Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210525735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210523502 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 16:37:00 đến ngày 2021-06-01 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,484,734,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CỐNG HỘP 2x2m L=9,6m | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | đoạn |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤11cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,03 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,45 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,4697 | 100m3 |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11,4 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,29 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,48 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,83 | m3 |
| 9 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,83 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,02 | m3 |
| 11 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,02 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5692 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7547 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,4697 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24,19 | m3 |
| 16 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24,19 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,5212 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 2000x2000mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | đoạn ống |
| 19 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 2000x2000mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | mối nối |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5144 | 100m3 |
| 21 | Cung cấp ống PVC Þ42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,8 | md |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,24 | 100m3 |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,47 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | m3 |
| 25 | Cung cấp bê tông thương phẩm M250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2856 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2171 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3045 | tấn |
| 29 | Gia công cột bằng thép tấm (thép ống D72) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0596 | tấn |
| 30 | Gia công cột bằng thép tấm ( thép trụ) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2618 | tấn |
| 31 | Gia công cột bằng thép tấm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0314 | tấn |
| 32 | Gia công cột bằng thép tấm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0038 | tấn |
| 33 | Gia công cột bằng thép tấm (thép ống lan can) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2143 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (thép neo) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0084 | tấn |
| 35 | Cung cấp quả cầu trụ lan can | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 36 | Cung cấp bulong D20 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40 | cái |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5709 | tấn |
| 38 | Nhúng kẽm lan can | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 570,85 | kg |
| 39 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | cái |
| 40 | Cung cấp hoa tiêu phản quang ( cọc tiêu) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2: MƯƠNG XÂY ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 74,03 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 102,63 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,0051 | 100m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 196,19 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 264,49 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 23,01 | m3 |
| 7 | Cung cấp BT thương phẩm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 23,01 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,8147 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,144 | 100m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 28,85 | m3 |
| 11 | Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m dưới nước | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | 1 rọ |
| C | HẠNG MỤC 3: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,372 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,3576 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 887,92 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi