Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210564370-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư Quang Bích |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210563895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 15:13:00 đến ngày 2021-06-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,083,344,956 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP MỞ RỘNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào PH bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,304 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,304 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,304 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 298,834 | 100 m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 337,682 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.376,823 | 10 m3/km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 10km(*1) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.376,823 | 10 m3/km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 10km(*1.5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.376,823 | 10 m3/km |
| 9 | Thi công mặt đường cấp phối đá 0x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,189 | 100 m3 |
| 10 | Lắp đặt ống thép đen cửa lấy nước đường kính ống 200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | 100 m |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,525 | m3 |
| 12 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 451 | cái |
| C | CỐNG TRÒN | |||
| D | PHẦN THÂN CỐNG | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,29 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,753 | tấn |
| 3 | Đệm móng thân cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,24 | m3 |
| 4 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống 800mm vữa XM Mác 100 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | mối nối |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống 1000mm vữa XM Mác 100 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | mối nối |
| 6 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,47 | 100 m2 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | đoạn |
| E | PHẦN THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,99 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,91 | m3 |
| 3 | Đá dăm lót móng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,27 | m3 |
| F | PHẦN HẠ LƯU | |||
| 1 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,02 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,12 | m3 |
| 3 | Đá dăm lót móng đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3 | m3 |
| G | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,453 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,219 | 100 m3 |
| H | CHI PHÍ TN và BVMT | |||
| 1 | Chi phí TN và BVMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 183.361.494 | đồng |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30.905.825 | đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi