Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210563892-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Từ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210411667
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2020-2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 10:10:00 đến ngày 2021-06-04 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,110,850,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông xi măng mặt đường M300 đá 2x4 dày 20cm (bê tông trộn tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 945,3635 m3
2 Lớp giấy dầu cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.760,7647 m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 842,4075 m3
4 Ma tít Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3693 m3
5 Gỗ đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3185 m3
6 Mạt cưa tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0039 m3
7 Ống nhựa chụp đầu cốt thép D30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,6 m
8 Nilon Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7387 m2
9 Quét nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,8479 m2
10 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 592,352 m2
11 Chiều dài xẻ khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 927,5 m
12 Thép tròn trơn D25 khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.797,5392 kg
13 Đào nền đường, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.983,1418 m3
14 Đào khuôn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 807,2816 m3
15 Đào mặt đường bê tông cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 188,172 m3
16 Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.446,8251 m3
17 Đắp nền đường K90, Đắp bằng đất tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 807,2816 m3
18 Đắp nền đường K90, Đắp bằng đất mua về Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.328,1144 m3
19 Xáo xới nền đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.917,3907 m2
20 Lu lèn nền đường cũ K90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.917,3907 m2
21 Phá dỡ kênh cũ xây gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 133,687 m3
22 Đắp hoàn trả bên ngoài kênh K85, Đắp bằng đất tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 315,9812 m3
23 Đắp hoàn trả bên ngoài kênh K85, Đắp bằng đất mua về Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,7723 m3
24 Chặt hạ cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cây
25 Vận chuyển đất thừa đổ đi, Đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.983,1418 m3
26 Vận chuyển đất thừa đổ đi, Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,4842 m3
27 Vận chuyển đất thừa đổ đi, Gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 321,8589 m3
28 Bê tông cọc tiêu M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,254 m3
29 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,06 m3
30 Cốt thép cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 243,616 kg
31 Sơn đỏ phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,728 m2
32 Sơn trắng phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,74 m2
33 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,856 m2
34 Lắp dựng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 cái
35 Đào hố móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,44 m3
36 Đắp hoàn trả hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,612 m3
37 Biển báo tam giác phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 biển
38 Đào đất chôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,022 m3
39 Bê tông móng cột M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6454 m3
40 Đắp hoàn trả móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3766 m3
41 Bê tông M200 đá 1x2, Giằng đỉnh kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4064 m3
42 Ván khuôn, Giằng đỉnh kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,032 m2
43 Cốt thép D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 195,6447 kg
44 Cốt thép 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 328,8442 kg
45 Đá hộc xây thân kè VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 314,772 m3
46 Đá hộc xây móng kè VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 277,74 m3
47 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống, Thoát nước tường kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,84 m2
48 Ống nhựa PVC D60, Thoát nước tường kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,8 m
49 Đá dăm đệm móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,3853 m3
50 Cọc tre gia cố móng, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16.490,625 m
51 Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,6 m2
52 Đào móng kè, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 740,0805 m3
53 Đắp hoàn trả trong kè K90 - đất mua về Mô tả kỹ thuật theo Chương V 232,4187 m3
54 Đắp hoàn trả ngoài kè K85 - đất tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,6102 m3
55 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 609,4703 m3
56 Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 296,256 m3
57 Phá bờ vây thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 296,256 m3
58 Vận chuyển đất tận dụng đắp bờ vây thi công, cự ly 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 296,256 m3
B KÊNH XÂY B=0,6m
1 Gạch xây tường kênh VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 267,7193 m3
2 Trát thành kênh VXM M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.216,906 m2
3 Đào móng kênh, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 445,5925 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 445,5925 m3
5 Bê tông móng kênh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110,7738 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 178,838 m2
7 Đá dăm đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,0239 m3
8 Bê tông M200, Giằng đỉnh kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,0014 m3
9 Ván khuôn, Giằng đỉnh kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 508,384 m2
10 Cốt thép D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.068,5457 kg
11 Cốt thép 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.520,9658 kg
12 Bê tông M250, Tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,2652 m3
13 Ván khuôn, Tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,5208 m2
14 Cốt thép D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.345,8487 kg
15 Cốt thép 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.879,2183 kg
16 Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230 cái
C CỐNG TRÒN D50
1 Bê tông M300, ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,25 m3
2 Ván khuôn, ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,6637 m2
3 Thép tròn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112,5 kg
4 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 đoan ống
5 Đá hộc xây móng cống VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7791 m3
6 Đá hộc xây tường đầu thượng hạ lưu VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7791 m3
7 Đá hộc xây móng tường đầu thượng hạ lưu VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,9552 m3
8 Đá hộc xây tường cánh thượng hạ lưu VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3557 m3
9 Đá hộc xây móng tường cánh thượng hạ lưu VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,184 m3
10 Đá hộc xây sân cống VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 m3
11 Trát VXM M100 dày 2cm tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,314 m2
12 Đá dăm đệm móng cống, tường cánh, sân gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0949 m3
13 Quét nhựa đường phòng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6 m2
14 Gạch chỉ xây VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 m3
15 Vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 m3
16 Cọc tre gia cố móng, L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.137,5 m
17 Đào hố móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,9144 m3
18 Đắp hoàn trả hố móng cống đầm K90 - đất mua về Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,925 m3
19 Phá dỡ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
20 Phá dỡ đá xây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3672 m3
21 Vận chuyển vật liệu đổ đi, Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,9144 m3
22 Vận chuyển vật liệu đổ đi, Gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8672 m3
23 Cốt thép gia cường trên cống D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 818,5646 kg
D CỐNG TRÒN D75
1 Bê tông M300, ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6753 m3
2 Ván khuôn, Ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166,8814 m2
3 Thép tròn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 629,1879 kg
4 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 đoan ống
5 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6192 m3
6 Bê tông tường đầu M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4061 m3
7 Bê tông móng tường đầu M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,813 m3
8 Bê tông tường cánh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,078 m3
9 Bê tông móng tường cánh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,45 m3
10 Bê tông sân cống, chây khay M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,258 m3
11 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,6512 m2
12 Ván khuôn tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,344 m2
13 Ván khuôn móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,326 m2
14 Ván khuôn tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,16 m2
15 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,376 m2
16 Ván khuôn sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,24 m2
17 Đá dăm đệm móng cống, tường cánh, sân gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,078 m3
18 Quét nhựa đường phòng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,8 m2
19 Vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,022 m3
20 Vải tẩm nhựa phòng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9 m2
21 Gỗ tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,022 m3
22 Vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,005 m3
23 Cọc tre gia cố móng, L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.050 m
24 Đào hố móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 177,7066 m3
25 Đắp hoàn trả hố móng cống đầm K90 - đất mua về Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,11 m3
26 Phá dỡ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6624 m3
27 Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6624 m3
28 Vận chuyển vật liệu đổ đi, Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 177,7066 m3
29 Vận chuyển vật liệu đổ đi, Gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6624 m3
30 Cốt thép gia cường trên cống D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.683,2955 kg
E CỐNG BẢN Lo=0,75m
1 Bê tông M300, Tấm bản biên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,882 m3
2 Ván khuôn, Tấm bản biên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,88 m2
3 Thép tròn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,7911 kg
4 Thép tròn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,5663 kg
5 Lắp đặt tấm bản biên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 CK
6 Bê tông M300, Tấm bản giữa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9009 m3
7 Ván khuôn, Tấm bản giữa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,236 m2
8 Thép tròn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,7202 kg
9 Thép tròn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,9826 kg
10 Lắp đặt tấm bản giữa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 CK
11 Bê tông M200, Mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,32 m3
12 Ván khuôn, Mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,928 m2
13 Cốt thép D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,9267 kg
14 Cốt thép 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,6986 kg
15 Bê tông M250, Mối nối bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 m3
16 Cốt thép D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4633 kg
17 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4238 m3
18 Bê tông tường đầu M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 m3
19 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,93 m2
20 Đá dăm đệm móng cống, tường cánh, sân gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,643 m3
21 Cọc tre gia cố móng, L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.026,5625 m
22 Đào hố móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,6175 m3
23 Thi công bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,6366 m3
24 Thi công bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9809 m3
25 Đắp hoàn trả hố móng cống đầm K90 - đất mua về Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,672 m3
26 Phá dỡ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7593 m3
27 Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7593 m3
28 Vận chuyển vật liệu đổ đi, Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0575 m3
29 Vận chuyển vật liệu đổ đi, Gạch đá đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7431 m3
30 Cốt thép gia cường trên cống D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.452,4638 kg
31 Cốt thép gia cường trên cống D6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,7668 kg
F CỐNG BẢN Lo=1m
1 Bê tông M300, Tấm bản biên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8232 m3
2 Ván khuôn, Tấm bản biên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,84 m2
3 Thép tròn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,3789 kg
4 Thép tròn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,5377 kg
5 Lắp đặt tấm bản biên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 CK
6 Bê tông M300, Tấm bản giữa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9554 m3
7 Ván khuôn, Tấm bản giữa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,656 m2
8 Thép tròn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,8534 kg
9 Thép tròn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,0754 kg
10 Lắp đặt tấm bản giữa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 CK
11 Bê tông M200, Mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,71 m3
12 Ván khuôn, Mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,92 m2
13 Cốt thép D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,6619 kg
14 Cốt thép 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,7937 kg
15 Bê tông M250, Mối nối bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 m3
16 Cốt thép D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,25 kg
17 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2 m3
18 Bê tông tường đầu M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4998 m3
19 Bê tông móng tường đầu M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,528 m3
20 Bê tông tường cánh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9099 m3
21 Bê tông móng tường cánh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0536 m3
22 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,28 m2
23 Ván khuôn tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,57 m2
24 Ván khuôn móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m2
25 Ván khuôn tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0788 m2
26 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,032 m2
27 Đá dăm đệm móng cống, tường cánh, sân gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,909 m3
28 Cọc tre gia cố móng, L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.443,75 m
29 Đào hố móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,488 m3
30 Đắp hoàn trả hố móng cống đầm K90 - đất mua về Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,52 m3
31 Vận chuyển vật liệu đổ đi, Gạch đá đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,55 m3
32 Cốt thép gia cường trên cống D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 910,8973 kg
33 Cốt thép gia cường trên cống D6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,7781 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->