Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp hạng mục cấp điện cấp nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210536053-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp hạng mục cấp điện cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210432690 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-18 10:11:00 đến ngày 2021-05-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,361,525,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẤU NỐI CẤP NGUỒN TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Chống sét van 42kV-10kA (1 bộ/3 pha) | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 22-35kV (1 bộ/3 pha) | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt dao cách ly và cầu dao phụ tải 22-35kV ngoài trời | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Côliê đỡ cáp ngầm lên cột - 1ĐC | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ chống sét van + đầu cáp | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Đai thép buộc + khóa đai ĐT2-10 | Theo yêu cầu chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Sứ đỡ 35kV + ty sứ | Theo yêu cầu chương V | 7 | Bộ |
| 9 | Dây buộc cổ sứ composit, loại buộc giữa | Theo yêu cầu chương V | 7 | Sợi |
| 10 | Dây đồng bọc đấu lèo 35kV-Cu/XLPE-1x70 | Theo yêu cầu chương V | 18 | m |
| 11 | Dây tiếp địa, Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x95mm2 | Theo yêu cầu chương V | 14 | m |
| 12 | Xà đỡ cầu dao cách ly 35kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Ghế thao tác cách điện | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà sứ đỡ trung gian 3 sứ XSĐ-TG3S | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 35kV-3x70mm2 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Đầu cốt đúc đỏ ECO - M70 | Theo yêu cầu chương V | 6 | Cái |
| 17 | Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/20/35(40,5)kV-3x70mm2 | Theo yêu cầu chương V | 208,06 | m |
| 18 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 42kV-3x70mm2 kèm bộ tách 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Theo yêu cầu chương V | 208,06 | m |
| 20 | Ống thép tráng kẽm DN200 dày 4,78 mm | Theo yêu cầu chương V | 35 | m |
| 21 | Mốc báo hiệu cáp ngầm trung thế | Theo yêu cầu chương V | 9 | Cái |
| 22 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 168,425 | m3 |
| 23 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng máy cầm tay, K =0,9 | Theo yêu cầu chương V | 49,7927 | m3 |
| 24 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng máy cầm tay, K =0,95 | Theo yêu cầu chương V | 12,9267 | m3 |
| 25 | Tấm đan bê tông bảo vệ cáp | Theo yêu cầu chương V | 149 | tấm |
| 26 | Băng báo hiệu cáp ngầm b = 400 | Theo yêu cầu chương V | 63,15 | m2 |
| 27 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng máy cầm tay, K =0,9 | Theo yêu cầu chương V | 45,13 | m3 |
| 28 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 bằng máy cầm tay, K =0,95 | Theo yêu cầu chương V | 16,016 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | Theo yêu cầu chương V | 107,279 | m3 |
| B | TRẠM BIẾN ÁP 560KVA | |||
| 1 | Máy biến áp 560kVA-35(22)/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow | Theo yêu cầu chương V | 1 | Máy |
| 2 | Tủ RMU-40,5kV 3 ngăn NE-IQI ( 02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s ; 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì, cách điện khí SF6, không mở rộng ) | Theo yêu cầu chương V | 1 | Tủ |
| 3 | Trụ thép đỡ máy biến áp kèm tủ điện hạ thế 0,4KV - 1000A và phụ kiện | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bình chữa cháy | Theo yêu cầu chương V | 1 | bình |
| 5 | Ủng cách điện | Theo yêu cầu chương V | 1 | đôi |
| 6 | Găng tay cách điện 35kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | đôi |
| 7 | Khóa bi Việt Tiệp | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt máy biến áp 560kVA-35(22)/0,4kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | Máy |
| 9 | Lắp đặt tủ điện cao thế | Theo yêu cầu chương V | 1 | Tủ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha, 0,4 kV | Theo yêu cầu chương V | 1 | Tủ |
| 11 | Cáp trung thế 35kV: CU/XLPE/PVC 1x50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 15 | m |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x240mm2 | Theo yêu cầu chương V | 42 | m |
| 13 | Dây tiếp địa, Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x95mm2 | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 14 | Đầu cốt đồng dài M thường ECO - M240 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 15 | Bu lông M10x40 | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 16 | Hộp máng cáp phía cao thế và hạ thế | Theo yêu cầu chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Hộp che đầu cực máy biến áp loại 1 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 35kV-3x 50mm2 kèm bộ tách 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Lắp dựng Trụ đỡ MBA | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 5,733 | m3 |
| 21 | Ván khuôn | Theo yêu cầu chương V | 20,17 | m2 |
| 22 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 3,0528 | m3 |
| 23 | Cốt thép D | Theo yêu cầu chương V | 78,38 | kg |
| 24 | Cốt thép D | Theo yêu cầu chương V | 74,5 | kg |
| 25 | Bu lông M28x1050x6 | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 26 | Ốp gạch thẻ chân móng trạm | Theo yêu cầu chương V | 3,6 | m2 |
| 27 | Đắp đất móng, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 1,708 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu chương V | 4,025 | m3 |
| 29 | Đào đất rãnh tiếp địa trạm, đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 20,52 | m3 |
| 30 | Đắp đất rãnh tiếp địa trạm, K =0,9 | Theo yêu cầu chương V | 20,52 | m3 |
| 31 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Theo yêu cầu chương V | 1 | HT |
| 32 | Biển cấm và biển tên trạm | Theo yêu cầu chương V | 1 | Biển |
| C | CÁP NGẦM HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm | Theo yêu cầu chương V | 13 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện công tơ 3 pha | Theo yêu cầu chương V | 13 | tủ |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x185+1x150mm2 | Theo yêu cầu chương V | 751,74 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x95+1x70mm2 | Theo yêu cầu chương V | 527,34 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x70+1x50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 54,06 | m |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x50+1x35mm2 | Theo yêu cầu chương V | 134,64 | m |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo yêu cầu chương V | 1.415,78 | m |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 (Luồn cáp sau công tơ 3F) | Theo yêu cầu chương V | 1.755 | m |
| 9 | Ống thép tráng kẽm DN150-3,96 mm | Theo yêu cầu chương V | 73 | m |
| 10 | Tiếp địa tủ hạ thế R2C (L63x63x6, L = 2,5m) | Theo yêu cầu chương V | 13 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại R6C (L63x63x6, L = 2,5m) | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 12 | Đầu cốt ép đồng M185 + đầu bọp | Theo yêu cầu chương V | 30 | đầu |
| 13 | Đầu cốt ép đồng M120 + đầu bọp | Theo yêu cầu chương V | 30 | đầu |
| 14 | Đầu cốt ép đồng M95 + đầu bọp | Theo yêu cầu chương V | 40 | đầu |
| 15 | Đầu cốt ép đồng M70 + đầu bọp | Theo yêu cầu chương V | 10 | đầu |
| 16 | Đầu cốt ép đồng M50 + đầu bọp | Theo yêu cầu chương V | 30 | đầu |
| 17 | Đầu cốt ép đồng M35 + đầu bọp | Theo yêu cầu chương V | 30 | đầu |
| 18 | Đầu cốt ép đồng M25 + đầu bọp | Theo yêu cầu chương V | 10 | đầu |
| 19 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | Theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 20 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 752,01 | m3 |
| 21 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K =0,9 | Theo yêu cầu chương V | 23,4 | m3 |
| 22 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | Theo yêu cầu chương V | 13.410 | viên |
| 23 | Băng báo hiệu cáp ngầm b = 400 | Theo yêu cầu chương V | 527,85 | m2 |
| 24 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,9 | Theo yêu cầu chương V | 242,6748 | m3 |
| 25 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,95 | Theo yêu cầu chương V | 11,5104 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu chương V | 497,8248 | m3 |
| 27 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 5,304 | m3 |
| 28 | Ván khuôn | Theo yêu cầu chương V | 30,875 | m2 |
| 29 | Ống nhựa D105/80 | Theo yêu cầu chương V | 39 | m |
| 30 | Ống nhựa D50/40 | Theo yêu cầu chương V | 91 | m |
| 31 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 4,3001 | m3 |
| 32 | Khung móng tủ điện M16x500x450x650 | Theo yêu cầu chương V | 13 | bộ |
| 33 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | Theo yêu cầu chương V | 11,375 | m2 |
| 34 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 2,262 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu chương V | 3,042 | m3 |
| 36 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 68 | cái |
| D | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt bộ điều khiển | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Cột thép tròn côn 9m D78, dày 3,5mm + Cần đèn cao 1,5m, vươn 1,5m, lắp 01 bộ đèn LED (120W), ngang thân phía sau cột, lắp 01 bộ đèn LED 40W | Theo yêu cầu chương V | 17 | Cột |
| 4 | Cột thép tròn côn cao 7m + cần đèn đơn cao 1,5m, vươn 1,5m | Theo yêu cầu chương V | 28 | Cột |
| 5 | Cột đèn trang trí | Theo yêu cầu chương V | 8 | Cột |
| 6 | Đèn chiếu sáng đường phố bóng LED, công suất 120W (có khả năng kết nối ĐKTT) | Theo yêu cầu chương V | 17 | Bộ |
| 7 | Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 100W (có khả năng kết nối ĐKTT) | Theo yêu cầu chương V | 28 | Bộ |
| 8 | Đèn chiếu sáng trang trí IP66, bóng đèn LED 40W, lắp ngang thân cột thép | Theo yêu cầu chương V | 17 | Bộ |
| 9 | Đèn chiếu sáng trang trí IP66, bóng đèn LED 40W, lắp trên cột trang trí 3,5m | Theo yêu cầu chương V | 8 | Bộ |
| 10 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha, 3 ngăn lắp đặt mới | Theo yêu cầu chương V | 1 | Tủ |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 4x16mm2 | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 4x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 1.854 | m |
| 13 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 507 | m |
| 14 | Dây đồng trần M10 | Theo yêu cầu chương V | 1.864 | m |
| 15 | Bộ tiếp địa an toàn R1C | Theo yêu cầu chương V | 53 | Bộ |
| 16 | Bộ tiếp địa trung tính R6C | Theo yêu cầu chương V | 5 | Bộ |
| 17 | Làm đầu cáp - (4x16)mm2 | Theo yêu cầu chương V | 2 | Đầu |
| 18 | Làm đầu cáp - (4x10)mm2 | Theo yêu cầu chương V | 106 | Đầu |
| 19 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo yêu cầu chương V | 106 | Đầu |
| 20 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 26,928 | m3 |
| 21 | Ván khuôn | Theo yêu cầu chương V | 74,8 | m2 |
| 22 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 18,7 | m3 |
| 23 | Đắp đất móng cột, đất cấp 3, K =0,9 | Theo yêu cầu chương V | 8,228 | m3 |
| 24 | Ống nhựa D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 51 | m |
| 25 | Khung móng cột: M24x300x300x675 | Theo yêu cầu chương V | 17 | bộ |
| 26 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu chương V | 18,7 | m3 |
| 27 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 33,88 | m3 |
| 28 | Ván khuôn | Theo yêu cầu chương V | 100,8 | m2 |
| 29 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 22,4013 | m3 |
| 30 | Đắp đất móng cột, đất cấp 3, K =0,9 | Theo yêu cầu chương V | 11,2 | m3 |
| 31 | Ống nhựa D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 84 | m |
| 32 | Khung móng cột: M24x300x300x675 | Theo yêu cầu chương V | 28 | bộ |
| 33 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu chương V | 22,68 | m3 |
| 34 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 4,096 | m3 |
| 35 | Ván khuôn | Theo yêu cầu chương V | 15,264 | m2 |
| 36 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 2,1893 | m3 |
| 37 | Đắp đất móng cột, đất cấp 3, K =0,9 | Theo yêu cầu chương V | 1,9067 | m3 |
| 38 | Ống nhựa D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 16 | m |
| 39 | Khung móng cột: M16x240x240x500 | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 40 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu chương V | 2,1893 | m3 |
| 41 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 0,156 | m3 |
| 42 | Ván khuôn | Theo yêu cầu chương V | 2 | m2 |
| 43 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 0,23 | m3 |
| 44 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | Theo yêu cầu chương V | 0,7 | m2 |
| 45 | Ống nhựa D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 3 | m |
| 46 | Khung móng tủ điện M16x450x250x650 | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 47 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu chương V | 0,156 | m3 |
| 48 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo yêu cầu chương V | 1.648 | m |
| 49 | Ống thép tráng kẽm DN80 dày 3,2 mm | Theo yêu cầu chương V | 33 | m |
| 50 | Mốc báo cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 81 | m |
| 51 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Theo yêu cầu chương V | 642,345 | m3 |
| 52 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K =0,9 | Theo yêu cầu chương V | 345,7348 | m3 |
| 53 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | Theo yêu cầu chương V | 13.698 | viên |
| 54 | Băng báo cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 622 | m2 |
| 55 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,9 | Theo yêu cầu chương V | 167,42 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu chương V | 291,1652 | m3 |
| E | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu cầu chương V | 2,8012 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu chương V | 0,6937 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 1,7185 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 0,3075 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 1,6597 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 0,3661 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,0333 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0192 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 0,452 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan D | Theo yêu cầu chương V | 0,0125 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Theo yêu cầu chương V | 0,0312 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 13 | Trát thành hố van vữa XMM75# dày 20 | Theo yêu cầu chương V | 6,48 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 0,72 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu chương V | 1,0827 | 100m3 |
| 16 | Ống thép D250 dày 5,16 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,21 | 100m |
| 17 | Ống thép D110 dày 3,2 mm | Theo yêu cầu chương V | 0,21 | 100m |
| 18 | Ống HDPE PN10 D110 | Theo yêu cầu chương V | 2,51 | 100m |
| 19 | Ống HDPE PN10 D50 | Theo yêu cầu chương V | 4 | 100 m |
| 20 | Thập HDPE D110x50 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 21 | Van khóa D50 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 22 | Cút 45* HDPE D110 | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 23 | Bịt đầu D50 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 24 | Bích thép D110 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cặp bích |
| 25 | Trụ cứu hỏa 2 cửa D65 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 26 | Van 1 chiều D110 | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi