Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210563154-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH XD TVXD Tân lộc Phát
Tên gói thầu Thi công xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210545425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh 30%, ngân sách huyện 50%, ngân sách xã đối ứng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 08:56:00 đến ngày 2021-06-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,527,673,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
B SAN NỀN
1 Phát quan bụi rậm trước khi san nền Theo BVTK 29,873 100m2
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 2,069 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 (có đất) Theo BVTK 42,358 100m3
C SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG, MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo BVTK 6,258 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,063 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 0,313 m3
4 Xây 5x10x20, xây móng, chiều dày Theo BVTK 4,176 m3
5 Rải nilong chống mất nước Theo BVTK 10,121 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 115,766 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo BVTK 0,238 100m2
8 Lăn Busốc sân và kẻ roan sân Theo BVTK 1.033 m2
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,373 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,124 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 8,136 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 10,034 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn mương Theo BVTK 1,044 100m2
14 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 89,933 m2
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 5,736 m3
16 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,402 100m2
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo BVTK 0,395 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 220 cấu kiện
19 Lắp đặt Ống nhựa PVC D200 Theo BVTK 0,28 100m
20 Lắp đặt Cút nhựa PVC D200 Theo BVTK 0,06 cái
D NHÀ LÒNG CHỢ KHÔ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,593 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo BVTK 4,05 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,633 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,2 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 7,643 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo BVTK 8,428 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo BVTK 0,16 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo BVTK 2,976 m3
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Theo BVTK 0,347 100m2
10 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 4,192 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 2,376 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng Theo BVTK 0,21 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo BVTK 3,888 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Theo BVTK 0,631 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 9,366 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Theo BVTK 0,817 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 17,996 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 2,547 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,331 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,147 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo BVTK 1,189 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,376 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 1,127 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Theo BVTK 1,214 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 18,868 m3
26 Xây gạch 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Theo BVTK 8,988 m3
27 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 4,324 m3
28 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 5,221 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 32,14 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 27,9 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 62,32 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 57,48 m2
33 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 204,164 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 221,29 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 323,964 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 298,624 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 246,63 m2
38 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 174,49 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo BVTK 174,49 m2
40 Đắp vữa XM mác 75, KT 40x100 Theo BVTK 67,2 m
41 Trát chỉ nước, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 132 m
42 Lắp đặt ống nhựa DK90 Theo BVTK 0,704 100m
43 Lắp đặt Cút nhựa DK90 Theo BVTK 16 cái
44 Lắp đặt Cầu chắn rác Theo BVTK 16 cái
45 Lắp đặt ống nhựa DK42 Theo BVTK 0,04 100m
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 83,24 m2
47 Láng đá mài bậc cấp Theo BVTK 46,4 m2
48 Láng đá mài Theo BVTK 36,84 m2
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo BVTK 158,48 m2
50 Trát đá mài tường, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 4,6 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Theo BVTK 27,84 m2
52 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Theo BVTK 1,305 tấn
53 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Theo BVTK 1,305 tấn
54 Gia công giằng mái thép Theo BVTK 0,186 tấn
55 Gia công xà gồ thép, thép của mái Theo BVTK 1,903 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép, giằng mái thép Theo BVTK 2,089 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 180,02 m2
58 Lợp mái tôn dày 0.45mm Theo BVTK 2,703 100m2
59 Đắp Vữa dày 5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 1,05 m2
60 CCLD cửa tole dày 1,5mm kết hợp khung thép, phụ kiện đồng bộ chi tiết theo thiết kế Theo BVTK 14 m2
61 CCLD Vách tấm Cemboard 2 mặt, cả khung thép, chi tiết theo thiết kế Theo BVTK 80,625 m2
62 CCLD Tole phẳng dày 1,2mm, kết hợp với khung thép hộp theo thiế kế Theo BVTK 91,21 m2
63 CCLD Cửa cuốn, phụ kiện đồng bộ cả hoàn thiện Theo BVTK 150,75 m2
64 Lắp đặt Đèn Led 30W-220V + choá dèn D250 + đui vặn Theo BVTK 14 bộ
65 Lắp đặt Đèn Tube led dài 1,2m-18W-220V Theo BVTK 16 bộ
66 Lắp đặt Công tắc điện 10A-220V Theo BVTK 8 cái
67 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi 3 chấu 15A-220V Theo BVTK 11 cái
68 Lắp đặt Cầu chì 10A-250V Theo BVTK 11 cái
69 Lắp đặt hộp nổi đỡ công tắc, ổ cắm... Theo BVTK 25 cái
70 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 6mm2 Theo BVTK 230 m
71 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 Theo BVTK 110 m
72 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 Theo BVTK 160 m
73 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây chống cháy D25 Theo BVTK 290 m
74 Tủ điện kim loại chứa 15 Module Theo BVTK 1 cái
75 Lắp đặt RCBO: 32A/2P/250V Dòng rò 30mA chống giật Theo BVTK 4 cái
76 Lắp đặt MCB: 10A/2P/250V Theo BVTK 9 cái
77 Lắp đặt MCB: 10A/1P/250V Theo BVTK 7 cái
78 Lắp đặt MCB: 50A/2P/250V Theo BVTK 1 cái
79 Lắp đặt cọc tiếp đất thép bọc đồng D16, L=2,4m Theo BVTK 8 cọc
80 Lắp đặt Dây đất cáp đồng trần xoắn 50mm2 Theo BVTK 28 m
81 Lắp đặt Dây tiếp đất tủ điện cáp đồng vỏ PVC 1x16mm2 Theo BVTK 5 m
E NHÀ LỒNG CHỢ ƯỚT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,285 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo BVTK 2,818 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,313 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,127 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 5,081 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo BVTK 3,948 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo BVTK 0,086 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo BVTK 1,395 m3
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Theo BVTK 0,186 100m2
10 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 2,6 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,45 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng Theo BVTK 0,13 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo BVTK 1,44 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Theo BVTK 0,288 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 3,328 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Theo BVTK 0,36 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 7,944 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 1,009 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,173 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,087 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,661 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,585 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 2,019 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,333 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 6,723 m3
26 Xây gạch 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Theo BVTK 7,932 m3
27 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 2,095 m3
28 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 2,31 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 12,86 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 12,26 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 27,72 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 20,72 m2
33 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 53,48 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 25,12 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 101,92 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 94,06 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 32,98 m2
38 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 57,68 m2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo BVTK 57,68 m2
40 Đắp vữa XM mác 75, KT 40x100 Theo BVTK 43,2 m
41 Trát chỉ nước, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 43,2 m
42 Lắp đặt ống nhựa DK90 Theo BVTK 0,269 100m
43 Lắp đặt Cút nhựa DK90 Theo BVTK 8 cái
44 Lắp đặt Cầu chắn rác Theo BVTK 8 cái
45 Lắp đặt ống nhựa DK42 Theo BVTK 0,032 100m
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 65,64 m2
47 Láng đá mài bậc cấp Theo BVTK 35,64 m2
48 Láng đá đá mài Theo BVTK 30 m2
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo BVTK 105,2 m2
50 Trát đá mài tường, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 5,08 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Theo BVTK 40,64 m2
52 Gia công xà gồ thép Theo BVTK 0,566 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Theo BVTK 0,566 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 29,28 m2
55 Lợp mái tôn dày 0.45mm Theo BVTK 0,939 100m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 0,162 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,269 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga Theo BVTK 0,056 100m2
59 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,121 m3
60 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,008 100m2
61 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo BVTK 0,012 tấn
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 3 cấu kiện
63 Láng hố ga, dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 8,759 m2
64 Lắp đặt Ống nhựa D114 Theo BVTK 0,13 100m
65 Lắp đặt Ống nhựa D90 Theo BVTK 0,12 100m
66 Lắp đặt Ống nhựa D60 Theo BVTK 0,26 100m
67 Lắp đặt Cút nhựa 135-D114 Theo BVTK 4 cái
68 Lắp đặt Cút nhựa 135-D60 Theo BVTK 11 cái
69 Lắp đặt Y giảm DK 90x60 Theo BVTK 4 cái
70 Lắp đặt Co nhựa PVC DK 60 Theo BVTK 14 cái
71 Lắp đặt phễu thu inox D60 Theo BVTK 14 cái
72 Lắp đặt Đèn Led 30W-220V + choá dèn D250 + đui vặn Theo BVTK 10 bộ
73 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi 3 chấu 15A-220V Theo BVTK 4 cái
74 Lắp đặt Bảng điện nhựa 150x200 Theo BVTK 4 cái
75 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 Theo BVTK 80 m
76 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 Theo BVTK 170 m
77 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây Courant Theo BVTK 120 m
78 Tủ điện kim loại chứa 8 Module Theo BVTK 1 cái
79 Lắp đặt MCB: 10A/1P/250V Theo BVTK 5 cái
80 Lắp đặt RCBO: 25A/21/250V Dòng rò 30mA chống giật Theo BVTK 2 cái
81 Lắp đặt MCB: 32A/2P/250V Theo BVTK 1 cái
82 Lắp đặt RCCB: 32A/2P/250V Dòng rò 30mA Theo BVTK 1 cái
83 Rắc đỡ cáp LV-ABC Theo BVTK 3 cái
84 Dây xích treo đèn D4 Theo BVTK 12 m
85 Lắp đặt cọc tiếp đất thép bọc đồng D16, L=2,4m Theo BVTK 8 cọc
86 Lắp đặt Dây đất cáp đồng trần xoắn 50mm2 Theo BVTK 28 m
87 Lắp đặt Dây tiếp đất tủ điện cáp đồng vỏ PVC 1x16mm2 Theo BVTK 5 m
F NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 9,787 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,097 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 1,474 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 6,904 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,904 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng Theo BVTK 0,19 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo BVTK 0,672 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Theo BVTK 0,134 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,701 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,093 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,736 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Theo BVTK 0,074 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,62 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Theo BVTK 0,18 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,249 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép , đường kính cốt thép Theo BVTK 0,478 tấn
17 Bê tông lót nền đá 4x6 M100 Theo BVTK 1,71 m3
18 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 2,404 m3
19 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 8,105 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 69,6 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 29,86 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 7,36 m2
23 Trát trần, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 14,52 m2
24 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 9,27 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 99,46 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 31,15 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 78,87 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 51,74 m2
29 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 15,7 m2
30 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo BVTK 15,7 m2
31 'Xây gạch 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày Theo BVTK 0,017 m3
32 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 Theo BVTK 0,016 m3
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Theo BVTK 0,959 m2
34 Láng đá mài Theo BVTK 0,959 m2
35 Xây gạch 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày Theo BVTK 0,08 m3
36 Bê tông lót móng rộng Theo BVTK 0,544 m3
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo BVTK 18,63 m2
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Theo BVTK 51,04 m2
39 CC cửa khung nhôm kính. phụ kiện đi kèm, chi tiết theo thiết kế Theo BVTK 8,32 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 8,32 m2
41 CC X Hoa sắt, chi tiết theo thiết kế (cả sơn) Theo BVTK 2,16
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 2,16 m2
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,251 100m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,51 100m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 1,867 m3
46 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,379 m3
47 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,053 100m2
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 12 cấu kiện
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo BVTK 0,172 tấn
50 Xây gạch 5x10x20, Xây hầm vệ sinh, vữa XM mác 75 Theo BVTK 8,637 m3
51 Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 Theo BVTK 3,25 m2
52 Láng bể nước, giếng nước, hầm vệ sinh, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 27,57 m2
53 Lớp lọc hầm vệ sinh Theo BVTK 1 hầm
54 ''Lắp đặt Đèn led 7W-220V+đui đèn lắp tường Theo BVTK 5 bộ
55 Lắp đặt công tắc điện đơn 5A-220V Theo BVTK 5 cái
56 Lắp đặt Bảng điện nhựa 150x200 Theo BVTK 4 cái
57 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CXV 2x4mm2 Theo BVTK 30 m
58 Lắp đặt Điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 Theo BVTK 80 m
59 Lắp đặt MCB: 15A/2P/250V Theo BVTK 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa luồn dây dẹt 15x20mm Theo BVTK 30 m
61 ''Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 114 Theo BVTK 0,15 100m
62 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 90 Theo BVTK 0,12 100m
63 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 65 Theo BVTK 0,1 100m
64 Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-114x114 Theo BVTK 8 cái
65 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-114x114 Theo BVTK 8 cái
66 Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-90x65 Theo BVTK 5 cái
67 Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-65x34 Theo BVTK 3 cái
68 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45-đk 114 Theo BVTK 4 cái
69 Lắp đặt Cút nhựa PVC 90-đk 114 Theo BVTK 4 cái
70 Lắp đặt Cút nhựa PVC 90-đk 90 Theo BVTK 6 cái
71 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45-đk 90 Theo BVTK 2 cái
72 Lắp đặt phễu thu inox65 Theo BVTK 6 cái
73 'Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 34 Theo BVTK 0,4 100m
74 'Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 27 Theo BVTK 0,15 100m
75 'Lắp đặt Ống nhựa PVC đk 21 Theo BVTK 0,15 100m
76 'Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-34x34 Theo BVTK 3 cái
77 'Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-27x21 Theo BVTK 10 cái
78 'Lắp đặt Co nhựa PVC 90-đk 34 Theo BVTK 4 cái
79 'Lắp đặt Co nhựa PVC 90-đk 27 Theo BVTK 9 cái
80 Lắp đặt Cút nhựa PVC90-đk21 Theo BVTK 10 cái
81 Lắp đặt Co giảm nhựa PVC 90-đk27x21 Theo BVTK 9 cái
82 Lắp đặt Cút nhựa PVC răng trong 90-21 Theo BVTK 7 cái
83 Lắp đặt Cút nhựa PVC răng ngoài 90-21 Theo BVTK 7 cái
84 Lắp đặt Van 1 chiều đk 34 Theo BVTK 1 cái
85 Lắp đặt Van khoá đk 34 Theo BVTK 1 cái
86 Lắp đặt Van khoá đk 21 Theo BVTK 6 cái
87 Lắp đặt bồn nước inox 1m3 + phụ kiện Theo BVTK 1 bể
88 Lắp đặt Xí xổm + két nước + vòi xịt + phụ kiện Theo BVTK 2 bộ
89 Lắp đặt Lavabô + phụ kiện Theo BVTK 1 bộ
G HỐ RÁC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,038 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,038 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 0,619 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 50 Theo BVTK 2,28 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,664 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Theo BVTK 0,066 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,03 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,034 tấn
9 Bê tông lót nền 4x6 M100 Theo BVTK 2,028 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 2,028 m3
11 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 2,698 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 28,4 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 8,52 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 36,92 m2
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,036 m3
16 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,002 100m2
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo BVTK 0,002 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo BVTK 1 cái
19 Xây 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 Theo BVTK 0,078 m3
20 Láng hố ga, dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 0,785 m2
21 Lắp đặt Ống nhựa đk 140 Theo BVTK 0,006 100m
22 CCLD buy rút đk 1000, H=1000 , cả nắp Theo BVTK 1 cái
H HẦM XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,251 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,51 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 1,867 m3
4 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,379 m3
5 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,053 100m2
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 12 cấu kiện
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo BVTK 0,172 tấn
8 Xây gạch 5x10x20, Xây hầm vệ sinh, vữa XM mác 75 Theo BVTK 8,637 m3
9 Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 Theo BVTK 3,25 m2
10 Láng bể nước, giếng nước, hầm vệ sinh, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 27,57 m2
11 Lớp lọc hầm vệ sinh Theo BVTK 1 hầm
I HẦM RÚT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 1,089 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,262 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 5,04 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 4,952 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 12,482 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao Theo BVTK 1,141 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,8 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Theo BVTK 0,189 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,209 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể, đường kính cốt thép Theo BVTK 3,732 tấn
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 6 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,18 100m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo BVTK 0,952 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 24 cấu kiện
15 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Theo BVTK 0,535 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Theo BVTK 0,535 tấn
J CỔNG TƯỜNG RÀO, KÈ ĐÁ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 1,489 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,496 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 18,908 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo BVTK 0,936 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo BVTK 0,062 100m2
6 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 230,182 m3
7 Lắp đặt Ống nước D60 Theo BVTK 0,816 100m
8 Lắp đặt Ống nước D90 Theo BVTK 0,023 100m
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 18,16 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Theo BVTK 1,422 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo BVTK 0,252 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Theo BVTK 0,05 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,009 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,087 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,449 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Theo BVTK 1,425 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,302 m3
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,02 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo BVTK 0,012 tấn
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo BVTK 11 cấu kiện
21 Xây gạch 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao Theo BVTK 4,313 m3
22 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày Theo BVTK 1,189 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 44,877 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 43,175 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, mác 75 Theo BVTK 19,411 m2
26 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 44,877 m2
27 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 62,586 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 107,463 m2
29 Đắp vữa XM mác 75 Theo BVTK 65,92 m
30 Gia công hàng rào song sắt Theo BVTK 28,308 m2
31 Lắp dựng hàng rào song sắt Theo BVTK 28,308 m2
32 Gia công thép Theo BVTK 0,117 tấn
33 Lắp dựng thép Theo BVTK 0,117 tấn
34 CCLD bảng tên Theo BVTK 0,078 100m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 54,58 m2
K ĐIỆN NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 0,18 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông Chi tiết lấy nước, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,756 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn chi tiết lấy nước Theo BVTK 0,068 100m2
4 Xây gạch 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 Theo BVTK 0,14 m3
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 0,024 m3
6 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,001 100m2
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo BVTK 1 cái
8 Lắp đặt ống nhựa đk 34 Theo BVTK 0,9 100m
9 Lắp đặt ống nhựa đk 27 Theo BVTK 0,45 100m
10 'Lắp đặt Tê nhựa 90-27x27 Theo BVTK 5 cái
11 'Lắp đặt Tê nhựa 90-34x27 Theo BVTK 3 cái
12 'Lắp đặt Cút nhựa 90-đk 34 Theo BVTK 15 cái
13 'Lắp đặt Cút nhựa 90-đk 27 Theo BVTK 24 cái
14 'Lắp đặt Van khoá nhựa 90-đk 27 Theo BVTK 4 cái
15 Lắp đặt Van 1 chiều đk 34 Theo BVTK 1 cái
16 Lắp đặt Van khoá đk 34 Theo BVTK 1 cái
17 Lắp nút bịt nhựa 90-đk 27 Theo BVTK 2 cái
18 Lắp đặt Van gạt đồng đk 27 Theo BVTK 5 cái
19 Đào mương chôn ống công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,188 100m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,188 100m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo BVTK 0,115 100m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,115 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo BVTK 0,64 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo BVTK 3,015 m3
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Theo BVTK 0,099 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo BVTK 0,02 tấn
27 Lắp đặt Đèn chiếu sáng đường phố 50W-220V + hộp bảo vệ Theo BVTK 2 1 bộ
28 Lắp cần đèn chiếu sáng + phụ kiện Theo BVTK 2 cần đèn
29 Lắp đặt Cáp điện nhôm cách điện XLPE, LV-ABC 2x25mm2 Theo BVTK 150 m
30 Lắp đặt Cáp điện nhôm cách điện XLPE, LV-ABC 2x16mm2 Theo BVTK 170 m
31 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 Theo BVTK 15 m
32 Lắp dựng cột đèn bằng máy, Trụ điện BTLT 8,4m loại B Theo BVTK 2 cột
33 Móc giữ và đỡ cáo ABC Theo BVTK 15 cái
34 Kẹp răng đấu rẽ nhánh Theo BVTK 6 cái
35 Lắp đặt hộp đấu dây ngoài nhà Theo BVTK 1 hộp
36 Lắp đặt MCB: 63A/2P/250V Theo BVTK 1 cái
L HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét phát xạ sớm, Rp=48m, Bảo vệ cấp 1, Hp=5m Theo BVTK 1 cái
2 Trụ đỡ kim thu sét Theo BVTK 0,05 100m
3 Cáp thép xoắn tráng kẽm đk4 neo 3dây Theo BVTK 1 bộ
4 Đai Inox hoặc thép tráng kẽm Theo BVTK 5 bộ
5 Cáp đồng trần xoắn 70mm2 Theo BVTK 30 m
6 Kẹp Inox giữ cáp thu sét Theo BVTK 10 bộ
7 ống nhựa bảo vệ cáp thoát sét đk 21 Theo BVTK 0,3 100m
8 Hộp nhựa PVC và kẹp kiểm tra bằng đồng Theo BVTK 1 hộp
9 Cọc tiếp đất thép bọc đồng đk 16, L=2,4m Theo BVTK 12 cọc
10 Kẹp siết cáp bằng đồng Theo BVTK 15 cái
11 Cáp đồng trần xoắn 70mm2 Theo BVTK 55 m
12 Đào mương cáp, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTK 0,081 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,081 100m3
M THIẾT BỊ PCCC
1 Bình chữa cháy CO2 T3 Theo BVTK 14 Bình
2 Bình chữa cháy tổng hợp ABC Theo BVTK 7 Bình
3 Kệ đựng bình chữa cháy Theo BVTK 7 Cái
4 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo BVTK 7 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->