Gói thầu: Gói thầu số 1: Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc và các hạng mục phụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553474-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIỂM ĐỊNH THIÊN PHÁT KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc và các hạng mục phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210519155 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-21 12:01:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,101,965,158 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU PHÒNG KHÁM | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 1.043,01 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 708,7775 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 645,659 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 197,445 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 590,59 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 213,3 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 123,5918 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 2,2518 | 100m2 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 1.043,01 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 708,7775 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 645,659 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 1.688,669 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 708,7775 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 197,445 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 197,445 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 590,59 | 1m2 |
| 19 | Lắp dựng ổ khóa cửa đi SOLEX | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 31 | cái |
| 20 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 38,72 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 123,5918 | m2 |
| 22 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 213,3 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 2,311 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 6,7486 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt đèn dơn NEON 0.6m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn đôi NEON 1.2m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 55 | bộ |
| 27 | Lắp đặt quạt trần đảo | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 59 | cái |
| 29 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 30 | Lắp đặt CB 30A | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt CB 15A | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây điện đơn 1.5mm2 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 500 | m |
| 33 | Lắp đặt dây điện đơn 4.0mm2 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 90 | m |
| 34 | Lắp đặt dây điện đơn 6.0mm2 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 128 | m |
| 35 | Lắp đặt bảng điện nhựa 150x200 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 21 | hộp |
| 36 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 3 | máy |
| B | KHU BẾP + GIẶT PHƠI | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 85,08 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 99,4185 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 79,356 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 40,44 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 42,84 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 5,8 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 6,93 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 85,08 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 99,4185 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 79,356 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 85,08 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 172,3545 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 40,44 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 5,8 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 40,44 | m2 |
| 16 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 42,84 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 6,93 | 1m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,9828 | 100m2 |
| C | SÂN NỀN+RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 1,2992 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 24,36 | m2 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 1,7868 | 100m3 |
| 4 | Lót cao su chống mất nước bêtông (ĐMVD) | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 14,89 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 119,12 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,2864 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 190 | cấu kiện |
| 8 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 12,3301 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 12,3301 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 3,5866 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 90,528 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn: thép đk 08MM | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,1113 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 1,4 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 190 | 1cấu kiện |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0109 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 1,089 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,1837 | 100m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 1,4375 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 7,986 | m2 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0463 | 100m2 |
| 22 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,8349 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 9,075 | m3 |
| D | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 2,5625 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,72 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,164 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 695,986 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 217,39 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 57,76 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ lan can sắt (ĐMVD) | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 66,1 | m |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 30,65 | m2 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,408 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,5216 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0849 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0816 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0096 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0438 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0103 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0289 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0261 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 1,1484 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 2,88 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 11,756 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 32,55 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 946,642 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 16,32 | m2 |
| 24 | Lắp dựng song sắt hàng rào (ĐMVD) | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 103,475 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt thép hộp | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 23,131 | m2 |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (ĐMVD) | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0708 | tấn |
| 27 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m (ĐMVD) | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0708 | tấn |
| E | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0109 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0017 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,581 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,128 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,234 | m3 |
| 6 | Lót cao su chống mất nước bêtông (ĐMVD) | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,4908 | 100m2 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,108 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,5113 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 4,21 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép nền nhà xe (ĐMVD) | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0247 | 100m2 |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,1505 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,3609 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,3609 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,1505 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1.4mm (L=76.3m) | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,1966 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,638 | 100m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 31,02 | 1m2 |
| F | VƯỜN THUỐC NAM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0067 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,665 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,3192 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 2,3552 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 73,11 | m2 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0571 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,2807 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 2,5578 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu thiết kế được duyệt | 0,0213 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi