Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547425-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210547297 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 22:06:00 đến ngày 2021-05-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,359,673,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 12,24 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | 0,1224 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 157,8384 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 14,1089 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 30,2107 | m3 | |
| 6 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,543 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 97,328 | m2 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,074 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 60,48 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 342,87 | kg | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1.584,06 | kg | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 864,14 | kg | |
| 13 | Lót cát đáy móng | 4,7266 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 36,7624 | m3 | |
| 15 | Đắp đất hố móng băng 1/3 đất đào | 52,6128 | m3 | |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 118,9352 | m3 | |
| 17 | Rải lớp bạt sọc dưa cách ly | 278,596 | m2 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | 27,8596 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,4519 | m3 | |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 17,0412 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, tầng 1 cao dưới 6m, M200, đá 1x2 | 4,987 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, tầng 2 chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 4,532 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 162,904 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 328,46 | kg | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 416,3 | kg | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1.524,68 | kg | |
| 27 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung câu ngang bằng gạch đặc -chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo quy định hiện hành | 21,8548 | m3 |
| 28 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤33cm, câu gạch đặc chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo quy định hiện hành | 24,1302 | m3 |
| 29 | Xây tường trong bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo quy định hiện hành | 20,8279 | m3 |
| 30 | Xây tường trong bằng gạch 2 lỗ không nung -chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo quy định hiện hành | 20,0658 | m3 |
| 31 | Xây tường trong bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo quy định hiện hành | 1,5223 | m3 |
| 32 | Xây tường thu hồi mái bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 10,1809 | m3 | |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,8411 | m3 | |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo quy định hiện hành | 7,3302 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo quy định hiện hành | 6,162 | m3 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 7,9002 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 84,8156 | m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 474,33 | kg | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 578,34 | kg | |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | 29,6728 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 315,971 | m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 362,08 | kg | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1.173,12 | kg | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 941,56 | kg | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 477,82 | kg | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1.457,88 | kg | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 421,18 | kg | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4.557,76 | kg | |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | 61,1692 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 611,6922 | m2 | |
| 51 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,1482 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 40,5692 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 192,1 | kg | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 256,3 | kg | |
| 55 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 104,113 | m2 | |
| 56 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | 104,113 | m2 | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 1,2848 | 100 m | |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 18 | cái | |
| 59 | Lắp đặt vòi tè D60 dài 350mm | 0,0455 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm ĐK 49mm | 0,055 | 100m | |
| 61 | Lắp đặt rọ chắn rác | 18 | cái | |
| 62 | Gia công xà gồ thép | 1.711,4538 | kg | |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | 1.711,4538 | kg | |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45ly | 309,1842 | m2 | |
| 65 | Lắp đặt ke chống bão | 1.855,1052 | cái | |
| 66 | Lợp tôn úp nóc dày 0.45ly | 33,061 | m2 | |
| 67 | Gia công thang sắt | 23 | kg | |
| 68 | Gia công cửa lên mái 700x700 | 1 | bộ | |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 13,081 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 312,7927 | m2 | |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 663,5366 | m2 | |
| 72 | Trát tường ngoài chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | 45,885 | m2 | |
| 73 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 | 332,7583 | m2 | |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 318,701 | m2 | |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75 | 611,6922 | m2 | |
| 76 | Trát tường chiều dày trát 1,0cm, XMPCB40, vữa XM M75 | 67,6665 | m2 | |
| 77 | Kẻ chỉ lõm KT 15x40, XMPCB40, vữa XM M100 | 45,28 | m | |
| 78 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 124,54 | m | |
| 79 | Lát đá bậc cầu thang, bậc cấp | 64,8737 | m2 | |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 469,796 | m2 | |
| 81 | Sản xuất Lắp dựng Vách kính khung nhôm hệ Xingfa Thanh nhôm dày 1.4mm kính cường lực 5 ly phụ kiện chính hãng GQ | 5,54 | m2 | |
| 82 | Sản xuất Lắp dựng Cửa đi hai cánh khung nhôm hệ Xingfa kính cường lực phụ kiện chính hãng GQ, phụ kiện chống va đập | Theo quy định hiện hành | 35,88 | m2 |
| 83 | Sản xuất Lắp dựng Cửa sổ mở quay khung nhôm hệ Xingfa kính cường lực phụ kiện chính hãng GQ lề chữ A | Theo quy định hiện hành | 44,4 | m2 |
| 84 | Sản xuất lắp dựng Cửa sổ mở trượt khung nhôm hệ Xingfa kính cường lực phụ kiện chính hãng GQ | Theo quy định hiện hành | 22,2 | m2 |
| 85 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | 614,1464 | kg | |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 66,6 | m2 | |
| 87 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che khung vách kính | 68,35 | kg | |
| 88 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che khung vách kính | 68,35 | kg | |
| 89 | Gia công lắp dựng lan can bằng thép ống mạ kẽm dày 2.2mm D60 | 207,296 | kg | |
| 90 | Gia công lắp dựng lan can bằng thép ống mạ kẽm dày 2.0mm D34 | 39,8544 | kg | |
| 91 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 70,3656 | 1m2 | |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 312,7927 | m2 | |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.856,1161 | m2 | |
| 94 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | 45,885 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | 633,6792 | m2 | |
| B | ĐIỆN NƯỚC + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 2x18-220V, 1.2m | 36 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led 1x9-220V, 0.6m | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn Led áp trần vuông KT 170x170x38, 1.2W-220V | 9 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | 6 | cái | |
| 5 | Lắp đặt quạt trần 75W-220V sải cánh 1.4m | 24 | cái | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều (cầu thang) | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | 36 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 52 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt tủ điện 450x350x150 | 2 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 6 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | 60 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 15 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 250 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 300 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 150 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 870 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | 340 | m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | 510 | m | |
| 27 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | 3 | cái | |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 41 | m | |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 42 | m | |
| 30 | Gia công Đóng cọc chống sét, 63x63x6, L2.5m mạ kẽm | 10 | cọc | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | 16 | m | |
| 32 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 13,2 | m3 | |
| 33 | Lấp đất rảnh chống sét | 13,2 | m3 | |
| C | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bảng chống lóa Hàn Quốc | Theo quy định hiện hành | 6 | cái |
| 2 | Giá đựng bính bọt chữa cháy | Theo quy định PCCC | 6 | cái |
| 3 | Bình bọt chữa cháy MZ8 | Theo quy định PCCC | 6 | cái |
| 4 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo quy định PCCC | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi