Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210527644-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi Nhánh Tổng Công Ty Điện Lực TP.HCM TNHH - Công Ty Điện Lực Bình Phú
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210527313
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-14 08:35:00 đến ngày 2021-05-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,042,422,383 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 61,000,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TRUNG THẾ NỔI-VẬT TƯ
1 Dao cách ly 3p 24kv 630a od 4 Bộ
2 LA 18kV 10kA & phụ kiện 12 Bộ
3 xà thép l75*75*8*2,4m (Live line) 2 Đà
4 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m (Live line) 4 Thanh
5 sứ đứng 24kv+ty (Live line) 9 Cái
6 sứ treo 24kv polymer (Live line) 9 Cái
7 móc treo chữ u 018 (Live line) 18 Cái
8 Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 (Live line) 9 Mét
9 boulon thép mạ có đai ốc 12*40 (Live line) 4 Cái
10 boulon thép mạ có đai ốc 16*300 (Live line) 2 Cái
11 boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*300 (Live line) 2 Cái
12 Nước 1.514,7655 Lít
13 Thuốc hàn (Cadweld) 18 Lọ
14 Thanh chống thép l50-0,72m 51 Thanh
15 Xà thép L75*75*8*0,8m 51 Đà
16 sứ ống chỉ 9 Cái
17 sứ đứng 24kv+ty 47 Cái
18 sứ treo 24kv polymer 12 Cái
19 móc treo chữ u 018 24 Cái
20 Cáp đồng trần 25mm2 15,912 Kg
21 Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 24 Mét
22 Cáp đồng bọc 24kV 95mm2 36 Mét
23 kẹp nối ép rẽ dạng h 70-95/70-95mm2 32 Cái
24 giáp níu cho cáp al ac trần 70/11mm2 7 Cái
25 khóa đai 22 Cái
26 Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m 12 cọc
27 Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 10mm 72 Mét
28 cosse ép cu 25mm2 16 Cái
29 cosse ép cu 95mm2 36 Cái
30 uclevis 9 Cái
31 đai thép không rỉ 20*0,7mm 22 Mét
32 Băng keo CĐ trung thế 17 Cuộn
33 Đá 1x2 6,6411 m3
34 Cát vàng 4,0739 m3
35 Xi măng PC40 2.359,8452 Kg
36 que hàn c47 đk 4mm 0,6 Kg
37 boulon thép mạ có đai ốc 12*40 51 Cái
38 boulon thép mạ có đai ốc 16*300 75 Cái
39 boulon thép mạ có đai ốc 16*500 18 Cái
40 Boulon mắt có đai ốc 16*300 4 Cái
41 boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*300 3 Cái
42 Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*500 15 Cái
43 boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*600 4 Cái
44 Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*800 21 Cái
45 Boulon mắt có đai ốc 16*600 3 Cái
46 ống nhựa pvc đk 21mm 18 Mét
47 Bảng báo nguy hiểm 4 Tấm
48 Bảng chỉ danh thiết bị 4 Tấm
49 Dây buộc cổ sứ 4,5 Mét
B PHẦN TRUNG THẾ NỔI-NHÂN CÔNG
1 Lắp dao cách ly 3p 24kv 630a od 4 Bộ
2 Lắp LA 18kV-10kA 12 Bộ
3 Dựng trụ 12m đơn cg + tc 9 Trụ
4 Dựng trụ BTLT 12m đôi cg + tc 4 Trụ
5 Lắp đà sắt 0,8m đơn trụ đơn và phụ kiện 27 Bộ
6 Lắp đà sắt 0,8m đôi trụ đơn và phụ kiện 3 Bộ
7 Lắp đà sắt 0,8m đôi trụ đôi và phụ kiện 9 Bộ
8 Lắp sứ đứng đơn đỡ dây ACV95mm2 39 Bộ
9 Lắp sứ đứng đôi đỡ dây ACV95mm2 4 Bộ
10 Lắp sứ treo trên đà và phụ kiện 12 Bộ
11 Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện 9 Bộ
12 Lắp giáp níu dây trung hòa AC 70/11mm2 trụ đơn 4 Bộ
13 Lắp giáp níu dây trung hòa AC 70/11mm2 trụ đôi 3 Bộ
14 Kéo rãi cáp ACV 95mm2 b24kV 1.346,4 Mét
15 Kéo rãi cáp AC 70mm2 448,8 Mét
16 Đấu cò cáp ACV 95mm2 b24kV 48 Mét
17 Đấu cò cáp Cu 25mm2 b24kV 24 Mét
18 Đấu cò cáp Cu 95mm2 b24kV 36 Mét
19 Lắp tiếp địa trung tính lặp lại 2 Bộ
20 Lắp tiếp địa trụ lắp DS 4 Bộ
21 Bê tông móng trụ 12m đơn (trung thế) 9 Móng
22 Bê tông móng trụ 12m đôi (trung thế) 4 Móng
23 Tháo dỡ thu hồi cáp ACV 50mm2 b3kV 155,5 Mét
24 Tháo dỡ thu hồi cáp AC 50mm2 155,5 Mét
25 Tháo dỡ thu hồi trụ BTLT 12m cg + tg 3 Trụ
26 Tháo dỡ thu hồi đà sắt 0,8m đơn 2 Bộ
27 Tháo dỡ thu hồi sứ đứng đơn 2 Bộ
28 Tháo dỡ thu hồi sứ treo 1 Bộ
C PHẦN TRUNG THẾ NGẦM - VẬT TƯ
1 Ống sắt tráng kẽm d114 48 Mét
2 collier scell/114mm 24 Cái
3 giá đỡ hộp đầu cáp tt đơn 3 Bộ
4 giá đỡ hộp đầu cáp tt đôi 1 Bộ
5 khóa đai 4 Cái
6 đai thép không rỉ 20*0,7mm 4 Mét
7 boulon thép mạ có đai ốc 12*40 96 Cái
8 boulon thép mạ có đai ốc 16*300 6 Cái
9 boulon thép mạ có đai ốc 16*500 2 Cái
10 Bảng tên đầu cáp 4 Tấm
D PHẦN TRUNG THẾ NGẦM - NHÂN CÔNG
1 Rải cáp ngầm giáp băng đồng 22(24)kV 3x95mm2 207,05 Mét
2 Lắp giá đỡ đầu đôi trụ đơn 3 Bộ
3 Lắp giá đỡ đầu đôi trụ đôi 1 Bộ
4 Lắp ống sắt trắng kẽm d114 và phụ kiện 4 Bộ
E PHẦN TRẠM BIẾN ÁP - VẬT TƯ
1 FCO 24KV 100A (thân Polymer) 15 Cái
2 LA 18kV 10kA & phụ kiện 15 Bộ
3 xà thép l75*75*8*2,4m (Live line) 4 Đà
4 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m (Live line) 8 Thanh
5 sứ đứng 24kv+ty (Live line) 12 Cái
6 sứ treo 24kv polymer (Live line) 12 Cái
7 Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 (Live line) 27 Mét
8 g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240mm2 (Live line) 6 Cái
9 boulon thép mạ có đai ốc 12*40 (Live line) 8 Cái
10 boulon thép mạ có đai ốc 16*500 (Live line) 4 Cái
11 Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*500 (Live line) 4 Cái
12 Nước 695,647 Lít
13 Thuốc hàn (Cadweld) 25 Lọ
14 thép tròn đk10mm 138,288 Kg
15 dây thép mềm đk 1mm 2,2112 Kg
16 Đồng bản 60*6 80,01 Kg
17 Thanh chống thép l50-0,72m 16 Thanh
18 Xà thép L75*75*8*0,8m 16 Đà
19 xà thép l75*75*8*2,4m 5 Đà
20 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m 6 Thanh
21 xà thép u100 - 0,5m 10 Cái
22 xà thép u100 - 0,7m 15 Cái
23 xà thép u100 - 1,1m 30 Cái
24 Xà thép U160 - 0,7m 5 Đà
25 Xà thép U160 - 1,457m 5 Đà
26 Xà thép U160 - 1,7m 10 Đà
27 xà thép u160 - 2,1m 10 Đà
28 Collier ĐK 34 35 Cái
29 collier scell/114mm 90 Cái
30 sứ đứng 24kv+ty 10 Cái
31 sứ treo 24kv polymer 9 Cái
32 móc treo chữ u 018 42 Cái
33 Cáp đồng trần 25mm2 27,625 Kg
34 cáp đồng bọc 95mm2 168 Mét
35 cáp đồng bọc 240mm2 456 Mét
36 cáp đồng bọc 300mm2 858 Mét
37 cáp đồng bọc 4*3.5mm2 135 Mét
38 Cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 (lõi nhôm) 135 Mét
39 Cáp đồng bọc 24kV 25mm2 123 Mét
40 kẹp nối ép rẽ dạng h 25-50/25-50mm2 30 Cái
41 kẹp nối ép rẽ dạng h 120-240/25-50mm2 12 Cái
42 ống nối đồng cho cáp 95mm2 39 Cái
43 giáp níu cho cáp al ac trần 70/11mm2 3 Cái
44 giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm2 12 Cái
45 Kẹp ngừng cáp ABC 4*95mm2 27 Cái
46 khóa đai 20 Cái
47 Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m 20 cọc
48 Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 10mm 55 Mét
49 Cosse ép cu 3,5mm2 144 Cái
50 cosse ép cu 25mm2 85 Cái
51 cosse ép cu 95mm2 162 Cái
52 Cosse ép cu 240mm2 84 Cái
53 Cosse ép cu 300mm2 184 Cái
54 cosse cu-al cáp abc 95mm2 108 Cái
55 đai thép không rỉ 20*0,7mm 20 Mét
56 Nắp chụp đầu sứ MBT PP 30 Cái
57 cầu chì ống t.thế 31,5a 15 Cái
58 fuse link 15k 15 Cái
59 Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 250A & phụ kiện 65 Cái
60 Máy cắt hạ thế 3 pha 3 cực 600A & phụ kiện 11 Cái
61 Thùng điện kế composite 500*300*200 10 Cái
62 băng keo hạ thế 22 Cuộn
63 Băng keo CĐ trung thế 10 Cuộn
64 Đá 1x2 3,0499 m3
65 Cát vàng 1,8709 m3
66 Xi măng PC40 1.083,7448 Kg
67 keo dán pvc 25 Tuýp
68 que hàn c47 đk 4mm 1 Kg
69 boulon thép mạ có đai ốc 12*40 272 Cái
70 boulon thép mạ có đai ốc 16*50 110 Cái
71 boulon thép mạ có đai ốc 16*100 20 Cái
72 boulon thép mạ có đai ốc 16*300 30 Cái
73 boulon thép mạ có đai ốc 16*500 16 Cái
74 Boulon VRS mạ thép + đai ốc 16*400 20 Cái
75 Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*500 12 Cái
76 boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*600 4 Cái
77 Boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*700 30 Cái
78 Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*800 12 Cái
79 vis mạ zn 4*20 + tắc kê 50 Cái
80 boulon đồng có đai ốc 12*40 60 Cái
81 boulon móc cáp abc 16*300 25 Cái
82 Boulon móc có đai ốc 16*500 22 Cái
83 Boulon mắt có đai ốc 16*600 7 Cái
84 ống nhựa pvc đk 21mm 15 Mét
85 ống nhựa pvc đk 34mm 70 Mét
86 ống nhựa pvc đk 114mm 140 Mét
87 co pvc đk 34 30 Cái
88 Tủ bảo vệ MCCB + phụ kiện 18 tủ
89 Bảng tên trạm 5 Tấm
90 Bảng báo nguy hiểm 5 Tấm
F PHẦN TRẠM BIẾN ÁP -NHÂN CÔNG
1 Lắp máy biến thế 3P 400kVA - 22/0,4kV 10 Máy
2 Lắp cầu chì tự rơi FCO 15 Bộ
3 Lắp chống sét van LA 18 kV-10kA 15 Bộ
4 Lắp dao cách ly 3p 24kV + bệ chì 1 Bộ
5 Lắp MCCB 250A 65 Cái
6 Lắp MCCB 600A 11 Cái
7 Lắp điện kế điện tử 3 pha 10 Bộ
8 Lắp cáp nhị thứ 135 Mét
9 Lắp cáp xuất hạ thế M240mm2 456 Mét
10 Lắp cáp xuất hạ thế M300mm2 858 Mét
11 Lắp cáp hạ thế M95mm2 đấu MCCB 168 Mét
12 Lắp cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 đấu MCCB 135 Mét
13 Đấu cò cáp Cu 25mm2 b24kV 123 Mét
14 Lắp phụ kiện luồn cáp xuất trạm trụ ghép 5 Bộ
15 Lắp phụ kiện đo đếm trạm trụ ghép 5 Bộ
16 Lắp phụ kiện luồn cáp xuất trạm phòng 5 Bộ
17 Lắp phụ kiện đo đếm trạm phòng 5 Bộ
18 Dựng trụ BTLT 14m đôi và phụ kiện (Trạm trụ ghép) cg + tc 4 Trụ
19 Bê tông móng trụ 14m đôi (Trạm trụ ghép) 4 Móng
20 Lắp đà sắt 0,8m đôi trụ đôi và phụ kiện 8 Bộ
21 Lắp đà sắt đơn 2,4 m trụ đơn và phụ kiện 3 Bộ
22 Lắp đà sắt 2,4m đơn không thanh chống và phụ kiện 2 Bộ
23 Lắp đà sắt đở MBA trạm ghép và phụ kiện 5 Bộ
24 Lắp phụ kiện bộ đà đỡ MBA trạm ghép 10 Bộ
25 Lắp sứ đứng đôi đỡ dây ACV95mm2 5 Bộ
26 Lắp sứ treo trên đà và phụ kiện 9 Bộ
27 Lắp tiếp địa trạm trụ ghép 5 Bộ
28 Lắp tiếp địa trạm phòng (đấu vào tiếp địa hiện hữu) 5 Bộ
29 Lắp kẹp ngừng cáp ABC trụ đơn 5 Bộ
30 Lắp kẹp ngừng cáp ABC trụ đơn 22 Bộ
31 Lắp thùng MCCB tổng 18 Tủ
32 Tháo dỡ thu hồi trụ BTLT 12m cg + tg 1 Trụ
33 Tháo dỡ thu hồi đà sắt 2,4m đơn 1 Bộ
34 Tháo dỡ thu hồi sứ đứng đơn 3 Bộ
35 Tháo dỡ thu hồi MCCB 5 Cái
36 Tháo dỡ thu hồi cáp xuất hạ thế M200mm2 16 Mét
37 Tháo dỡ thu hồi cáp xuất hạ thế M300mm2 48 Mét
38 Tháo dỡ thu hồi cáp hạ thế M95mm2 đấu MCCB 20 Mét
G PHẦN HẠ THẾ NGẦM- VẬT TƯ
1 ống sắt tráng kẽm d90 87 Mét
2 collier scell/114mm 45 Cái
3 giá đỡ hộp đầu cáp đơn 7 Cái
4 giá đỡ hộp đầu cáp đôi 12 Cái
5 khóa đai 213 Cái
6 đai thép không rỉ 20*0,7mm 213 Mét
7 Hộp đầu cáp ngầm hạ thế 3x95+1x50mm2 (đầu cosse đồng) 58 Bộ
8 boulon thép mạ có đai ốc 12*40 90 Cái
9 boulon thép mạ có đai ốc 16*300 30 Cái
10 Boulon móc có đai ốc 16*500 8 Cái
11 ống nhựa pvc đk 114mm 45 Mét
12 Bảng tên đầu cáp 126 Tấm
H PHẦN HẠ THẾ NGẦM- NHÂN CÔNG
1 Kéo cáp ngầm hạ thế ruột đồng 3M95+M50mm2 luồn trong ống lắp mới 1.041,805 Mét
2 Làm đầu cáp hạ thế 3M595 + 1M50mm2 OD 58 Bộ
3 Lắp giá đỡ đầu cáp hạ thế đơn trụ đơn 5 Bộ
4 Lắp giá đỡ đầu cáp hạ thế đơn trụ đôi 2 Bộ
5 Lắp giá đỡ đầu cáp hạ thế đôi trụ đơn 10 Bộ
6 Lắp giá đỡ đầu cáp hạ thế đôi trụ đôi 2 Bộ
7 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống ≤100mm 87 Mét
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ống ≤150mm 45 Mét
I PHẦN HẠ THẾ - VẬT TƯ
1 Hộp domino 6 cực (5MCBs 40A + 1MCBs 80A) 35 Bộ
2 Nước 4.654,9145 Lít
3 Thuốc hàn (Cadweld) 162 Lọ
4 trụ bê tông (2 đoạn) 8m 47 Trụ
5 trụ bê tông ly tâm 10m - 5kN 9 Trụ
6 Thanh chống thép l50-0,72m 96 Thanh
7 Xà thép L75*75*8*0,8m 96 Đà
8 Cáp đồng trần 25mm2 71,604 Kg
9 Cáp Cu bọc ht 50mm2 532 Mét
10 Cáp Duplex 2x10mm2 (lõi đồng) 2.165 Mét
11 Cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 (lõi nhôm) 9.415,03 Mét
12 cosse nối ép 11mm2 có bọc cách điện 842 Cái
13 kẹp treo cáp abc 4*50mm2 14 Cái
14 kẹp treo cáp abc 4*95mm2 345 Cái
15 móc treo dây mắc điện 423 Mét
16 Kẹp ngừng cáp quaduplex 3*25 + 1*16mm2 15 Cái
17 Kẹp ngừng cáp ABC 4*50mm2 5 Cái
18 Kẹp ngừng cáp ABC 4*95mm2 294 Cái
19 khóa đai 486 Cái
20 Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m 324 cọc
21 Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 10mm 1.620 Mét
22 cosse cu-al cáp abc 95mm2 8 Cái
23 đai thép không rỉ 20*0,7mm 486 Mét
24 bịt đầu cáp abc 50-95mm2 307 Cái
25 Đá 1x2 20,4081 m3
26 Cát vàng 12,5193 m3
27 Xi măng PC40 7.251,8668 Kg
28 que hàn c47 đk 4mm 32,4 Kg
29 boulon thép mạ có đai ốc 12*40 96 Cái
30 boulon thép mạ có đai ốc 16*50 2 Cái
31 boulon thép mạ có đai ốc 16*300 256 Cái
32 boulon vrs thép mạ + đai ốc 16*300 53 Cái
33 Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*600 186 Cái
34 Boulon xoắn 12*250 170 Cái
35 boulon móc cáp abc 16*300 532 Cái
36 Boulon móc có đai ốc 16*500 40 Cái
37 boulon móc cáp 12*40 80 Cái
38 ống nhựa pvc đk 21mm 486 Mét
39 Thẻ chỉ danh lộ ra cáp ABC 314 Cái
40 Dây rút 6 Bịch
J PHẦN HẠ THẾ - NHÂN CÔNG
1 Lắp hộp domino đầu trụ 9 cực 98 Bộ
2 Lắp hộp domino đầu trụ 6 cực 35 Bộ
3 Tháo dỡ lắp lại hộp domino đầu trụ 9 cực 27 Bộ
4 Lắp phụ kiện gắn domino lắp mới 133 Bộ
5 Lắp kẹp ngừng cáp ABC 4x95 trụ đơn 204 Bộ
6 Lắp kẹp ngừng cáp ABC 4x95 trụ đôi 33 Bộ
7 Lắp kẹp ngừng cáp ABC 4x95 trên đà 51 Bộ
8 Lắp kẹp ngừng cáp ABC 4x50 trụ đơn 5 Bộ
9 Lắp kẹp ngừng cáp ABC 4x95 (không boulon) 6 Cái
10 Dựng trụ 8m đơn (2 đoạn) - dựng thủ công 47 Trụ
11 Dựng trụ 8.5m đơn - dựng cơ giới + thủ công 58 Trụ
12 Dựng trụ 8.5m đơn - dựng thủ công 68 Trụ
13 Dựng trụ 8.5m đôi - dựng cơ giới + thủ công 1 Trụ
14 Dựng trụ 8.5m đôi - dựng thủ công 1 Trụ
15 Dựng trụ 10m đơn - dựng cơ giới + thủ công 9 Trụ
16 Bê tông móng trụ 8m đơn (hạ thế) 47 Móng
17 Bê tông móng trụ 8.5m đơn (hạ thế) 126 Móng
18 Bê tông móng trụ 8.5m đôi (hạ thế) 2 Móng
19 Bê tông móng trụ 10m đơn (hạ thế) 9 Móng
20 Lắp tiếp địa hạ thế 162 Bộ
21 Lắp đà sắt 0,8m đơn trụ đơn và phụ kiện 1 Bộ
22 Lắp đà sắt 0,8m đôi trụ đơn và phụ kiện 47 Bộ
23 Lắp đà sắt 0,8m đơn trên Potele và phụ kiện 1 Bộ
24 Lắp Potele 2,4m đơn trụ đơn và phụ kiện 3 Bộ
25 Lắp cáp vặn xoắn ABC4*95mm2 9.415,03 Mét
26 Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 2.165 Mét
27 Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 348 Mét
28 Tháo dỡ lắp lại cáp vặn xoắn ABC4*95mm2 2.207,5 Mét
29 Tháo dỡ lắp lại cáp vặn xoắn ABC4*50mm2 560 Mét
30 Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 3.619 Mét
31 Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 171 Mét
32 Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x50mm2 122 Mét
33 Tháo dỡ thu hồi trụ 8,4m đơn - thủ công + cơ giới 31 Trụ
34 Tháo dỡ thu hồi trụ 8,4m đơn - thủ công 21 Trụ
35 Tháo dỡ thu hồi trụ sạn 8m đơn - thủ công 8 Trụ
36 Tháo dỡ thu hồi trụ 6m đơn - thủ công + cơ giới 27 Trụ
37 Tháo dỡ thu hồi trụ 6m đơn - thủ công 72 Trụ
38 Tháo dỡ thu hồi trụ ống sắt d60-6m đơn - thủ công 4 Trụ
39 Tháo dỡ thu hồi Potele 2m 7 Cái
40 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC4*95mm2 89 Mét
41 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC4*50mm2 2.433 Mét
42 Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 6.354 Mét
43 Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 774,5 Mét
K PHẦN ĐÀO TÁI LẬP MƯƠNG CÁP
1 Đào và tái lập mương cáp trung thế lòng đường đá dăm 82,5 Mét
2 Đào và tái lập mương cáp hạ thế lòng đường bê tông nhựa 134,5 Mét
3 Đào và tái lập mương cáp hạ thế vỉa hè bê tông xi măng 24 Mét
4 Đào và tái lập mương cáp hạ thế vỉa hè gạch Terrazzo 3,5 Mét
5 Đào và tái lập mương cáp hạ thế vỉa hè gạch bông 10 Mét
6 Đào và tái lập mương cáp hạ thế trong PBĐ hiện hữu 24 Mét
7 Lắp mới ống HDPE xoắn D160/125 165,83 Mét
8 Lắp mới ống HDPE xoắn D130/100 710,03 Mét
L THỬ NGHIỆM VTTB - TRUNG THẾ NỔI
1 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35kV 56 cái
2 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 21 cái
3 Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất cột điện 6 vị trí
4 Thí nghiệm nén bê tông đá 1*2 2 cái
5 Thí nghiệm Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤35kV 3 pha 4 Cái
6 Thí nghiệm chống sét van 1 pha điện áp 22 ¸ 35kV 12 bộ (1pha)
M THỬ NGHIỆM VTTB - TRUNG THẾ NGẦM
1 TN thông tuyến cáp ngầm 24kV 3x95mm2 4 sợi
2 TN phóng điện cục bộ cáp ngầm 24kV 3x50mm2 4 sợi
N THỬ NGHIỆM VTTB - TRẠM BIẾN THẾ
1 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35kV 22 cái
2 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 21 cái
3 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ dòng điện 500-1000A 11 cái
4 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ dòng điện 65 cái
5 Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất TBA điện áp ≤35kV 5 hệ thống
6 Thí nghiệm nén bê tông đá 1*2 1 cái
7 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha (FCO) 15 bộ 3P
8 Thí nghiệm chống sét van 1 pha điện áp 22 ¸ 35kV 15 bộ (1pha)
O THỬ NGHIỆM VTTB - HẠ THẾ NGẦM
1 TN thông tuyến cáp ngầm 1kV (3x95+1x50)mm2 39 sợi
P THỬ NGHIỆM VTTB - HẠ THẾ NỔI
1 Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất cột điện 162 vị trí
2 Thí nghiệm nén bê tông đá 1*2 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->