Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210557989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Nhơn Lộc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210557894 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 17:28:00 đến ngày 2021-06-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,962,421,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG ( L=277.42-11.5-5.02 = 260.90m): | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 314,37 | m3 |
| 2 | Bạt nhựa lót móng | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1.571,85 | m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,0546 | 100m2 |
| 4 | Khe dọc mặt đường kt (1,5x20)cm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 260,9 | m |
| 5 | Khe giãn mặt đường kt (1,5x20)cm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 96 | m |
| 6 | Làm khe co KT (1,0x6)cm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 191,33 | m |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 20,7038 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, xã Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 6,5km | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 23,1858 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 5) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 231,858 | 10m³/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường loại 2; 02 km đường loại 3; 0,5km đường loại 4) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 231,858 | 10m³/1km |
| 11 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4,6476 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 46,476 | 10m³/1km |
| 13 | Đánh cấp đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0386 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km loại 6) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,386 | 10m³/1km |
| 15 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,1698 | 100m3 |
| 16 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4,8082 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m (ĐG x 10) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4,8082 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (cỏ dày 7cm; 1m2 cỏ tương đương 0,07m3 đất cấp 1) (1km loại 6) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 3,3657 | 10m³/1km |
| 19 | Đào hố móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,8865 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 18,865 | 10m³/1km |
| 21 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,4441 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, xã Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 6,5km | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,5885 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 5) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 15,8851 | 10m³/1km |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường loại 2; 02km đường loại 3; 0,5km đường loại 4) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 15,8851 | 10m³/1km |
| 25 | Dăm đệm đá 4x6 dày 10cm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 7,03 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 36,04 | m3 |
| 27 | Bạt nhựa lót móng | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 240,29 | m2 |
| 28 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,3515 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 28,11 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng dài | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,4106 | 100m2 |
| 31 | Đào khuôn đường Cấp đất III | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,1295 | 100m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 12,948 | m3 |
| 33 | Bạt nhựa lót nền đường | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 64,74 | m2 |
| 34 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0536 | 100m2 |
| 35 | Khe giãn mặt đường kt (1,5x20)cm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 36 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 7,5593 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,4812 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 3,7211 | tấn |
| 39 | Bê tông bản mặt cầu bản hộp M300, đá 1x2 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 25,88 | m3 |
| 40 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 (Bê tông thân cầu bản hộp M250, đá 2x4) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 30,23 | m3 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 (Bê tông bản đáy + móng cầu bản hợp M250, đá 2x4) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 51,94 | m3 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Bê tông gờ chắn M250, đá 1x2, PCB40) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 5,41 | m3 |
| 43 | Đá dăm lót 4x6 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 20,7 | m3 |
| 44 | Đóng cọc tre, dài 2,5m | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 12,6563 | 100m |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác (Ván khuôn bản cống) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,864 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn mái bờ kênh mương (Ván khuôn thân cống) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn móng dài (Ván khuôn bản đáy + móng cống) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,851 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác (Ván khuôn bản đỡ bản quá độ) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 (Bê tông tường cánh M200, đá 2x4) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 21,56 | m3 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 (Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 (Bê tông tường cánh M200, đá 2x4)) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 12,19 | m3 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 (Bê tông sân cống M200, đá 2x4) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 13,51 | m3 |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 (Bê tông chân khay M150, đá 4x6) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 11,41 | m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bê tông gia cố mái M200, đá 1x2) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 3,76 | m3 |
| 54 | Bạt nhựa lót móng | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 25,04 | m2 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đắp đất sau tường cánh ) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,4315 | 100m3 |
| 56 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, xã Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 6,5km | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,4876 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 5) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4,8759 | 10m³/1km |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường loại 2; 02km đường loia5 3; 0,5km đường loại 4) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4,8759 | 10m³/1km |
| 59 | Đá dăm lót 4x6 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 18,51 | m3 |
| 60 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,8292 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn móng dài | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,0883 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn mái bờ kênh mương (Ván khuôn gia cố mái) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,1194 | 100m2 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 6,08 | m3 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,1739 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,1611 | tấn |
| 66 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,03 | m3 |
| 67 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,16 | m3 |
| 68 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 5,06 | m3 |
| 69 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,17 | m3 |
| 70 | Đá dăm lót 4x6 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,29 | m3 |
| 71 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,49 | m2 |
| 72 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤1000mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 đoạn ống |
| 73 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,3286 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 75 | Lát gạch Block vỉa hè KT:(30x30x5)cm, màu đỏ | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 3,77 | m2 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0008 | 100m3 |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 3,774 | m2 |
| 78 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,27 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng dài (Ván khuôn bó vỉa) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0186 | 100m2 |
| 80 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,68 | m2 |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,03 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng dài (Ván khuôn bó vỉa ngàm gạch block) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0034 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,3324 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,1784 | tấn |
| 85 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 7,5 | m3 |
| 86 | Đá dăm lót 4x6 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 12 | m3 |
| 87 | Ván khuôn móng dài | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m2 |
| 88 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,4864 | tấn |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,4864 | tấn |
| 90 | Cung cấp thép ống tráng kẽm D114mm, dày 5mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 309,1 | kg |
| 91 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 114mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,23 | 100m |
| 92 | Cung cấp thép ống tráng kẽm D90mm, dày 5mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 194,8 | kg |
| 93 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,23 | 100m |
| 94 | Cung cấp bu lông D22mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống thoát nhựa PVC D114mm, dày 5.00mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,024 | 100m |
| 96 | Đào hố móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 19,3677 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 193,677 | 10m³/1km |
| 98 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 12,9118 | 100m3 |
| 99 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 6,5km | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 13,8156 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 5) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 138,1563 | 10m³/1km |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường loại 2; 02km đường loại 3; 0,5km đường loại 4) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 138,1563 | 10m³/1km |
| 102 | Máy bơm nước động cơ diezen công suất 20CV | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 30 | ca |
| 103 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 6,3525 | 100m3 |
| 104 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, xã Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 6,5km | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 6,7972 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 5) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 67,9718 | 10m³/1km |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường loại 2; 02km đường loại 3; 0,5km đường loại 4) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 67,9718 | 10m³/1km |
| 107 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (Phá bỏ đê quai ) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 6,3525 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 63,525 | 10m³/1km |
| 109 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (Đào tránh dòng) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 3,7664 | 100m3 |
| 110 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (Lấp dòng tránh, hoàn trả hiện trạng) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 3,7664 | 100m3 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0064 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,5734 | tấn |
| 113 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,33 | m3 |
| 114 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,79 | m3 |
| 115 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4,95 | m3 |
| 116 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,24 | m3 |
| 117 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,31 | m3 |
| 118 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 2,95 | m3 |
| 119 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0295 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,295 | 10m³/1km |
| 121 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 (Đổ bê tông hoàn trả kênh mương M200, đá 2x4) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,98 | m3 |
| 122 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0323 | 100m3 |
| 123 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 6,5km | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0346 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 5) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,3456 | 10m³/1km |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường loại 2; 02km đường loại 3; 0,5km đường loại 4) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,3456 | 10m³/1km |
| 126 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 1m3 |
| 127 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,02 | m3 |
| 128 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0041 | 100m2 |
| 129 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0089 | tấn |
| 130 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,23 | m2 |
| 131 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác (Ván khuôn cống bản) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,2157 | 100m2 |
| 132 | Ván khuôn mái bờ kênh mương (Ván khuôn tường cánh) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0238 | 100m2 |
| 133 | Ván khuôn móng dài (Ván khuôn sân cống) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0112 | 100m2 |
| 134 | Ván khuôn mái bờ kênh mương (Ván khuôn hố chuyển) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0528 | 100m2 |
| 135 | Ván khuôn móng dài (Ván khuôn chân khay) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0205 | 100m2 |
| 136 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,1135 | 100m2 |
| 137 | Dăm đệm đá 4x6 dày 10cm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 3,96 | m3 |
| 138 | Đào hố móng bằng máy đào 1,25m3, Cấp đất III | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,178 | 100m3 |
| 139 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,1186 | 100m3 |
| 140 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0067 | tấn |
| 141 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,6339 | tấn |
| 142 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 5,28 | m3 |
| 143 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,05 | m3 |
| 144 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4,55 | m3 |
| 145 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0455 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,455 | 10m³/1km |
| 147 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,27 | m3 |
| 148 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,08 | m2 |
| 149 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác (Ván khuôn cống bản) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,3266 | 100m2 |
| 150 | Ván khuôn mái bờ kênh mương (Ván khuôn hố chuyển) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,1168 | 100m2 |
| 151 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0353 | 100m2 |
| 152 | Dăm đệm đá 4x6 dày 10cm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 3,19 | m3 |
| 153 | Đào hố móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,1855 | 100m3 |
| 154 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,1237 | 100m3 |
| 155 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4,61 | 1m3 |
| 156 | Ván khuôn móng cột | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,032 | 100m2 |
| 157 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,39 | m3 |
| 158 | Sản xuất, lắp đặt cột đỡ biển báo, sắt ống Phi 80, dày 2mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 159 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 160 | Sơn trụ cột và biển báo 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,16 | m2 |
| 161 | Cung cấp lắp đặt bu lông | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 162 | Sản xuất lắp đặt thép liên kết (thép chữ V0,05x0.05x0,005) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0071 | tấn |
| 163 | Hàn CT đường hàn 04mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,77 | m |
| 164 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4,21 | m3 |
| 165 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4,61 | 1m3 |
| 166 | Ván khuôn móng cột | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,032 | 100m2 |
| 167 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,39 | m3 |
| 168 | Sản xuất, lắp đặt cột đỡ biển báo, sắt ống Phi 80, dày 2mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 169 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 170 | Sơn trụ cột và biển báo 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,32 | m2 |
| 171 | Cung cấp lắp đặt bu lông | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 172 | Sản xuất lắp đặt thép liên kết (thép chữ V0,04x0,003) | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 0,0019 | tấn |
| 173 | Hàn CT đường hàn 04mm | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 1,7 | m |
| 174 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp | 4,21 | m3 |
| 175 | Chi phí dự phòng phát sinh khối lượng (5% x Gxd) | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi