Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210563380-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210337485
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 14:18:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,567,129,083 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng M8: 36 móng
1 Đào, đắp đất hố móng trụ đất tự nhiên M8 36 bộ
C Móng bê tông trụ đơn 8,4m: 2 móng
1 Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đơn M8bt 2 bộ
2 Bê tông mác M200 đá 1x2 móng trụ Bê tông thương phẩm 1,14 m3
D Móng bê tông trụ đôi 8,4m: 31 móng
1 Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đôi M8-2bt 31 bộ
2 Bê tông mác M200 đá 1x2 móng trụ Bê tông thương phẩm 22,01 m3
E Móng M12: 13 móng
1 Đào, đắp đất hố móng trụ đất tự nhiên M12 13 m3
F Móng M12a: 10 móng
1 Đà cản BTCT 1,2m Vật tư A cấp 10 cái
2 Đào, đắp đất hố móng trụ đà cản 1,2m M12a 10 bộ
G Móng bê tông trụ đơn 12m: 2 móng
1 Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đơn M12bt 2 bộ
2 Bê tông mác M200 đá 1x2 móng trụ Bê tông thương phẩm 2,036 m3
H Móng bê tông trụ đôi 12m: 20 móng
1 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
2 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
4 Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đôi M12-2bt 20 bộ
5 Bê tông mác M200 đá 1x2 móng trụ Bê tông thương phẩm 24,4 m3
I Móng M14: 14 móng
1 Đào, đắp đất hố móng trụ đất tự nhiên M14 14 bộ
J Móng bê tông trụ đơn 14m: 11 móng
1 Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đơn M14bt 11 bộ
2 Bê tông mác M200 đá 1x2 móng trụ Bê tông thương phẩm 11,198 m3
K Móng bê tông trụ đôi 14m: 30 móng
1 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
2 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
4 Đào, đắp đất hố móng trụ bê tông đôi M14-2bt 30 bộ
5 Bê tông mác M200 đá 1x2 móng trụ Bê tông thương phẩm 36,6 m3
L Tiếp địa lặp lại trụ 12m: 12 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  32,28 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 24 bộ
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
4 Ốc xiết cáp 24 cái
5 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại trụ 12m 12 bộ
M Tiếp địa lặp lại trụ 14m: 12 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  37,68 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 24 bộ
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
4 Ốc xiết cáp 24 cái
5 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại trụ 14m 12 bộ
N Tiếp địa chống sét LA trụ BTLT 14m: 5 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  19,05 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 10 bộ
3 Ốc xiết cáp 20 cái
4 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
5 Thanh chống compoxit 40x10-306mm lắp LA+ bulon M12x100 15 bộ
6 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 20 mét
7 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa chống sét LA trụ 14m 5 bộ
O Tiếp địa chống sét LA trụ BTLT 12m: 7 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 14 bộ
3 Ốc xiết cáp 28 cái
4 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
5 Thanh chống compoxit 40x10-306mm lắp LA+ bulon M12x100 21 thanh
6 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 28 mét
7 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa chống sét LA trụ 12m 7 bộ
P Bộ tiếp địa hạ thế: 104 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  279,76 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 208 bộ
3 Ốc xiết cáp 208 cái
4 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  208 cái
5 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại trụ hạ thế 104 bộ
Q Phần trụ điện
1 Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 100 trụ
2 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 65 trụ
3 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 85 trụ
R Bộ xà Compoxit ghép cân dài 2,4m cho trụ ghép: 11 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm Vật tư A cấp 11 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 Vật tư A cấp 22 thanh
3 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
4 Boulon 16x650+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m 11 bộ
S Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 2 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 2 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 4 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 2 bộ
T Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 7 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 14 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 28 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 7 bộ
U Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK.2 - C810 (trụ ghép): 44 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 88 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 176 thanh
3 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  88 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  88 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  176 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 44 bộ
V Bộ xà cân dài L75x75x8 dài 2.2m: X-22ĐK - C810 (trụ ghép): 2 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 4 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 8 thanh
3 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 2 bộ
W Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 57 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 57 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 57 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  114 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  57 bộ
5 Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) 57 bộ
X Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 12 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 24 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 24 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
6 Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) 12 bộ
Y Phần dây, sứ và phụ kiện trung thế
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 602 kg
2 Cáp 24KV ACXH 50mm2 Vật tư A cấp 11.380 mét
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  128 cái
4 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss 54 cái
5 Kẹp quai 4/0 30 cái
6 Kẹp hotline 4/0 30 cái
7 Ống nối dây cỡ 50mm2 2 cái
8 Ống nối dây ACXH 50mm2 8 cái
9 Bass LI bắt FCO 30 Bộ
10 Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  212 sợi
11 Dây buộc cổ sứ SSF (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  100 sợi
12 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (dây TH) 3,027 km
13 Kéo dây ACXH cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy) 11,157 km
Z Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 57 bộ
1 Uclevis 57 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  57 bộ
AA Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa lắp trụ ghép: Đth-U2: 8 bộ
1 Uclevis 8 bộ
2 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
AB Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 11 bộ
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 11 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
AC Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T2: 62 bộ
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 62 cái
2 Boulon mắt 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  62 bộ
AD Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 412 bộ
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 412 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 412 cái
AE Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 202 chuỗi
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 202 cái
2 Móc treo chữ U 404 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  202 cái
AF Phần dây, sứ và phụ kiện hạ thế
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 6.900 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Vật tư A cấp 7.384 mét
3 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  308 cái
4 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  476 cái
5 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.080 cái
6 Ghíp nối 2 boulon IPC 120-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.340 cái
7 Dây đai + khóa đai Inoc 483 Bộ
8 Hộp phân phối 9 dây điện kế Mô tả kỹ thuật theo chương V  480 cái
9 Cáp đồng bọc CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.928 mét
10 Cáp Duplex CV2x7mm2 302 m
11 Cáp Duplex 2x16 302 m
12 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  174 cái
13 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  159 cái
14 Băng keo cách điện hạ thế 188 cuộn
15 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  175 cái
16 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  99 cái
17 Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 280 cái
18 Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 160 cái
19 Rack 4 sứ 1 bộ
20 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
21 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
22 Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  316 bộ
23 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  182 bộ
24 Boulon móc 16x600+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  43 bộ
25 Boulon móc 16x500+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
26 Móc treo chữ A 23 cái
27 Dây nhôm A70 buột sứ 0,1 kg
28 Kéo dây ABC 4x120mm2 7,239 km
29 Kéo dây ABC 4x95mm2 6,765 km
AG Xử lý vị trí nguy hiểm cáp AV: 1 vị trí
1 Sứ chằng 3 cái
2 Kẹp U bolt dây 70-95mm2 12 cái
3 Cáp nhôm bọc AV95 (sử dụng lại) 6 mét
AH Xử lý vị trí nguy hiểm cáp ABC: 32 vị trí
1 Thanh nới mạ nhúng 6x60x410 32 cái
2 Móc treo chữ U 32 cái
AI Cầu trung hòa trung thế và hạ thế: 2 vị trí
1 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
2 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
3 Cáp nhôm bọc AV70 (sử dụng lại) 2,4 mét
AJ Phần thiết bị đường dây trung thế
1 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 30 cái
2 Dây chảy 10K 30 Sợi
3 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 33 cái
AK Phần thiết bị trạm biến áp
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA Vật tư A cấp 1 máy
2 Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA Vật tư A cấp 7 máy
3 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA Vật tư A cấp 7 máy
4 Máy biến áp 22/0,4kV- 320kVA Vật tư A cấp 1 máy
5 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 47 cái
6 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 48 cái
7 MCCB 3 cực 400V -200A - 35KA Vật tư A cấp 10 cái
8 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Vật tư A cấp 32 cái
9 Biến dòng 600V - 250/5A Vật tư A cấp 33 cái
10 Biến dòng 600V - 400/5A Vật tư A cấp 27 cái
11 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 20 cái
AL Vật tư TBA
1 Dây chảy 6K 36 Sợi
2 Dây chảy 8K 24 Sợi
3 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
4 Chụp đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
5 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
AM Giá chùm treo 3 MBT
1 Gía chùm treo 3 máy biến áp Vật tư A cấp 5 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
AN Bộ đà trạm ngồi đặt trạm biến áp: 15 bộ
1 Bộ đà trạm ngồi đỡ MBA ≤ 560kVA Vật tư A cấp 15 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  180 bộ
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
5 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
6 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
7 Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
8 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) 15 bộ
AO Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 15 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 15 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 30 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 15 bộ
AP Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 17 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm Vật tư A cấp 17 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 Vật tư A cấp 34 thanh
3 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m 17 bộ
AQ Tiếp địa TBA: 20 bộ
1 Khoan giếng tiếp địa sâu 20m 33 giếng
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 cái
3 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 78 bao
4 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  224 kg
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 80 mét
6 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  53 bộ
7 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
8 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
9 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
10 Oc xiết cáp Cu 1/0 40 cái
11 Ống PVC D21x1,6mm 40 m
12 Dây đai + khóa đai Inoc 40 bộ
13 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa TBA 30 m3
AR Tiếp địa CT: 20 bộ
1 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
2 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 20 bộ
4 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa đo đếm (TBA) 20 m
AS Tủ CB, điện kế trạm treo: 5 bộ
1 Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) 5 Bộ
AT Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 15 bộ
1 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) 15 bộ
2 Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) 15 cái
AU Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 365 mét
2 Kẹp quai 4/0 44 cái
3 Kẹp hotline 4/0 44 cái
4 Bass LL bắt FCO và LA 54 bộ
5 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 67 cái
6 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 67 cái
7 Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) 68 sợi
AV Lộ xuống hạ thế TBA
1 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 300 mét
2 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 702 mét
3 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 32 mét
4 Cáp đồng bọc CV70 Vật tư A cấp 8 mét
AW Lộ Lên hạ thế TBA
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 696 mét
2 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 648 mét
3 Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  51 cái
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  269 cái
5 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  142 cái
6 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
7 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  280 cái
8 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  74 cái
9 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  187 m
10 Ống ruột gà D114 43 m
11 Co 135 độ PVC 90 (45 độ) 20 cái
12 Co 90 độ PVC 114 40 cái
13 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) 10 bộ
14 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) 10 bộ
15 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) 15 bộ
16 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) 15 bộ
17 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) 15 bộ
18 Keo dán ống PVC (100gr) 23 tuýp
19 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 40 ống
20 Băng keo cách điện hạ thế 90 cuộn
AX Bộ đo đếm TBA
1 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 59 mét
2 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng) Vật tư A cấp 59 mét
3 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh) Vật tư A cấp 59 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ) Vật tư A cấp 59 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 228 cái
6 Ống PVC D60x2,8mm 30 m
7 Co 90 độ PVC 60 45 cái
8 Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 15 bộ
9 Bảng tên trạm 20 bộ
10 Bảng báo nguy hiểm trạm 20 bộ
AY Vật tư tháo, lắp phần đường dây trung thế
1 Tháo bộ cách điện đỡ thẳng +ty ( SĐI) 6 Sứ
2 Tháo bộ cách điện đỡ góc + ty (SĐG) 1 Sứ
3 Tháo bộ cách điện đứng+ ty (SĐU) 26 Sứ
4 Tháo sứ ông chỉ+uclevis 11 Sứ
5 Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát)+ kẹp 3U 1 Bộ
6 Tháo chuỗi sừ treo Polymer + kẹp 5U 4 Bộ
7 Tháo thu hồi dây AC50 0,644 km
8 Tháo xà đơn X-20Đ 1 Bộ
9 Tháo xà X-22K 2 Bộ
10 Tháo xà X-21ĐL 2 Bộ
11 Tháo xà kép X-21KL 3 Bộ
12 Nhổ trụ BTLT 12m 2 trụ
13 Nhổ trụ BTLT 12m cắt gốc 4 trụ
14 Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) 40 trụ
15 Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) cắt gốc 16 trụ
AZ Tháo, lắp lại thiết bị TBA
1 Tháo MBA 1 pha 50KVA 8 máy
2 Lắp lại MBA 1pha 50kVA 8 máy
3 Tháo MBA 1 pha 75KVA 7 máy
4 Tháo MBA 1 pha 75KVA 6 máy
5 Tháo FCO 12 cái
6 Lắp lại FCO 10 cái
7 Tháo LA 10 cái
8 Lắp lại LA 9 cái
9 Tháo aptomat 3 pha 200A 1 cái
10 Tháo aptomat 3 pha 400A 2 cái
11 Tháo aptomat 3 pha 250A 4 cái
12 Lắp lại aptomat 3 pha 250A 3 cái
BA Vật tư tháo, lắp phần TBA
1 Tháo cáp CXV25mm2 14 m
2 Tháo bộ kẹp quai + hotline 13 Bộ
3 Lắp lại bộ kẹp quai + hotline 9 Bộ
4 Tháosứ đứng + ty sứ 6 cái
5 Lắp lại sứ đứng 6 cái
6 Tháo ống PVC D90 bảo vệ cáp HT 11 m
7 Tháo thu hồi bộ giá khung đỡ LA, FCO 1 Bộ
8 Tháo bộ đà compoxit 0,8m 3 Bộ
9 Tháo cổ dê ốp ống PVC 14 Bộ
10 Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 18 m
11 Lắp lại cáp xuất HT CV 120mm2 3 m
12 Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 181 m
13 Lắp lại cáp xuất HT CV 95mm2 15 m
14 Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 48 m
15 Tháo cáp xuất HT CV 50mm2 7 m
16 Thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha 2 Bộ
17 Thu hồi thùng MCCB + DK 1 pha 5 Bộ
BB Vật tư tháo, lắp phần đường dây hạ thế
1 Nhổ trụ BT 7,5m (8,4m) 29 trụ
2 Nhổ trụ BT 7,5m (8,4m) cắt gốc 7 trụ
3 Tháo hộp Domino 215 cái
4 Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ 129 Bộ
5 Tháo, lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ 181 Bộ
6 Tháo cáp xuất HT CV 25mm2 0,48 km
7 Tháo hạ, căng dây AV95 9,266 km
8 Tháo hạ, căng dây AV70 16,577 km
9 Tháo hạ, căng dây AV50 6,086 km
10 Tháo hạ, căng dây AC50 9,658 km
11 Tháo hạ, căng dây A50 0,083 km
12 Tháo hạ, căng dây A35 0,738 km
13 Tháo hạ cáp ABC3x70 0,386 km
BC Thí nghiệm
1 Đo tiếp địa lặp lại đường dây 140 Vị trí
2 Tiếp địa TBA 20 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->