Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471774-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng Trường Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 10:01:00 đến ngày 2021-06-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,690,995,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | gốc cây |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông cũ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,845 | 10m |
| 4 | Vét bùn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,6975 | 100m3 |
| 5 | Đào phá bê tông mặt đường cũ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 529,73 | m3 |
| 6 | Đào xúc mặt đường láng nhựa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,9494 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 116,747 | 100m3 |
| 8 | Rải 01 lớp vải địa kỹ thuật làm nền đường cường độ 12KN/m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 167,3313 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 41,6406 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 41,6406 | 100m3 |
| 11 | Rải 01 lớp vải địa kỹ thuật làm nền đường cường độ 12KN/m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 138,8019 | 100m2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 27,7604 | 100m3 |
| 13 | Thi công lớp móng trên, cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20,8203 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp thấm bám lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 138,8 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 130,34 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21,66 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21,66 | 100tấn |
| 18 | Đào nền đường, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,0752 | 100m3 |
| 19 | Đắp hè, lề, taluy đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 29,1209 | 100m3 |
| 20 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24,34 | 100m |
| 21 | Chắn phên nứa cao 0.6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 194,7 | m2 |
| 22 | Thi công lớp móng trên, cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4865 | 100m3 |
| 23 | Tưới lớp thấm bám lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,68 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,68 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bê tông nhựa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,44 | 100tấn |
| 26 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,44 | 100tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 62,07 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng block | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,14 | 100m2 |
| 29 | Mua và lắp đặt viên Block vỉa hè KT 230x300x1000 BTXM M>=300, P | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.069 | m |
| 30 | Ván khuôn đổ bê tông rãnh tam giác | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,21 | 100m2 |
| 31 | Bê tông M200 đá 1x2 rãnh tam giác | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,75 | m3 |
| 32 | Lát viên đan rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 535 | m2 |
| 33 | Đào hố móng cọc tiêu, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,29 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công, bê tông móng, chiều rộng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,83 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,89 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,44 | m3 |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,412 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cọc tiêu, trọng lượng 75kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 123 | cái |
| 39 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 161,7 | m2 |
| 40 | Mua và Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Mua và Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Biển phụ HCN KT(30x70) cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Đào móng cột biển báo đất Cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | m3 |
| 44 | Bê tông móng cột M150 đá 2x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | m3 |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng bãi đúc dày 10cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | m3 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 100 | m2 |
| 47 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,8168 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,9857 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 113,6974 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng block, mác 150 đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,13 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,142 | 100m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21,3 | m2 |
| 54 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông viên block, mác 250 đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,91 | m3 |
| 55 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép viên block | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5538 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép viên block D=6mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2279 | tấn |
| 57 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm chắn rác, hộc thu nước mác 200 đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,11 | m3 |
| 58 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ đổ bê tông tấm chắn rác, hộc thu nước | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0778 | 100m2 |
| 59 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm chắn rác, hộc thu nước D=8mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7242 | tấn |
| 60 | Lắp đặt , hộc thu nước,Block cửa thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 142 | cấu kiện |
| 61 | Đào móng hố thu, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,6827 | 100m3 |
| 62 | Đắp trả hố móng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7526 | 100m3 |
| 63 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24,56 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,056 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 49,13 | m3 |
| 66 | Xây hố thu gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 82,65 | m3 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 382,48 | m2 |
| 68 | Thép bậc thang hố thu D=20mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0506 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,121 | 100m2 |
| 71 | Thép D | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,3017 | tấn |
| 72 | Bê tông M250 đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,77 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4691 | 100m2 |
| 74 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 142 | cấu kiện |
| 75 | Thi công lớp đá đệm móng dày 10cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,79 | m3 |
| 76 | Gạch bê tông M10 xây VXM M75 tường rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,18 | m3 |
| 77 | Trát tường, đáy trong rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45,9 | m2 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,14 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,367 | 100m2 |
| 80 | Thép D | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2359 | tấn |
| 81 | Bê tông M250 đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,86 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,196 | 100m2 |
| 83 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 102 | cấu kiện |
| 84 | Đào móng cống,bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 39,9344 | 100m3 |
| 85 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 443,716 | m3 |
| 86 | Đắp trả hố móng cống đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32,8182 | 100m3 |
| 87 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc = 2,5m,mật độ 20 cọc/ m2, đất cấp I, (gia cố móng cống D800) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19,32 | 100m |
| 88 | Thi công lớp đá đệm móng dày 10cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 124,1 | m3 |
| 89 | Mua và lắp đặt đế cống BTCT bản rộng 250 D600 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.470 | Cái |
| 90 | Mua và lắp đặt đế cống BTCT bản rộng 250 D800 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 61 | cái |
| 91 | Mua và lắp đặt ống cống BTCT tải trọng T D600( Đoạn ống dài 2m ) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 759 | đoạn ống |
| 92 | Mua và lắp đặt ống cống BTCT tải trọng TC D600( Đoạn ống dài 2m ) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 88 | đoạn ống |
| 93 | Mua và lắp đặt ống cống BTCT tải trọng TC. D800( Đoạn ống dài 2m ) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | đoạn ống |
| 94 | Mua và lắp đặt ống cống BTCT tải trọng TC. D800( Đoạn ống dài 2.5m ) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | đoạn ống |
| 95 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 848 | mối nối |
| 96 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21 | mối nối |
| 97 | Đào móng, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3914 | 100m3 |
| 98 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0633 | 100m3 |
| 99 | Đóng cọc tre gia cố nền hố móng tường đầu, tường cánh cọc tre L=2.5m, D(6-8) cm, mật độ 20 cọc/ m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,8 | 100m |
| 100 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,36 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3514 | 100m2 |
| 102 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,064 | m3 |
| 103 | Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 tường đầu, tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 104 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,89 | m2 |
| 105 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17,31 | m3 |
| 106 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21,69 | m3 |
| 107 | Đóng cọc gỗ (cọc bạch đàn) Fi 8-10 cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,47 | 100m |
| 108 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm, đất cấp I ( phần không ngập đất) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,11 | 100m |
| 109 | Giằng ngang bằng cọc gỗ D8-10 cm( cọc Bạch Đàn) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,62 | 100m |
| 110 | Neo thép D10 mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 111 | Phên nứa bờ quai | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 202,5 | m2 |
| 112 | Đắp đất bờ quai | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 101,25 | m3 |
| 113 | Máy bơm 20CV duy trì hố móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15 | ca |
| 114 | Nhổ cọc gỗ (cọc bạch đàn) Fi 8-10 cm phần ngập đất, chiều dài cọc > 2,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,58 | 100m |
| 115 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,62 | 100m |
| 116 | Tháo dỡ phên nứa bờ quây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 202,5 | m2 |
| 117 | Đào thanh thải bờ quây đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9113 | 100m3 |
| 118 | Đào móng cống hộp, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8119 | 100m3 |
| 119 | Đắp hoàn trả móng cống cát đen, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7553 | 100m3 |
| 120 | Đóng cọc tre gia cố móng kè, cọc tre L=2.5m, D6-8 cm, mật độ 20 cọc/ m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 49,87 | 100m |
| 121 | Thi công lớp đá đệm móng dày 10cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,97 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông đáy cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,276 | 100m2 |
| 123 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông thân cống và mặt cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,015 | 100m2 |
| 124 | Đổ bê tông cống M300 đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 70,01 | m3 |
| 125 | Cốt thép D | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,433 | tấn |
| 126 | Cốt thép D | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,256 | tấn |
| 127 | Đổ bê tông gờ chắn đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,878 | m3 |
| 128 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông gờ chắn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 129 | Đổ bê tông móng đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 23,49 | m3 |
| 130 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,49 | 100m2 |
| 131 | Đổ bê tông tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,88 | m3 |
| 132 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 133 | Thép D | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0666 | tấn |
| 134 | Thép D=12mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1026 | tấn |
| 135 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6951 | tấn |
| 136 | Bu Lông D24 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 137 | Bu Long D14 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 138 | Gỗ đệm nhóm 4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,02 | m3 |
| 139 | Cốt thép D | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0354 | tấn |
| 140 | Cốt thép 18>D>10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2517 | tấn |
| 141 | Cốt thép D>=18 mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1232 | tấn |
| 142 | Gia công Thép hình dầm sàn công tác | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1461 | tấn |
| 143 | Bu Lông D22 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 144 | Cút 90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 145 | Máy đóng mở V8 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 146 | Gia công thang sắt | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0234 | tấn |
| 147 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông dầm sàn dàn van | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,176 | 100m2 |
| 148 | Đổ bê tông dàn van, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0593 | m3 |
| B | Hạng mục 2: An toàn giao thông | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng tre D 6-8 cm (L= 90cm), sơn màu đỏ trắng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18,9 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,34 | m2 |
| 3 | Bê tông M200, đá 1x2 đế cọc tiêu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,19 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ bê tông đế cọc | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0252 | 100m2 |
| 5 | Dây nhựa phản quang | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 600 | m |
| 6 | Cờ hiệu tam giác màu đỏ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 42 | cái |
| 7 | Cán cờ hiệu bằng tre L=0,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật (KT 80x140cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Biển báo tròn D70 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Biển báo tam giác | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Đèn báo hiệu ĐBGT vào ban đêm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Nhân công điều khiển ĐBGT | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 240 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi