Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540045-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Đầm Hà |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210535219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình nông thôn mới và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 08:51:00 đến ngày 2021-06-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,496,051,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0794 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0955 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0469 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2681 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Thảm mặt đường BTNC 12,5; H= 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,9835 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh BTNC 12.5cm; Htb = 1,49cm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,9835 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám bằng nhũ tương phân tách nhanh CSS-1; 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,9835 | 100m2 |
| 4 | SX BTNC 12.5 bằng trạm trộn 120 T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7099 | 100tấn |
| 5 | Thảm mặt đường BTNC 12,5; H= 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0057 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám bằng nhũ tương phân tách nhanh CSS-1; 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0057 | 100m2 |
| 7 | SX BTNC 12.5 bằng trạm trộn 120 T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4755 | 100tấn |
| 8 | Đắp CPDD L1; H= 10cm bằng đầm cóc; K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7168 | 100m3 |
| C | Hạng mục: An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m2 |
| D | Hạng mục: Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Gia công thép hộp làm rào chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4465 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4465 | tấn |
| 3 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,312 | 100m |
| 5 | BT đổ lõi ống nhựa đá 1x2 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3744 | m3 |
| 6 | BT đế cột đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,351 | m3 |
| 7 | Lắp ống vào đế cột. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 8 | Dây nhựa PVC. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | md |
| 9 | Sơn trắng đỏ ống PVC. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1378 | m2 |
| 10 | Đèn tín hiệu. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 11 | BX cột ĐBGT lên PTVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5959 | tấn |
| 12 | BX cột ĐBGT xuống VTTC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5959 | tấn |
| 13 | VC cột cho các phân đoạn; Lvc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1596 | 10 tấn/1km |
| 14 | Nhân công 2/7 điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | công |
| 15 | Cờ vẫy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Áo bảo hộ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Biển W.227 (nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Biển W.203B (nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Biển I.440 (nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Biển chữ nhật 507. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi