Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Từ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210411667 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2020-2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 10:10:00 đến ngày 2021-06-04 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,110,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M300 đá 2x4 dày 20cm (bê tông trộn tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 945,3635 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.760,7647 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 842,4075 | m3 |
| 4 | Ma tít | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3693 | m3 |
| 5 | Gỗ đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3185 | m3 |
| 6 | Mạt cưa tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0039 | m3 |
| 7 | Ống nhựa chụp đầu cốt thép D30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6 | m |
| 8 | Nilon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7387 | m2 |
| 9 | Quét nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,8479 | m2 |
| 10 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 592,352 | m2 |
| 11 | Chiều dài xẻ khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 927,5 | m |
| 12 | Thép tròn trơn D25 khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.797,5392 | kg |
| 13 | Đào nền đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.983,1418 | m3 |
| 14 | Đào khuôn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 807,2816 | m3 |
| 15 | Đào mặt đường bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188,172 | m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.446,8251 | m3 |
| 17 | Đắp nền đường K90, Đắp bằng đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 807,2816 | m3 |
| 18 | Đắp nền đường K90, Đắp bằng đất mua về | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.328,1144 | m3 |
| 19 | Xáo xới nền đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.917,3907 | m2 |
| 20 | Lu lèn nền đường cũ K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.917,3907 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kênh cũ xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,687 | m3 |
| 22 | Đắp hoàn trả bên ngoài kênh K85, Đắp bằng đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 315,9812 | m3 |
| 23 | Đắp hoàn trả bên ngoài kênh K85, Đắp bằng đất mua về | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,7723 | m3 |
| 24 | Chặt hạ cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 25 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.983,1418 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,4842 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, Gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 321,8589 | m3 |
| 28 | Bê tông cọc tiêu M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,254 | m3 |
| 29 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,06 | m3 |
| 30 | Cốt thép cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 243,616 | kg |
| 31 | Sơn đỏ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,728 | m2 |
| 32 | Sơn trắng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,74 | m2 |
| 33 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,856 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92 | cái |
| 35 | Đào hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,44 | m3 |
| 36 | Đắp hoàn trả hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,612 | m3 |
| 37 | Biển báo tam giác phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | biển |
| 38 | Đào đất chôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,022 | m3 |
| 39 | Bê tông móng cột M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6454 | m3 |
| 40 | Đắp hoàn trả móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3766 | m3 |
| 41 | Bê tông M200 đá 1x2, Giằng đỉnh kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4064 | m3 |
| 42 | Ván khuôn, Giằng đỉnh kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,032 | m2 |
| 43 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 195,6447 | kg |
| 44 | Cốt thép 10| Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
328,8442
|
kg |
|
| 45 | Đá hộc xây thân kè VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 314,772 | m3 |
| 46 | Đá hộc xây móng kè VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 277,74 | m3 |
| 47 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống, Thoát nước tường kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,84 | m2 |
| 48 | Ống nhựa PVC D60, Thoát nước tường kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,8 | m |
| 49 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,3853 | m3 |
| 50 | Cọc tre gia cố móng, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16.490,625 | m |
| 51 | Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,6 | m2 |
| 52 | Đào móng kè, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 740,0805 | m3 |
| 53 | Đắp hoàn trả trong kè K90 - đất mua về | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 232,4187 | m3 |
| 54 | Đắp hoàn trả ngoài kè K85 - đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,6102 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 609,4703 | m3 |
| 56 | Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 296,256 | m3 |
| 57 | Phá bờ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 296,256 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất tận dụng đắp bờ vây thi công, cự ly 300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 296,256 | m3 |
| B | KÊNH XÂY B=0,6m | |||
| 1 | Gạch xây tường kênh VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 267,7193 | m3 |
| 2 | Trát thành kênh VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.216,906 | m2 |
| 3 | Đào móng kênh, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 445,5925 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 445,5925 | m3 |
| 5 | Bê tông móng kênh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,7738 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178,838 | m2 |
| 7 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,0239 | m3 |
| 8 | Bê tông M200, Giằng đỉnh kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,0014 | m3 |
| 9 | Ván khuôn, Giằng đỉnh kênh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 508,384 | m2 |
| 10 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.068,5457 | kg |
| 11 | Cốt thép 10| Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
2.520,9658
|
kg |
|
| 12 | Bê tông M250, Tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,2652 | m3 |
| 13 | Ván khuôn, Tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,5208 | m2 |
| 14 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.345,8487 | kg |
| 15 | Cốt thép 10| Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
1.879,2183
|
kg |
|
| 16 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230 | cái |
| C | CỐNG TRÒN D50 | |||
| 1 | Bê tông M300, ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,25 | m3 |
| 2 | Ván khuôn, ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,6637 | m2 |
| 3 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,5 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | đoan ống |
| 5 | Đá hộc xây móng cống VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7791 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây tường đầu thượng hạ lưu VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7791 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây móng tường đầu thượng hạ lưu VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9552 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây tường cánh thượng hạ lưu VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3557 | m3 |
| 9 | Đá hộc xây móng tường cánh thượng hạ lưu VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,184 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây sân cống VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | m3 |
| 11 | Trát VXM M100 dày 2cm tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,314 | m2 |
| 12 | Đá dăm đệm móng cống, tường cánh, sân gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0949 | m3 |
| 13 | Quét nhựa đường phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6 | m2 |
| 14 | Gạch chỉ xây VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m3 |
| 15 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | m3 |
| 16 | Cọc tre gia cố móng, L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.137,5 | m |
| 17 | Đào hố móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,9144 | m3 |
| 18 | Đắp hoàn trả hố móng cống đầm K90 - đất mua về | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,925 | m3 |
| 19 | Phá dỡ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 20 | Phá dỡ đá xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3672 | m3 |
| 21 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,9144 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, Gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8672 | m3 |
| 23 | Cốt thép gia cường trên cống D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 818,5646 | kg |
| D | CỐNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Bê tông M300, ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6753 | m3 |
| 2 | Ván khuôn, Ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,8814 | m2 |
| 3 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 629,1879 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | đoan ống |
| 5 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6192 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4061 | m3 |
| 7 | Bê tông móng tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,813 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,078 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,45 | m3 |
| 10 | Bê tông sân cống, chây khay M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,258 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,6512 | m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,344 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,326 | m2 |
| 14 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,16 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,376 | m2 |
| 16 | Ván khuôn sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,24 | m2 |
| 17 | Đá dăm đệm móng cống, tường cánh, sân gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,078 | m3 |
| 18 | Quét nhựa đường phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,8 | m2 |
| 19 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | m3 |
| 20 | Vải tẩm nhựa phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9 | m2 |
| 21 | Gỗ tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | m3 |
| 22 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | m3 |
| 23 | Cọc tre gia cố móng, L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.050 | m |
| 24 | Đào hố móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,7066 | m3 |
| 25 | Đắp hoàn trả hố móng cống đầm K90 - đất mua về | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,11 | m3 |
| 26 | Phá dỡ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6624 | m3 |
| 27 | Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6624 | m3 |
| 28 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177,7066 | m3 |
| 29 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, Gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6624 | m3 |
| 30 | Cốt thép gia cường trên cống D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.683,2955 | kg |
| E | CỐNG BẢN Lo=0,75m | |||
| 1 | Bê tông M300, Tấm bản biên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,882 | m3 |
| 2 | Ván khuôn, Tấm bản biên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,88 | m2 |
| 3 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,7911 | kg |
| 4 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,5663 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm bản biên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | CK |
| 6 | Bê tông M300, Tấm bản giữa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9009 | m3 |
| 7 | Ván khuôn, Tấm bản giữa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,236 | m2 |
| 8 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,7202 | kg |
| 9 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,9826 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm bản giữa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | CK |
| 11 | Bê tông M200, Mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,32 | m3 |
| 12 | Ván khuôn, Mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,928 | m2 |
| 13 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,9267 | kg |
| 14 | Cốt thép 10| Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
55,6986
|
kg |
|
| 15 | Bê tông M250, Mối nối bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | m3 |
| 16 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4633 | kg |
| 17 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4238 | m3 |
| 18 | Bê tông tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,93 | m2 |
| 20 | Đá dăm đệm móng cống, tường cánh, sân gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,643 | m3 |
| 21 | Cọc tre gia cố móng, L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.026,5625 | m |
| 22 | Đào hố móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,6175 | m3 |
| 23 | Thi công bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,6366 | m3 |
| 24 | Thi công bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9809 | m3 |
| 25 | Đắp hoàn trả hố móng cống đầm K90 - đất mua về | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,672 | m3 |
| 26 | Phá dỡ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7593 | m3 |
| 27 | Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7593 | m3 |
| 28 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0575 | m3 |
| 29 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, Gạch đá đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7431 | m3 |
| 30 | Cốt thép gia cường trên cống D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.452,4638 | kg |
| 31 | Cốt thép gia cường trên cống D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,7668 | kg |
| F | CỐNG BẢN Lo=1m | |||
| 1 | Bê tông M300, Tấm bản biên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8232 | m3 |
| 2 | Ván khuôn, Tấm bản biên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,84 | m2 |
| 3 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,3789 | kg |
| 4 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,5377 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm bản biên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | CK |
| 6 | Bê tông M300, Tấm bản giữa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9554 | m3 |
| 7 | Ván khuôn, Tấm bản giữa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,656 | m2 |
| 8 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,8534 | kg |
| 9 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,0754 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm bản giữa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | CK |
| 11 | Bê tông M200, Mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,71 | m3 |
| 12 | Ván khuôn, Mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,92 | m2 |
| 13 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6619 | kg |
| 14 | Cốt thép 10| Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
40,7937
|
kg |
|
| 15 | Bê tông M250, Mối nối bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | m3 |
| 16 | Cốt thép D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,25 | kg |
| 17 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2 | m3 |
| 18 | Bê tông tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4998 | m3 |
| 19 | Bê tông móng tường đầu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,528 | m3 |
| 20 | Bê tông tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9099 | m3 |
| 21 | Bê tông móng tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0536 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,28 | m2 |
| 23 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,57 | m2 |
| 24 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m2 |
| 25 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0788 | m2 |
| 26 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,032 | m2 |
| 27 | Đá dăm đệm móng cống, tường cánh, sân gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,909 | m3 |
| 28 | Cọc tre gia cố móng, L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.443,75 | m |
| 29 | Đào hố móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,488 | m3 |
| 30 | Đắp hoàn trả hố móng cống đầm K90 - đất mua về | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,52 | m3 |
| 31 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, Gạch đá đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,55 | m3 |
| 32 | Cốt thép gia cường trên cống D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 910,8973 | kg |
| 33 | Cốt thép gia cường trên cống D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,7781 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi