Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 15:41:00 đến ngày 2021-06-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,530,507,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG HUYỆN ỦY | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,041 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0103 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp III bằng TC (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,934 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2641 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp IV bằng TC (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,734 | m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,066 | 100m3 |
| 7 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1373 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn rãnh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,771 | 100m2 |
| 10 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,26 | m3 |
| 11 | Đắp đất trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0121 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T, phạm vi <=700m, đất cấp III để tận dụng và đổ đi (tính 70% KL đào) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2927 | 100m3 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường 15 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,547 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,547 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,547 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 T/h | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,421 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô 10 tấn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,421 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 47km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,421 | 100tấn |
| B | XÓM NÀ ẾN | |||
| 1 | Đào rãnh dọc, đất cấp III bằng TC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,17 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc, đất cấp IV bằng TC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,5 | m3 |
| 3 | Bạt dứa lót đáy rãnh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 122,54 | m2 |
| 4 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,61 | m3 |
| 5 | Đắp đất trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2166 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T, phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6418 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,354 | 100m2 |
| 8 | Bù vênh + Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,354 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 T/h | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8898 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô 10 tấn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8898 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 47km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8898 | 100tấn |
| 12 | Di dời ống nhựa PVC D110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,27 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC tận dụng D110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,816 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC mua mới D110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,454 | 100m |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,125 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,5 | m3 |
| 17 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đ. kính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,495 | tấn |
| 18 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đ. kính > 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3185 | tấn |
| 19 | Đào đất móng băng bằng TC, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,45 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0312 | 100m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng bằng cấp phối tự nhiên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,19 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,096 | 100m2 |
| 24 | Di dời cột điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | công |
| C | XÓM NGƯỜM KHANG | |||
| 1 | Đào đất móng kè, đất cấp III bằng TC (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,437 | m3 |
| 2 | Đào móng kè, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2093 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng kè, đất cấp IV bằng TC (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,759 | m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5183 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,16 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,53 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây hộ lan, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,25 | m3 |
| 8 | Ống PVC D90 thoát nước sau kè | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,82 | m |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,097 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T, phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3437 | 100m3 |
| D | XÓM PÓ PẨU | |||
| 1 | Đào nền đường, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4155 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,126 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp III bằng TC (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,597 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4037 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp IV bằng TC (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,865 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4379 | 100m3 |
| 7 | Phá đá cấp IV bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4865 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6743 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T, phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,3115 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đá để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3892 | 100m3 |
| 11 | Thi công mặt đường cấp phối, chiều dày đã lèn ép 8 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,174 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, chiều dày 16 cm, đá 1x2, mác 200 (Giảm trừ gỗ và nhựa đường chèn khe) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 202,496 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4625 | 100m2 |
| 14 | Cắt khe co 1x4 mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27 | 10m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước thải sinh hoạt D140mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | 100m |
| 16 | Cút nối PVC D140 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 17 | Tê D140 đấu nối vào ống thải các hộ dân | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 18 | Đào đất móng kè bằng TC, đất cấp III (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,132 | m3 |
| 19 | Đào móng kè, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6319 | 100m3 |
| 20 | Đào đất móng kè bằng TC, đất cấp IV (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,673 | m3 |
| 21 | Đào móng kè, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3294 | 100m3 |
| 22 | Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 148,74 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 162,17 | m3 |
| 24 | Ống nhựa PVC D90 thoát nước sau kè | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,74 | m |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,239 | 100m3 |
| 26 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,872 | m3 |
| 27 | Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1685 | 100m3 |
| 28 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp IV (tính 10% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,429 | m3 |
| 29 | Đào móng, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (tính 90% KL) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0386 | 100m3 |
| 30 | Phá đá cấp IV bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,141 | 100m3 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng bằng cấp phối | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,75 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,26 | m3 |
| 33 | Trát tường cánh, thân cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,54 | m2 |
| 34 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,155 | 100m2 |
| 35 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2 | m3 |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1084 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,47 | m3 |
| 38 | SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,095 | tấn |
| 39 | SXLĐ cốt thép tấm bản, đ. kính > 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1324 | tấn |
| 40 | Bê tông láng phủ mặt bản, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,41 | m3 |
| 41 | Lắp đặt CK BTĐS trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cấu kiện |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,071 | 100m3 |
| 43 | Lắp đặt cống thủy lợi bằng ống thép đen, đ. kính 200mm dày 3mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,045 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi