Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng hệ thống đảm bảo phòng cháy chữa cháy của Kho K752 và cung cấp, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KHO K752 TỔNG CỤC CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây dựng hệ thống đảm bảo phòng cháy chữa cháy của Kho K752 và cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210547049 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 17:34:00 đến ngày 2021-06-04 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,003,195,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỤM 1 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,992 | 100m3 | |
| 2 | Lắp đặt ống HDPE D110, PN10 phương pháp hàn gia nhiệt | 4,96 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm, D110 nối bằng phương pháp hàn | 0,24 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt BU HDPE đường kính 110mm | 30 | cái | |
| 5 | Lắp bích thép, đường kính ống 110mm | 31 | cặp bích | |
| 6 | Lắp đặt T thép không rỉ D110 | 15 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút thép không rỉ D110 | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt cút HDPE D110 bằng phương pháp hàn gia nhiệt | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 114mm | 1 | cái | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,7122 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,2798 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,2798 | 100m3/1km | |
| 13 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | 14 | cái | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1344 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 2,016 | m3 | |
| B | CỤM 2 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | 7,6 | 100m | |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | 3,04 | 100m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 63,84 | m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng | 1,752 | 100m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống HDPE D110, PN10 phương pháp hàn gia nhiệt | 10,7 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống HDPE D75, PN10 nối bằng phương pháp hàn | 1,1 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm, D110 nối bằng phương pháp hàn | 0,61 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt BU HDPE đường kính 110mm | 62 | cái | |
| 9 | Lắp bích thép, đường kính ống 110mm | 63 | cặp bích | |
| 10 | Lắp đặt cút thép không rỉ D110 | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt T thép không rỉ D110 | 31 | cái | |
| 12 | Lắp đặt T thép không rỉ D75 bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt măng sông HDPE, đường kính măng sông 75mm | 1 | cái | |
| 14 | Lắp bích thép, đường kính ống 75mm | 2 | cặp bích | |
| 15 | Cắt ống thép bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 75mm | 1 | mối | |
| 16 | Lắp đặt cút HDPE D110 bằng phương pháp hàn gia nhiệt | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt T HDPE D110 bằng phương pháp hàn gia nhiệt | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt van gang mặt bích, đường kính van 114mm | 1 | cái | |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,819 | 100m3 | |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,84 | 100m3 | |
| 21 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 3,04 | 100m2 | |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,608 | 100m3 | |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 3,04 | 100m2 | |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 3,04 | 100m2 | |
| 25 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 3,04 | 100m2 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,912 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,912 | 100m3/1km | |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc | 3,04 | 100m2 | |
| 29 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | 30 | cái | |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,288 | 100m2 | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 4,32 | m3 | |
| C | CỤM 3 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | 2,58 | 100m | |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | 1,032 | 100m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 21,672 | m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng | 1,1616 | 100m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110, PN10 phương pháp hàn gia nhiệt, | 4,58 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống HDPE D25mm | 5,04 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống thép không rỉ, D110 nối bằng phương pháp hàn | 0,1 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt BU HDPE đường kính 110mm | 22 | cái | |
| 9 | Lắp bích thép, đường kính ống 110mm | 24 | cặp bích | |
| 10 | Lắp đặt Cút thép D110 nối bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt T thép không rỉ D110 bằng phương pháp hàn | 10 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cút HDPE D110 nối bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 13 | Cắt ống thép bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 110mm | 2 | mối | |
| 14 | Lắp đặt Cút HDPE D25 bằng phương pháp dán keo | 21 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Tê HDPE D25 bằng phương pháp dán keo | 9 | cái | |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,293 | 100m3 | |
| 17 | Lắp đặt van phao cơ D25 | 10 | cái | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,852 | 100m3 | |
| 19 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 1,032 | 100m2 | |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,2374 | 100m3 | |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 1,032 | 100m2 | |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 1,032 | 100m2 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,3096 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,3096 | 100m3/1km | |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc | 0,948 | 100m2 | |
| 26 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | 10 | cái | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,096 | 100m2 | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 1,44 | m3 | |
| D | CỤM 4 | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | 2,6 | 100m | |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc | 2,6 | 100m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 21,84 | m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng | 1,202 | 100m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110, PN10 nối bằng phương pháp hàn | 7,05 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống thép không rỉ, D110 nối bằng phương pháp hàn | 0,16 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt BU HDPE đường kính 110mm | 32 | cái | |
| 8 | Lắp bích thép, đường kính ống 90mm | 32 | cặp bích | |
| 9 | Lắp đặt T thép D110 nối bằng phương pháp hàn | 16 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút HDPE D110 nối bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt van mặt bích D110mm | 1 | cái | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3577 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,89 | 100m3 | |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 1,04 | 100m2 | |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,208 | 100m3 | |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 1,04 | 100m2 | |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 1,04 | 100m2 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,312 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 0,312 | 100m3/1km | |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc | 1,04 | 100m2 | |
| 21 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | 16 | cái | |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1536 | 100m2 | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 2,304 | m3 | |
| E | LẮP ĐẶT TRỤ CỨU HỎA, HỘP, VÒI… | |||
| 1 | Vỏ hộp chữa cháy 600x700x250 | 70 | cái | |
| 2 | Cuộn vòi chữa cháy d50 dài 20m, 13Bar xuất xứ Trung Quốc | 70 | Cái | |
| 3 | lăng phun nước D65 | 70 | Cái | |
| F | ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC D25 VÀO CÁC BỂ | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,092 | 100m3 | |
| 2 | Lắp đặt ống HDPE D25mm | 0,46 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt Cút HDPE D25 | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van phao cơ D25 | 2 | cái | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,092 | 100m3 | |
| G | TRẠM BƠM (2 TRẠM) | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 1,4976 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,384 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 0,528 | m3 | |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0596 | tấn | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0227 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,08 | 100m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 0,324 | m3 | |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | 0,5087 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,5087 | tấn | |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,1515 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,1515 | tấn | |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,2061 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | 1,1232 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,058 | 100m2 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép | 0,0215 | tấn | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép | 0,0424 | tấn | |
| 17 | Lắp đặt van cổng mặt bích, D100mm | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt van khóa mặt bích, D100mm | 4 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Y lọc D150mm | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt khớp nối mềm D100 | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt khớp nối mềm D150 | 2 | cái | |
| 22 | Bích thép đặc D110 | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt T thép D110 nối bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D110 bằng phương pháp hàn, chiều dày đường ống 2,9mm | 0,4 | 100m | |
| 25 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D150 bằng phương pháp hàn dày 4,78mm | 0,2 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt cút thép D110 nối bằng phương pháp hàn | 6 | cái | |
| 27 | Bích thép rỗng D110mm | 2 | cặp bích | |
| 28 | Rọ hút DN150 | 2 | cái | |
| 29 | Bu lông M16 neo máy bơm vào bệ máy | 8 | bộ. | |
| H | TỦ ĐIỆN ĐỘNG LỰC VÀ DÂY DÃN CHO MÁY BƠM | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột | 200 | m | |
| 2 | Lắp đặt tủ sắt KT 600x400x200 | 2 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt các contacter 3 pha, cường độ dòng điện 150Ampe | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt các nút nhấn on, off, contacter 3 pha cường độ dòng điện 100Ampe | 4 | cái | |
| 5 | Role thời gian | 2 | cái | |
| 6 | Role nhiệt MT95 | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt dây đơn | 16 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây đơn | 20 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây đơn | 6 | m | |
| 10 | Đầu cos 95mm | 6 | cái | |
| 11 | Đầu cos 35mm | 78 | cái | |
| 12 | Đầu cos 1,5mm | 2 | lô | |
| 13 | Cầu đấu 100A 4P | 4 | cái | |
| 14 | Cầu đấu 20A 12P | 2 | Cái | |
| 15 | Thanh trung tính 125A 6P | 2 | cái | |
| 16 | Gối đỡ thanh trung tính | 2 | cái | |
| 17 | Máng gen xẻ rãnh | 7,2 | m | |
| I | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 1,1086 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0253 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 3,7076 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 0,049 | 100m2 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 6,9168 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép | 0,5138 | tấn | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép | 0,0421 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | 0,9814 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | 0,1124 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | 1,8555 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | 11,8512 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 1,0296 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 5,0796 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép | 0,5258 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép | 0,0098 | tấn | |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 108 | m2 | |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 34,584 | m2 | |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 28 | m2 | |
| 19 | Chống thấm đáy bể | 28 | m2 | |
| 20 | Gia công, lắp dựng thang sắt | 2 | cái | |
| 21 | Gia công lắp dựng nắp thăm | 2 | cái | |
| 22 | Băng cản nước V250 | 24,52 | m | |
| 23 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,192 | 100m3 | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50, PN10 nối bằng phương pháp hàn | 0,96 | 100m | |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1901 | 100m3 | |
| J | THỬ ÁP LỰC NƯỚC TOÀN TUYẾN | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống HDPE D75mm | 1,1 | 100m | |
| 2 | Thử áp lực đường ống HDPE D110mm | 27,29 | 100m | |
| 3 | Thử áp lực đường ống HDPE D50mm | 0,96 | 100m | |
| 4 | Nước thử áp lực | 24,9381 | m3 | |
| 5 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống D110mm | 0,0109 | 100m | |
| 6 | Nước thử áp lực | 0,9028 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi