Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Đầm Hà |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210535300 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình nông thôn mới và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 11:09:00 đến ngày 2021-06-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,209,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0625 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1426 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc, đổ thải, san bãi thải đất hữu cơ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1013 | 100m3 |
| 4 | Đào đánh cấp, đổ thải, san bãi thải, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8419 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1309 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | 100m3 |
| 7 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1502 | 100m2 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1502 | 100m2 |
| 9 | Đổ thải,san bãi thải đất cấp III thừa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6543 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Thảm mặt đường BTNC 12,5; H= 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,6266 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh BTNC 12,5; Htb= 3.25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,5799 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám bằng nhũ tương phân tách nhanh CSS-1; 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,2065 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cạp móng, đá 2x4, mác 250; H=20cm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,9335 | m3 |
| 5 | Rải giấy nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4976 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng CPDD L1; H=18cm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1813 | 100m3 |
| 7 | VK mặt đường. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9018 | 100m2 |
| 8 | Cắt khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | 10m |
| 9 | Matits chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0248 | m3 |
| 10 | Thảm mặt đường BTNC 12,5; H= 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1027 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám bằng nhũ tương phân tách nhanh CSS-1; 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1027 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cạp móng, đá 2x4, mác 250; H=20cm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,492 | m3 |
| 13 | Rải giấy nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0746 | 100m2 |
| 14 | Thi công móng CPDD L1; H=18cm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0134 | 100m3 |
| 15 | VK mặt đường. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| C | Hạng mục: An toàn giao thông | |||
| 1 | Tháo dỡ biển. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Đào móng cột cũ + đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 3 | Phá dỡ BT móng cột cũ + đôe thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 4 | Đào móng cột mới + đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo PQ, loại biển tròn D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m3 |
| 7 | Sơn giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,2 | m2 |
| D | Hạng mục: Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Gia công thép hộp làm rào chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4465 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4465 | tấn |
| 3 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,312 | 100m |
| 5 | BT đổ lõi ống nhựa đá 1x2 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3744 | m3 |
| 6 | BT đế cột đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,351 | m3 |
| 7 | Lắp ống vào đế cột. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 8 | Dây nhựa PVC. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | md |
| 9 | Sơn trắng đỏ ống PVC. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1378 | m2 |
| 10 | Đèn tín hiệu. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 11 | BX cột ĐBGT lên PTVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1712 | tấn |
| 12 | BX cột ĐBGT xuống VTTC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1712 | tấn |
| 13 | VC cột cho các phân đoạn; Lvc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1171 | 10 tấn/1km |
| 14 | Nhân công 2/7 điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | công |
| 15 | Cờ vẫy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Áo bảo hộ phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Biển W.227 (nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Biển W.203B (nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Biển I.440 (nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Biển chữ nhật 507. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| E | Hạng mục: Di chuyển cột điện | |||
| 1 | Đào móng cột hiện trạng, đổ thải, san bãi thải, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3132 | m3 |
| 2 | Đào móng cột vị trí mới, đổ thải,san bãi thải, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3132 | m3 |
| 3 | Lấp đất hố móng (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0249 | 100m3 |
| 4 | BT lót móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 5 | VK lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 6 | BT móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 7 | VK móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ dây điện cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | 100m |
| 9 | Tháo dỡ cột điện cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 10 | Lắp lại cột điện cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 11 | Lắp mới cáp vặn xoắn AL/XLPE-06/1kV 4x95mm2. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | 100m |
| 12 | Cặp cáp bu lông A25. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Luồn dây bọc PVC A25. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 15 | Đầu cốt A25. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Bu lông M10*40. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Bu lông M16*40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi