Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình (không bao gồm hạng mục di chuyển điện)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210565289-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình (không bao gồm hạng mục di chuyển điện)
Số hiệu KHLCNT 20210411949
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 15:44:00 đến ngày 2021-06-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,907,509,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG, VỈA HÈ, KÈ CHẮN
B I. Nền đường:
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14 gốc
3 Đánh chuyển cây đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 65 cây
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6988 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 87,76 1m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,8984 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,0681 100m3
8 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 81,49 1m3
9 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,3341 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 22,9267 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 14,5865 100m3
12 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,2532 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,713 100m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,042 100m3
15 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,042 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,8441 100m3
17 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,8441 100m3/1km
18 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17,8441 100m3/1km
19 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6997 100m3
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6997 100m3
21 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,6997 100m3
C II. Mặt đường:
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,2404 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,9858 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4458 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 92,1707 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 92,6165 100m2
6 Cắt mặt đường bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,15 100m
D III. Vỉa hè, đan rãnh, vỉa hè:
1 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,5595 100m3
2 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3.118,93 m2
3 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,1189 100m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,024 m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0451 100m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 88,34 m3
7 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,2445 100m2
8 Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 15x15x100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.912,5 m
9 Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 23x26x100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.467 m
10 Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 18x22x100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 m
11 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3.395,5 m
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 76,395 m3
13 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,8197 100m2
14 Mua tấm đan rãnh đúc sẵn M250 kích thước 20x50x5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.159 tấm
15 Mua tấm đan rãnh đúc sẵn M250 kích thước 30x50x6cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2.934 tấm
16 Lát gạch xi măng, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 656 m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16,352 m3
18 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,022 100m2
19 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27,5429 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 235,06 m2
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,7219 m3
22 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,0107 m3
E GIA CỐ MẾP TƯỜNG:
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 45,3726 100m
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0726 100m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 87,1153 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 80,8276 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,9752 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,119 100m2
7 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0016 100m3
8 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,003 100m3
9 Thi công tầng lọc cát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0056 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,1587 100m
11 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33,868 m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,6158 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8828 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 89,6086 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,4816 m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4364 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0793 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0521 tấn
19 Mua hoa gốm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 63,472 cái
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1504 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1504 100m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1504 100m3/1km
23 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1504 100m3/1km
24 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,7625 100m
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,182 tấn
26 Phên nứa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 468,6 m2
27 Bạt dứa ngăn nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 468,6 m2
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9525 100m3
29 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9525 100m3
F An toàn giao thông:
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 423,13 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm vận dụng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 35,21 m2
3 Biển báo tam giác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
4 Cột thép đỡ biển báo D88, H=3m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 cái
5 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2816 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0028 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0028 100m3/1km
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0028 100m3/1km
10 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2816 m3
11 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,0214 100m2
12 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5386 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,236 m2
G HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
H I. RÃNH THOÁT NƯỚC HIỆN TRẠNG:
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 697,3333 cấu kiện
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 117,29 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1729 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1729 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1729 100m3/1km
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 37,072 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8075 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8075 100m3/1km
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,8075 100m3/1km
10 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,742 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,742 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,742 100m3/1km
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,742 100m3/1km
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,3838 m3
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,408 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9221 100m2
17 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,4994 tấn
18 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,0394 tấn
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 27,664 m3
20 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,996 m3
21 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,634 100m2
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 628 1cấu kiện
I II. RÃNH:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 172,906 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 15,5615 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,8369 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9584 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4815 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4815 100m3/1km
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4815 100m3/1km
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,257 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,257 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,257 100m3/1km
11 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,257 100m3/1km
12 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,135 100m
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5732 100m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 86,193 m3
15 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6095 100m2
16 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 132,0858 m3
17 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 691,63 m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 38,4252 m3
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,212 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,3099 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,6493 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,4291 tấn
23 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32,256 m3
24 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,604 m3
25 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,456 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 618,5 1cấu kiện
J CỐNG TRÒN:
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,5288 100m3
2 Cống D800 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 108 m
3 Cống D1000 dưới đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 m
4 Cống D1000 trên hè Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 364 m
5 Đế cống D800 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 129,6 cái
6 Đế cống D1000 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 468,8 cái
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 195,2 1 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 42,2 mối nối
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 151 mối nối
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 599 cái
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 65,185 m3
12 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,9453 100m3
13 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,9782 100m
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3985 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3985 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3985 100m3
17 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3985 100m3
18 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,1965 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2578 100m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 41,2984 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,785 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3012 tấn
23 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,1548 100m2
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 26,7743 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,9102 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,3703 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D>10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,3223 tấn
28 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 123,0054 m3
29 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 407,059 m2
30 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,5816 m3
31 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,384 100m2
32 Bộ khung lưới chắn rác(KT 430x860) bằng composite Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 90 bộ
33 Bộ khung vuông nắp tròn trọng lượng 250KN Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 29 cái
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 119 cái
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 97,7683 1cấu kiện
K HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC
L PHẦN LẮP ĐẶT
1 Tháo dỡ ống nhựa HDPE đường kính ống 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3 100 m
2 Tháo dỡ ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9 100 m
3 Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm (D15) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 227 cái
4 Tháo dỡ van ren - Đường kính ≤25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 454 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 90mm-tận dụng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,3 100 m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm-tận dụng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9 100 m
7 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm (D15) - tận dụng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 227 cái
8 Lắp đặt lại van DN15 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 454 cái
9 Lắp đặt mối nối mềm EE - Đường kính 100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,06 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 25m; đường kính ống 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,06 100 m
12 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 cái
13 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,02 100 m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,02 100 m
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,26 100 m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,27 100 m
18 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 227 cái
21 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
24 Lắp đặt măng sông HDPE DN25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 227 cái
25 Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài HDPE - Đường kính 25mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 227 cái
26 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong HDPE - Đường kính 25mmx3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 454 cái
27 Lắp đặt ống dựng nhựa HDPE DN110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2 100m
M PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,8 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,058 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,058 100m3/1km
4 Vận chuyển đất 12km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,058 100m3/1km
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,8 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->