Gói thầu: Thi công xây dựng và dự phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210553168-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thế
Tên gói thầu Thi công xây dựng và dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20210542835
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 14:58:00 đến ngày 2021-06-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,485,077,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97,000,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 76,68 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 349,0376 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V của E-HSMT 1,4395 tấn
4 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 121,9544 m2
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V của E-HSMT 150,2371 m3
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 38,9402 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 1,0621 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 29,5377 10m³/1km
B NHÀ BẾP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,2724 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,0849 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 13,7239 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,2676 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,9724 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1541 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,5586 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 10,7731 m3
9 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,0762 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0907 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,3374 100m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0305 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,248 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2341 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,3552 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 33,9132 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 3,7751 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3131 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2224 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,8009 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan trọng lượng ≤250kg Chương V của E-HSMT 3 cái
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,4914 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1502 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,8849 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,8482 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 1,1214 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,1696 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,9941 m3
29 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5344 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,5344 tấn
31 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,0721 tấn
32 Lắp cột thép các loại mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,0721 tấn
33 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,0627 tấn
34 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,0627 tấn
35 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,1803 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,1803 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 35,088 1m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 1,7168 100m2
39 Tấm ốp nóc khổ 300 dầy 0,4mm Chương V của E-HSMT 46,92 m
40 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm Chương V của E-HSMT 15,42 m2
41 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Chương V của E-HSMT 3 bộ
42 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Chương V của E-HSMT 3 bộ
43 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Chương V của E-HSMT 3,6 m2
44 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắmđa điểm, thanh cài) Chương V của E-HSMT 2 bộ
45 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắmđa điểm, thanh cài) Chương V của E-HSMT 1 bộ
46 Cửa sổ mở trượt, lùa hệ 93 Xingfa, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Chương V của E-HSMT 1,89 m2
47 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) Chương V của E-HSMT 1 bộ
48 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm Chương V của E-HSMT 4,14 m2
49 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng,sơn 3 nước. Chương V của E-HSMT 4,68 m2
50 Gia công các kết cấu thép phễu inox 304 Chương V của E-HSMT 0,0773 tấn
51 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu Chương V của E-HSMT 0,0773 tấn
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 1,5005 100m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 219,6292 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 91,566 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 34,984 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 112,1 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 46,48 m
58 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 127,3536 m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 8,163 m2
60 Láng granitô cầu thang Chương V của E-HSMT 5,5696 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 21,168 m2
62 Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phíchống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Chương V của E-HSMT 29,896 m2
63 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 14,16 m
64 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 120,0564 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 219,8834 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 235,656 m2
67 Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150 Chương V của E-HSMT 1 hộp
68 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A Chương V của E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A Chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt đèn Bộ LED TUBE TT01 CSLH/18wx2 Chương V của E-HSMT 6 bộ
72 Lắp đặt đèn Bộ LED TUBE TT01 CSBA/18wx1 Chương V của E-HSMT 4 bộ
73 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 6 cái
74 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 11 cái
75 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 4 cái
76 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
79 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
80 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Chương V của E-HSMT 120 m
81 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 Chương V của E-HSMT 210 m
82 CONSOL đón điện Chương V của E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
84 Lắp đặt van phao, D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 1 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa Chương V của E-HSMT 1 bộ
87 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Chương V của E-HSMT 6 bộ
88 Lắp đặt phễu thu sàn inox, 150x150 Chương V của E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 Chương V của E-HSMT 0,5 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR, D20 Chương V của E-HSMT 0,1 100m
91 Lắp đặt van cửa có ren, D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
92 Lắp đặt rắc co, D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt cút T nhựa PPR, D25 Chương V của E-HSMT 3 cái
94 Lắp đặt cút T nhựa PPR, D25/20 Chương V của E-HSMT 7 cái
95 Cút nhựa PPR D25 Chương V của E-HSMT 12 cái
96 Cút nhựa PPR D20 Chương V của E-HSMT 6 cái
97 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, D20 Chương V của E-HSMT 7 cái
98 Lắp đặt Nút bịt D20 Chương V của E-HSMT 7 cái
99 Dây cấp nước thiết bị Chương V của E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D90 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
101 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D34 Chương V của E-HSMT 0,12 100m
102 Lắp đặt côn nhựa, D90/34 Chương V của E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt cút nhựa 90, D90 Chương V của E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt cút nhựa 90, D34 Chương V của E-HSMT 3 cái
C 7 PHÒNG HỌC, PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 143,1164 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V của E-HSMT 0,5762 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 5,04 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt (vận dụng) Chương V của E-HSMT 4,32 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 12,6469 m3
6 Cắt bê tông phá dỡ (vận dụng) Chương V của E-HSMT 4,828 10m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 2,514 m3
8 Phá dỡ nền gạch đất nung Chương V của E-HSMT 10,5887 m2
9 Tháo dỡ lan can sắt (vận dụng) Chương V của E-HSMT 1,8748 m2
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 1,569 10m³/1km
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 2,643 100m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 29,438 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,9036 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 7,216 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,2606 tấn
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,2553 100m2
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 2,463 100m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 83,8213 m3
19 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,0884 m3
20 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,9268 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,881 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,0817 100m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 45,7548 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5086 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 4,6082 tấn
26 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Chương V của E-HSMT 64 1 lỗ khoan
27 Mua keo ramset để liên kết thép với cột cũ(công bậc 3.5/7) Chương V của E-HSMT 3 tuýp
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 3,6678 100m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 23,3666 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 10,5495 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 248,0856 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 30,1102 m3
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,0364 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3032 tấn
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,9132 100m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,941 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 5,8022 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,7345 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 8,2736 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,4976 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 45,3508 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 10,0095 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 10,972 tấn
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 113,3221 m3
45 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,3892 tấn
46 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,3892 tấn
47 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 3,2027 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 3,2027 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 232,6032 1m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 7,0799 100m2
51 Tấm úp nóc khổ 300 dầy 0,4mm Chương V của E-HSMT 83,57 m
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1672 m3
53 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,3455 m3
54 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,4096 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,4019 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,242 tấn
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch btkn 6x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,9396 m3
58 Gia công lan can inox Chương V của E-HSMT 0,2104 tấn
59 Lắp dựng lan can inox Chương V của E-HSMT 10,881 m2
60 Tay vịn cầu thang 60x80cm gỗ lim Nam Phi (không bao gồm con tiện) Chương V của E-HSMT 12,09 m
61 Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi vuông ≤16x16x120cm, tròn ≤f155m Chương V của E-HSMT 1 cái
62 Chụp sắt inox 304 Chương V của E-HSMT 24 cái
63 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm Chương V của E-HSMT 109,19 m2
64 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Chương V của E-HSMT 33,084 M2
65 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Chương V của E-HSMT 14 bộ
66 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Chương V của E-HSMT 12 bộ
67 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Chương V của E-HSMT 14 bộ
68 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Chương V của E-HSMT 23 bộ
69 Bộ phụ kiện cửa đi mở trượt lùa 2 cánh(gồm: 04 bánh xe, tay nắm+ khóa đa điểm, chốt sập) Chương V của E-HSMT 7 bộ
70 Lắp dựng cửa tận dụng Chương V của E-HSMT 5,04 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 4,32 m2
72 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm Chương V của E-HSMT 41,435 m2
73 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Chương V của E-HSMT 35,28 m2
74 Gia công lan can inox Chương V của E-HSMT 1,3007 tấn
75 Lắp dựng lan can inox Chương V của E-HSMT 127,4196 m2
76 Thép Thang lên mái Chương V của E-HSMT 0,0112 tấn
77 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 19,6 m2
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 0,1583 1m2
79 Nắp tôn lỗ lên mái dày 1ly Chương V của E-HSMT 8,1671 kg
80 Khóa móc gang Chương V của E-HSMT 1 cái
81 Bản lề cửa tôn lỗ lên mái Chương V của E-HSMT 2 cái
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 9,8033 100m2
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 777,7168 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 268,6596 m2
85 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 1.764,2628 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 495,0955 m2
87 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1.000,95 m2
88 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 97,1348 m2
89 Màng chống thấm Glasdan 40P-Pod Danoss (TBN) dày 3,2mm (bao gồm chi phíchống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Chương V của E-HSMT 133,0328 m2
90 Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao chịu nước, dày 4,5mm Chương V của E-HSMT 83,5112 m2
91 Láng granitô cầu thang Chương V của E-HSMT 60,7054 m2
92 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 120,1 m
93 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 134,54 m
94 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 22,44 m
95 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 868,929 m2
96 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 600x120mm Chương V của E-HSMT 39,5376 m2
97 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 144,15 m2
98 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 212,8156 m2
99 Trần thạch cao phẳng (khung chìm) , khung xương, tấm thạch cao dày 9mm Chương V của E-HSMT 96,7156 m2
100 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 96,7156 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 96,7156 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.046,3764 m2
103 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 3.260,3083 m2
104 Lắp đặt tủ điện phòng mặt nhựa đế sắt ( loại chứa 3-6 MCB ) Chương V của E-HSMT 7 hộp
105 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 49 cái
106 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 39 bộ
107 Lắp đặt đèn Bộ LED TUBE TT01 CSLH/18wx2 Chương V của E-HSMT 49 bộ
108 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Chương V của E-HSMT 1.820 m
109 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Chương V của E-HSMT 540 m
110 Lắp đặt dây CU/PVC (2x4)mm2 Chương V của E-HSMT 390 m
111 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 Chương V của E-HSMT 120 m
112 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
113 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVC (2x35)mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
114 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 7 cái
115 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 16 cái
116 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V của E-HSMT 16 cái
117 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 49 cái
118 Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150 Chương V của E-HSMT 2 hộp
119 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-63A Chương V của E-HSMT 1 cái
120 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-50A Chương V của E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-40A Chương V của E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A Chương V của E-HSMT 14 cái
123 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A Chương V của E-HSMT 28 cái
124 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-16A Chương V của E-HSMT 7 cái
125 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A Chương V của E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 Chương V của E-HSMT 2.360 m
127 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D32 Chương V của E-HSMT 150 m
128 Lắp đặt hộp nối dây vuông 4 ngả D20 Chương V của E-HSMT 64 hộp
129 Switch 8 port Chương V của E-HSMT 2 cái
130 Hộp trung gian cho đi dây internet - PVC (300x200x50)mm Chương V của E-HSMT 2 hộp
131 Lắp đặt Hạt ổ cắm internet Chương V của E-HSMT 7 cái
132 Hộp âm tường lắp ổ cắm internet Chương V của E-HSMT 7 hộp
133 Cáp internet cat6e Chương V của E-HSMT 240 m
134 Lắp đặt Ống nhựa PVC, D20 Chương V của E-HSMT 240 m
135 Hộp đấu dây dùng cho ống PVC D20 Chương V của E-HSMT 14 hộp
136 Bộ phát Wiffi Chương V của E-HSMT 4 cái
137 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 13 cọc
138 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của E-HSMT 100 m
139 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V của E-HSMT 60 m
140 Bầu sứ Chương V của E-HSMT 8 cái
141 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V của E-HSMT 8 cái
142 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,24 100m3
143 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,24 100m3
144 Đo điện trở Chương V của E-HSMT 1 ca
145 Bình chữa cháy MFZL4 - ABC Chương V của E-HSMT 6 bình
146 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V của E-HSMT 6 bình
147 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 6 hộp
148 Nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 6 bộ
149 Lắp đặt xí bệt người lớn Chương V của E-HSMT 7 bộ
150 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V của E-HSMT 49 bộ
151 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 56 cái
152 Móc treo giấy vệ sinh Chương V của E-HSMT 14 cái
153 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 7 bộ
154 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa Chương V của E-HSMT 7 bộ
155 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 7 cái
156 Lắp đặt vòi rửa tay gạt đồng Chương V của E-HSMT 14 bộ
157 Lắp đặt Van phao cơ Chương V của E-HSMT 2 cái
158 Lắp đặt bể nước ngang Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
159 Lắp đặt Phễu thoát sàn D100 Chương V của E-HSMT 21 cái
160 Lắp đặt cầu chắn nước mưa D150 Chương V của E-HSMT 14 cái
161 Lắp đặt Ống cấp nước lạnh-PPR PN10, D25 Chương V của E-HSMT 0,91 100m
162 Lắp đặt Ống cấp nước lạnh-PPR PN10, D32 Chương V của E-HSMT 1,59 100m
163 Lắp đặt Ống cấp nước lạnh-PPR PN10, D40 Chương V của E-HSMT 0,48 100m
164 Lắp đặt Tê PPR, D25 Chương V của E-HSMT 42 cái
165 Lắp đặt Tê PPR, D32 Chương V của E-HSMT 46 cái
166 Lắp đặt Tê PPR, D32/25 Chương V của E-HSMT 14 cái
167 Lắp đặt Côn thu PPR, D32/25 Chương V của E-HSMT 56 cái
168 Lắp đặt Cút PPR, D25 Chương V của E-HSMT 42 cái
169 Lắp đặt Cút PPR, D32 Chương V của E-HSMT 59 cái
170 Lắp đặt Cút PPR, D40 Chương V của E-HSMT 9 cái
171 Lắp đặt Van khóa, D32 Chương V của E-HSMT 7 cái
172 Lắp đặt Van khóa, D40 Chương V của E-HSMT 6 cái
173 Lắp đặt Van 1 chiều, D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
174 Lắp đặt Cút góc ren trong, D25 1/2 Chương V của E-HSMT 56 cái
175 Lắp đặt Cút góc ren trong, D32 1/2 Chương V của E-HSMT 34 cái
176 Lắp đặt Rắc co, D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
177 Lắp đặt Ống PVC, D42 Chương V của E-HSMT 0,29 100m
178 Lắp đặt Ống PVC, D60 Chương V của E-HSMT 0,4 100m
179 Lắp đặt Ống PVC, D76 Chương V của E-HSMT 0,42 100m
180 Lắp đặt Ống PVC, D90 Chương V của E-HSMT 1,06 100m
181 Lắp đặt Ống PVC, D110 Chương V của E-HSMT 0,7 100m
182 Lắp đặt Tê chếch 135 độ, D42 Chương V của E-HSMT 14 cái
183 Lắp đặt Tê chếch 135 độ, D60 Chương V của E-HSMT 4 cái
184 Lắp đặt Tê chếch 135 độ, D76 Chương V của E-HSMT 14 cái
185 Lắp đặt Tê chếch 135 độ, D90 Chương V của E-HSMT 38 cái
186 Lắp đặt Tê chếch 135 độ, D110 Chương V của E-HSMT 42 cái
187 Lắp đặt Tê chếch 135 độ, D110/D60 Chương V của E-HSMT 4 cái
188 Lắp đặt Tê chếch 135 độ, D90/D60 Chương V của E-HSMT 18 cái
189 Lắp đặt Tê chếch 135 độ, D90/D76 Chương V của E-HSMT 14 cái
190 Lắp đặt Tê chếch 135 độ, D76/42 Chương V của E-HSMT 7 cái
191 Lắp đặt Cút chếch 135 độ, D42 Chương V của E-HSMT 14 cái
192 Lắp đặt Cút chếch 135 độ, D60 Chương V của E-HSMT 6 cái
193 Lắp đặt Cút chếch 135 độ, D76 Chương V của E-HSMT 42 cái
194 Lắp đặt Cút chếch 135 độ, D90 Chương V của E-HSMT 21 cái
195 Lắp đặt Cút chếch 135 độ, D110 Chương V của E-HSMT 42 cái
196 Lắp đặt Côn thu, D76/42 Chương V của E-HSMT 21 cái
197 Lắp đặt Côn thu, D90/76 Chương V của E-HSMT 21 cái
198 Lắp Nút kiểm tra thông tắc, D90 Chương V của E-HSMT 14 cái
199 Lắp Nút kiểm tra thông tắc, D110 Chương V của E-HSMT 14 cái
200 Lắp đặt Y kiểm tra, D90 Chương V của E-HSMT 14 cái
201 Lắp đặt Y kiểm tra, D110 Chương V của E-HSMT 14 cái
202 Lắp đặt Nút bịt D90 Chương V của E-HSMT 14 cái
203 Lắp đặt Nút bịt D110 Chương V của E-HSMT 14 cái
204 Lắp đặt Nút bịt D42 Chương V của E-HSMT 7 cái
205 Lắp đặt Nút bịt D76 Chương V của E-HSMT 21 cái
206 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,6677 100m3
207 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,8733 m3
208 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,5062 m3
209 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,4357 tấn
210 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,1388 tấn
211 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1006 100m2
212 Xây móng bằng gạch btkn 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,6162 m3
213 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,0028 m3
214 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0912 100m2
215 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0375 tấn
216 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1178 tấn
217 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 75,2028 m2
218 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 92,3446 m2
219 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 2,4 m3
220 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,126 100m2
221 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,2398 tấn
222 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 20 1cấu kiện
223 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 10 1cấu kiện
224 Cút sành Chương V của E-HSMT 4 cái
D PHẦN PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,1998 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0667 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,8542 m3
4 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,8087 m3
5 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,1855 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,4058 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0852 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,018 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1162 tấn
10 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,2164 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,5769 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,7209 m3
13 Đắp vữa đỉnh trụ Chương V của E-HSMT 14 Trụ
14 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 18,48 m
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 161,0352 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,624 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 172,494 m2
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,7173 100m3
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 24,9795 m3
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,3561 100m3
21 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500mm, PCB40 Chương V của E-HSMT 499,59 m2
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,9255 100m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 11,569 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 34,707 m3
25 Cắt khe co Chương V của E-HSMT 4,968 10m
26 Nhựa đường làm khe co Chương V của E-HSMT 12,1617 kg
27 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0503 100m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,3971 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,7009 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 76,4082 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->