Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210471774-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng Trường Minh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210453468
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 10:01:00 đến ngày 2021-06-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,690,995,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 gốc cây
3 Cắt mặt đường bê tông cũ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,845 10m
4 Vét bùn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,6975 100m3
5 Đào phá bê tông mặt đường cũ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 529,73 m3
6 Đào xúc mặt đường láng nhựa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,9494 100m3
7 Đào xúc đất, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 116,747 100m3
8 Rải 01 lớp vải địa kỹ thuật làm nền đường cường độ 12KN/m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 167,3313 100m2
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 41,6406 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 41,6406 100m3
11 Rải 01 lớp vải địa kỹ thuật làm nền đường cường độ 12KN/m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 138,8019 100m2
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,7604 100m3
13 Thi công lớp móng trên, cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,8203 100m3
14 Tưới lớp thấm bám lượng nhựa 1,0 kg/m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 138,8 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 130,34 100m2
16 Sản xuất bê tông nhựa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,66 100tấn
17 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,66 100tấn
18 Đào nền đường, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,0752 100m3
19 Đắp hè, lề, taluy đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29,1209 100m3
20 Đóng cọc tre, chiều dài cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,34 100m
21 Chắn phên nứa cao 0.6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 194,7 m2
22 Thi công lớp móng trên, cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4865 100m3
23 Tưới lớp thấm bám lượng nhựa 1,0 kg/m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,68 100m2
24 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,68 100m2
25 Sản xuất bê tông nhựa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,44 100tấn
26 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,44 100tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 62,07 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng block Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,14 100m2
29 Mua và lắp đặt viên Block vỉa hè KT 230x300x1000 BTXM M>=300, P Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.069 m
30 Ván khuôn đổ bê tông rãnh tam giác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,21 100m2
31 Bê tông M200 đá 1x2 rãnh tam giác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,75 m3
32 Lát viên đan rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 535 m2
33 Đào hố móng cọc tiêu, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,29 m3
34 Đổ bê tông thủ công, bê tông móng, chiều rộng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,83 m3
35 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,89 100m2
36 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,44 m3
37 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,412 tấn
38 Lắp đặt cọc tiêu, trọng lượng 75kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 123 cái
39 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 161,7 m2
40 Mua và Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
41 Mua và Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
42 Biển phụ HCN KT(30x70) cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
43 Đào móng cột biển báo đất Cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 m3
44 Bê tông móng cột M150 đá 2x4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 m3
45 Thi công lớp đá đệm móng bãi đúc dày 10cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 m3
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 m2
47 Đào xúc đất, đất cấp IV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,13 100m3
48 Vận chuyển đất, đất cấp IV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,8168 100m3
49 Vận chuyển đất, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,9857 100m3
50 Vận chuyển đất, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 113,6974 100m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng block, mác 150 đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,13 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,142 100m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,3 m2
54 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông viên block, mác 250 đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,91 m3
55 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép viên block Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5538 100m2
56 Cốt thép viên block D=6mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2279 tấn
57 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm chắn rác, hộc thu nước mác 200 đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,11 m3
58 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ đổ bê tông tấm chắn rác, hộc thu nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0778 100m2
59 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm chắn rác, hộc thu nước D=8mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7242 tấn
60 Lắp đặt , hộc thu nước,Block cửa thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 142 cấu kiện
61 Đào móng hố thu, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6827 100m3
62 Đắp trả hố móng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7526 100m3
63 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,56 m3
64 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,056 100m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 49,13 m3
66 Xây hố thu gạch bê tông M10, KT 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 82,65 m3
67 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 382,48 m2
68 Thép bậc thang hố thu D=20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0506 tấn
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,4 m3
70 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,121 100m2
71 Thép D Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3017 tấn
72 Bê tông M250 đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,77 m3
73 Ván khuôn gỗ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4691 100m2
74 Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 142 cấu kiện
75 Thi công lớp đá đệm móng dày 10cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,79 m3
76 Gạch bê tông M10 xây VXM M75 tường rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,18 m3
77 Trát tường, đáy trong rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,9 m2
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,14 m3
79 Ván khuôn gỗ đổ bê tông xà mũ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,367 100m2
80 Thép D Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2359 tấn
81 Bê tông M250 đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,86 m3
82 Ván khuôn gỗ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,196 100m2
83 Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 102 cấu kiện
84 Đào móng cống,bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,9344 100m3
85 Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 443,716 m3
86 Đắp trả hố móng cống đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,8182 100m3
87 Đóng cọc tre, chiều dài cọc = 2,5m,mật độ 20 cọc/ m2, đất cấp I, (gia cố móng cống D800) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,32 100m
88 Thi công lớp đá đệm móng dày 10cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 124,1 m3
89 Mua và lắp đặt đế cống BTCT bản rộng 250 D600 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.470 Cái
90 Mua và lắp đặt đế cống BTCT bản rộng 250 D800 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 61 cái
91 Mua và lắp đặt ống cống BTCT tải trọng T D600( Đoạn ống dài 2m ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 759 đoạn ống
92 Mua và lắp đặt ống cống BTCT tải trọng TC D600( Đoạn ống dài 2m ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 88 đoạn ống
93 Mua và lắp đặt ống cống BTCT tải trọng TC. D800( Đoạn ống dài 2m ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 đoạn ống
94 Mua và lắp đặt ống cống BTCT tải trọng TC. D800( Đoạn ống dài 2.5m ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 đoạn ống
95 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 848 mối nối
96 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21 mối nối
97 Đào móng, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3914 100m3
98 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0633 100m3
99 Đóng cọc tre gia cố nền hố móng tường đầu, tường cánh cọc tre L=2.5m, D(6-8) cm, mật độ 20 cọc/ m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,8 100m
100 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,36 m3
101 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3514 100m2
102 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,064 m3
103 Xây gạch bê tông KT 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 tường đầu, tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,6 m3
104 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,89 m2
105 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,31 m3
106 Phá dỡ kết cấu gạch đá Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,69 m3
107 Đóng cọc gỗ (cọc bạch đàn) Fi 8-10 cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,47 100m
108 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm, đất cấp I ( phần không ngập đất) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,11 100m
109 Giằng ngang bằng cọc gỗ D8-10 cm( cọc Bạch Đàn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,62 100m
110 Neo thép D10 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,04 tấn
111 Phên nứa bờ quai Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 202,5 m2
112 Đắp đất bờ quai Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 101,25 m3
113 Máy bơm 20CV duy trì hố móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 ca
114 Nhổ cọc gỗ (cọc bạch đàn) Fi 8-10 cm phần ngập đất, chiều dài cọc > 2,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,58 100m
115 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,62 100m
116 Tháo dỡ phên nứa bờ quây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 202,5 m2
117 Đào thanh thải bờ quây đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9113 100m3
118 Đào móng cống hộp, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8119 100m3
119 Đắp hoàn trả móng cống cát đen, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7553 100m3
120 Đóng cọc tre gia cố móng kè, cọc tre L=2.5m, D6-8 cm, mật độ 20 cọc/ m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 49,87 100m
121 Thi công lớp đá đệm móng dày 10cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,97 m3
122 Ván khuôn gỗ đổ bê tông đáy cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,276 100m2
123 Ván khuôn gỗ đổ bê tông thân cống và mặt cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,015 100m2
124 Đổ bê tông cống M300 đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70,01 m3
125 Cốt thép D Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,433 tấn
126 Cốt thép D Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,256 tấn
127 Đổ bê tông gờ chắn đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,878 m3
128 Ván khuôn gỗ đổ bê tông gờ chắn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,07 100m2
129 Đổ bê tông móng đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,49 m3
130 Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,49 100m2
131 Đổ bê tông tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,88 m3
132 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,33 100m2
133 Thép D Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0666 tấn
134 Thép D=12mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1026 tấn
135 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6951 tấn
136 Bu Lông D24 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
137 Bu Long D14 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
138 Gỗ đệm nhóm 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,02 m3
139 Cốt thép D Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0354 tấn
140 Cốt thép 18>D>10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2517 tấn
141 Cốt thép D>=18 mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1232 tấn
142 Gia công Thép hình dầm sàn công tác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1461 tấn
143 Bu Lông D22 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
144 Cút 90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
145 Máy đóng mở V8 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
146 Gia công thang sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0234 tấn
147 Ván khuôn gỗ đổ bê tông dầm sàn dàn van Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,176 100m2
148 Đổ bê tông dàn van, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0593 m3
B Hạng mục 2: An toàn giao thông
1 Cọc tiêu bằng tre D 6-8 cm (L= 90cm), sơn màu đỏ trắng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,9 m
2 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,34 m2
3 Bê tông M200, đá 1x2 đế cọc tiêu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,19 m3
4 Ván khuôn gỗ bê tông đế cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0252 100m2
5 Dây nhựa phản quang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 600 m
6 Cờ hiệu tam giác màu đỏ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42 cái
7 Cán cờ hiệu bằng tre L=0,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21 cái
8 Biển báo chữ nhật (KT 80x140cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Biển báo tròn D70 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Biển báo tam giác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Đèn báo hiệu ĐBGT vào ban đêm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
12 Nhân công điều khiển ĐBGT Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 240 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->