Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210337485 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 14:18:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,567,129,083 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M8: 36 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng trụ đất tự nhiên M8 | 36 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đơn 8,4m: 2 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đơn M8bt | 2 | bộ | |
| 2 | Bê tông mác M200 đá 1x2 móng trụ | Bê tông thương phẩm | 1,14 | m3 |
| D | Móng bê tông trụ đôi 8,4m: 31 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đôi M8-2bt | 31 | bộ | |
| 2 | Bê tông mác M200 đá 1x2 móng trụ | Bê tông thương phẩm | 22,01 | m3 |
| E | Móng M12: 13 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng trụ đất tự nhiên M12 | 13 | m3 | |
| F | Móng M12a: 10 móng | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 2 | Đào, đắp đất hố móng trụ đà cản 1,2m M12a | 10 | bộ | |
| G | Móng bê tông trụ đơn 12m: 2 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đơn M12bt | 2 | bộ | |
| 2 | Bê tông mác M200 đá 1x2 móng trụ | Bê tông thương phẩm | 2,036 | m3 |
| H | Móng bê tông trụ đôi 12m: 20 móng | |||
| 1 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đôi M12-2bt | 20 | bộ | |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 móng trụ | Bê tông thương phẩm | 24,4 | m3 |
| I | Móng M14: 14 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng trụ đất tự nhiên M14 | 14 | bộ | |
| J | Móng bê tông trụ đơn 14m: 11 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đơn M14bt | 11 | bộ | |
| 2 | Bê tông mác M200 đá 1x2 móng trụ | Bê tông thương phẩm | 11,198 | m3 |
| K | Móng bê tông trụ đôi 14m: 30 móng | |||
| 1 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đôi M14-2bt | 30 | bộ | |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 móng trụ | Bê tông thương phẩm | 36,6 | m3 |
| L | Tiếp địa lặp lại trụ 12m: 12 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,28 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 24 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp | 24 | cái | |
| 5 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại trụ 12m | 12 | bộ | |
| M | Tiếp địa lặp lại trụ 14m: 12 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,68 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 24 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp | 24 | cái | |
| 5 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại trụ 14m | 12 | bộ | |
| N | Tiếp địa chống sét LA trụ BTLT 14m: 5 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,05 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 10 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp | 20 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Thanh chống compoxit 40x10-306mm lắp LA+ bulon M12x100 | 15 | bộ | |
| 6 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 20 | mét |
| 7 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa chống sét LA trụ 14m | 5 | bộ | |
| O | Tiếp địa chống sét LA trụ BTLT 12m: 7 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 14 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp | 28 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Thanh chống compoxit 40x10-306mm lắp LA+ bulon M12x100 | 21 | thanh | |
| 6 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 28 | mét |
| 7 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa chống sét LA trụ 12m | 7 | bộ | |
| P | Bộ tiếp địa hạ thế: 104 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279,76 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 208 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp | 208 | cái | |
| 4 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | cái |
| 5 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại trụ hạ thế | 104 | bộ | |
| Q | Phần trụ điện | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 100 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 65 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 85 | trụ |
| R | Bộ xà Compoxit ghép cân dài 2,4m cho trụ ghép: 11 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm | Vật tư A cấp | 11 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 | Vật tư A cấp | 22 | thanh |
| 3 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 4 | Boulon 16x650+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m | 11 | bộ | |
| S | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 2 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 4 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 2 | bộ | |
| T | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 7 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 14 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 28 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 7 | bộ | |
| U | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK.2 - C810 (trụ ghép): 44 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 88 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 176 | thanh |
| 3 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 44 | bộ | |
| V | Bộ xà cân dài L75x75x8 dài 2.2m: X-22ĐK - C810 (trụ ghép): 2 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 4 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 8 | thanh |
| 3 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 2 | bộ | |
| W | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 57 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 57 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 57 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) | 57 | bộ | |
| X | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 12 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 24 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 24 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) | 12 | bộ | |
| Y | Phần dây, sứ và phụ kiện trung thế | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 602 | kg |
| 2 | Cáp 24KV ACXH 50mm2 | Vật tư A cấp | 11.380 | mét |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss | 54 | cái | |
| 5 | Kẹp quai 4/0 | 30 | cái | |
| 6 | Kẹp hotline 4/0 | 30 | cái | |
| 7 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 2 | cái | |
| 8 | Ống nối dây ACXH 50mm2 | 8 | cái | |
| 9 | Bass LI bắt FCO | 30 | Bộ | |
| 10 | Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | sợi |
| 11 | Dây buộc cổ sứ SSF (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | sợi |
| 12 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (dây TH) | 3,027 | km | |
| 13 | Kéo dây ACXH cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy) | 11,157 | km | |
| Z | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 57 bộ | |||
| 1 | Uclevis | 57 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | bộ |
| AA | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa lắp trụ ghép: Đth-U2: 8 bộ | |||
| 1 | Uclevis | 8 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| AB | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 11 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 11 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| AC | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T2: 62 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 62 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | bộ |
| AD | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 412 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 412 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 412 | cái |
| AE | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 202 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 202 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 404 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202 | cái |
| AF | Phần dây, sứ và phụ kiện hạ thế | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 6.900 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 7.384 | mét |
| 3 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 476 | cái |
| 5 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.080 | cái |
| 6 | Ghíp nối 2 boulon IPC 120-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.340 | cái |
| 7 | Dây đai + khóa đai Inoc | 483 | Bộ | |
| 8 | Hộp phân phối 9 dây điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | cái |
| 9 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.928 | mét |
| 10 | Cáp Duplex CV2x7mm2 | 302 | m | |
| 11 | Cáp Duplex 2x16 | 302 | m | |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159 | cái |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 188 | cuộn | |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 17 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | 280 | cái | |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | 160 | cái | |
| 19 | Rack 4 sứ | 1 | bộ | |
| 20 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 22 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316 | bộ |
| 23 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | bộ |
| 24 | Boulon móc 16x600+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | bộ |
| 25 | Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 26 | Móc treo chữ A | 23 | cái | |
| 27 | Dây nhôm A70 buột sứ | 0,1 | kg | |
| 28 | Kéo dây ABC 4x120mm2 | 7,239 | km | |
| 29 | Kéo dây ABC 4x95mm2 | 6,765 | km | |
| AG | Xử lý vị trí nguy hiểm cáp AV: 1 vị trí | |||
| 1 | Sứ chằng | 3 | cái | |
| 2 | Kẹp U bolt dây 70-95mm2 | 12 | cái | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV95 (sử dụng lại) | 6 | mét | |
| AH | Xử lý vị trí nguy hiểm cáp ABC: 32 vị trí | |||
| 1 | Thanh nới mạ nhúng 6x60x410 | 32 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U | 32 | cái | |
| AI | Cầu trung hòa trung thế và hạ thế: 2 vị trí | |||
| 1 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 (sử dụng lại) | 2,4 | mét | |
| AJ | Phần thiết bị đường dây trung thế | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 2 | Dây chảy 10K | 30 | Sợi | |
| 3 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 33 | cái |
| AK | Phần thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | Vật tư A cấp | 7 | máy |
| 3 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Vật tư A cấp | 7 | máy |
| 4 | Máy biến áp 22/0,4kV- 320kVA | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 5 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 47 | cái |
| 6 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 48 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | Vật tư A cấp | 32 | cái |
| 9 | Biến dòng 600V - 250/5A | Vật tư A cấp | 33 | cái |
| 10 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 27 | cái |
| 11 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 20 | cái |
| AL | Vật tư TBA | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 36 | Sợi | |
| 2 | Dây chảy 8K | 24 | Sợi | |
| 3 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 4 | Chụp đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 5 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| AM | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Gía chùm treo 3 máy biến áp | Vật tư A cấp | 5 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| AN | Bộ đà trạm ngồi đặt trạm biến áp: 15 bộ | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi đỡ MBA ≤ 560kVA | Vật tư A cấp | 15 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 7 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 8 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) | 15 | bộ | |
| AO | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 15 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 15 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 30 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 15 | bộ | |
| AP | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 17 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm | Vật tư A cấp | 17 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 | Vật tư A cấp | 34 | thanh |
| 3 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m | 17 | bộ | |
| AQ | Tiếp địa TBA: 20 bộ | |||
| 1 | Khoan giếng tiếp địa sâu 20m | 33 | giếng | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 78 | bao | |
| 4 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | kg |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 80 | mét |
| 6 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | bộ |
| 7 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 40 | cái | |
| 11 | Ống PVC D21x1,6mm | 40 | m | |
| 12 | Dây đai + khóa đai Inoc | 40 | bộ | |
| 13 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa TBA | 30 | m3 | |
| AR | Tiếp địa CT: 20 bộ | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 20 | bộ | |
| 4 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa đo đếm (TBA) | 20 | m | |
| AS | Tủ CB, điện kế trạm treo: 5 bộ | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | 5 | Bộ | |
| AT | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 15 bộ | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | 15 | bộ | |
| 2 | Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) | 15 | cái | |
| AU | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 365 | mét |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | 44 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 4/0 | 44 | cái | |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | 54 | bộ | |
| 5 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 67 | cái |
| 6 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 67 | cái |
| 7 | Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) | 68 | sợi | |
| AV | Lộ xuống hạ thế TBA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 300 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 702 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 32 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV70 | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| AW | Lộ Lên hạ thế TBA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 696 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 648 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | cái |
| 9 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187 | m |
| 10 | Ống ruột gà D114 | 43 | m | |
| 11 | Co 135 độ PVC 90 (45 độ) | 20 | cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 40 | cái | |
| 13 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | 10 | bộ | |
| 14 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | 10 | bộ | |
| 15 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) | 15 | bộ | |
| 16 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) | 15 | bộ | |
| 17 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) | 15 | bộ | |
| 18 | Keo dán ống PVC (100gr) | 23 | tuýp | |
| 19 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 40 | ống | |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | 90 | cuộn | |
| AX | Bộ đo đếm TBA | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 59 | mét |
| 2 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng) | Vật tư A cấp | 59 | mét |
| 3 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh) | Vật tư A cấp | 59 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ) | Vật tư A cấp | 59 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 228 | cái | |
| 6 | Ống PVC D60x2,8mm | 30 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 60 | 45 | cái | |
| 8 | Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 | 15 | bộ | |
| 9 | Bảng tên trạm | 20 | bộ | |
| 10 | Bảng báo nguy hiểm trạm | 20 | bộ | |
| AY | Vật tư tháo, lắp phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Tháo bộ cách điện đỡ thẳng +ty ( SĐI) | 6 | Sứ | |
| 2 | Tháo bộ cách điện đỡ góc + ty (SĐG) | 1 | Sứ | |
| 3 | Tháo bộ cách điện đứng+ ty (SĐU) | 26 | Sứ | |
| 4 | Tháo sứ ông chỉ+uclevis | 11 | Sứ | |
| 5 | Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát)+ kẹp 3U | 1 | Bộ | |
| 6 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer + kẹp 5U | 4 | Bộ | |
| 7 | Tháo thu hồi dây AC50 | 0,644 | km | |
| 8 | Tháo xà đơn X-20Đ | 1 | Bộ | |
| 9 | Tháo xà X-22K | 2 | Bộ | |
| 10 | Tháo xà X-21ĐL | 2 | Bộ | |
| 11 | Tháo xà kép X-21KL | 3 | Bộ | |
| 12 | Nhổ trụ BTLT 12m | 2 | trụ | |
| 13 | Nhổ trụ BTLT 12m cắt gốc | 4 | trụ | |
| 14 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) | 40 | trụ | |
| 15 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) cắt gốc | 16 | trụ | |
| AZ | Tháo, lắp lại thiết bị TBA | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 50KVA | 8 | máy | |
| 2 | Lắp lại MBA 1pha 50kVA | 8 | máy | |
| 3 | Tháo MBA 1 pha 75KVA | 7 | máy | |
| 4 | Tháo MBA 1 pha 75KVA | 6 | máy | |
| 5 | Tháo FCO | 12 | cái | |
| 6 | Lắp lại FCO | 10 | cái | |
| 7 | Tháo LA | 10 | cái | |
| 8 | Lắp lại LA | 9 | cái | |
| 9 | Tháo aptomat 3 pha 200A | 1 | cái | |
| 10 | Tháo aptomat 3 pha 400A | 2 | cái | |
| 11 | Tháo aptomat 3 pha 250A | 4 | cái | |
| 12 | Lắp lại aptomat 3 pha 250A | 3 | cái | |
| BA | Vật tư tháo, lắp phần TBA | |||
| 1 | Tháo cáp CXV25mm2 | 14 | m | |
| 2 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 13 | Bộ | |
| 3 | Lắp lại bộ kẹp quai + hotline | 9 | Bộ | |
| 4 | Tháosứ đứng + ty sứ | 6 | cái | |
| 5 | Lắp lại sứ đứng | 6 | cái | |
| 6 | Tháo ống PVC D90 bảo vệ cáp HT | 11 | m | |
| 7 | Tháo thu hồi bộ giá khung đỡ LA, FCO | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo bộ đà compoxit 0,8m | 3 | Bộ | |
| 9 | Tháo cổ dê ốp ống PVC | 14 | Bộ | |
| 10 | Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 | 18 | m | |
| 11 | Lắp lại cáp xuất HT CV 120mm2 | 3 | m | |
| 12 | Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 | 181 | m | |
| 13 | Lắp lại cáp xuất HT CV 95mm2 | 15 | m | |
| 14 | Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 | 48 | m | |
| 15 | Tháo cáp xuất HT CV 50mm2 | 7 | m | |
| 16 | Thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha | 2 | Bộ | |
| 17 | Thu hồi thùng MCCB + DK 1 pha | 5 | Bộ | |
| BB | Vật tư tháo, lắp phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Nhổ trụ BT 7,5m (8,4m) | 29 | trụ | |
| 2 | Nhổ trụ BT 7,5m (8,4m) cắt gốc | 7 | trụ | |
| 3 | Tháo hộp Domino | 215 | cái | |
| 4 | Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ | 129 | Bộ | |
| 5 | Tháo, lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ | 181 | Bộ | |
| 6 | Tháo cáp xuất HT CV 25mm2 | 0,48 | km | |
| 7 | Tháo hạ, căng dây AV95 | 9,266 | km | |
| 8 | Tháo hạ, căng dây AV70 | 16,577 | km | |
| 9 | Tháo hạ, căng dây AV50 | 6,086 | km | |
| 10 | Tháo hạ, căng dây AC50 | 9,658 | km | |
| 11 | Tháo hạ, căng dây A50 | 0,083 | km | |
| 12 | Tháo hạ, căng dây A35 | 0,738 | km | |
| 13 | Tháo hạ cáp ABC3x70 | 0,386 | km | |
| BC | Thí nghiệm | |||
| 1 | Đo tiếp địa lặp lại đường dây | 140 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa TBA | 20 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi