Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210514204 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn cấp quyền sử dụng đất ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 08:49:00 đến ngày 2021-06-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,152,994,771 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| B | I. PHẦN MÓNG: | |||
| 1 | Đào móng, vận chuyển đất thừa ra bãi thải | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 485,336 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 168,52 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 22,917 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 88,752 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 840,36 | kg |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3.507,5 | kg |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3.494,7 | kg |
| 8 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28,648 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 307,89 | kg |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 128,64 | kg |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,316 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 149,12 | kg |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 938,45 | kg |
| 14 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,115 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,601 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 91,8 | m3 |
| 17 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 26,229 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 32,468 | m2 |
| 19 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 30,191 | m2 |
| C | PHẦN DÀN GIÁO THI CÔNG: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,426 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,351 | 100m2 |
| D | II. PHẦN KẾT CẤU: | |||
| E | 1 - Phần cột: | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 367,9 | kg |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3.628,64 | kg |
| 3 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,253 | m3 |
| F | 2 - Phần dầm: | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 655,73 | kg |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5.826,42 | kg |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 31,287 | m3 |
| G | 3 - Phần sàn: | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10.180,65 | kg |
| 2 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 64,842 | m3 |
| H | 4 - Phần lanh tô + lam: | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 237,83 | kg |
| 2 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 577,63 | kg |
| 3 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,295 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,9 | kg |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 69 | kg |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,504 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 273,6 | kg |
| 8 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,613 | m3 |
| I | 6 - Phần giằng tường thu hồi, xà gồ: | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 301,2 | kg |
| 2 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,156 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,173 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 192,064 | m2 |
| J | III. PHẦN KIẾN TRÚC: | |||
| K | 1 - Xây tường: | |||
| 1 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 177,894 | m3 |
| L | 2 - Phần lát nền + ốp tường wc: | |||
| 1 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 472,948 | m2 |
| 2 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,762 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20,518 | m2 |
| 4 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 83,358 | m2 |
| M | 3 - Phần mái + gạch thông gió trang trí lam: | |||
| 1 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 329,788 | m2 |
| 2 | Tôn úp nóc dày 0,4 ly | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 48,967 | m |
| 3 | Ke chống bão tính 6 cái/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.978,68 | cái |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng thép thang lên mái | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Tấm tôn đậy nắp thang lên mái, bao gồm cả then chốt hoàn thiện | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | tấm |
| 6 | Cung cấp lắp đặt gạch thông gió kích thước 20x20cm trang trí diềm mặt đứng trước. Gạch thông gió chữ thọ tròn. | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 478 | viên |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 288,146 | m2 |
| 8 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 75 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,38 | kg |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 42,1 | kg |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,637 | m3 |
| 12 | Đắp chữ bằng bê tông, trang trí mặt đứng trước (chữ cao 400 dầy 30mm). | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 30 | công |
| N | 4 - Cầu thang: | |||
| 1 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,945 | m3 |
| 2 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 26,185 | m2 |
| 3 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 26,185 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 33,87 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 33,87 | m2 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt tay vịn cầu thang bằng sắt hộp sơn tĩnh điện (Chi phí bao gồm sơn và các phụ kiện kèm theo đến khi hoàn thiện). | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,064 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt lan can cầu thang bằng sắt hộp sơn tĩnh điện (Chi phí bao gồm sơn và các phụ kiện kèm theo đến khi hoàn thiện). | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,561 | m2 |
| O | 5 - Lan can hành lang: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt tay vịn lan can hành lang bằng inox 304 D60x2 (Chi phí bao gồm các phụ kiện kèm theo đến khi hoàn thiện) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 45,62 | m |
| P | 6 - Trát, sơn: | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 587,497 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 318,721 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 236,021 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 61,644 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 844,254 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 378,36 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 574,54 | m2 |
| 8 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 92,08 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,6 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 31,484 | m |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 92,36 | m |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.304,563 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.713,796 | m2 |
| Q | 7 - Phần cửa. Cửa khung nhựa lõi thép kính dầy 6,38mm. Phương pháp lựa chọn tính thêm đối với cửa 5mm cộng thêm 225.000 đ/m2 .: | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính dầy 6,38 ly, (Chi phí đã bao gồm phụ kiện kèm theo + lắp dựng) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 42,12 | m2 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép kính dầy 6,38 ly, (Chi phí đã bao gồm phụ kiện kèm theo + lắp dựng) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,91 | m2 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cửa sô 4 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính dầy dầy 6,38 ly, (Chi phí đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 70,38 | m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt cửa sô mở hất, cửa nhựa lõi thép kính dầy dầy 6,38 ly, (Chi phí đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,72 | m2 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt vách kính cầu thang khung nhựa lõi thép, kính dầy 6,38 ly, (Chi phí đã bao gồm phụ kiện kèm theo + lắp dựng) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,24 | m2 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt hoa sắt cửa sổ KT 14x14x1,1 sơn tĩnh điện (chi phí đến khi hoàn thiện công tác lắp đặt). | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 71,1 | m2 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt vách compắc ngăn phòng vệ sinh (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt kèm theo) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,314 | m2 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt bàn đá lavabo bằng đá đen Kim Sa dầy 2cm, kèm chân đỡ bằng Inox 304 KT 20x20x1,5 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,989 | m2 |
| R | 8- Phần tam cấp: | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,904 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,21 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,042 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,08 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40,821 | m2 |
| 6 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20,41 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,968 | m3 |
| S | Bồn hoa.: | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,455 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,023 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,579 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 13,203 | m2 |
| T | 9. Bể phốt (sl 1 bể): | |||
| 1 | Đào móng, vận chuyển đất thừa ra bãi thải | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15,01 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6, PCB30 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,658 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,91 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 93,3 | kg |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 29,1 | kg |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 65,7 | kg |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,887 | m3 |
| 8 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,921 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,046 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,632 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 19,588 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 19,588 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,596 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,3 | kg |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 53 | kg |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,212 | m3 |
| U | 10- Vật liệu điện: | |||
| V | Phần vật tư điện nhẹ: | |||
| 1 | Nút mạng + mặt hạt + đế âm, lắp cách sàn 0,4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 2 | Lắp đặt Nút mạng + mặt hạt + đế âm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 3 | SWITCH CORE 24 cổng 10/100/1000 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | chiếc |
| 4 | ROUTER | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | chiếc |
| 5 | UPS 3 KVA | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | chiếc |
| 6 | ACCESS SWITCH 8 PORT | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | chiếc |
| 7 | Cáp mạng UTP CAT5E | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 240 | m |
| 8 | ống ghen hộp GA14 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 120 | m |
| 9 | ống ghen hộp GA 60 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 60 | m |
| 10 | MODEM | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| W | Phần vật tư điện trong nhà: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 34 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 19 | cái |
| 5 | Điều tốc quạt trần 10A/250V | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 21 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 55 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 21 | cái |
| 9 | Tủ điện sắt chuyên dùng 450x350x150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Tủ điện RABO7 (220x198x90) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 44 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x 16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x16 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 60 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x6 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 120 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột x2,5 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 600 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn x1,5 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.200 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.700 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 260 | m |
| 25 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 25 | hộp |
| 26 | Điều hòa treo tường 9000 BTU | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | bộ |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt ống dây đồng điều hòa (dự toán tạm tính thêm 5m cho 1 máy điều hòa vì mỗi máy nhà sản xuất chỉ có 1m dây) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40 | m |
| 28 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | máy |
| X | Phần vật tư chống sét.: | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 2 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 120 | m |
| 4 | Dây tiếp địa thép D14 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 75 | m |
| 5 | Hộp kiểm tra | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Đào kênh mương dây tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28,35 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,45 | m3 |
| Y | Phần phòng cháy chữa cháy.: | |||
| 1 | Tủ đựng bình chữa cháy KT 800x600x180mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bình |
| 3 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | bình |
| 4 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bảng |
| Z | 11. Phần vật tư nước: | |||
| AA | Phần cấp nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 20mm, đoạn ống dài 300m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 39 | m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Nối thẳng ren trong D20 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12 | cái |
| AB | Phần thoát nước sinh hoạt: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 25 | m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 21 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| AC | Thoát nước mái.: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 80 | m |
| 2 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 3 | Colie D90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40 | m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bể |
| 14 | Cung cấp lắp đặt máy bơm công suất 2m3/h | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | chiếc |
| AD | 12. Hệ thống rãnh thoát nước, hố ga: | |||
| 1 | Đào móng, vận chuyển đất thừa ra bãi thải | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 27,009 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,66 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,511 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 59,121 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 81,161 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 237,86 | kg |
| 7 | Bê tông tấm đan, bê tông đúc sẵn M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,05 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 80 | cấu |
| 9 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,539 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,003 | m3 |
| AE | CÔNG TÁC BỐC XÊP VẬT LIỆU | |||
| 1 | Chi phí bốc xếp vật liệu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | T. bộ |
| 2 | Phá dỡ công trình cũ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | T. bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi