Gói thầu: Gói số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210566811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 18:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoàng Sơn, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210534711 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 18:10:00 đến ngày 2021-06-01 18:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,481,650,829 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Ván khuôn thép cọc, cột | Theo TC phê duyệt | 5,7184 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cột, cọc, ĐK | Theo TC phê duyệt | 2,1671 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, cọc, ĐK | Theo TC phê duyệt | 3,538 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, cọc, ĐK > 18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,2363 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép bản đầu cọc | Theo TC phê duyệt | 1,412 | tấn |
| 6 | Lắp đặt bản mã đầu cọc | Theo TC phê duyệt | 1,412 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 28,592 | m3 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Theo TC phê duyệt | 88 | 1 cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TC phê duyệt | 7,148 | 10 tấn/1km |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Theo TC phê duyệt | 88 | 1 cấu kiện |
| 11 | Mua cọc dẫn về ép âm ( Bao gồm cả vận chuyển tới chân công trình ) | Theo TC phê duyệt | 2 | Cọc |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 4,226 | 100m |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 3,714 | 100m |
| 14 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo TC phê duyệt | 88 | 1 mối nối |
| 15 | Đập bê tông đầu cọc | Theo TC phê duyệt | 1,056 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1,0km bằng ô tô - 7,0T | Theo TC phê duyệt | 1,056 | m3 |
| 17 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo | Theo TC phê duyệt | 2 | lần TN |
| 18 | Đào móng, máy đào | Theo TC phê duyệt | 1,7928 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 10,3958 | 1m3 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, đất II ( KL10%) | Theo TC phê duyệt | 9,5238 | 1m3 |
| 21 | Ván khuôn bê tông lót giằng móng | Theo TC phê duyệt | 0,1884 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng cột | Theo TC phê duyệt | 0,1736 | 100m2 |
| 23 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, K=0,90 (1/3KL đào) | Theo TC phê duyệt | 0,664 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 1,328 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 14,2606 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TC phê duyệt | 1,4952 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1925 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 4,0198 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 0,1746 | tấn |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 42,0387 | m3 |
| 31 | Xây tường móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 34,0494 | m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 2,0436 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,7247 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,4032 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 22,4796 | m3 |
| 36 | Đắp cát tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,3364 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót nền nhà, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 20,5616 | m3 |
| 38 | Trát tường chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 95,97 | m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 47,985 | m2 |
| 40 | Ván khuôn cột | Theo TC phê duyệt | 1,6037 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1565 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1275 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,9698 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,7998 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2486 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,2279 | tấn |
| 47 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 5,1612 | m3 |
| 48 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 4,532 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 2,7478 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,3007 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,3244 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,6355 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,8133 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,4053 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,0589 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 22,3891 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 4,2277 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 4,5567 | tấn |
| 59 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 56,4053 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam chắn nắng | Theo TC phê duyệt | 0,4923 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam bê tông, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,0876 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam bê tông, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,2757 | tấn |
| 63 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 2,8299 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,3341 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,4152 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2568 | tấn |
| 67 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 3,4633 | m3 |
| 68 | Xây tường gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 22cm, vữa xi măng mác 50 (tầng 1) | Theo TC phê duyệt | 46,2646 | m3 |
| 69 | Xây tường gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 22cm, vữa xi măng mác 50 (tầng 2 + tầng mái) | Theo TC phê duyệt | 51,2146 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 11cm, vữa xi măng mác 50 (tầng 1) | Theo TC phê duyệt | 6,6431 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 11cm, vữa xi măng mác 50 (tầng 2 + tầng mái) | Theo TC phê duyệt | 7,0622 | m3 |
| 72 | Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 4,4708 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 9,1243 | m3 |
| 74 | Xây bậc tam cấp, bậc cầu thang gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 5,2218 | m3 |
| 75 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 0,873 | m3 |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,963 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,963 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 65,9624 | 1m2 |
| 79 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo TC phê duyệt | 2,3445 | 100m2 |
| 80 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo TC phê duyệt | 1.172,25 | cái |
| 81 | Tôn úp nóc | Theo TC phê duyệt | 24 | md |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 230,4008 | m2 |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 904,961 | m2 |
| 84 | Trát má cạnh cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 61,006 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 194,337 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 247,302 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 422,77 | m2 |
| 88 | Trát sê nô, lanh tô, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 141,9384 | m2 |
| 89 | Trát gờ chỉ ngắt nước sê nô, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 90,12 | m |
| 90 | Đắp phào, chỉ táp lô, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 23,44 | m |
| 91 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 68,04 | m |
| 92 | Láng chống thấm sàn mái, sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 44,8952 | m2 |
| 93 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo TC phê duyệt | 44,8952 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm | Theo TC phê duyệt | 381,25 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 9,8642 | m2 |
| 96 | Lót vữa nền sàn, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 391,1142 | m2 |
| 97 | Lát đá granit bậc tam cấp, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 35,391 | m2 |
| 98 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 25,848 | m2 |
| 99 | Láng vữa bậc tam cấp, bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 61,239 | m2 |
| 100 | Ốp tường trụ, cột vệ sinh, gạch 300x600mm | Theo TC phê duyệt | 91 | m2 |
| 101 | Ốp gạch thẻ tường chân móng | Theo TC phê duyệt | 19,8 | m2 |
| 102 | Đắp chữ tường táp lô | Theo TC phê duyệt | 1 | ct |
| 103 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo TC phê duyệt | 9,7751 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.452,159 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 566,6762 | m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 5,5889 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo trong - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo TC phê duyệt | 2,2363 | 100m2 |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ, 2 cánh mở quay (kính dày 6,38mm, phụ kiện lặp dựng) | Theo TC phê duyệt | 40,5 | m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ, 1 cánh mở quay (kính dày 6,38mm, phụ kiện lặp dựng) | Theo TC phê duyệt | 6,65 | m2 |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ, 2 cánh mở trượt (kính dày 6,38mm, phụ kiện lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ, 2 cánh mở quay (kính dày 6,38mm, phụ kiện lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 35,1 | m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ, 1 cánh mở hất (kính dày 6,38mm, phụ kiện lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 1,08 | m2 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng vách kính nhôm hệ (kính dày 6,38mm, phụ kiện lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 15,316 | m2 |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14mm (sơn hoàn thiện 3 nước) | Theo TC phê duyệt | 43,2 | m2 |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang | Theo TC phê duyệt | 9,495 | m2 |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 30 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn sát trần 9W | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 118 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 121 | Lắp đặt điều tốc quạt trần | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 122 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 36 | cái |
| 123 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 124 | Lắp đặt tủ điện tầng | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 125 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn (3x6+1x4)mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 250 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 400 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa chìm D32mm | Theo TC phê duyệt | 750 | m |
| 131 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo TC phê duyệt | 8 | hộp |
| 132 | Đào móng rãnh tiếp địa - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 35 | 1m3 |
| 133 | Đắp đất trả rãnh | Theo TC phê duyệt | 35 | m3 |
| 134 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 136 | Dây thu sét, D=8mm | Theo TC phê duyệt | 70 | m |
| 137 | Dây tiếp địa thép lập là 40x4 | Theo TC phê duyệt | 25 | m |
| 138 | Hộp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 139 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 6 | cọc |
| 140 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 141 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo TC phê duyệt | 4 | bình |
| 142 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo TC phê duyệt | 2 | bình |
| 143 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 2 | bảng |
| 144 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 146 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 147 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt van phao | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 150 | Lắp đặt máy bơm cấp nước | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo TC phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo TC phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 153 | Lắp đặt van khóa D25mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt van tự động D25mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt van xả cặn D32mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 158 | Lắp đặt rắc co PPR đường kính 25mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75mm | Theo TC phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32mm | Theo TC phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 163 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê chếch nhựa PVC D110mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê chếch nhựa PVC D75mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút chếch nhựa PVC D110mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút chếch nhựa PVC D75mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa PVC D75mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 169 | Lắp nút bịt nhựa Đường kính 75mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 170 | Lắp nút bịt nhựa Đường kính 110mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê thông tắc nhựa PVC D110mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê thông tắc nhựa PVC D75mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110/75mm | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo TC phê duyệt | 0,96 | 100m |
| 175 | Lắp đặt rọ chắn rác 90mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt đai đỡ ống Inox | Theo TC phê duyệt | 50 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| 178 | Đào móng bể thủ công, Cấp đất II (KL10%) | Theo TC phê duyệt | 3,311 | 1m3 |
| 179 | Đào móng, máy đào | Theo TC phê duyệt | 0,298 | 100m3 |
| 180 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) | Theo TC phê duyệt | 0,1104 | 100m3 |
| 181 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 1,4914 | m3 |
| 182 | Ván khuôn gỗ móng bể | Theo TC phê duyệt | 0,0147 | 100m2 |
| 183 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0938 | tấn |
| 184 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1,3406 | m3 |
| 185 | Xây bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 5,5255 | m3 |
| 186 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1,17 | m3 |
| 187 | Lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,099 | tấn |
| 188 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0588 | 100m2 |
| 189 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo TC phê duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 190 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 22,208 | m2 |
| 191 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 30,36 | m2 |
| 192 | Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 9,1184 | m2 |
| B | SAN LẤP AO, THI CÔNG TƯỜNG KÈ, SÂN BÊ TÔNG; NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào đất C1 | Theo TC phê duyệt | 3,5183 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi | Theo TC phê duyệt | 3,5183 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo TC phê duyệt | 3,5183 | 100m3/1km |
| 4 | Mua đất đắp san nền, đất cấp III ( xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống cự ly vận chuyển 19,8 km) | Theo TC phê duyệt | 1.140,848 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển (Cự ly 1 Km, đường loại 5, hệ số 2,1) x hệ số nở rời đất 1,23 | Theo TC phê duyệt | 140,3243 | 10m³/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển (Cự ly 9km, đường loại 1 đường Nghi Sơn - Sao Vàng, hệ số 0,57) | Theo TC phê duyệt | 140,3243 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (Cự ly 7km, đường loại 1 đường Nghi Sơn - Sao Vàng, hệ số 0,57) | Theo TC phê duyệt | 140,3243 | 10m³/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (Cự ly 4km, đường loại 3 đường liên xã, hệ số 1,35) | Theo TC phê duyệt | 140,3243 | 10m³/1km |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,5048 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 9,5912 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,0375 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 1,875 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 14,385 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 3,9075 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0153 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0911 | tấn |
| 17 | Ván khuôn giằng móng | Theo TC phê duyệt | 0,1016 | 100m2 |
| 18 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1,1172 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ tường rào bằng gạch bê tông, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,8316 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo TC phê duyệt | 4,6104 | m3 |
| 21 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 97,3824 | m2 |
| 22 | Trát Phào đơn ở đầu cột, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 17,64 | m |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 1,344 | 1m3 |
| 24 | Đào đất nền nhà để xe | Theo TC phê duyệt | 4,0326 | 1m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 4,2246 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 4,6195 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo TC phê duyệt | 0,2026 | 100m2 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 1,7922 | m3 |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo TC phê duyệt | 0,3676 | tấn |
| 30 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo TC phê duyệt | 0,3676 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,145 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,145 | tấn |
| 33 | Gia công cột bằng thép hình | Theo TC phê duyệt | 0,0646 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo TC phê duyệt | 20,0593 | m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 0,4626 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi