Gói thầu: Gói thầu XD-05: Xây dựng kho tổng hợp và hạ tầng phụ trợ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210563517-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng tại Quảng Trị
Tên gói thầu Gói thầu XD-05: Xây dựng kho tổng hợp và hạ tầng phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20210524844
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng (Đã được Bộ dự kiến bố trí 5,2 tỷ đồng tại Quyết định số 374/QĐ-BQP)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 09:07:00 đến ngày 2021-06-04 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,667,604,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kho hậu cần tổng hợp
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2,9027 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,2266 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 15,2774 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,1926 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 24,2718 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 35,0267 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,9572 100m2
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,8938 100m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 14,9074 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,7869 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,1618 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,6968 tấn
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 50,6939 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 13,7755 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,2523 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,4364 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,7498 tấn
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,9609 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 3,159 100m3
20 Mua đất tài nguyên Mô tả theo Chương V, E-HSDT 315,9 m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả theo Chương V, E-HSDT 31,59 10m3/1km
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9 km tiếp theo) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 31,59 10m3/1km
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (6 km tiếp theo) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 31,59 10m3/1km
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2,7956 100m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 13,8002 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2,186 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,4429 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,7374 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 26,309 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2,8858 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,6453 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 3,2376 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 42,6102 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4,261 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4,4879 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,0036 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 12,6752 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2,0479 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,0956 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, ĐK ≤18mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,2046 tấn
41 Xây cột, trụ bằng gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2,4882 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 65,2432 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 46,2 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9,5x14x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,56 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 29,766 m3
46 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả theo Chương V, E-HSDT 146,498 m2
47 Gia công xà gồ thép Mô tả theo Chương V, E-HSDT 3,0048 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo Chương V, E-HSDT 3,0048 tấn
49 Bu lông M14x40 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 392 cái
50 Ke chống bão thép (4cái/m) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2.824,08 cái
51 Gia công giằng mái thép Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,1212 tấn
52 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,1212 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,45 ly Mô tả theo Chương V, E-HSDT 6,1213 100m2
54 Gia công cửa sắt Mô tả theo Chương V, E-HSDT 3,6016 tấn
55 Cửa sổ khung thép + lưới INOX chống côn trùng (Chi tiết theo thiết kế) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 7,84 m2
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 81,76 m2
57 ổ khóa Việt Tiệp Mô tả theo Chương V, E-HSDT 28 cái
58 Hoa sắt cửa sổ 14x14x1,2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 26,88 m2
59 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo Chương V, E-HSDT 26,88 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 197,344 1m2
61 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 424,841 m2
62 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 540,776 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 155,42 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 407,416 m2
65 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 426,1 m2
66 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 39,9 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 105,92 m
68 Xây bậc cấp bằng gạch 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 6,084 m3
69 Trát lót bậc cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 32,884 m2
70 Lát đá bậc tam cấp Mô tả theo Chương V, E-HSDT 35,124 m2
71 Rải lớp bạt PVC Mô tả theo Chương V, E-HSDT 3,8739 100m2
72 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 38,7386 m3
73 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (gạch 500x500) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 403,5854 m2
74 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,54m2 (gạch lamry 500x860) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 175,784 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 585,557 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1.414,192 m2
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 6,8498 100m2
78 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4,55 100m2
79 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,051 100m3
80 Rải bạt ni lông Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,51 100m2
81 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 5,1 m3
82 Thi công khe co giãn Mô tả theo Chương V, E-HSDT 20,9 m
83 Lắp đặt các loại led đơn bán nguyệt 1,2mx18W/220V (Tương đương Duhal: QDV118P). Mô tả theo Chương V, E-HSDT 28 bộ
84 Lắp đặt Led ốp trần bán cầu D300- 9W/220V (tương đương Duhal mã SDFT218) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 bộ
85 Lắp đặt đèn led cao áp (tương đương đèn led Nikon Malaysia 80W) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 3 bộ
86 Lắp đặt hộp điện tổng nhựa âm tường có nắp che (Tương đương Sino, Vanlock) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1 hộp
87 Lắp đặt công tắc 2 nút bấm (nút bấm, mặt viền) (Tương đương Rạng Đông) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 cái
88 Lắp đặt công tắc 1 nút bấm (nút bấm, mặt viền) (Tương đương Rạng Đông) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 13 cái
89 Lắp đặt ổ cắm đôi 1 pha 2 chấu (Tương đương Rạng Đông) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 20 cái
90 Lắp đặt aptomat loại 1 pha MCB, cường độ dòng điện 25A (Tương đương Sino) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1 cái
91 Hôp đấu dây các loại Mô tả theo Chương V, E-HSDT 14 hộp
92 Cáp điện tổng vào nhà CXV/DSTA-2x10mm2 (Cadivi hoặc tương đương) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 55 m
93 Dây điện VCmo 2x6mm (Cadivi hoặc tương đương) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 70 m
94 Dây điện VCmo 2x1,5mm (Cadivi hoặc tương đương) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 310 m
95 Lắp đặt ống nhựạ cứng luồn cáp điện D20 (Tương đương ống ruột gà Sino) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 125 m
96 Lắp đặt ống nhựạ cứng luồn cáp điện D16 (Tương đương ống ruột gà Sino) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 290 m
97 Lắp đặt đế âm công tắc ổ cắm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 37 cái
98 Gia công cần đèn cao áp trên mái Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,0116 tấn
99 Lắp dựng cần đèn cao áp trên mái Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,0116 tấn
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,0504 1m2
101 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 14 m3
102 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo Chương V, E-HSDT 12,976 m3
103 Xếp gạch chỉ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 200 viên
104 Đào móng chôn dây tiếp địa bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,536 100m3
105 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,536 100m3
106 Gia công và lắp đặt kim thu sét có chiều dài CT3 fi 16 dài 1,0m, vuốt nhọn 0,2m (mạ kẽm nhúng nóng) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 8 cái
107 Kéo rải dây dẫn sét trên máI xuống CT3 d=12mm (Mạ kẽm nhúng nóng) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 227 m
108 Dây tiếp địa CT3 D14 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 134 m
109 Chân bật thép tròn CT3 D=8 (Mạ kẽm nhúng nóng) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 16 cái
110 Gia công và đóng cọc tiếp đất L63x63x6, L=2,5m mạ kẽm nhúng nóng Mô tả theo Chương V, E-HSDT 14 cọc
111 Kẹp định vị cáp xuống và phụ kiện Mô tả theo Chương V, E-HSDT 16 cái
112 Hôp đo điện trở Mô tả theo Chương V, E-HSDT 8 cái
113 ống gốm trang trí (Luồn kim thu sét) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 8 cái
114 Sơn bạch Tuyết (sơn dây dẫn sét xuống) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 hộp
115 Lắp đặt ống nhựa cứng D20 (Luồn dây dẫn sét) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 24 m
116 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2 cái
117 Bình chữa cháy CO2-MT3 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2 cái
118 Hộp đựng bình 400x600x200 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2 hộp
119 Bảng nội quy (Tương đương bình chữa cháy - TT-GC-VT số 144 ngày 24/6/2020) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2 cái
120 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2 cái
B Sân đường bê tông
1 Đất dọn mặt bằng Mô tả theo Chương V, E-HSDT 18,9 100m2
2 Rải Lớp bạt ni lông Mô tả theo Chương V, E-HSDT 18,9 100m2
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,89 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2,1357 100m3
5 Mua đất tài nguyên Mô tả theo Chương V, E-HSDT 213,57 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả theo Chương V, E-HSDT 21,357 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9 km tiếp theo) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 21,357 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (5 km tiếp theo) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 21,357 10m3/1km
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 340,2 m3
10 Thi công khe co giãn Mô tả theo Chương V, E-HSDT 793,85 m
11 Tạo nhám mặt bê tông Mô tả theo Chương V, E-HSDT 529 m2
12 Rải Lớp bạt ni lông Mô tả theo Chương V, E-HSDT 5,29 100m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 52,9 m3
14 Lát gạch Tezzarro 400x400 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 529 m2
C San nền; kè chắn đất
1 Đào xúc đất phong hóa đi đổ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả theo Chương V, E-HSDT 10,6096 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả theo Chương V, E-HSDT 106,0968 10m3/1km
3 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,6053 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 44,915 100m3
5 Mua đất tài nguyên Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4.491,5 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả theo Chương V, E-HSDT 449,15 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (9km tiếp theo) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 449,15 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (5 km tiếp theo) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 449,15 10m3/1km
9 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 40,2835 100m3
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2,713 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 24,8095 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 204,7926 m3
13 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 90,7168 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,793 100m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 18,0981 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,6703 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,1592 tấn
18 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,125 100m
19 Lưới chắn rác bịt đầu ống D110 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 117 cái
20 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 12,096 m3
21 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 5,265 m3
22 Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,702 100m2
23 Đắp cát móng khe co giãn Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,77 m3
24 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả theo Chương V, E-HSDT 14,1625 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,68 m3
26 Trát cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 5,8 m2
D Hệ thống thoát nước ngoài nhà
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,1405 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,3802 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2,68 m3
4 Bạt ni long đổ đáy Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,2222 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 18,3331 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,4307 100m2
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,0518 100m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 3,5175 m3
9 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,804 m3
10 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4,3215 m3
11 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 50m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4,3215 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 15x20x30cm-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 28,2555 m3
13 Xây hố van, hố ga bằng gạch 5x10x20cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 6,1631 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,288 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,036 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,0138 tấn
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 12,6154 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,8258 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,6579 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả theo Chương V, E-HSDT 264 cái
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 268,25 m2
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 2) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 268,25 m2
23 Lắp đặt ống nhựa uPVC D400x12,3mm (TĐ ống nhựa Bình Minh) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,02 100m
24 Đục phá lớp vữa trên bề mặt hè rãnh Mô tả theo Chương V, E-HSDT 76 m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 76 m2
E Bể xử lý nước thải
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,2912 100m3
2 Lấp và san đất đào Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,0971 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,8474 m3
4 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,4589 m3
5 Ván khuôn đáy bể Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,035 100m2
6 Xây bể chứa bằng gạch 5x10x20cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4,4955 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,0288 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,2789 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,0261 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,7229 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 cái
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,0215 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,1339 tấn
14 Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75, tường trong bể lần 1 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 32,01 m2
15 Trát tường bể dày 1cm, vữa XM M75, tường trong bể lần 2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 32,01 m2
16 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo Chương V, E-HSDT 32,01 m2
17 Nắp tôn khung thép bể xử lý nước thải theo thiết kế Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2 cái
18 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đường kính ống d=300mm dày 3,2mm (TĐ ống nhựa hiệu SP- hãng Sino Việt Nam) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,06 100m
19 Lắp đặt tê nhựa uPVC, Đường kính =300mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 cái
20 Giá thể sinh học dạng cầu D100, 600cái/m3 nhựa PP/PVC Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,5 m3
F Hệ thống điện ngoài nhà
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,048 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 3,08 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,156 100m2
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,016 100m3
5 Đế móng cột đèn Mô tả theo Chương V, E-HSDT 5 bộ
6 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công (Cột đèn bát giác 08m-078-3,5mm) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 5 1 cột
7 Lắp đèn NLMT ( đèn năng lượng mặt trời RA365-60W Nikkon Malaysia) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 5 đèn
8 Làm tiếp địa cho cột đèn Mô tả theo Chương V, E-HSDT 10 1 bộ
9 Dây kẽm tròn D10 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 20 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->