Gói thầu: Cải tạo sửa chữa nhà điều hành; Nhà khoa nội, Khoa cấp cứu Trung tâm y tế huyện Phù Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563157-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phù Ninh |
| Tên gói thầu | Cải tạo sửa chữa nhà điều hành; Nhà khoa nội, Khoa cấp cứu Trung tâm y tế huyện Phù Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210563145 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 09:42:00 đến ngày 2021-06-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 448,761,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,700,000 VNĐ ((Sáu triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà khoa nội | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,451 | m2 |
| 2 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,451 | 1m2 |
| 3 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tb |
| 5 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,8854 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,8854 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,8854 | m2 |
| 8 | Ốp tường bằng tấm nhựa vân gỗ dày 8ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,337 | m2 |
| 9 | Phào PU trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,02 | m |
| 10 | Phào chân tường và cổ tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,24 | m |
| 11 | Cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,12 | m2 |
| 12 | Cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,576 | m2 |
| 13 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,755 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,451 | 1m2 |
| 15 | Tủ để thiết bị bằng gỗ công nghiệp 60cmx60x84cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 16 | Bơm ga, bảo dưỡng điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 21 | Dây Led đơn sắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | m |
| 22 | Lắp đặt dèn downlight đơn âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 23 | Công di chuyển hệ thống mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 24 | Lắp đặt đèn Panel led 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| B | Hạng mục: Nhà điều hành | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7588 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,032 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,032 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,522 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0439 | m3 |
| 6 | Phá dỡ lớp láng Granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,794 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,359 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 593,179 | m2 |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7914 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7914 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7914 | m3 |
| 12 | Vệ sinh làm sạch sàn bê tông sê nô mái. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,49 | m2 |
| 14 | Láng sê nô mái bằng sika Latex, 2 lớp. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,032 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,628 | 100m |
| 16 | Chống thấm cổ ống nước xuyên sàn tầng 2 bằng Sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,49 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,5586 | m2 |
| 19 | Sản lan can sắt cầu thang tay vịn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | kg |
| 20 | Trụ cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ, kính trắng mờ dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,032 | m2 |
| 24 | Cắt gạch theo kích thước bản vẽ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340,16 | m |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 833,506 | m2 |
| C | Hạng mục: Nhà khoa cấp cứu | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5015 | m2 |
| 2 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,67 | m2 |
| 3 | Cắt gạch theo kích thước bản vẽ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,48 | m |
| 4 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8315 | m2 |
| 5 | Dọn vệ sinh công trình sau khi thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi