Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210557989-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Nhơn Lộc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210557894
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 17:28:00 đến ngày 2021-06-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,962,421,896 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG ( L=277.42-11.5-5.02 = 260.90m):
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 314,37 m3
2 Bạt nhựa lót móng Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1.571,85 m2
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,0546 100m2
4 Khe dọc mặt đường kt (1,5x20)cm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 260,9 m
5 Khe giãn mặt đường kt (1,5x20)cm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 96 m
6 Làm khe co KT (1,0x6)cm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 191,33 m
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 20,7038 100m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, xã Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 6,5km Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 23,1858 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 5) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 231,858 10m³/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường loại 2; 02 km đường loại 3; 0,5km đường loại 4) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 231,858 10m³/1km
11 Đào vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4,6476 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 46,476 10m³/1km
13 Đánh cấp đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0386 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km loại 6) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,386 10m³/1km
15 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,1698 100m3
16 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4,8082 100m2
17 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m (ĐG x 10) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4,8082 100m2
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (cỏ dày 7cm; 1m2 cỏ tương đương 0,07m3 đất cấp 1) (1km loại 6) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 3,3657 10m³/1km
19 Đào hố móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,8865 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 18,865 10m³/1km
21 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,4441 100m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, xã Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 6,5km Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,5885 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 5) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 15,8851 10m³/1km
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường loại 2; 02km đường loại 3; 0,5km đường loại 4) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 15,8851 10m³/1km
25 Dăm đệm đá 4x6 dày 10cm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 7,03 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 36,04 m3
27 Bạt nhựa lót móng Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 240,29 m2
28 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,3515 100m2
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 28,11 m3
30 Ván khuôn móng dài Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,4106 100m2
31 Đào khuôn đường Cấp đất III Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,1295 100m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 12,948 m3
33 Bạt nhựa lót nền đường Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 64,74 m2
34 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0536 100m2
35 Khe giãn mặt đường kt (1,5x20)cm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 100 m
36 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 7,5593 tấn
37 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,4812 tấn
38 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 3,7211 tấn
39 Bê tông bản mặt cầu bản hộp M300, đá 1x2 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 25,88 m3
40 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 (Bê tông thân cầu bản hộp M250, đá 2x4) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 30,23 m3
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 (Bê tông bản đáy + móng cầu bản hợp M250, đá 2x4) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 51,94 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Bê tông gờ chắn M250, đá 1x2, PCB40) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 5,41 m3
43 Đá dăm lót 4x6 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 20,7 m3
44 Đóng cọc tre, dài 2,5m Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 12,6563 100m
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác (Ván khuôn bản cống) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,864 100m2
46 Ván khuôn mái bờ kênh mương (Ván khuôn thân cống) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,2 100m2
47 Ván khuôn móng dài (Ván khuôn bản đáy + móng cống) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,851 100m2
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác (Ván khuôn bản đỡ bản quá độ) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,06 100m2
49 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 (Bê tông tường cánh M200, đá 2x4) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 21,56 m3
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 (Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 (Bê tông tường cánh M200, đá 2x4)) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 12,19 m3
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 (Bê tông sân cống M200, đá 2x4) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 13,51 m3
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 (Bê tông chân khay M150, đá 4x6) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 11,41 m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (Bê tông gia cố mái M200, đá 1x2) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 3,76 m3
54 Bạt nhựa lót móng Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 25,04 m2
55 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đắp đất sau tường cánh ) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,4315 100m3
56 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, xã Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 6,5km Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,4876 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 5) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4,8759 10m³/1km
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường loại 2; 02km đường loia5 3; 0,5km đường loại 4) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4,8759 10m³/1km
59 Đá dăm lót 4x6 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 18,51 m3
60 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,8292 100m2
61 Ván khuôn móng dài Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,0883 100m2
62 Ván khuôn mái bờ kênh mương (Ván khuôn gia cố mái) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,1194 100m2
63 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 6,08 m3
64 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,1739 tấn
65 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,1611 tấn
66 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,03 m3
67 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
68 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 5,06 m3
69 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,17 m3
70 Đá dăm lót 4x6 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,29 m3
71 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,49 m2
72 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤1000mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1 1 đoạn ống
73 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,3286 100m2
74 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4 cái
75 Lát gạch Block vỉa hè KT:(30x30x5)cm, màu đỏ Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 3,77 m2
76 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0008 100m3
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 3,774 m2
78 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,27 m3
79 Ván khuôn móng dài (Ván khuôn bó vỉa) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0186 100m2
80 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,68 m2
81 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,03 m3
82 Ván khuôn móng dài (Ván khuôn bó vỉa ngàm gạch block) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0034 100m2
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,3324 tấn
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,1784 tấn
85 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 7,5 m3
86 Đá dăm lót 4x6 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 12 m3
87 Ván khuôn móng dài Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,08 100m2
88 Gia công cột bằng thép tấm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,4864 tấn
89 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,4864 tấn
90 Cung cấp thép ống tráng kẽm D114mm, dày 5mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 309,1 kg
91 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 114mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,23 100m
92 Cung cấp thép ống tráng kẽm D90mm, dày 5mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 194,8 kg
93 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,23 100m
94 Cung cấp bu lông D22mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 28 cái
95 Lắp đặt ống thoát nhựa PVC D114mm, dày 5.00mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,024 100m
96 Đào hố móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 19,3677 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 193,677 10m³/1km
98 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 12,9118 100m3
99 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 6,5km Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 13,8156 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 5) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 138,1563 10m³/1km
101 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường loại 2; 02km đường loại 3; 0,5km đường loại 4) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 138,1563 10m³/1km
102 Máy bơm nước động cơ diezen công suất 20CV Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 30 ca
103 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 6,3525 100m3
104 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, xã Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 6,5km Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 6,7972 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 5) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 67,9718 10m³/1km
106 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường loại 2; 02km đường loại 3; 0,5km đường loại 4) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 67,9718 10m³/1km
107 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (Phá bỏ đê quai ) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 6,3525 100m3
108 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 63,525 10m³/1km
109 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (Đào tránh dòng) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 3,7664 100m3
110 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (Lấp dòng tránh, hoàn trả hiện trạng) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 3,7664 100m3
111 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0064 tấn
112 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,5734 tấn
113 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,33 m3
114 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,79 m3
115 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4,95 m3
116 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,24 m3
117 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,31 m3
118 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 2,95 m3
119 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0295 100m3
120 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,295 10m³/1km
121 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 (Đổ bê tông hoàn trả kênh mương M200, đá 2x4) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,98 m3
122 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0323 100m3
123 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ đất Núi Chà Rây, Nhơn Tân, cự ly vận chuyển 6,5km Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0346 100m3
124 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 5) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,3456 10m³/1km
125 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (3km đường loại 2; 02km đường loại 3; 0,5km đường loại 4) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,3456 10m³/1km
126 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,24 1m3
127 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,02 m3
128 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0041 100m2
129 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0089 tấn
130 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,23 m2
131 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác (Ván khuôn cống bản) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,2157 100m2
132 Ván khuôn mái bờ kênh mương (Ván khuôn tường cánh) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0238 100m2
133 Ván khuôn móng dài (Ván khuôn sân cống) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0112 100m2
134 Ván khuôn mái bờ kênh mương (Ván khuôn hố chuyển) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0528 100m2
135 Ván khuôn móng dài (Ván khuôn chân khay) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0205 100m2
136 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,1135 100m2
137 Dăm đệm đá 4x6 dày 10cm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 3,96 m3
138 Đào hố móng bằng máy đào 1,25m3, Cấp đất III Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,178 100m3
139 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,1186 100m3
140 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0067 tấn
141 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,6339 tấn
142 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 5,28 m3
143 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,05 m3
144 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4,55 m3
145 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0455 100m3
146 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km đường loại 6) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,455 10m³/1km
147 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,27 m3
148 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,08 m2
149 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác (Ván khuôn cống bản) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,3266 100m2
150 Ván khuôn mái bờ kênh mương (Ván khuôn hố chuyển) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,1168 100m2
151 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0353 100m2
152 Dăm đệm đá 4x6 dày 10cm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 3,19 m3
153 Đào hố móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,1855 100m3
154 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,1237 100m3
155 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4,61 1m3
156 Ván khuôn móng cột Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,032 100m2
157 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,39 m3
158 Sản xuất, lắp đặt cột đỡ biển báo, sắt ống Phi 80, dày 2mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 2 cái
159 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 2 cái
160 Sơn trụ cột và biển báo 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,16 m2
161 Cung cấp lắp đặt bu lông Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4 cái
162 Sản xuất lắp đặt thép liên kết (thép chữ V0,05x0.05x0,005) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0071 tấn
163 Hàn CT đường hàn 04mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,77 m
164 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4,21 m3
165 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4,61 1m3
166 Ván khuôn móng cột Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,032 100m2
167 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,39 m3
168 Sản xuất, lắp đặt cột đỡ biển báo, sắt ống Phi 80, dày 2mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 2 cái
169 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 2 cái
170 Sơn trụ cột và biển báo 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,32 m2
171 Cung cấp lắp đặt bu lông Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 6 cái
172 Sản xuất lắp đặt thép liên kết (thép chữ V0,04x0,003) Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 0,0019 tấn
173 Hàn CT đường hàn 04mm Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 1,7 m
174 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V, phần 2 yêu cầu về xây lắp 4,21 m3
175 Chi phí dự phòng phát sinh khối lượng (5% x Gxd) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->