Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565587-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Hương Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ ngân sách cấp trên và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 15:34:00 đến ngày 2021-06-04 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,264,394,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Tham khảo chương V | 113,3412 | 100m2 |
| B | NỀN ĐƯỜNG - Đào đất không thích hợp | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp bằng thủ công, đất cấp II | Tham khảo chương V | 79,0876 | m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp bằng máy, đất cấp II | Tham khảo chương V | 15,0266 | 100m3 |
| C | NỀN ĐƯỜNG - Đào nền đất cấp 3 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Tham khảo chương V | 3,1051 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy , đất cấp III | Tham khảo chương V | 0,59 | 100m3 |
| 3 | Đào cấp nền đường bằng thủ công | Tham khảo chương V | 46,2368 | m3 |
| 4 | Đánh cấp nền đường bằng máy | Tham khảo chương V | 8,785 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp III | Tham khảo chương V | 0,6927 | m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng máy, đất cấp III | Tham khảo chương V | 0,1316 | 100m3 |
| D | NỀN ĐƯỜNG - Đào đường cũ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Tham khảo chương V | 0,7038 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Tham khảo chương V | 362,5586 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Tham khảo chương V | 68,8861 | 100m3 |
| E | MẶT ĐƯỜNG + NÚT GIAO | |||
| 1 | Mặt đường BTXM mác 250, đá 1x2, dày 22cm | Tham khảo chương V | 1.264,5232 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu tạo phẳng | Tham khảo chương V | 5.747,8328 | m2 |
| 3 | Lớp móng CPĐD loại 2 | Tham khảo chương V | 1.255,9391 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Tham khảo chương V | 4,7125 | 100m2 |
| 5 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Tham khảo chương V | 59,5 | m |
| 6 | Làm khe co mặt đường bê tông | Tham khảo chương V | 563,5 | m |
| F | ĐƯỜNG GIAO DÂN SINH | |||
| 1 | Mặt đường BTXM mác 250, đá 1x2, dày 20cm | Tham khảo chương V | 68,95 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu tạo phẳng | Tham khảo chương V | 344,75 | m2 |
| 3 | Lớp móng CPĐD loại 2 dày 15cm | Tham khảo chương V | 51,7125 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Tham khảo chương V | 0,394 | 100m2 |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG - CỐNG HỘP H (1,5x1,5) | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Tham khảo chương V | 19,482 | m3 |
| 2 | Bê tông mối nối thân cống M300, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 0,182 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 44,04 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 40,6 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 18,8 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống | Tham khảo chương V | 221,68 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham khảo chương V | 214,6 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Tham khảo chương V | 85,01 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép thân cống ĐK ≤10mm | Tham khảo chương V | 1,4952 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép thân cống ĐK ≤18mm | Tham khảo chương V | 0,8595 | tấn |
| 11 | Thép D6 mối nối thân cống | Tham khảo chương V | 0,0196 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cống hộp đơn BxH= 1,5x1,5m | Tham khảo chương V | 17 | 1 đoạn cống |
| 13 | Nhựa đường quét ống cống | Tham khảo chương V | 93,5 | m2 |
| 14 | Vữa xi măng mối nối thân cống | Tham khảo chương V | 0,154 | m3 |
| 15 | Vải tẩm nhựa mối nối thân cống | Tham khảo chương V | 53,9 | m2 |
| 16 | Khối lượng ốp mái taluy bằng đá hộc xây vữa M100 | Tham khảo chương V | 9,25 | m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Tham khảo chương V | 12,06 | m3 |
| H | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG - Đào đất hố móng, đất cấp 3 | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp III | Tham khảo chương V | 13,1015 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy , đất cấp III | Tham khảo chương V | 2,4893 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Tham khảo chương V | 1,0133 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Tham khảo chương V | 89 | m |
| 5 | Đóng cọc hộ lan | Tham khảo chương V | 59,15 | m |
| 6 | Đào móng cọc tiêu bằng thủ công, Cấp đất II | Tham khảo chương V | 12,024 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 10,521 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cọc tiêu | Tham khảo chương V | 110,22 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | Tham khảo chương V | 0,4417 | tấn |
| 10 | Bê tông cột M200 | Tham khảo chương V | 4,008 | m3 |
| 11 | Sơn cọc tiêu bằng bê tông | Tham khảo chương V | 71,476 | m2 |
| 12 | Sơn lan can cầu | Tham khảo chương V | 12 | m2 |
| I | ĐIỀU PHỐI ĐẤT ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi | Tham khảo chương V | 15,9378 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (tổng cự ly 2km) | Tham khảo chương V | 15,9378 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi | Tham khảo chương V | 0,7038 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km(tổng cự ly 2km) | Tham khảo chương V | 0,7038 | 100m3 |
| 5 | Đất đắp K95 tại mỏ đất xã Sơn Diệm ( vị trí mỏ cách công trình 13 km) | Tham khảo chương V | 7.045,6064 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Tham khảo chương V | 7.045,6064 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển tiếp 9 km | Tham khảo chương V | 7.045,6064 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển tiếp 5 km | Tham khảo chương V | 7.045,6064 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi