Gói thầu: Thi công xây dựng công trình : Cải tạo sửa chữa cở sở 2 trường tiểu học Thanh Bình, phường Thanh Bình, thành phố Ninh Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210561600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình : Cải tạo sửa chữa cở sở 2 trường tiểu học Thanh Bình, phường Thanh Bình, thành phố Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500814 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Ninh Bình và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 09:01:00 đến ngày 2021-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,301,729,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 178,763 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu của HSTK | 106,21 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 243,6262 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 243,6262 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 422,3892 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 106,21 | 1m2 |
| 7 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0466 | tấn |
| 8 | Thi công biển hiệu | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5 | m2 |
| 9 | Cắt, dán chữ Biển hiệu, chữ loại to | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | chữ |
| 10 | Cắt, dán chữ Biển hiệu, chữ loại nhỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 95 | chữ |
| 11 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0466 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 37,4044 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 15,02 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 130,38 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo yêu cầu của HSTK | 59,8 | m |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 124,2343 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 357,4965 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 313,678 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6832 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,29 | m2 |
| 10 | Lớp vữa tạo phẳng nền, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,4044 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,4044 | m2 |
| 12 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 248,4685 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.346,639 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 854,9746 | m2 |
| 15 | Mua cửa nhôm Xingfa, kính an toàn dày 6.38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,98 | m2 |
| 16 | Mua cửa gỗ nhóm III | Theo yêu cầu của HSTK | 7,04 | m2 |
| 17 | Mua khuôn cửa gỗ nhóm III, khuôn cửa kép | Theo yêu cầu của HSTK | 59,8 | md |
| 18 | Mua nẹp cửa gỗ nhóm III | Theo yêu cầu của HSTK | 49,7 | md |
| 19 | Mua cửa sắt xếp tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 6,48 | m2 |
| 20 | Sửa cửa, chốt cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 21 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo yêu cầu của HSTK | 6,48 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,98 | m2 |
| 23 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo yêu cầu của HSTK | 59,8 | 1m |
| 24 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 130,38 | 1m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 8,9779 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6153 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 14 LỚP | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 188,06 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 96,6825 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 18,4 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9064 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 68,48 | m |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn thông gió bằng bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 21,97 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 140,4366 | m2 |
| 8 | Phá dỡ bục giảng, nền nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 9,7425 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền lát gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 714,186 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 60,09 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 30,34 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 577,2944 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 789,833 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 539,9714 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 100,2506 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 196,46 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu của HSTK | 22,23 | m2 |
| 18 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 64,7521 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2235 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,079 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 84,51 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,86 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.439,6 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.701,4688 | m2 |
| 25 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 392,9188 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 207,74 | 1m2 |
| 27 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,6749 | m3 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (Gạch KT 500x500) | Theo yêu cầu của HSTK | 779,718 | m2 |
| 29 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4786 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 88,92 | m2 |
| 31 | Mua cửa nhôm Xingfa VN, kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90,88 | m2 |
| 32 | Vách kính nhôm Xingfa VN, kính an toàn dày 5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20,956 | m2 |
| 33 | Mua cửa gỗ nhóm III, kính trắng dày 5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,84 | m2 |
| 34 | Mua khuôn cửa gỗ nhóm III, khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 18,4 | md |
| 35 | Mua nẹp cửa gỗ nhóm III | Theo yêu cầu của HSTK | 14,8 | md |
| 36 | Sửa cửa, chốt cửa sổ | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 37 | Lắp dựng cửa nhôm Xingfa | Theo yêu cầu của HSTK | 90,88 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 181,98 | 1m2 cấu kiện |
| 39 | Trụ cầu thang bằng Inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 40 | Gia công lan can cầu thang Inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2473 | tấn |
| 41 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3029 | tấn |
| 42 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 97,251 | m2 |
| 43 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Theo yêu cầu của HSTK | 26,982 | m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4044 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu của HSTK | 23,08 | md |
| 46 | Chống thấm mái bằng màng khò | Theo yêu cầu của HSTK | 115,2 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 12,9761 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu của HSTK | 5,6429 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ KHO THÀNH NHÀ BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 83,22 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng | Theo yêu cầu của HSTK | 71,649 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4459 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ xà gồ luồng | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | công |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 9,1595 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 13,9973 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 92,646 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 61,273 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 93,5285 | m2 |
| 10 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2455 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 24,55 | m3 |
| 12 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1224 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,959 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0086 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,016 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,012 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,259 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4985 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0115 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0375 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0423 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4651 | m3 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0408 | 100m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,005 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0348 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0383 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2105 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,5853 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7441 | m3 |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,065 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3168 | m3 |
| 32 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,0554 | m3 |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1749 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0468 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3377 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4877 | m3 |
| 37 | Ván khuôn tấm đan bàn soạn chia, bàn gia công | Theo yêu cầu của HSTK | 0,278 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1627 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6336 | m3 |
| 40 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,322 | tấn |
| 41 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,322 | tấn |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4907 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4907 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn PU chống nóng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5759 | 100m2 |
| 45 | Ke chống bão (Tinh 1cái/1m dài xà gồ) | Theo yêu cầu của HSTK | 189 | Cái |
| 46 | Mua tôn úp nóc, ốp sườn | Theo yêu cầu của HSTK | 38,77 | md |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 64,65 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 110,16 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 92,646 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (Gạch KT 500x500) | Theo yêu cầu của HSTK | 118,4304 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (Gạch KT 400x400) | Theo yêu cầu của HSTK | 10,56 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (Gạch KT 300x600) | Theo yêu cầu của HSTK | 140,74 | m2 |
| 53 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 26,16 | m2 |
| 54 | Mua cửa đi nhôm Xingfa VN, kính mờ dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,48 | m2 |
| 55 | Mua cửa sổ nhôm Xingfa VN, kính trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15,72 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 22,2 | m2 |
| 57 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2506 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 15,72 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 15,72 | 1m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 158,976 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 116,995 | m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8262 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4113 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | công |
| 2 | Lắp đặt đèn Neon dài 1,2m, 1 bóng không chụp 40W | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn Neon đôi dài 1,2m, 2 bóng không chụp 40W | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 24W | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn Compac 14W | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha 250A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 31 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ điện 400x250x100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | 1 tủ |
| 19 | Lắp đặt tủ điện 300x200x100 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | 1 tủ |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x10)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.500 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.800 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 160 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.740 | m |
| 26 | Lắp đặt hộp phân dây, KT 100x100 | Theo yêu cầu của HSTK | 71 | hộp |
| 27 | Lắp đặt đế nổi, KT 60x80 | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | hộp |
| 28 | Ống đồng, bảo ôn ( các phụ kiện khác) | Theo yêu cầu của HSTK | 31 | bộ |
| 29 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 31 | máy |
| 30 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | công |
| 31 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 160 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 37 | Lắp đặt hộp phân dây, KT 100x100 | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | hộp |
| 38 | Lắp đặt đế nổi, KT 60x80 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | hộp |
| 39 | Ống đồng, bảo ôn ( các phụ kiện khác) | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | máy |
| 41 | Lắp đặt tủ điện 140x180x120 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1 tủ |
| 42 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bể |
| 43 | Lắp đặt đèn Neon dài 1,2m, 1 bóng không chụp 40W | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt quạt thông gió 600x600 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt tủ điện 400x250x100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1 tủ |
| 49 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x10)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 65 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x6+1x6)mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 130 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 400 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 280 | m |
| 59 | Lắp đặt hộp phân dây, KT 100x100 | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | hộp |
| 60 | Lắp đặt đế nổi, KT 60x80 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | hộp |
| 61 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt vòi xả nhanh bằng đồng | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 63 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 64 | Phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 70m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,45 | 100 m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | 100 m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 68 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt Cút nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt Cút nhựa HDPE, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt Cút ren trong nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt Côn nhựa HDPE, ĐK 50/25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt Kép thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,17 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt Y nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 81 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 82 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 83 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| F | HẠNG MỤC: MẠNG MÁY TÍNH | |||
| 1 | Lắp đặt ô cắm âm sàn Sino Amigo SPU-52S (gồm 1 hạt mạng, 2 ổ cắm 3 chấu) | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 2 | Hạt mạng | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây mạng UTP 6E | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chếch Y nhựa PVC, ĐK 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| G | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa Daikin hoặc tương đương 18000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | bộ |
| 2 | Điều hòa Daikin hoặc tương đương 12000BTU | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi