Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT MINH QUÂN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210563127 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 23:52:00 đến ngày 2021-06-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,681,424,801 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA, NÂNG CẤP 04 PHÒNG HỌC VÀ NHÀ KHO TRƯỜNG MN LIÊNG SRÔNH - ĐT CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Theo chương V | 24 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu | Theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Phá dỡ nền gạch, gạch lát các loại | Theo chương V | 56,98 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát trần, gạch ốp tường trong khu vệ sinh | Theo chương V | 131,45 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường ≤ 11cm | Theo chương V | 1,26 | m3 |
| 7 | Phá dỡ cột, hộp ghen để thay ống thoát nước | Theo chương V | 4,8 | m3 |
| 8 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo chương V | 12,678 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 12,678 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Theo chương V | 12,678 | m3 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường để ốp gạch | Theo chương V | 288,16 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm nền vệ sinh, sê nô | Theo chương V | 161,7 | m2 |
| 13 | Mài, vệ sinh bề mặt sê nô trước khi chống thấm | Theo chương V | 92 | m2 |
| 14 | Láng sê nô, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 100 PCB40 | Theo chương V | 92 | m2 |
| 15 | Lát nền vệ sinh, gạch granit 30x30 vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 56,98 | m2 |
| 16 | Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60 vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 391,12 | m2 |
| 17 | Xây hộp ghen bằng không nung 6 lỗ (8,5x13x20) cm, vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo chương V | 4,8 | m3 |
| 18 | Trát trụ, hộp ghen vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 48 | m2 |
| 19 | Trát trần vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 28,49 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D114 | Theo chương V | 1,04 | 100 m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D90 | Theo chương V | 0,5 | 100 m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D21 | Theo chương V | 0,3 | 100 m |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D114 | Theo chương V | 32 | cái |
| 24 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D114 | Theo chương V | 24 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D90 | Theo chương V | 24 | cái |
| 26 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D90 | Theo chương V | 20 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn, cút, tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D21 | Theo chương V | 80 | cái |
| 28 | Lắp đặt cầu chắn rác inox, đường kính 140mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em liền khối Caesar C1352 | Theo chương V | 28 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em | Theo chương V | 16 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo | Theo chương V | 16 | bộ |
| 33 | Xử lý cổ ống thoát sê nô | Theo chương V | 8 | vị trí |
| 34 | Xử lý mái nhà bị dột nước (3 vị trí) | Theo chương V | 3 | vị trí |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ (20%) | Theo chương V | 373,034 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả, 1 lớp bả vào tường cạo sủi | Theo chương V | 373,034 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả, 1 lớp bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 76,49 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 799,87 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 1.141,788 | m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | Theo chương V | 6,32 | 100 m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 6,24 | 100 m2 |
| 42 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Theo chương V | 26,464 | m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình | Theo chương V | 20,365 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Theo chương V | 3,052 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 100 | Theo chương V | 6,79 | m3 |
| 46 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo chương V | 3,211 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,171 | 100 m2 |
| 48 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Theo chương V | 0,199 | tấn |
| 49 | Thi công lớp đá đệm nền nhà | Theo chương V | 6,496 | m3 |
| 50 | Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo chương V | 6,496 | m3 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo chương V | 4,892 | m3 |
| 52 | Bê tông cột, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V | 1,152 | m3 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,49 | 100 m2 |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột | Theo chương V | 0,23 | 100 m2 |
| 55 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,665 | tấn |
| 56 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ | Theo chương V | 0,184 | tấn |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, vữa XM Mác 75 | Theo chương V | 21,979 | m3 |
| 58 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ, đà trần thép STK | Theo chương V | 0,266 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cấu kiện thép | Theo chương V | 0,266 | tấn |
| 60 | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,4mm, chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 0,881 | 100 m2 |
| 61 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1cm vữa XM Mác 75 | Theo chương V | 199,82 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1cm vữa XM Mác 75 | Theo chương V | 119,08 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 199,82 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 119,08 | m2 |
| 65 | Láng nền, sàn có đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 100 PCB40 | Theo chương V | 74,01 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 27mm | Theo chương V | 10 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn ≤ 1,5 mm2 | Theo chương V | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn ≤ 10 mm2 | Theo chương V | 40 | m |
| 69 | Lắp đặt đèn Mica Led 36W bán nguyệt dài 1,2m | Theo chương V | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt | Theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10Ampe | Theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | Theo chương V | 3 | hộp |
| 73 | Gia công cấu kiện sắt thép, cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V | 0,413 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 50,317 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt | Theo chương V | 17,28 | m2 |
| 76 | Lắp đặt ổ khóa cửa | Theo chương V | 2 | bộ |
| B | SỬA CHỮA, NÂNG CẤP CỔNG, HÀNG RÀO VÀ NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG MN LIÊNG SRÔNH - ĐT THÔN 5 | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo chương V | 2,9 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây đá các loại | Theo chương V | 0,525 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ cổng | Theo chương V | 4,068 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Theo chương V | 0,388 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V | 0,484 | m3 |
| 6 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V | 0,248 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,068 | 100 m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ cổng | Theo chương V | 0,054 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 1,6 | m3 |
| 10 | Xây trụ bằng gạch không nung 8,5x13x20cm, vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 3,712 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 20,995 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 38,08 | m |
| 13 | Đắp phào kép vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 12,48 | m |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt trụ | Theo chương V | 98,88 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột | Theo chương V | 119,875 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 119,875 | m2 |
| 17 | Lắp dựng hàng rào song sắt tận dụng khung cũ (bao gồm VT phụ) | Theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp dựng cổng thép tận dụng cỗng cũ (bao gồm VT phụ) | Theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Gia cố khung rào thép | Theo chương V | 0,149 | tấn |
| 20 | Gia công cấu kiện sắt thép, hàng rào song sắt | Theo chương V | 2,38 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 94,63 | m2 |
| 22 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V | 1,2 | 100 m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 1,2 | 100 m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 1,2 | 100 m3 |
| 25 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 1,2 | 100 m3 |
| 26 | Đắp cát lót nền sân | Theo chương V | 6 | m3 |
| 27 | Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V | 12 | m3 |
| 28 | Cắt khe roong sân bê tông | Theo chương V | 5 | 10 m |
| 29 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Theo chương V | 2,457 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình | Theo chương V | 4,42 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Theo chương V | 0,273 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 100 | Theo chương V | 4,135 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo chương V | 0,352 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,037 | 100 m2 |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, chiều cao ≤ 6m | Theo chương V | 0,05 | tấn |
| 36 | Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo chương V | 0,68 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm, vữa XM Mác 75 | Theo chương V | 3,811 | m3 |
| 38 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ | Theo chương V | 0,044 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép STK | Theo chương V | 0,044 | tấn |
| 40 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 0,092 | 100 m2 |
| 41 | Đắp gờ chặn mái vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 4,6 | m |
| 42 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1cm vữa XM Mác 75 | Theo chương V | 29,14 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 | Theo chương V | 19,86 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường, cột, dầm, trần | Theo chương V | 49 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 29,14 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 19,86 | m2 |
| 47 | Ốp gạch tường, trụ, cột, gạch 300x600 vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 19,08 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch 300x300 vữa XM Mác 75 | Theo chương V | 6,8 | m2 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 27mm | Theo chương V | 10 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn ≤ 1,5mm2 | Theo chương V | 20 | m |
| 51 | Lắp đặt đèn Mica Led 18W bán nguyệt dài 0,6m | Theo chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt | Theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc | Theo chương V | 1 | hộp |
| 54 | Gia công cấu kiện sắt thép, cửa song sắt | Theo chương V | 1,6 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại cửa vệ sinh | Theo chương V | 3,2 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt | Theo chương V | 1,6 | m2 |
| 57 | Lắp đặt ổ khóa cửa | Theo chương V | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt kính vào cửa, kính dày 5mm | Theo chương V | 0,762 | m2 |
| 59 | Làm trần thạch cao khung nỗi 600x600 | Theo chương V | 7,29 | m2 |
| 60 | Lắp đặt chậu xí bệt C504-VAN | Theo chương V | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt bộ xả lavabo ruột gà | Theo chương V | 2 | bộ |
| 65 | SXLD vách ngăn Compact HPL 12mm chịu nước hoàn toàn | Theo chương V | 6,6 | m2 |
| 66 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống D114mm | Theo chương V | 0,08 | 100 m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống D90mm | Theo chương V | 0,1 | 100 m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống D21mm | Theo chương V | 0,2 | 100 m |
| 70 | Lắp đặt tê Y nhựa PVC đường kính ống D114mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt Lơi nhựa PVC đường kính ống D114mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê Y nhựa PVC đường kính ống D90mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt Lơi nhựa PVC đường kính ống D90mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC đường kính ống D21mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 75 | Đào móng bể tự hoại | Theo chương V | 5,832 | m3 |
| 76 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V | 0,648 | m3 |
| 77 | Lắp đặt bể tự hoại Septic, dung tích bể 2,2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 78 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V | 2,984 | m3 |
| 79 | Đào móng cột, trụ | Theo chương V | 5,8 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 100 đá 4x6 | Theo chương V | 0,4 | m3 |
| 81 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V | 0,847 | m3 |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,074 | 100 m2 |
| 83 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ cổng | Theo chương V | 0,062 | tấn |
| 84 | Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung dàn | Theo chương V | 0,382 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp sàn thao tác | Theo chương V | 0,382 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 24,796 | m2 |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 88 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo chương V | 34,44 | m2 |
| 89 | Đào đất móng hàng rào bằng thủ công, đất cấp II | Theo chương V | 6,489 | m3 |
| 90 | Đắp cát lót móng | Theo chương V | 0,721 | m3 |
| 91 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 4,944 | m3 |
| 92 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 6,386 | m3 |
| 93 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,041 | 100 m2 |
| 94 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm | Theo chương V | 0,081 | tấn |
| 95 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo chương V | 0,824 | m3 |
| 96 | Xây trụ, tường bằng gạch không nung 8,5x13x20cm, vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 5,244 | m3 |
| 97 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 83,98 | m2 |
| 98 | Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 48 | m |
| 99 | Bả bằng bột bả vào cột | Theo chương V | 83,98 | m2 |
| 100 | Sơn tường rào đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 83,98 | m2 |
| 101 | Gia công chông thép bảo vệ | Theo chương V | 4,47 | m2 |
| 102 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 8,94 | m2 |
| 103 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ (20%) | Theo chương V | 54,036 | m2 |
| 104 | Bả bằng bột bả, 1 lớp bả vào tường | Theo chương V | 270,18 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 136,8 | m2 |
| 106 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 133,38 | m2 |
| 107 | Sơn cửa thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 20,72 | m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | Theo chương V | 2,04 | 100 m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 0,96 | 100 m2 |
| C | SỬA CHỮA, NÂNG CẤP 05 PHÒNG HỌC TRƯỜNG TH ĐẠ RSAL - ĐIỂM TRƯỜNG ĐẠ MBÔ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ (30%) | Theo chương V | 119,79 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 477,9 | m2 |
| 3 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 231,54 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 246,36 | m2 |
| 5 | Tháo lắp kính, vệ sinh kính, cửa sắt | Theo chương V | 47,94 | m2 |
| 6 | Sơn cửa thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 95,88 | m2 |
| 7 | Thay kính vỡ | Theo chương V | 7 | m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | Theo chương V | 2,048 | 100 m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 1,92 | 100 m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát chân tường, cột, trụ | Theo chương V | 140,2 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 62,2 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 78 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 213,01 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, gạch Granit tiết diện 60x60 vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 213,01 | m2 |
| 15 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo chương V | 8,493 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 8,493 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Theo chương V | 8,493 | m3 |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn ≤ 1,5mm2 | Theo chương V | 270 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo chương V | 30 | m |
| 20 | Lắp đặt đèn Mica Led 36W bán nguyệt dài 1,2m | Theo chương V | 27 | bộ |
| 21 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt treo tường Panasonic | Theo chương V | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt | Theo chương V | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đôi | Theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc | Theo chương V | 10 | hộp |
| 25 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10Ampe | Theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 15mm | Theo chương V | 120 | m |
| 27 | Xử lý mái tôn bị dột (3 vị trí) | Theo chương V | 3 | vị trí |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ (30%) | Theo chương V | 94,922 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 342,22 | m2 |
| 30 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 154,36 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo chương V | 187,86 | m2 |
| 32 | Tháo lắp kính, vệ sinh kính, cửa sắt | Theo chương V | 31,96 | m2 |
| 33 | Sơn cửa thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 63,92 | m2 |
| 34 | Thay kính vỡ | Theo chương V | 5 | m2 |
| 35 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | Theo chương V | 2,448 | 100 m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 1,28 | 100 m2 |
| 37 | Phá lớp vữa trát chân tường, cột, trụ | Theo chương V | 98 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 46 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 52 | m2 |
| 40 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 142,18 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn, gạch Granit tiết diện 60x60 vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo chương V | 142,18 | m2 |
| 42 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo chương V | 5,735 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công 10m khởi điểm | Theo chương V | 5,735 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Theo chương V | 5,735 | m3 |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn ≤ 1,5mm2 | Theo chương V | 180 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo chương V | 20 | m |
| 47 | Lắp đặt đèn Mica Led 36W bán nguyệt dài 1,2m | Theo chương V | 18 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt treo tường Panasonic | Theo chương V | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt | Theo chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đôi | Theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc | Theo chương V | 7 | hộp |
| 52 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10Ampe | Theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 15mm | Theo chương V | 80 | m |
| 54 | Xử lý mái tôn bị dột (2 vị trí) | Theo chương V | 2 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi