Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210559226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210559217 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Chí Linh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 16:28:00 đến ngày 2021-06-05 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,772,369,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hè phố | |||
| 1 | Bóc lớp gạch tự chèn cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.623,1 | m2 |
| 2 | Vận chuyển gạch tự chèn về địa điểm tập kết khoảng 2km (bằng ô tô tự đổ 10 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0385 | ca |
| 3 | Tháo dỡ viên bó vỉa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.380 | m |
| 4 | Vận chuyển viên bó vỉa về địa điểm tập kết khoảng 2km (bằng ô tô tự đổ 10 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9667 | ca |
| 5 | Đào lớp đệm vữa xi măng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-quy đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1238 | 100m3 |
| 6 | Đào hè phố, máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,879 | 100m3 |
| 7 | Đào hè phố, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,974 | m3 |
| 8 | Lắp đặt hộp thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | 1cấu kiện |
| 9 | Sản xuất bê tông hộp thu nước, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,28 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn hộp thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7497 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hộp thu nước, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3963 | tấn |
| 12 | Lưới chắn rác ghi gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 13 | Nhân công 3/7 lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | công |
| 14 | Lát viên đan rãnh cường độ cao KT: 30x50x5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 714 | m2 |
| 15 | Đệm đá dăm 1x2 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,7 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,4 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng viên đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,76 | 100m2 |
| 18 | Mua và lắp đặt bó vỉa loại bằng đá ghi sáng vát cạnh KT: 18x30x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.380 | m |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,7 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt đá viền hố trồng cây màu ghi sáng KT: 10x15x80cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 660 | m |
| 22 | Tháo dỡ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | 1cấu kiện |
| 23 | Lắp đặt tấm đan các loại G=130kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | 1cấu kiện |
| 24 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8064 | tấn |
| 26 | Thép hình gia cường mép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6401 | tấn |
| 27 | Đầm khuôn đường, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5837 | 100m3 |
| 28 | Lát đá vỉa hè đá màu xanh rêu thường KT: 30x30x3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.995,4 | m2 |
| 29 | Lát đá vỉa hè đá xanh rêu dẫn hướng cho người khuyết tật KT: 30x30x3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 532,5 | m2 |
| 30 | Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 959,39 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2225 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2225 | 100m3 |
| B | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Cọc tiêu bằng tre D7cm (L=1,4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m |
| 2 | Sơn gỗ 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông đế cọc tiêu, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, đế cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 5 | Dây buộc phản quang D5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520 | m |
| 6 | Cờ hiệu tam giác bằng vải màu đỏ KT: 0,3x0,15m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | m2 |
| 7 | Cán cờ hiệu bằng tre D1cm, L=0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật (KT: 180x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Biển báo chữ nhật (KT: 80x160)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Biển báo chữ nhật (KT: 120x25)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Biển báo tam giác (KT: 70x70x70)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 12 | Đèn cảnh báo giao thông vào ban đêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Nhân công điều khiển giao thông (Nhân công bậc 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | công |
| 14 | Đào hố móng chôn cột biển báo, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m3 |
| 15 | Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m3 |
| C | Đường ống dự phòng | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.114 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE d=130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.599 | m |
| 3 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | cái |
| 4 | Hào cáp qua vỉa hè đặt 2 ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.047 | m |
| 5 | Hào cáp qua vỉa hè đặt 1 ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470 | m |
| 6 | Hố ga luồn cáp - hố ga chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 7 | Hố ga luồn cáp - hố ga phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi