Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quyết Tiến |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545688 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 00:05:00 đến ngày 2021-06-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,712,062,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK và Chương 5 | 639,687 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSTK và Chương 5 | 51,261 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | Theo HSTK và Chương 5 | 48,97 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK và Chương 5 | 12,08 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK và Chương 5 | 2,295 | 100m3 |
| 6 | Đắp bằng đất núi | Theo HSTK và Chương 5 | 7,227 | m³ |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK và Chương 5 | 15,344 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK và Chương 5 | 2,915 | 100m3 |
| 9 | Đất núi | Theo HSTK và Chương 5 | 346,763 | m³ |
| 10 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo HSTK và Chương 5 | 31,356 | 100m |
| 11 | Phên nứa | Theo HSTK và Chương 5 | 134 | m² |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo HSTK và Chương 5 | 15,766 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo HSTK và Chương 5 | 204,58 | m3 |
| 14 | Lót bạt dứa 1 lớp | Theo HSTK và Chương 5 | 1.022,91 | m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK và Chương 5 | 1,534 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK và Chương 5 | 2,046 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo HSTK và Chương 5 | 408,55 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo HSTK và Chương 5 | 40,3 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo HSTK và Chương 5 | 88,3 | m3 |
| 20 | Lót bạt dứa 1 lớp | Theo HSTK và Chương 5 | 883 | m2 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK và Chương 5 | 1,325 | 100m3 |
| 22 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo HSTK và Chương 5 | 17,11 | 100m |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo HSTK và Chương 5 | 4,563 | 100m2 |
| 24 | Xi măng phục vụ xoa mặt đường | Theo HSTK và Chương 5 | 1.318,783 | kg |
| 25 | Xoa mặt đường bằng máy | Theo HSTK và Chương 5 | 4.381,34 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSTK và Chương 5 | 890,55 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo HSTK và Chương 5 | 86,99 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK và Chương 5 | 130,48 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK và Chương 5 | 3,551 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK và Chương 5 | 249,11 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK và Chương 5 | 1.132,32 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK và Chương 5 | 65,69 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK và Chương 5 | 7,101 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK và Chương 5 | 27,07 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Theo HSTK và Chương 5 | 2,882 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK và Chương 5 | 1,444 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK và Chương 5 | 19,5 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Theo HSTK và Chương 5 | 1,258 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK và Chương 5 | 2,746 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK và Chương 5 | 1,04 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo HSTK và Chương 5 | 889 | cái |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSTK và Chương 5 | 36,103 | m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo HSTK và Chương 5 | 4,12 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK và Chương 5 | 6,17 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK và Chương 5 | 0,168 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch không nung ga thu, vữa XM mác 75 | Theo HSTK và Chương 5 | 29,81 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK và Chương 5 | 99,95 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK và Chương 5 | 4,8 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK và Chương 5 | 0,384 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Theo HSTK và Chương 5 | 0,05 | tấn |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK và Chương 5 | 0,209 | tấn |
| 27 | Lưới chắn rác | Theo HSTK và Chương 5 | 48 | cái |
| 28 | Lắp đặt lưới chắn rác | Theo HSTK và Chương 5 | 48 | cái |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình hoàn trả | Theo HSTK và Chương 5 | 4,849 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK và Chương 5 | 0,921 | 100m3 |
| 31 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK và Chương 5 | 17,04 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi