Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 03 xây dựng mới (tuyến điện rạch Ông Bầu + Mương Khai + Tổ 5 Mỹ Thới nối dài - mương Bà Năm)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210566178-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 03 xây dựng mới (tuyến điện rạch Ông Bầu + Mương Khai + Tổ 5 Mỹ Thới nối dài - mương Bà Năm)
Số hiệu KHLCNT 20210374665
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 16:31:00 đến ngày 2021-06-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 717,664,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng mới tuyến điện rạch Ông Bầu
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Mục II Chương V HSMT 3 1cấu kiện
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 2,73 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 2,73 m3
4 Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c Theo Mục II Chương V HSMT 0,252 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,033 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V HSMT 3,44 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 5,12 1m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 0,56 m3
9 Boulon ghép trụ 8,5m Theo Mục II Chương V HSMT 8 bộ
10 Dựng cột bê tông, cao Theo Mục II Chương V HSMT 19 cột
11 Vận chuyển cột bê tông, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 10,583 tấn
12 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 0,2 10 cọc
13 Rải dây tiếp địa Theo Mục II Chương V HSMT 1,6 10m
14 Kẹp nối ép KW279 (50-70/50-70)mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 4 cái
15 Kẹp treo cáp ABC Theo Mục II Chương V HSMT 8 cái
16 Kẹp dừng cáp ABC 50-95 Theo Mục II Chương V HSMT 6 cái
17 Boulon 16x250 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Theo Mục II Chương V HSMT 7 bộ
18 Boulon 16x420 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Theo Mục II Chương V HSMT 7 bộ
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp Theo Mục II Chương V HSMT 0,379 km/dây
20 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáo các loại, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,2668 tấn
21 Vận chuyển cách điện các loại, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,01 tấn
22 Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,01 tấn
23 Kẹp nối ép WR 279 (70-70)mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 4 cái
24 Băng keo cách điện Theo Mục II Chương V HSMT 1 cuồn
25 Chi phí vận chuyển, bốc dỡ Theo Mục II Chương V HSMT 1 T/bộ
26 Nút bịt đầu cáp ABC 50mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 8 cái
B Xây dựng mới tuyến điện rạch Mương Khai
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu. Đà cản BTCT 1,2m Theo Mục II Chương V HSMT 56 1cấu kiện
2 Boulon 22x700 VRS + 02 LĐV D24(80x80x8) Theo Mục II Chương V HSMT 28 bộ
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 37,24 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 37,24 m3
5 Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c Theo Mục II Chương V HSMT 4,704 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0083 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V HSMT 0,86 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 1,28 1m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 0,14 m3
10 Boulon ghép trụ 8,5m Theo Mục II Chương V HSMT 2 bộ
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Mục II Chương V HSMT 2 1cấu kiện
12 Boulon 22x800 VRĐ + 02 LĐV 24(80x80x6) Theo Mục II Chương V HSMT 5 bộ
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 1,14 1m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 1,14 m3
15 Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c Theo Mục II Chương V HSMT 0,168 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu. Đà cản BTCT 1,5m Theo Mục II Chương V HSMT 1 1cấu kiện
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu. Đà cản BTCT 1,2m Theo Mục II Chương V HSMT 1 1cấu kiện
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 5,2 1m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 5,2 m3
20 Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c Theo Mục II Chương V HSMT 0,338 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Mục II Chương V HSMT 16 1cấu kiện
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 22,08 1m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 22,08 m3
24 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 1,344 tấn
25 Dựng cột bê tông, cao Theo Mục II Chương V HSMT 32 cột
26 Vận chuyển cột bê tông, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 17,824 tấn
27 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Theo Mục II Chương V HSMT 5 cột
28 Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c Theo Mục II Chương V HSMT 4,695 tấn
29 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Theo Mục II Chương V HSMT 1 cột
30 Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c Theo Mục II Chương V HSMT 1,126 tấn
31 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 0,7 10 cọc
32 Rải dây tiếp địa Theo Mục II Chương V HSMT 5,6 10m
33 Kẹp nối ép KW279 (50-70/50-70)mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 14 cái
34 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 0,1 10 cọc
35 Rải dây tiếp địa Theo Mục II Chương V HSMT 1,2 10 m
36 Kẹp nối ép KW279 (50-70/50-70)mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 2 cái
37 Lắp dây néo cột, cao Theo Mục II Chương V HSMT 4 công/bộ
38 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt Theo Mục II Chương V HSMT 10 công/01 bộ
39 Lắp dây néo cột, cao Theo Mục II Chương V HSMT 1 công/bộ
40 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt Theo Mục II Chương V HSMT 1 công/01 bộ
41 Kẹp treo cáp ABC Theo Mục II Chương V HSMT 31 cái
42 Kẹp dừng cáp ABC 50-95 Theo Mục II Chương V HSMT 10 cái
43 Boulon 16x250 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Theo Mục II Chương V HSMT 38 bộ
44 Boulon 16x420 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Theo Mục II Chương V HSMT 3 bộ
45 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, loại sứ các loại Theo Mục II Chương V HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
46 Boulon 16x450 + 02 LĐV D18(50x50x2,5) Theo Mục II Chương V HSMT 1 bộ
47 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Theo Mục II Chương V HSMT 1,169 km/dây
48 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáo các loại, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,6172 tấn
49 Vận chuyển cách điện các loại, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,01 tấn
50 Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,01 tấn
51 Kẹp nối ép WR 279 (70-70)mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 18 cái
52 Băng keo cách điện Theo Mục II Chương V HSMT 4 cuồn
53 Chi phí vận chuyển, bốc dỡ Theo Mục II Chương V HSMT 1 T/bộ
54 Nút bịt đầu cáp ABC 50mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 18 cái
C Xây dựng mới tuyến điện Tổ 5 Mỹ Thới nối dài - mương Bà năm
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Mục II Chương V HSMT 20 1cấu kiện
2 Boulon 22x800 VRĐ + 02 LĐV D24(80x80x6) Theo Mục II Chương V HSMT 10 bộ
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 11,4 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 11,4 m3
5 Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c Theo Mục II Chương V HSMT 1,68 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,1168 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V HSMT 5,6 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 9,8 1m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 2,17 m3
10 Boulon ghép trụ 10,5m Theo Mục II Chương V HSMT 7 bộ
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Mục II Chương V HSMT 8 1cấu kiện
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 11,04 1m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 11,04 m3
14 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,672 tấn
15 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Theo Mục II Chương V HSMT 24 cột
16 Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c Theo Mục II Chương V HSMT 22,536 tấn
17 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 0,3 10 cọc
18 Rải dây tiếp địa Theo Mục II Chương V HSMT 3 10m
19 Kẹp nối ép KW279 (50-70/50-70)mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 6 cái
20 Lắp dây néo cột, cao Theo Mục II Chương V HSMT 4 công/bộ
21 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt Theo Mục II Chương V HSMT 4 công/01 bộ
22 Kẹp treo cáp ABC Theo Mục II Chương V HSMT 15 cái
23 Kẹp dừng cáp ABC 50-95 Theo Mục II Chương V HSMT 10 cái
24 Mốc đôi treo cáp ABC Theo Mục II Chương V HSMT 3 cái
25 Boulon 16x250 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Theo Mục II Chương V HSMT 14 bộ
26 Boulon 16x300 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Theo Mục II Chương V HSMT 1 bộ
27 Boulon 16x420 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Theo Mục II Chương V HSMT 7 bộ
28 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Theo Mục II Chương V HSMT 0,585 km/dây
29 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáo các loại, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,3089 tấn
30 Lắp đặt ống PVC Theo Mục II Chương V HSMT 0,6 10m
31 Silicon Theo Mục II Chương V HSMT 2 chay
32 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Theo Mục II Chương V HSMT 0,3 10 đầu cốt
33 Vận chuyển cách điện các loại, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,01 tấn
34 Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,01 tấn
35 Kẹp nối ép WR 279 (70-70)mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 6 cái
36 Băng keo cách điện Theo Mục II Chương V HSMT 2 cuồn
37 Chi phí vận chuyển, bốc dỡ Theo Mục II Chương V HSMT 1 T/bộ
38 Nút bịt đầu cáp ABC 50mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->