Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí đảm bảo GT + dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210562162-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Dân tộc tỉnh Quảng Bình
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí đảm bảo GT + dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20210561961
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi theo Quyết định số 2086/QĐ-TTg năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 10:25:00 đến ngày 2021-06-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,957,381,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN LÒM: I.NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất hữu cơ + đánh cấp bằng máy (đất cấp I) BVTK 661,87 m3
2 Vận chuyển đất đổ đi cự ly Ltb <=1000m BVTK 661,87 m3
3 Đào nền, khuôn, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào BVTK 2.325,26 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi cự ly Ltb <=1000m BVTK 1.011,49 m3
5 Đắp đất nền K95 bằng máy đầm 16T (mua đất để đắp) BVTK 904,9 m3
6 Đắp đất nền K95 bằng máy đầm 16T ( đất tận dụng) BVTK 1.162,63 m3
7 Đắp đất nền K98 bằng máy 16T BVTK 349,39 m3
8 Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,95 BVTK 6,39 m3
9 Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,98 BVTK 467,85 m3
10 Trồng cỏ mái ta luy BVTK 858,37 m2
B CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN LÒM: II.MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường M300 đá dăm 1x2 BVTK 435,88 m3
2 Lót giấy dầu 2 lớp BVTK 2.724,24 m2
3 Làm lớp móng trên cấp phối đá dăm loại 2 BVTK 326,91 m3
4 Ván khuôn mặt đường (VK thép) BVTK 264,71 m2
5 Làm khe co mặt đường BVTK 444 m
6 Làm khe giản mặt đường BVTK 81 m
7 Làm khe dọc mặt đường BVTK 60 m
C CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN LÒM: III. GIA CỐ RÃNH DỌC
1 Đá hộc xây rãnh, mái ta luy VXM100 BVTK 18,55 m3
2 Lót giấy dầu 1 lớp BVTK 77 m2
3 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy BVTK 18,55 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi cự ly Ltb <=1000m BVTK 18,55 m3
D CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN LÒM: IV. RÃNH CHỊU LỰC NGANG ĐƯỜNG
1 Bê tông M250 thân rãnh đổ tại chổ BVTK 3,12 m3
2 Cốt thép thân rãnh d<=10 mm BVTK 0,0034 Tấn
3 Cốt thép thân rãnh d<=18 mm BVTK 0,4383 Tấn
4 Ván khuôn thân rãnh BVTK 20,8 m2
5 Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 BVTK 0,94 m3
6 Cốt thép tấm đan BVTK 0,1106 Tấn
7 Ván khuôn tấm đan BVTK 4,27 m2
8 Lắp đặt tấm đan >50kg BVTK 8 CK
9 Sản xuất, lắp đặt thép hình BVTK 0,1341 Tấn
10 Đá dăm đệm BVTK 0,96 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn nén khí BVTK 4,24 m3
E CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN LÒM: V. HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Làm cọc tiêu BTCT (15x15x110)cm BVTK 24 cọc
2 Bê tông móng M150, đá 2x4cọc tiêu BVTK 1,32 m3
3 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang BVTK 4 cái
4 Lắp đặt tường hộ lan mềm BVTK 200 md
5 Bê tông móng M150, đá 2x4 hộ lan mềm BVTK 11,6638 m3
6 Đào móng trụ hộ lan mềm BVTK 11,6638 m3
F CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN LÒM: VI. HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: 1. Cống hộp 75x75cm (nối cống và thiết kế mới)
1 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 BVTK 2,75 m3
2 Cốt thép thân cống, ống cống d<=10mm BVTK 0,4544 Tấn
3 Ván khuôn ống cống BVTK 60,48 m2
4 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 BVTK 22 m3
5 Ván khuôn móng cống, chân khay BVTK 69,12 m2
6 Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150, đá 2x4 BVTK 7,29 m3
7 Đá dăm đệm BVTK 13,57 m3
8 Lắp đặt ống cống BVTK 9 Ô-C
9 Quét nhựa đường ống cống BVTK 33,48 m2
10 Làm mối nối ống cống (75x75)cm BVTK 8 MN
11 Đá hộc xây mặt bằng, sân cống VXM100 BVTK 11,15 m3
12 Đá hộc xây rãnh, mái ta luy VXM100 BVTK 19,21 m3
13 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy BVTK 68 m3
14 Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc (đất tận dụng) BVTK 42,22 m3
15 Vận chuyển đất đổ đi cự ly Ltb <=1000m BVTK 20,2914 m3
G CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN LÒM: VI. HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: 2. Cống hộp (100x100)cm
1 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 BVTK 4,12 m3
2 Cốt thép thân cống, ống cống d<=10mm BVTK 0,471 Tấn
3 Ván khuôn ống cống BVTK 70,95 m2
4 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 BVTK 12,44 m3
5 Ván khuôn móng cống, chân khay BVTK 58,26 m2
6 Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150, đá 2x4 BVTK 4,74 m3
7 Đá dăm đệm BVTK 8,93 m3
8 Lắp đặt ống cống BVTK 8 Ô-C
9 Quét nhựa đường ống cống BVTK 38,99 m2
10 Làm mối nối ống cống hộp (100x100)cm BVTK 7 MN
11 Đá hộc xây mặt bằng, sân cống VXM100 BVTK 4,16 m3
12 Đá hộc xây rãnh, mái ta luy VXM100 BVTK 16,49 m3
13 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy BVTK 57,75 m3
14 Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc (đất tận dụng) BVTK 29,04 m3
15 Vận chuyển đất đổ đi cự ly Ltb <=1000m BVTK 24,9348 m3
H CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN LÒM: VI. HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: 2. Cống tròn D = 150cm
1 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 BVTK 8,66 m3
2 Cốt thép thân cống, ống cống d<=10mm BVTK 0,8 Tấn
3 Ván khuôn ống cống BVTK 123,65 m2
4 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 BVTK 28,59 m3
5 Ván khuôn móng cống, chân khay BVTK 106,2 m2
6 Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150, đá 2x4 BVTK 14,5 m3
7 Xếp rọ đá, KT: 2x1x0,5m BVTK 6 rọ
8 Đá dăm đệm BVTK 33,3 m3
9 Lắp đặt ống cống BVTK 12 BVTK
10 Quét nhựa đường ống cống BVTK 67,1 m2
11 Làm mối nối ống cống D =150cm BVTK 11 MN
12 Đá hộc xây mặt bằng, sân cống VXM100 BVTK 8,54 m3
13 Đá hộc xây rãnh, mái ta luy VXM100 BVTK 57,2 m3
14 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy BVTK 146,53 m3
15 Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc (đất tận dụng) BVTK 72,38 m3
16 Vận chuyển đất đổ đi cự ly Ltb <=1000m BVTK 64,7406 m3
I CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN DỘ - TÀ VỜNG: I. NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất hữu cơ + đánh cấp bằng máy (đất cấp I) BVTK 320,84 m3
2 Vận chuyển đất đổ đi cự ly Ltb <=1000m BVTK 320,84 m3
3 Đào nền, khuôn, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào BVTK 551,14 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi cự ly Ltb <=1000m BVTK 239,746 m3
5 Đắp đất nền K95 bằng máy đầm 16T (mua đất để đắp) BVTK 580,3 m3
6 Đắp đất nền K95 bằng máy đầm 16T ( đất tận dụng) BVTK 275,57 m3
7 Đắp đất nền K98 bằng máy 16T BVTK 227,9 m3
8 Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,95 BVTK 35,91 m3
9 Lu tăng cường nền đường đạt K>=0,98 BVTK 299,45 m3
10 Trồng cỏ mái ta luy BVTK 822,14 m2
J CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN DỘ - TÀ VỜNG: II.MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường M300 đá dăm 1x2 BVTK 279,4 m3
2 Lót giấy dầu 2 lớp BVTK 1.746,26 m2
3 Làm lớp móng trên cấp phối đá dăm loại 2 BVTK 209,55 m3
4 Ván khuôn mặt đường (VK thép) BVTK 151,05 m2
5 Làm khe co mặt đường BVTK 270 m
6 Làm khe giản mặt đường BVTK 42 m
7 Làm khe dọc mặt đường BVTK 70 m
K CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN DỘ - TÀ VỜNG: III.GIA CỐ RÃNH DỌC
1 Đá hộc xây rãnh, mái ta luy VXM100 BVTK 17,33 m3
2 Lót giấy dầu 1 lớp BVTK 71,94 m2
3 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy BVTK 17,33 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi cự ly Ltb <=1000m BVTK 17,33 m3
L CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN DỘ - TÀ VỜNG: IV. RÃNH CHỊU LỰC NGANG ĐƯỜNG
1 Bê tông thân rãnh M250 đổ tại chổ BVTK 7,41 m3
2 Cốt thép thân rãnh d<=10 mm BVTK 0,0079 Tấn
3 Cốt thép thân rãnh d<=18 mm BVTK 1,041 Tấn
4 Ván khuôn thân rãnh BVTK 49,4 m2
5 Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 BVTK 2,22 m3
6 Cốt thép tấm đan BVTK 0,2625 Tấn
7 Ván khuôn tấm đan BVTK 10,15 m2
8 Lắp đặt tấm đan >50kg BVTK 19 CK
9 Sản xuất, lắp đặt thép hình BVTK 0,32 Tấn
10 Đá dăm đệm BVTK 2,28 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn nén khí BVTK 10,07 m3
M CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN DỘ - TÀ VỜNG: V.HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Làm cọc tiêu BTCT (15x15x110)cm BVTK 37 cọc
2 Bê tông móng cọc tiêu M150, đá 2x4 BVTK 2,035 m3
3 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang BVTK 8 cái
N CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN DỘ - TÀ VỜNG: VI.HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: 1.Cống hộp 75x75cm
1 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 BVTK 4,15 m3
2 Cốt thép thân cống, ống cống d<=10mm BVTK 0,71 Tấn
3 Ván khuôn ống cống BVTK 90,99 m2
4 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 BVTK 12,82 m3
5 Ván khuôn móng cống, chân khay BVTK 55,23 m2
6 Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150, đá 2x4 BVTK 5,65 m3
7 Đá dăm đệm BVTK 4,51 m3
8 Lắp đặt ống cống BVTK 14 Ô-C
9 Quét nhựa đường ống cống BVTK 50,37 m2
10 Làm mối nối ống cống (75x75)cm BVTK 12 MN
11 Đá hộc xây mặt bằng, sân cống VXM100 BVTK 6,03 m3
12 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy BVTK 67,66 m3
13 Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc BVTK 40,86 m3
14 Vận chuyển đất đổ đi cự ly Ltb <=1000m BVTK 21,4882 m3
O CÁC TUYẾN ĐƯỜNG BẢN DỘ - TÀ VỜNG: VI.HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: 2. Cống hộp (100x100)cm
1 Bê tông ống cống M250, đá 1x2 BVTK 3,09 m3
2 Cốt thép thân cống, ống cống d<=10mm BVTK 0,35 Tấn
3 Ván khuôn ống cống BVTK 53,28 m2
4 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 BVTK 8,89 m3
5 Ván khuôn móng cống, chân khay BVTK 47,54 m2
6 Bê tông tường đầu, tường cánh cống M150, đá 2x4 BVTK 4,83 m3
7 Đá dăm đệm BVTK 2,76 m3
8 Lắp đặt ống cống BVTK 6 Ô-C
9 Quét nhựa đường ống cống BVTK 29,28 m2
10 Làm mối nối ống cống hộp (100x100)cm BVTK 5 MN
11 Đá hộc xây mặt bằng, sân cống VXM100 BVTK 3,23 m3
12 Xếp rọ đá, KT: 2x1x0,5m BVTK 4 rọ
13 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy BVTK 50,12 m3
14 Đắp đất giáp thổ K95 bằng đầm cóc BVTK 29,07 m3
15 Vận chuyển đất đổ đi cự ly Ltb <=1000m BVTK 17,2709 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->