Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210566207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Vân Tảo |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210557384 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSX và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 16:25:00 đến ngày 2021-06-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,404,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V | 7,6135 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V | 0,6852 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,2538 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 0,5076 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,5076 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,3331 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,0631 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,3626 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 5,1147 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 2,5645 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 21,8181 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo chương V | 4,888 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo chương V | 5,604 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V | 5,604 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,314 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,0952 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,5369 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 3,454 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V | 0,9096 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,9467 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 8,64 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,7302 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,0615 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo chương V | 0,0565 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,9262 | m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V | 2,2815 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V | 0,2053 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,076 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 0,1521 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,1521 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,0119 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 0,8775 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,0567 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,0237 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,0745 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,4058 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,1206 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,1501 | m3 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 3,4717 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,7625 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,0311 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo chương V | 0,0456 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo chương V | 5 | tấn |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 22,53 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 18,315 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 5,04 | m2 |
| 47 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 27,57 | m2 |
| 48 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo chương V | 27,57 | m2 |
| 49 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 25,2635 | m3 |
| 50 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 5,1015 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 114,92 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 112,752 | m2 |
| 53 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 60,648 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 80,8302 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 31,4 | m2 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 18,3865 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 11,906 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 187,474 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 243,3687 | m2 |
| 60 | Cửa đi 2 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6.38mm | Theo chương V | 9,72 | m2 |
| 61 | Cửa đi 1 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm | Theo chương V | 8,22 | m2 |
| 62 | Cửa sổ 4 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm | Theo chương V | 12,96 | m2 |
| 63 | Cửa sổ 2 cánh, nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm | Theo chương V | 3,24 | m2 |
| 64 | Cửa sổ hất chữ A, nhựa lõi thép, kính trắng dày 6.38mm | Theo chương V | 0,72 | m2 |
| 65 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V | 0,3287 | tấn |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 16,92 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 16,92 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 77,5444 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 77,5444 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo chương V | 41,8444 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo chương V | 12,7044 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 1,144 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo chương V | 38,6 | m2 |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V | 0,0527 | 100m2 |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,0339 | tấn |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 0,4723 | m3 |
| 77 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 0,1426 | m3 |
| 78 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,8296 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 3,924 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 6,7536 | m2 |
| 81 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo chương V | 3,8365 | m2 |
| 82 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Máng đèn neon đôi (2x36W) -220V | Theo chương V | 3 | bộ |
| 86 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo chương V | 4 | bộ |
| 87 | Ổ cắm đôi 3 cực | Theo chương V | 7 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Hạt công tắc | Theo chương V | 5 | bộ |
| 91 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Theo chương V | 10 | bộ |
| 92 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo chương V | 50 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo chương V | 70 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo chương V | 80 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo chương V | 50 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo chương V | 80 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo chương V | 70 | m |
| 99 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 3 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt giá treo | Theo chương V | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt hộp đựng | Theo chương V | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V | 5 | bộ |
| 108 | Chậu rửa bát inox | Theo chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Thu sàn Inox D90 | Theo chương V | 18 | cái |
| 111 | Van khóa 25-32 | Theo chương V | 3 | cái |
| 112 | măng sông ren trong PPR D25 | Theo chương V | 8 | cái |
| 113 | măng sông ren trong PPR D32 | Theo chương V | 3 | cái |
| 114 | cút nhựa PPR D25 | Theo chương V | 10 | cái |
| 115 | cút nhựa PPR D32 | Theo chương V | 6 | cái |
| 116 | Tê PPR D32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 117 | Tê PPR D25 | Theo chương V | 8 | cái |
| 118 | Cút ren trong |PPR D25 | Theo chương V | 12 | cái |
| 119 | Ống nhựa PPR D25 | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 120 | Ống nhựa PPR D32 | Theo chương V | 0,12 | 100m |
| 121 | Cút PVC D42 | Theo chương V | 4 | cái |
| 122 | Cút PVC D48 | Theo chương V | 4 | cái |
| 123 | Cút PVC D90 | Theo chương V | 30 | cái |
| 124 | Cút PVC D110 | Theo chương V | 4 | cái |
| 125 | Côn thu PVC D90/42 | Theo chương V | 4 | cái |
| 126 | Côn thu PVC D90/48 | Theo chương V | 2 | cái |
| 127 | Côn thu PVC D90/90 | Theo chương V | 10 | cái |
| 128 | Tê nhựa PVC D110/110 | Theo chương V | 8 | cái |
| 129 | Y PVC D90 | Theo chương V | 2 | cái |
| 130 | Y PVC D110 | Theo chương V | 2 | cái |
| 131 | Chếch PVC D42 | Theo chương V | 2 | cái |
| 132 | Chếch PVC D90 | Theo chương V | 8 | cái |
| 133 | Chếch PVC D110 | Theo chương V | 2 | cái |
| 134 | Ống PVC D42 | Theo chương V | 0,05 | 100m |
| 135 | Ống PVC D48 | Theo chương V | 0,05 | 100m |
| 136 | Ống PVC D90 | Theo chương V | 0,4 | 100m |
| 137 | Ống PVC D110 | Theo chương V | 0,1 | 100m |
| 138 | Máy bơm | Theo chương V | 1 | cái |
| 139 | Giếng khoan | Theo chương V | 1 | cái |
| 140 | Van phao điện | Theo chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 142 | Rọ chắn rác inox D150 | Theo chương V | 6 | cái |
| 143 | Đai Inox giữ ống | Theo chương V | 24 | cái |
| B | HẠNG MỤC : NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo chương V | 0,3328 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V | 0,5195 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V | 0,0768 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,0284 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 0,0569 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,0569 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V | 1,319 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 1,08 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo chương V | 2,0605 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,0344 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 3,6823 | m3 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 0,5029 | 100m2 |
| 16 | Máng thu nước | Theo chương V | 13,2 | md |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,1815 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,1815 | tấn |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V | 0,229 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo chương V | 0,229 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 0,1887 | tấn |
| 22 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo chương V | 0,0546 | tấn |
| 23 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo chương V | 0,2433 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 31,4362 | m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,0029 | tấn |
| 26 | Râu thép vuông 20x20 | Theo chương V | 18,84 | kg |
| 27 | Mặt bích hàn bịt đầu ống D90x3 | Theo chương V | 1,5 | kg |
| 28 | Mặt bích hàn bịt đầu ống D60x3 | Theo chương V | 1,4 | kg |
| 29 | Rọ chắn rác D150 | Theo chương V | 3 | bộ |
| 30 | Ống PVC D90 | Theo chương V | 0,12 | 100m |
| 31 | Chếch, cút D90 | Theo chương V | 12 | cái |
| 32 | Đai inox giữ ống | Theo chương V | 12 | cái |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V | 7,0106 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V | 0,631 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,2337 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 0,4674 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,4674 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo chương V | 4,1721 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V | 8,3442 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,1978 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 13,5759 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 114,2064 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 6,0442 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,7065 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 4,737 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,2495 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo chương V | 0,4931 | tấn |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo chương V | 89,4 | cái |
| D | HÀNG RÀO HOA SẮT | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V | 5,4136 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V | 0,4873 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,1805 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 0,361 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,361 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,1533 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V | 3,7858 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 12,5636 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo chương V | 6,3793 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,3252 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,0672 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,3569 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 3,5768 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 1,4443 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 4,4412 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V | 6,1256 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,1884 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,1138 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 1,6258 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 99,1315 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 31,1838 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 90,2968 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 252,3 | m |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 22 | m |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 220,6121 | m2 |
| 26 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V | 1,4029 | tấn |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 80,1 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 80,1 | m2 |
| 29 | Mũi thép vuông đặc 14x14 đập dẹt | Theo chương V | 408 | cái |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 1,9186 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 5,8998 | m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V | 8,0858 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V | 0,2502 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,1511 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 2,1582 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 131,6871 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 41,4248 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 119,1344 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 334,14 | m |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 29,04 | m |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 292,2463 | m2 |
| 42 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V | 1,8704 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 106,8 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 106,8 | m2 |
| 45 | Mũi thép vuông đặc 14x14 đập dẹt | Theo chương V | 544 | cái |
| E | CỔNG XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,756 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V | 0,068 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,0252 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 0,0504 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,0504 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,0159 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V | 0,5287 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 2,196 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V | 2,6017 | m3 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 23,2564 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 27,6 | m |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 7,52 | m |
| 13 | Đắp vữa sần dày 20 chân cột | Theo chương V | 12 | Cái |
| 14 | Tai trụ | Theo chương V | 12 | Cái |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 23,2564 | m2 |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V | 0,13 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo chương V | 0,13 | tấn |
| 18 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V | 0,1644 | tấn |
| 19 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V | 0,1433 | tấn |
| 20 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V | 0,2058 | tấn |
| 21 | lắp dựng cửa sắt | Theo chương V | 0,5135 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 44,2724 | m2 |
| 23 | Chốt cổng | Theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Bản lề cổng | Theo chương V | 9 | cái |
| 25 | Khóa cổng | Theo chương V | 2 | Cái |
| 26 | Tôn bịt cổng dày 2mm | Theo chương V | 38,936 | Kg |
| 27 | Bánh xe cao su D80 | Theo chương V | 2 | Cái |
| 28 | Gia công và lắp dựng biển tên bằng thép tấm dày 1mm | Theo chương V | 32,97 | Kg |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V | 0,0567 | tấn |
| 30 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 4,2 | m2 |
| 31 | Logo "NHÀ VĂN HÓA THÔN VÂN HÒA" | Theo chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Mũi thép vuông đặc 14x14 đập dẹt | Theo chương V | 26 | Cái |
| F | BÓ VỈA BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V | 14,2039 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,0473 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V | 0,0947 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,0947 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,2134 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V | 3,4144 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 7,5117 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V | 34,144 | m2 |
| 9 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 36,278 | m2 |
| 10 | Đất trồng cây | Theo chương V | 54,84 | m3 |
| G | SÂN LÀM MỚI | |||
| 1 | Nilon chống thấm | Theo chương V | 926,2 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V | 92,62 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 926,2 | m2 |
| H | CỘT BÊ TÔNG LY TÂM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo chương V | 4,1184 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,0896 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 0,288 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V | 1,86 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm 8.5m (cột đơn) | Theo chương V | 2 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi