Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210541401-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Nam Việt Á |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210541370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-17 18:49:00 đến ngày 2021-05-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,009,591,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 549,375 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đường đất cấp III bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 309,424 | m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3.747,118 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy, K=0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.756,61 | m3 |
| 5 | Lu khuôn K98 bằng máy đầm 25T | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3.418,745 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Đổ bê mặt đường, chiều dày 20cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 694,383 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 01 Dmax25 dày 15cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 517,647 | m3 |
| 3 | Cắt khe mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 560 | m |
| 4 | Lót giấy dầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3.472,125 | m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 369,644 | m2 |
| C | RÃNH DỌC BTXM | |||
| 1 | Đổ bê tông rảnh dọc gia cố, đá 1x2, mác 200, dày 12cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 62,46 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rảnh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,492 | m2 |
| 3 | Lót ni lông chống thấm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 491,352 | m2 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp III bằng nhân công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 62,46 | m3 |
| D | KHE CO GIÃN | |||
| 1 | Gia công thanh truyền lực khe co, khe dãn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,187 | tấn |
| 2 | Thép ngang khe dãn d=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,276 | tấn |
| 3 | Giá đỡ thanh truyền lực khe dãn d=12mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,32 | tấn |
| E | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,639 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 172,788 | m2 |
| 3 | Nhựa đường quét ống cống 2 lớp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 94,248 | m2 |
| 4 | Cốt thép ống cống, đường kính | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 921,75 | kg |
| 5 | Mối nối ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22 | mốinối |
| 6 | Bê tông móng cống và BT chèn khe đá 4x6, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,358 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,278 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,639 | m3 |
| 9 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,782 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 31,99 | m2 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu đá 4x6, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,461 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,26 | m2 |
| 13 | Đá dăm đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,847 | m3 |
| 14 | Bê tông tường cánh đá 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,534 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,798 | m2 |
| 16 | Bê tông móng tường cánh, chân khay, đá 4x6, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,723 | m3 |
| 17 | Bê tông sân cống, đá 4x6, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,985 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 43,44 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,766 | m3 |
| F | CỐNG HỘP | |||
| 1 | Bê tông thân cống, đá 2x4, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,1 | m2 |
| 3 | Bê tông bản mặt và xà mũ cống đá 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,43 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bản mặt và xà mũ cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,84 | m2 |
| 5 | Cốt thép D | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 161,82 | kg |
| 6 | Cốt thép D | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 219,24 | kg |
| 7 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,95 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu đá 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,56 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,4 | m2 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,72 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,95 | m2 |
| 13 | Bê tông tường đầu đá 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,56 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,4 | m2 |
| 15 | Đào đất bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,79 | m3 |
| 16 | Đắp đất đầm cóc K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,72 | m3 |
| G | GIA CỐ MÁI TA LUY | |||
| 1 | Bê tông mái ta luy đá 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 64,921 | m3 |
| 2 | Cốt thép mái ta luy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 654,677 | kg |
| 3 | Lót ni lông chống thấm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 146,772 | m2 |
| 4 | Dăm sạn tại lỗ thoát nước | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,72 | m3 |
| 5 | Ống nhựa D50 thoát nước | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24,8 | m |
| 6 | Bê tông móng chân khay đá 4x6, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,078 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,738 | m3 |
| 8 | Bê tông khóa mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,414 | m3 |
| 9 | Bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,277 | m3 |
| 10 | Sơn gờ chặn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32,4 | m2 |
| 11 | Ván khuôn chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 161,488 | m2 |
| 12 | Đào đất chân khay bằng máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 66,04 | m3 |
| 13 | Đắp đất chân khay bằng đầm cóc K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,303 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi