Gói thầu: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210560020-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng dân dụng Nghệ An |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210559907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, an sinh xã hội và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 07:53:00 đến ngày 2021-06-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,499,738,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ NỘI TRÚ GIÁO VIÊN 10 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 52,6747 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 101,4468 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - HSMT | 15,783 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - HSMT | 136,1548 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - HSMT | 53,1199 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,0874 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - HSMT | 1,0401 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 1,113 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 16,6311 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,1507 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,8282 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 7,7143 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,1595 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 1,836 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - HSMT | 0,1687 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - HSMT | 0,1357 | 100m2 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 3,4956 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 2,2085 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 2,2085 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III(Cự ly 3Km) | Chương V - HSMT | 2,2085 | 100m3/1km |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - HSMT | 22,2953 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 6,4152 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - HSMT | 1,3986 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 33,9682 | m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 4,5302 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,0946 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,4529 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,8237 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 11,7916 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,2311 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,9591 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 1,1765 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 6,4548 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - HSMT | 0,6011 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - HSMT | 0,8279 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 1,0406 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,094 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,117 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - HSMT | 0,2031 | 100m2 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - HSMT | 55,4004 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 39,3 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Chương V - HSMT | 1,5551 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - HSMT | 1,5551 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn cách nhiệt (độ dày xốp 16mm, độ dày tôn nền 0.4mm) | Chương V - HSMT | 2,7905 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0.42mm | Chương V - HSMT | 50,02 | md |
| 46 | Ke chống bão 4 cái/m2 tôn lợp | Chương V - HSMT | 1.116 | cái |
| 47 | Đóng trần tôn dầy 2.5mm vân giả gỗ | Chương V - HSMT | 189,728 | m2 |
| 48 | Phào trần tôn | Chương V - HSMT | 246,4 | m |
| 49 | Lát nền, sàn - Gạch Granit KT600x600, XM PCB40 | Chương V - HSMT | 251,8762 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch - Gạch Ceramic chống trơn KT300x300, XM PCB40 | Chương V - HSMT | 62,7656 | m2 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột - Gạch Ceramic KT300x600, XM PCB40 | Chương V - HSMT | 72,954 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 266,014 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 524,034 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 137,96 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 82,79 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 84,084 | m2 |
| 57 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - HSMT | 1.128,8502 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 744,784 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 384,0662 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 53,4 | m |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 177,2 | m |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 53,4 | m |
| 63 | Chống thấm mặt sàn mái khu vệ sinh bằng Bitum khò nóng | Chương V - HSMT | 24,552 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 183,3128 | m2 |
| 65 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6,38mm, Thanh nhựa Austprofile của Tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất) hoặc tương đương loại của đi 1 cánh mở quay | Chương V - HSMT | 28,6 | m2 |
| 66 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6,38mm, Thanh nhựa Austprofile của Tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất) hoặc tương đương loại cửa sổ 2 cánh mở trượt | Chương V - HSMT | 37,8 | m2 |
| 67 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6,38mm, Thanh nhựa Austprofile của Tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất) hoặc tương đương loại cửa sổ 1 cánh mở hất | Chương V - HSMT | 1,08 | m2 |
| 68 | SXLD hoa sắt thép hộp 14x14 cả sơn 3 nước | Chương V - HSMT | 38,88 | m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - HSMT | 3,1104 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - HSMT | 11 | cái |
| 72 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - HSMT | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt gắn tường | Chương V - HSMT | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - HSMT | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - HSMT | 20 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - HSMT | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - HSMT | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - HSMT | 50 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - HSMT | 30 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - HSMT | 60 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - HSMT | 350 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - HSMT | 410 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V - HSMT | 400 | m |
| 84 | Băng dính | Chương V - HSMT | 20 | cuộn |
| 85 | Lắp đặt cầu dao | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Phụ kiện các loại | Chương V - HSMT | 2 | lô |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - HSMT | 0,3 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V - HSMT | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 90 | Đai giữ ống | Chương V - HSMT | 24 | cái |
| 91 | Keo dán PVC | Chương V - HSMT | 3 | Tuýp |
| 92 | Lắp đặt van phao tự động tháo | Chương V - HSMT | 2 | Cái |
| 93 | Lắp đặt máy bơm chân không | Chương V - HSMT | 1 | Cái |
| 94 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Lấy giá trung bình loại 1m3 và 3m3) | Chương V - HSMT | 1 | bể |
| 95 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - HSMT | 3 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V - HSMT | 3 | bộ |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - HSMT | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - HSMT | 5 | bộ |
| 102 | Lắp đặt giá treo | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt van khóa nhựa D40 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt van khóa nhựa D25 | Chương V - HSMT | 5 | cái |
| 106 | Rắc co - Đường kính40mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 107 | Bể tự hoại bằng Compusite 4m3 (Kích thước bồn: Dài 2,5m x rộng 1,2 m x cao 1,5m) Bao gồm phí vận chuyển | Chương V - HSMT | 1 | Bể |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Chương V - HSMT | 0,12 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Chương V - HSMT | 0,42 | 100m |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x40 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - HSMT | 18 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa các loại | Chương V - HSMT | 30 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D25 | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa ren trong D25 | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 117 | Đầu ra thiết bị Inox | Chương V - HSMT | 24 | Cái |
| 118 | Băng keo nước | Chương V - HSMT | 20 | Cuộn |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - HSMT | 0,4 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - HSMT | 0,36 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V - HSMT | 0,12 | 100m |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - HSMT | 12 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 130 | Keo dán PVC | Chương V - HSMT | 10 | Tuýp |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC CHỨC NĂNG 2 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 19,8518 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V - HSMT | 36,1073 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - HSMT | 5,4785 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - HSMT | 13,7424 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - HSMT | 12,9694 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - HSMT | 0,1041 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - HSMT | 0,158 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,2022 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 5,1637 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,0346 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,1756 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 1,7996 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - HSMT | 0,4905 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 6,9091 | 1m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Chương V - HSMT | 0,0691 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - HSMT | 8,9268 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 2,5553 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - HSMT | 1,8167 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 17,8444 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - HSMT | 14,4324 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 14,4324 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V - HSMT | 17,5263 | m2 |
| 23 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - HSMT | 1,822 | m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 1,6474 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,032 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,2062 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - HSMT | 0,2765 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 4,9133 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,0856 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,5342 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - HSMT | 0,4667 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 1,9551 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - HSMT | 0,3703 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - HSMT | 0,4106 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - HSMT | 0,3608 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,0439 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - HSMT | 0,0501 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - HSMT | 0,0592 | 100m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - HSMT | 26,6004 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 2,6005 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 0,6685 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Chương V - HSMT | 0,4945 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - HSMT | 0,4945 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn cách nhiệt (độ dày xốp 16mm, độ dày tôn nền 0.4mm) | Chương V - HSMT | 0,9698 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0.42mm | Chương V - HSMT | 28,62 | md |
| 46 | Ke chống bão 4 cái/m2 tôn lợp | Chương V - HSMT | 388 | cái |
| 47 | Đóng trần tôn dầy 2.5mm vân giả gỗ | Chương V - HSMT | 60,6372 | m2 |
| 48 | Phào trần tôn | Chương V - HSMT | 56,16 | m |
| 49 | Lát nền, sàn - Gạch Granit KT600x600, XM PCB40 | Chương V - HSMT | 74,5428 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột - Gạch Ceramic KT300x600, XM PCB40 | Chương V - HSMT | 49,392 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 139,8668 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 35,948 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 52,59 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 41,06 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 31,956 | m2 |
| 56 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - HSMT | 301,4208 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 129,598 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - HSMT | 171,8228 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 41,2 | m |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 42 | m |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 47,12 | m |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - HSMT | 56,0436 | m2 |
| 63 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6,38mm, Thanh nhựa Austprofile của Tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất) hoặc tương đương loại của đi 2 cánh mở quay | Chương V - HSMT | 6,48 | m2 |
| 64 | Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6,38mm, Thanh nhựa Austprofile của Tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất) hoặc tương đương loại cửa sổ 2 cánh mở trượt | Chương V - HSMT | 12,96 | m2 |
| 65 | SXLD hoa sắt thép hộp 14x14 cả sơn 3 nước | Chương V - HSMT | 12,96 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - HSMT | 1,3104 | 100m2 |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - HSMT | 6 | bộ |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - HSMT | 30 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - HSMT | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - HSMT | 80 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - HSMT | 125 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm | Chương V - HSMT | 200 | m |
| 80 | Băng dính | Chương V - HSMT | 5 | cuộn |
| 81 | Lắp đặt cầu dao | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - HSMT | 0,2 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 85 | Đai giữ ống | Chương V - HSMT | 16 | cái |
| 86 | Keo dán PVC | Chương V - HSMT | 2 | Tuýp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi