Gói thầu: Gói thầu số 24: Thi công xây lắp nhà đặt bồn và cột bơm dầu cho xe ô tô, xe cơ giới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210553190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 24: Thi công xây lắp nhà đặt bồn và cột bơm dầu cho xe ô tô, xe cơ giới |
| Số hiệu KHLCNT | 20210471195 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 14:00:00 đến ngày 2021-05-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 294,636,621 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ CHỨA BỒN, TRỤ BƠM DẦU VÀ BỂ GOM NƯỚC THẢI NHIỄM DẦU | |||
| 1 | Đào nền đất bằng thủ công, đất cấp III | TCVN | 25,62 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp III | TCVN | 25,62 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp III | TCVN | 0,256 | 100 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCVN | 0,387 | 100 m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | TCVN | 0,028 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | TCVN | 0,128 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép ≤ 18mm | TCVN | 0,235 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | TCVN | 0,228 | 100 m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | TCVN | 0,14 | 100 m2 |
| 10 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 | TCVN | 7,74 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | TCVN | 1,404 | m3 |
| 12 | Bê tông nền vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | TCVN | 8,176 | m3 |
| 13 | Đánh nền bê tông | TCVN | 38,8 | m2 |
| 14 | Thi công lớp đá dăm, chiều dày đã lèn ép 15cm | TCVN | 0,057 | 100 m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 100 | TCVN | 5,72 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 100 PCB40 | TCVN | 2,73 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 100 | TCVN | 0,368 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 | TCVN | 47,48 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường | TCVN | 32,76 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | TCVN | 32,76 | m2 |
| 21 | Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D ≤ 16mm, chiều sâu khoan ≤ 15cm | TCVN | 40 | lỗ khoan |
| 22 | CCLĐ bu lông neo móng M14x200mm | TCVN | 40 | bộ |
| 23 | Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung dàn, bằng thép mạ kẽm | TCVN | 0,739 | tấn |
| 24 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 0,739 | tấn |
| 25 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TCVN | 1,9 | 100 m2 |
| 26 | Lắp dựng lưới thép B40 | TCVN | 11,715 | m2 |
| 27 | Cung cấp cửa đi bằng thép hộp mạ kẽm, ốp tôn mạ màu dày 0,45mm và phụ kiện | TCVN | 6,48 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt | TCVN | 6,48 | m2 |
| 29 | Cung cấp cầu chắn rác D90 | TCVN | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 89mm | TCVN | 0,216 | 100 m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 114mm | TCVN | 0,2 | 100 m |
| 32 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm | TCVN | 19 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm | TCVN | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D34 | TCVN | 18 | m |
| 35 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, loại đèn chống nổ | TCVN | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 1,5mm2 | TCVN | 36 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn 4mm2 | TCVN | 100 | m |
| 38 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng ở độ cao | TCVN | 1 | tủ |
| 39 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | TCVN | 1 | cái |
| 40 | Cung cấp lắp đặt hệ thống tiếp địa chống tĩnh điện (bao gồm: 05 cọc tiếp địa D16 dài 2,4m, 50m dây đồng trần 70mm2 bọc ống PVC, 02 hộp kểm tra) | TCVN | 1 | hệ thống |
| 41 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa D16, dài L=2.4m xuống đất, cấp đất loại III | TCVN | 0,5 | 10 cọc |
| 42 | Lắp đặt dây đồng trần, tiết diện dây 70mm2 bọc ống PVC | TCVN | 50 | m |
| 43 | Lắp đặt hộp nối cáp kiểm tra, số ruột | TCVN | 2 | hộp |
| B | SAN GẠT MẶT BẰNG, LÀM ĐƯỜNG VÀO | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi 110CV, trong phạm vi ≤ 100m, đất cấp II | TCVN | 4,8 | 100 m3 |
| 2 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | TCVN | 4,8 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp III | TCVN | 4,8 | 100 m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCVN | 2 | 100 m3 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | TCVN | 1,14 | 100 m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn mặt đường bê tông | TCVN | 0,076 | 100 m2 |
| 7 | Bê tông nền vữa Mác 250 đá 1x2 | TCVN | 27,1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi