Gói thầu: Gói số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210563064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Sơn Group |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210563044 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 16:39:00 đến ngày 2021-06-04 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,138,827,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 23,5686 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 23,2959 | 100m3 |
| 3 | Đào đánh cấp, đào nền, đào khuôn bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 3,283 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 3,283 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp nền đường, vỉa hè...đất cấp III (Mỏ đất núi Thành Long, Thạch Thành, Cự ly vận chuyển 31km; Giá đất bao gồm 49.000 +7% thuế suất tài nguyên+2.000 phí BVMT) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 7.191,3313 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 719,1331 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 719,1331 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất 20 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 719,1331 | 10m³/1km |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 63,6401 | 100m3 |
| 10 | Móng đường đá dăm 4x6, mặt đường đã lèn ép 15cm (Móng lớp dưới) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 18,224 | 100m2 |
| 11 | Móng đường đá dăm 4x6, mặt đường đã lèn ép 14cm (Móng lớp trên) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 18,224 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 15,1362 | 100m2 |
| 13 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 15,1362 | 100m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 97,63 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 97,63 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 1,775 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 195,25 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 1.775 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 69,23 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 7,1 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 62,16 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 6,7144 | tấn |
| 10 | Ván khuôn nắp đan | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 3,0192 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 880 | 1cấu kiện |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 7,62 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 15,23 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,3696 | 100m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 20,39 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 187,04 | m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 5,41 | m3 |
| 18 | Cốt thép thành hố, ĐK ≤10mm | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,1107 | tấn |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,6238 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 3,7 | m3 |
| 21 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,4851 | tấn |
| 22 | Thép hình tấm đan | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,4392 | tấn |
| 23 | Ván khuôn nắp đan | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,1792 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 56 | 1cấu kiện |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 3 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 6 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,1 | 100m2 |
| 28 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 9,18 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,8 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 3 | m3 |
| 31 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,3051 | tấn |
| 32 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,2538 | tấn |
| 33 | Ván khuôn nắp đan | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,135 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 25 | 1cấu kiện |
| 35 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 7,08 | m3 |
| 36 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,3005 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép tấm đan, ĐK | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,1857 | tấn |
| 38 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,5747 | tấn |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 30 | 1cấu kiện |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 1,3 | m3 |
| 41 | Bê tông khớp nối M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,54 | m3 |
| 42 | Cốt thép khớp nối đường kính | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,0146 | tấn |
| 43 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 6,84 | m3 |
| 44 | Cốt thép mũ mố, đường kính | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,2566 | tấn |
| 45 | Ván khuôn mũ mố | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,456 | 100m2 |
| 46 | Bê tông thân cống M150, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 20,16 | m3 |
| 47 | Ván khuôn tường cánh | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 1,5978 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng cống M150, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 40,76 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,6803 | 100m2 |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 9 | m3 |
| 51 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,9115 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,4139 | 100m3 |
| C | BÓ VỈA, ĐAN RÃNH, TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 42,81 | m3 |
| 2 | Vữa lót dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 247,35 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 24,73 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 4,0908 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 952 | 1cấu kiện |
| 6 | Bê tông bó vỉa bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 2,25 | m3 |
| 7 | Vữa lót dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 12,98 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 1,3 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bó vỉa | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,2595 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 50 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông bó vỉa 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,84 | m3 |
| 12 | Cốt thép, ĐK ≤10mm | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,067 | tấn |
| 13 | Vữa lót dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 7,28 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,73 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bó vỉa | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,1204 | 100m2 |
| 16 | Thép hình lưới chắn rác | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,1187 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 28 | 1cấu kiện |
| 18 | Bê tông đan rãnh M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 15,44 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đan rãnh | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,8234 | 100m2 |
| 20 | Vữa lót dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 308,78 | m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 21,61 | m3 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg (50cm/tấm) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 2.058,5 | cái |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 16,05 | 1m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,0966 | 100m3 |
| 25 | Xây bồn cây bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 13,33 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 73,73 | m2 |
| 27 | Vữa đệm dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 62,22 | m2 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 3,13 | m3 |
| 29 | Đất màu đổ hố trồng cây (Tận dụng đất phong hóa) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 27,27 | m3 |
| 30 | Mua cây trồng (Cây bằng lăng, ĐK 13-15cm; cao khoảng 2,5m) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 101 | cây |
| 31 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 101 | cây/năm |
| 32 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 101 | cây |
| D | ĐÈN TÍN HIỆU GT CẢNH BÁO NGUY HIỂM NLMT (ĐÈN NHÁY VÀNG; SL 04 CỘT) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 1,152 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 0,144 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 1,056 | m3 |
| 4 | Khung móng M20x600x6 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 4 | bộ |
| 5 | Mua + Lắp đặt Cột tròn 3m bằng thép mạ kẽm (Gồm mặt bích và bu lông) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 4 | cột |
| 6 | Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 70x70cm (Biển "CHÚ Ý QUAN SÁT") | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 7 | Đèn led cảnh báo giao thông màu vàng | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 8 | Tấm pin NLMT 20W (530x350)mm | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 9 | Bộ điều kiển chuyển đổi năng lượng | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 4 | bộ |
| 10 | Ắc quy khô 12VDC-24A | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 4 | bộ |
| E | GỜ GIẢM TỐC | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang chiều dày lớp sơn 4mm (Nội suy từ chiều dày 2cm) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật, bản vẽ thi công | 23,66 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi