Gói thầu: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210560020-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng dân dụng Nghệ An
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210559907
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, an sinh xã hội và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 07:53:00 đến ngày 2021-06-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,499,738,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ NỘI TRÚ GIÁO VIÊN 10 PHÒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - HSMT 52,6747 1m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V - HSMT 101,4468 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - HSMT 15,783 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - HSMT 136,1548 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - HSMT 53,1199 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,0874 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - HSMT 1,0401 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 1,113 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 16,6311 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,1507 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,8282 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 7,7143 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,1595 100m2
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 1,836 m3
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 0,1687 tấn
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - HSMT 0,1357 100m2
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 3,4956 100m3
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - HSMT 2,2085 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - HSMT 2,2085 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III(Cự ly 3Km) Chương V - HSMT 2,2085 100m3/1km
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - HSMT 22,2953 m3
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 6,4152 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - HSMT 1,3986 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 33,9682 m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 4,5302 m3
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,0946 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,4529 tấn
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,8237 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 11,7916 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,2311 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,9591 tấn
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 1,1765 100m2
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 6,4548 m3
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 0,6011 tấn
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - HSMT 0,8279 100m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 1,0406 m3
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,094 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,117 tấn
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - HSMT 0,2031 100m2
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - HSMT 55,4004 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 39,3 m3
42 Gia công xà gồ thép Chương V - HSMT 1,5551 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - HSMT 1,5551 tấn
44 Lợp mái che tường bằng tôn cách nhiệt (độ dày xốp 16mm, độ dày tôn nền 0.4mm) Chương V - HSMT 2,7905 100m2
45 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0.42mm Chương V - HSMT 50,02 md
46 Ke chống bão 4 cái/m2 tôn lợp Chương V - HSMT 1.116 cái
47 Đóng trần tôn dầy 2.5mm vân giả gỗ Chương V - HSMT 189,728 m2
48 Phào trần tôn Chương V - HSMT 246,4 m
49 Lát nền, sàn - Gạch Granit KT600x600, XM PCB40 Chương V - HSMT 251,8762 m2
50 Lát nền, sàn gạch - Gạch Ceramic chống trơn KT300x300, XM PCB40 Chương V - HSMT 62,7656 m2
51 Ốp tường trụ, cột - Gạch Ceramic KT300x600, XM PCB40 Chương V - HSMT 72,954 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 266,014 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 524,034 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 137,96 m2
55 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 82,79 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 84,084 m2
57 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - HSMT 1.128,8502 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 744,784 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 384,0662 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 53,4 m
61 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 177,2 m
62 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 53,4 m
63 Chống thấm mặt sàn mái khu vệ sinh bằng Bitum khò nóng Chương V - HSMT 24,552 m2
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 183,3128 m2
65 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6,38mm, Thanh nhựa Austprofile của Tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất) hoặc tương đương loại của đi 1 cánh mở quay Chương V - HSMT 28,6 m2
66 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6,38mm, Thanh nhựa Austprofile của Tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất) hoặc tương đương loại cửa sổ 2 cánh mở trượt Chương V - HSMT 37,8 m2
67 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6,38mm, Thanh nhựa Austprofile của Tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất) hoặc tương đương loại cửa sổ 1 cánh mở hất Chương V - HSMT 1,08 m2
68 SXLD hoa sắt thép hộp 14x14 cả sơn 3 nước Chương V - HSMT 38,88 m2
69 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - HSMT 3,1104 100m2
70 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Chương V - HSMT 1 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - HSMT 11 cái
72 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - HSMT 10 cái
73 Lắp đặt gắn tường Chương V - HSMT 4 bộ
74 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - HSMT 6 bộ
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - HSMT 20 bộ
76 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - HSMT 10 cái
77 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - HSMT 10 cái
78 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - HSMT 50 cái
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - HSMT 30 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - HSMT 60 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - HSMT 350 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - HSMT 410 m
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V - HSMT 400 m
84 Băng dính Chương V - HSMT 20 cuộn
85 Lắp đặt cầu dao Chương V - HSMT 1 bộ
86 Phụ kiện các loại Chương V - HSMT 2
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - HSMT 0,3 100m
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V - HSMT 12 cái
89 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - HSMT 6 cái
90 Đai giữ ống Chương V - HSMT 24 cái
91 Keo dán PVC Chương V - HSMT 3 Tuýp
92 Lắp đặt van phao tự động tháo Chương V - HSMT 2 Cái
93 Lắp đặt máy bơm chân không Chương V - HSMT 1 Cái
94 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Lấy giá trung bình loại 1m3 và 3m3) Chương V - HSMT 1 bể
95 Lắp đặt xí bệt Chương V - HSMT 3 bộ
96 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Chương V - HSMT 3 bộ
97 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - HSMT 2 bộ
98 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V - HSMT 2 bộ
99 Lắp đặt gương soi Chương V - HSMT 2 cái
100 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - HSMT 5 cái
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - HSMT 5 bộ
102 Lắp đặt giá treo Chương V - HSMT 3 cái
103 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V - HSMT 2 bộ
104 Lắp đặt van khóa nhựa D40 Chương V - HSMT 2 cái
105 Lắp đặt van khóa nhựa D25 Chương V - HSMT 5 cái
106 Rắc co - Đường kính40mm Chương V - HSMT 2 cái
107 Bể tự hoại bằng Compusite 4m3 (Kích thước bồn: Dài 2,5m x rộng 1,2 m x cao 1,5m) Bao gồm phí vận chuyển Chương V - HSMT 1 Bể
108 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm Chương V - HSMT 0,12 100m
109 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Chương V - HSMT 0,42 100m
110 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x40 Chương V - HSMT 2 cái
111 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 Chương V - HSMT 8 cái
112 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V - HSMT 6 cái
113 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V - HSMT 18 cái
114 Lắp đặt côn nhựa các loại Chương V - HSMT 30 cái
115 Lắp đặt cút nhựa ren trong D25 Chương V - HSMT 6 cái
116 Lắp đặt tê nhựa ren trong D25 Chương V - HSMT 8 cái
117 Đầu ra thiết bị Inox Chương V - HSMT 24 Cái
118 Băng keo nước Chương V - HSMT 20 Cuộn
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - HSMT 0,4 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - HSMT 0,36 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V - HSMT 0,12 100m
122 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - HSMT 8 cái
123 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V - HSMT 6 cái
124 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - HSMT 6 cái
125 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - HSMT 6 cái
126 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V - HSMT 6 cái
127 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - HSMT 12 cái
128 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - HSMT 6 cái
129 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - HSMT 4 cái
130 Keo dán PVC Chương V - HSMT 10 Tuýp
B HẠNG MỤC: NHÀ HỌC CHỨC NĂNG 2 PHÒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - HSMT 19,8518 1m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V - HSMT 36,1073 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - HSMT 5,4785 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - HSMT 13,7424 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - HSMT 12,9694 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - HSMT 0,1041 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - HSMT 0,158 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,2022 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 5,1637 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,0346 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,1756 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 1,7996 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - HSMT 0,4905 100m3
14 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - HSMT 6,9091 1m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Chương V - HSMT 0,0691 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - HSMT 8,9268 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 2,5553 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - HSMT 1,8167 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 17,8444 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - HSMT 14,4324 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 14,4324 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V - HSMT 17,5263 m2
23 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - HSMT 1,822 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 1,6474 m3
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,032 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,2062 tấn
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - HSMT 0,2765 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 4,9133 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,0856 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,5342 tấn
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - HSMT 0,4667 100m2
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 1,9551 m3
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - HSMT 0,3703 tấn
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - HSMT 0,4106 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - HSMT 0,3608 m3
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,0439 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - HSMT 0,0501 tấn
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - HSMT 0,0592 100m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - HSMT 26,6004 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 2,6005 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 0,6685 m3
42 Gia công xà gồ thép Chương V - HSMT 0,4945 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - HSMT 0,4945 tấn
44 Lợp mái che tường bằng tôn cách nhiệt (độ dày xốp 16mm, độ dày tôn nền 0.4mm) Chương V - HSMT 0,9698 100m2
45 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm, dày 0.42mm Chương V - HSMT 28,62 md
46 Ke chống bão 4 cái/m2 tôn lợp Chương V - HSMT 388 cái
47 Đóng trần tôn dầy 2.5mm vân giả gỗ Chương V - HSMT 60,6372 m2
48 Phào trần tôn Chương V - HSMT 56,16 m
49 Lát nền, sàn - Gạch Granit KT600x600, XM PCB40 Chương V - HSMT 74,5428 m2
50 Ốp tường trụ, cột - Gạch Ceramic KT300x600, XM PCB40 Chương V - HSMT 49,392 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 139,8668 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 35,948 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 52,59 m2
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 41,06 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 31,956 m2
56 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - HSMT 301,4208 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 129,598 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - HSMT 171,8228 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 41,2 m
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 42 m
61 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 47,12 m
62 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - HSMT 56,0436 m2
63 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6,38mm, Thanh nhựa Austprofile của Tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất) hoặc tương đương loại của đi 2 cánh mở quay Chương V - HSMT 6,48 m2
64 Cửa nhôm Việt Pháp Austdoor (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng 6,38mm, Thanh nhựa Austprofile của Tập đoàn Austdoor, lõi thép mạ kẽm dày 1.2mm, thanh nhôm Việt Pháp của Tập đoàn Austdoor sản xuất) hoặc tương đương loại cửa sổ 2 cánh mở trượt Chương V - HSMT 12,96 m2
65 SXLD hoa sắt thép hộp 14x14 cả sơn 3 nước Chương V - HSMT 12,96 m2
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - HSMT 1,3104 100m2
67 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - HSMT 1 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - HSMT 3 cái
69 Lắp đặt quạt trần Chương V - HSMT 3 cái
70 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - HSMT 1 bộ
71 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - HSMT 6 bộ
72 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - HSMT 1 cái
73 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - HSMT 3 cái
74 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - HSMT 6 cái
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - HSMT 30 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - HSMT 20 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - HSMT 80 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - HSMT 125 m
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Chương V - HSMT 200 m
80 Băng dính Chương V - HSMT 5 cuộn
81 Lắp đặt cầu dao Chương V - HSMT 1 bộ
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - HSMT 0,2 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - HSMT 8 cái
84 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - HSMT 4 cái
85 Đai giữ ống Chương V - HSMT 16 cái
86 Keo dán PVC Chương V - HSMT 2 Tuýp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->