Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công kè chống đổ sập tường rào; Hồ chứa nước PCCC; Nhà đặt máy bơm PCCC; Hệ thống chống sét tổng thể
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục dự trữ Nhà nước khu vực Đông Nam Bộ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công kè chống đổ sập tường rào; Hồ chứa nước PCCC; Nhà đặt máy bơm PCCC; Hệ thống chống sét tổng thể |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444862 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 12:30:00 đến ngày 2021-06-01 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,263,548,576 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ CHỐNG ĐỔ SẬP TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Chặt cây trên mái kè, đk >20cm | 15 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây, đk >20cm | 15 | gốc | |
| 3 | Phát quang cây bụi, dây leo, cỏ rác | 8,335 | 100m2 | |
| 4 | Đào lớp đất mặt bằng thủ công, đất cấp 3 | 275,499 | m3 | |
| 5 | Đào đất mái dốc bằng máy, đất cấp 3 | 11,879 | 100m3 | |
| 6 | Đào sửa đất bằng thủ công, đất cấp 3 | 151,944 | m3 | |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp 3 | 91,307 | m3 | |
| 8 | Đầm đất mặt bằng, mái dốc bằng thủ công | 13,31 | 100m2 | |
| 9 | Đắp đất mặt bằng | 199,647 | m3 | |
| 10 | Bê tông đá 4x6 M100 lót móng | 51,714 | m3 | |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 giằng | 35,972 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn giằng | 0,722 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép D | 0,522 | tấn | |
| 14 | Cốt thép D | 3,618 | tấn | |
| 15 | Xây kè rộng > 60cm bằng đá hộc vữa XM M100 | 232,627 | m3 | |
| 16 | Miết mạch tường đá | 185,319 | m2 | |
| 17 | Trát dầm vữa XM M75 | 163,478 | m2 | |
| 18 | Láng nền vữa XM M75 dày 3cm | 239,975 | m2 | |
| 19 | Lát gạch trồng cỏ thân kè | 245,203 | m2 | |
| 20 | Ồng PVC D60 thoát nước | 0,792 | 100m | |
| 21 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 1km | 14,869 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 4km tiếp theo | 14,869 | 100m3 | |
| 23 | Đào đất bó hè, đất cấp 3 | 14,365 | m3 | |
| 24 | Đầm đất mặt bằng | 3,088 | 100m2 | |
| 25 | Đắp đất hè kho | 34,473 | m3 | |
| 26 | Bê tông đá 4x6 M100 lót móng, hè | 7,182 | m3 | |
| 27 | Bê tông đá 4x6 M100 mặt hè | 30,881 | m3 | |
| 28 | Xây tường bó hè gạch thẻ dày 10cm, vữa M75 | 10,774 | m3 | |
| 29 | Trát bó hè dày 2cm, vữa M75 | 36,072 | m2 | |
| 30 | Láng hè dày 3cm, vữa M100 | 344,72 | m2 | |
| B | HỒ CHỨA NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng | 7,817 | 100m2 | |
| 2 | Đào đất bằng máy, đất cấp 3 | 12,638 | 100m3 | |
| 3 | Đào sửa đất bằng thủ công, đất cấp 3 | 156,242 | m3 | |
| 4 | Đầm đất mặt bằng, mái dốc | 5,208 | 100m2 | |
| 5 | Rải lớp đệm đá dăm đầm chặt | 95,033 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6 M100 lót móng, đường quanh hồ | 14,987 | m3 | |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 giằng mái, bản thang | 12,531 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn giằng mái, bản thang | 123,051 | m2 | |
| 9 | Cốt thép giằng mái, bản thang D | 2,605 | 100kg | |
| 10 | Cốt thép giằng mái, bản thang D | 11,882 | 100kg | |
| 11 | Rải nilon lót nền | 1,181 | 100m2 | |
| 12 | Rải vải chống thấm nền hồ | 3,986 | 100m2 | |
| 13 | Xây bậc thang gạch thẻ, vữa M75 | 0,5 | m3 | |
| 14 | Trát tường, bậc thang dày 2cm vữa M75 | 5,3 | m2 | |
| 15 | Láng vữa M75 dày 3cm | 118,821 | m2 | |
| 16 | Lát gạch terrazo vữa M75 | 34,737 | m2 | |
| 17 | Trụ thép ống STK + xích sắt | 64 | cái | |
| 18 | Cắt khe co giãn | 9,168 | 10m | |
| 19 | Thi công chèn khe co giãn | 9,168 | 10m | |
| 20 | Vận chuyển đất đi đổ, cự ly 1km đầu | 14,2 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất đi đổ, cự ly 4km tiếp theo | 14,2 | 100m3 | |
| C | NHÀ ĐẶT MÁY BƠM PCCC | |||
| 1 | Đào lớp đất mặt bằng thủ công | 8,904 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng cột, rộng >1, sâu >1 đất cấp 3 | 23,442 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | 1,4 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | 1,69 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 cột | 0,872 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 dầm | 1,848 | m3 | |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 lanh tô | 0,155 | m3 | |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 sàn mái | 2,836 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng | 4,62 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn cột | 17,44 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn dầm | 21,56 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn lanh tô | 2,592 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn sàn mái | 30,78 | m2 | |
| 14 | Cốt thép móng D | 0,134 | 100kg | |
| 15 | Cốt thép móng D | 1,383 | 100kg | |
| 16 | Cốt thép dầm D | 0,566 | 100kg | |
| 17 | Cốt thép dầm D | 4,073 | 100kg | |
| 18 | Cốt thép cột D | 0,157 | 100kg | |
| 19 | Cốt thép cột D | 0,59 | 100kg | |
| 20 | Cốt thép sàn D | 2,747 | 100kg | |
| 21 | Cốt thép lanh tô D | 0,082 | 100kg | |
| 22 | Cốt thép lanh tô D | 0,165 | 100kg | |
| 23 | Lấp đất móng | 19,586 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất đi đổ, cự ly 1Km, đất cấp 3 | 0,127 | 100m3 | |
| 25 | Tôn nền nhà bằng cát | 4,44 | m3 | |
| 26 | Xây tường 200 gạch ống 8x8x18, vữa M75 | 7,209 | m3 | |
| 27 | Bê tông lót nền đá 4x6 M100 | 1,48 | m3 | |
| 28 | Trát tường trong nhà dày 2cm, vữa M75 | 36,045 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài nhà dày 2cm, vữa M75 | 36,045 | m2 | |
| 30 | Trát cột, má cửa ngoài nhà dày 2cm, vữa M75 | 7,08 | m2 | |
| 31 | Trát dầm, lanh tô ngoài nhà dày 2cm, vữa M75 | 18,656 | m2 | |
| 32 | Trát dầm, lanh tô trong nhà dày 2cm, vữa M75 | 3,856 | m2 | |
| 33 | Trát trần vữa M75 | 21,24 | m2 | |
| 34 | Quét chống thấm mái | 26,34 | m2 | |
| 35 | Láng mái, nền vữa XM M100 có đánh màu | 37,34 | m2 | |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà 2 lớp sơn chống thấm | 68,221 | m2 | |
| 37 | Sơn tường trong nhà 1 lớp lót, 2 lớp phủ | 54,701 | m2 | |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà 2 lớp sơn phủ | 68,221 | m2 | |
| 39 | CCLD cửa sắt xếp | 5,76 | m2 | |
| 40 | CCLD cửa sổ nhôm kính | 0,54 | m2 | |
| 41 | Sơn cửa sắt các loại | 11,52 | m2 | |
| D | PHẦN ĐIỆN NHÀ ĐẶT MÁY BƠM | |||
| 1 | Cắt mặt đường, bó vỉa, vỉa hè bằng máy dày | 22,16 | m | |
| 2 | Đục lớp bê tông bằng máy | 0,475 | m3 | |
| 3 | Đào lớp đá dăm móng đường | 0,37 | m3 | |
| 4 | Đục tường gạch D200 | 2 | lỗ | |
| 5 | Đào đất móng đường ống | 2,004 | m3 | |
| 6 | Tháo tấm đan rãnh | 1 | CK | |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | 1 | CK | |
| 8 | Lấp đất đường ống | 2,004 | m3 | |
| 9 | Lớp đá dăm làm móng đường | 0,37 | m3 | |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M250 hoàn trả hiện trạng | 0,475 | m3 | |
| 11 | Cáp điện 4x70mm2 | 21 | m | |
| 12 | Ống nhựa D76 đi ngầm | 21 | m | |
| 13 | Co, cút nhựa D76 | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt tủ điện | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt đèn 1x1.2m 40W | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc đơn 10A | 1 | cái | |
| 17 | Cáp điện CVV 2x1.5 | 10 | m | |
| 18 | Cáp điện CVV 4x10 | 10 | m | |
| 19 | Ống nhựa D15 đi ngầm | 20 | m | |
| 20 | Aptomat 3P 300A 20Ka | 1 | cái | |
| 21 | Aptomat 3P 63A 16Ka | 1 | cái | |
| 22 | Hộp các loại | 3 | cái | |
| E | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét hiện đại R=110m | 1 | bộ | |
| 2 | CC & Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét STK D60 L=5m. | 1 | trụ | |
| 3 | CC & Lắp đặt cọc nối đất mạ đồng D16; L=2,4m | 1 | cọc | |
| 4 | CC & Kéo rải dây cáp đồng trần 70mm² | 30 | M | |
| 5 | Dây neo, tăng đơ, kẹp đỡ, bulon | 1 | Lô | |
| 6 | Hộp kiểm tra điện trở nối đất | 1 | hộp | |
| 7 | Đế kim thu sét | 1 | cái | |
| 8 | Khoan giếng tiếp đất - L= 20m | 1 | cái | |
| 9 | Ống PVC D25 | 30 | m | |
| 10 | Mối hàn hóa nhiệt | 1 | Lô | |
| 11 | Hóa chất giảm điện trở | 1 | bao | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi