Gói thầu: Gói thầu 08TC SCL 2021: Cung cấp VTTB và thi công công trình Sửa chữa hệ thống cứu hỏa Trạm biến áp 500kV Hòa Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210566185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu 08TC SCL 2021: Cung cấp VTTB và thi công công trình Sửa chữa hệ thống cứu hỏa Trạm biến áp 500kV Hòa Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210562909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 16:11:00 đến ngày 2021-05-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 291,971,229 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt tủ điều khiển bơm (tủ xoay chiều 3 pha) | Quy định tại chương V - BYCBG | 1 | Tủ |
| 2 | Tháo dỡ, lắp đặt công tắc áp lực đồng hồ giám sát áp lực mới. | Quy định tại chương V - BYCBG | 3 | cái |
| 3 | Vệ sinh, đánh sạch lớp sơn cũ đường ống, giàn phun, cút nối, họng cứu hỏa, trụ cứu hỏa, hệ thống van | Quy định tại chương V - BYCBG | 518,22 | m2 |
| 4 | Sơn hệ thống đường ống 2 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn epoxy màu đỏ | Quy định tại chương V - BYCBG | 518,22 | m2 |
| 5 | Sơn 2 lớp mầu đỏ tủ đựng lăng, vòi bình cứu hỏa tủ để cát cứu hỏa | Quy định tại chương V - BYCBG | 43,37 | m2 |
| 6 | Thay thế các colie bị hoen gỉ, hư hỏng | Quy định tại chương V - BYCBG | 605 | cái |
| 7 | Thay thế gioăng cao su dy 200, dy 150 | Quy định tại chương V - BYCBG | 47 | cái |
| 8 | Thay thế gioăng cao su dy 100, dy 80, dy 50, dy 32 | Quy định tại chương V - BYCBG | 215 | cái |
| 9 | Thay thế ống nối mềm dy 150 | Quy định tại chương V - BYCBG | 4 | cái |
| 10 | Thay thế ống nối mềm dy 50 | Quy định tại chương V - BYCBG | 2 | cái |
| 11 | Thay thế van tự động xả áp lực dy 100 | Quy định tại chương V - BYCBG | 1 | cái |
| B | Cung cấp VTTB | |||
| 1 | Tủ điều khiển bơm cứu hỏa: Điều khiển 02 bơm cứu hỏa và 01 bơm bù, tích hợp máy nạp ắc quy. | Quy định tại chương V - BYCBG | 1 | Tủ |
| 2 | Công tắc áp lực 16at | Quy định tại chương V - BYCBG | 3 | Cái |
| 3 | Đồng hồ đo áp lực 16 at | Quy định tại chương V - BYCBG | 1 | Cái |
| 4 | Tủ đựng lăng vòi, KT 800x550x300 bằng thép dày 2mm, sơn tĩnh điện màu đỏ | Quy định tại chương V - BYCBG | 5 | Tủ |
| 5 | Tủ đựng bình chữa cháy ngoài trời, KT 1.500x1.400x400 bằng thép dày 2mm, sơn tĩnh điện màu đỏ | Quy định tại chương V - BYCBG | 2 | Tủ |
| 6 | Tủ chứa cát, KT 1.100x800x700 bằng thép dày 2mm, sơn tĩnh điện màu đỏ | Quy định tại chương V - BYCBG | 2 | Tủ |
| 7 | Côliê bằng thép mạ kẽm sơn 2 lớp chống gỉ, 2 lớp epoxy mầu đỏ | Quy định tại chương V - BYCBG | 605 | Cái |
| 8 | Gioăng cao su dy 200 | Quy định tại chương V - BYCBG | 12 | Cái |
| 9 | Gioăng cao su dy 150 | Quy định tại chương V - BYCBG | 35 | Cái |
| 10 | Gioăng cao su dy 100 | Quy định tại chương V - BYCBG | 85 | Cái |
| 11 | Gioăng cao su dy 80 | Quy định tại chương V - BYCBG | 102 | Cái |
| 12 | Gioăng cao su dy 50 | Quy định tại chương V - BYCBG | 22 | Cái |
| 13 | Gioăng cao su dy 32 | Quy định tại chương V - BYCBG | 6 | Cái |
| 14 | Bu lông M16x60 | Quy định tại chương V - BYCBG | 258 | bộ |
| 15 | Bu lông M14x50 | Quy định tại chương V - BYCBG | 750 | bộ |
| 16 | Bu lông M12x40 | Quy định tại chương V - BYCBG | 380 | bộ |
| 17 | Bu lông nở M12x100 | Quy định tại chương V - BYCBG | 160 | bộ |
| 18 | Ắc quy 12VDC-200Ah | Quy định tại chương V - BYCBG | 2 | bình |
| 19 | Khớp nối mềm dy 150 | Quy định tại chương V - BYCBG | 4 | Cái |
| 20 | Khớp nối mềm dy 50 | Quy định tại chương V - BYCBG | 2 | Cái |
| 21 | Van tự động xả áp lực dy 100 (TQ) | Quy định tại chương V - BYCBG | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi