Gói thầu: Gói số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210566476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN PHÚC, HUYỆN NÔNG CỐNG, TỈNH THANH HÓA |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210524611 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 17:12:00 đến ngày 2021-06-01 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,700,381,231 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÍ NGHIỆM NÉN TĨNH CỌC | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo | Theo TC phê duyệt | 2 | lần |
| B | NHÀ LỚP HỌC VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo TC phê duyệt | 3,5912 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK | Theo TC phê duyệt | 2,8764 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK | Theo TC phê duyệt | 4,3816 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK > 18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,3867 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép bản | Theo TC phê duyệt | 2,3106 | tấn |
| 6 | Lắp đặt thép bản đầu cọc | Theo TC phê duyệt | 2,3106 | tấn |
| 7 | Sản xuất bê tông cọc,đá 1x2, M300, PC40 | Theo TC phê duyệt | 35,4642 | m3 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Theo TC phê duyệt | 142 | 1 cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TC phê duyệt | 8,8661 | 10 tấn/1km |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Theo TC phê duyệt | 142 | 1 cấu kiện |
| 11 | Mua cọc dẫn về ép âm (bao gồm cả vận chuyển tới chân công trình) | Theo TC phê duyệt | 2 | cọc |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 20x20 cm, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 8,654 | 100m |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài | Theo TC phê duyệt | 0,71 | 100m |
| 14 | Nối cọc vuông, KT 20x20 cm | Theo TC phê duyệt | 144 | 1 mối nối |
| 15 | Đập đầu cọc bằng búa căn | Theo TC phê duyệt | 2,92 | m3 |
| 16 | Đào móng, máy đào | Theo TC phê duyệt | 1,2974 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 9,3139 | 1m3 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng | Theo TC phê duyệt | 5,103 | 1m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông lót giằng móng | Theo TC phê duyệt | 0,243 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn bê tông lót đài móng | Theo TC phê duyệt | 0,1904 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo TC phê duyệt | 13,131 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đài móng | Theo TC phê duyệt | 0,3696 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép đài móng, ĐK | Theo TC phê duyệt | 2,6261 | tấn |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo TC phê duyệt | 36,96 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo TC phê duyệt | 1,7196 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK | Theo TC phê duyệt | 0,8667 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK | Theo TC phê duyệt | 1,3533 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 24,174 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cổ cột | Theo TC phê duyệt | 0,2829 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Theo TC phê duyệt | 0,1941 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK | Theo TC phê duyệt | 1,0134 | tấn |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD | Theo TC phê duyệt | 0,0188 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Theo TC phê duyệt | 0,5137 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK | Theo TC phê duyệt | 0,0839 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK | Theo TC phê duyệt | 0,48 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,0307 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | Theo TC phê duyệt | 26,9345 | m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,4805 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,9611 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,2008 | 100m3 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo TC phê duyệt | 30,2403 | m3 |
| 42 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 101,616 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 20,592 | m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 2,1172 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Theo TC phê duyệt | 0,3475 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Theo TC phê duyệt | 2,712 | tấn |
| 47 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD | Theo TC phê duyệt | 14,0206 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 3,472 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo TC phê duyệt | 0,4455 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo TC phê duyệt | 0,4055 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo TC phê duyệt | 1,4857 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo TC phê duyệt | 2,4205 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao | Theo TC phê duyệt | 0,4018 | tấn |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 34,6981 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 6,6571 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 7,2154 | tấn |
| 57 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 77,3494 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo TC phê duyệt | 1,1141 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK | Theo TC phê duyệt | 0,0827 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK > 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,5039 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 6,511 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ dầm thang | Theo TC phê duyệt | 0,1171 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép dầm thang, ĐK | Theo TC phê duyệt | 0,0276 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép dầm thang, ĐK | Theo TC phê duyệt | 0,1593 | tấn |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,8223 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,2826 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK | Theo TC phê duyệt | 0,4601 | tấn |
| 68 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 2,5176 | m3 |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 4,8 | 1m3 |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,528 | m3 |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 4 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 73 | Khung móng cột D16x500 mm | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 74 | Khoan bê tông để đặt bu lông vào dầm ( liên kết dầm cốn thang và dầm ) | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,016 | 100m3 |
| 76 | Gia công cột bằng thép hình | Theo TC phê duyệt | 0,0778 | tấn |
| 77 | Lắp cột thép các loại | Theo TC phê duyệt | 0,0778 | tấn |
| 78 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | Theo TC phê duyệt | 0,1065 | tấn |
| 79 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Theo TC phê duyệt | 0,1065 | tấn |
| 80 | Thép nhám 8mm làm bậc đi | Theo TC phê duyệt | 0,7354 | tấn |
| 81 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo TC phê duyệt | 0,7354 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 28,9632 | 1m2 |
| 83 | Sản xuất tay vịn sắt tròn D60 (bao gồm sơn + lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 40,56 | m |
| 84 | Sản xuất lan can cầu thang bằng sắt vuông 14x14 (bao gồm sơn + lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 27,36 | m2 |
| 85 | Bạt dứa che phục vụ thi công | Theo TC phê duyệt | 12,744 | m2 |
| 86 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | Theo TC phê duyệt | 133,6025 | m3 |
| 87 | Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, chiều cao | Theo TC phê duyệt | 27,0035 | m3 |
| 88 | Xây cột, trụ gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 7,9473 | m3 |
| 89 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 558,7648 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm chống trơn | Theo TC phê duyệt | 35,2178 | m2 |
| 91 | Sika chống thấm sàn | Theo TC phê duyệt | 35,2178 | m2 |
| 92 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo TC phê duyệt | 50,472 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,4m2, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 188,592 | m2 |
| 94 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo TC phê duyệt | 23,832 | m2 |
| 95 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,1046 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK | Theo TC phê duyệt | 0,0318 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,1856 | tấn |
| 98 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,3807 | m3 |
| 99 | Trát giằng, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 34,7272 | m2 |
| 100 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 2,092 | m2 |
| 101 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 2,4482 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 2,4482 | tấn |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 138,9684 | 1m2 |
| 104 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 3,6585 | 100m2 |
| 105 | Tôn úp nóc dày 0,4 ly | Theo TC phê duyệt | 55,24 | m |
| 106 | Ke chống bão tạm tính khoảng cách A= 850mm (1m2 / 5cái) | Theo TC phê duyệt | 1.829,25 | cái |
| 107 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 393,7256 | m2 |
| 108 | Sika chống thấm sàn mái sê nô | Theo TC phê duyệt | 56,7032 | m2 |
| 109 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo TC phê duyệt | 35,2178 | m2 |
| 110 | Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 1,008 | m3 |
| 111 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 30,7692 | m2 |
| 112 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 34,31 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 34,31 | m2 |
| 114 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng | Theo TC phê duyệt | 7,2576 | 1m3 |
| 115 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 2,4192 | m3 |
| 116 | Bê tông lót móng tam cấp, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,983 | m3 |
| 117 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 13,9152 | m3 |
| 118 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 26,04 | m2 |
| 119 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 661,1131 | m2 |
| 120 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 105,86 | m2 |
| 121 | Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 91,525 | m2 |
| 122 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1.139,6679 | m2 |
| 123 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 347,2 | m2 |
| 124 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 665,71 | m2 |
| 125 | Trát lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 114,1 | m2 |
| 126 | Trát đắp gờ thành sê nô, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 187,6 | m |
| 127 | Trát gờ chắn nước, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 89,8 | m |
| 128 | Đắp chữ tường sê nô mái sảnh | Theo TC phê duyệt | 1 | tb |
| 129 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 972,5981 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 2.152,5779 | m2 |
| 131 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Theo TC phê duyệt | 25,1724 | 100m2 |
| 132 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay (kính dày 6,38mm, phụ kiện lặp dựng) | Theo TC phê duyệt | 50,22 | m2 |
| 133 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay (kính dày 6,38mm, phụ kiện lặp dựng) | Theo TC phê duyệt | 14,08 | m2 |
| 134 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 2 cánh (kính dày 6,38mm, phụ kiện lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 88,2 | m2 |
| 135 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14mm (sơn hoàn thiện 3 nước) | Theo TC phê duyệt | 88,2 | m2 |
| 136 | Sản xuất tay vịn sắt tròn D60 (bao gồm sơn + lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 12,53 | m |
| 137 | Sản xuất lan can cầu thang bằng sắt vuông 14x14 (bao gồm sơn + lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 21,8835 | m2 |
| 138 | Sản xuất, lắp dựng Vách kính cố định (kính dày 6,38mm, phụ kiện lặp dựng) | Theo TC phê duyệt | 18,796 | m2 |
| 139 | Tấm tôn đậy nắp thang lên mái | Theo TC phê duyệt | 1 | tấm |
| 140 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 38 | bộ |
| 141 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 142 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 11 | bộ |
| 143 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 147 | Điều tốc quạt trần | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 148 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 149 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 67 | cái |
| 150 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 151 | Lắp đặt Hộp tủ điện tầng | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 152 | Lắp đặt Hộp tủ điện phòng | Theo TC phê duyệt | 9 | hộp |
| 153 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 157 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6+1x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 350 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 920 | m |
| 163 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo TC phê duyệt | 9 | hộp |
| 164 | Lắp đặt ống gen nhựa chìm D20mm | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa chìm D16mm | Theo TC phê duyệt | 1.270 | m |
| 166 | Đào rãnh chôn tiếp địa bằng thủ công, rộng | Theo TC phê duyệt | 9,45 | 1m3 |
| 167 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 168 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 169 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 6 | cọc |
| 170 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 171 | Dây tiếp địa thép lập là 40x4 | Theo TC phê duyệt | 35 | m |
| 172 | Hộp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 173 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 9,45 | m3 |
| 174 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 16 | bộ |
| 175 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 20 | bộ |
| 176 | Van phao tự động két mái | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 177 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 178 | Máy bơm nước sinh hoạt 2,5m3/h | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 181 | Khóa dn32 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 182 | Khóa dn25 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo TC phê duyệt | 50 | cái |
| 184 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo TC phê duyệt | 36 | cái |
| 185 | Rắc co dn25 | Theo TC phê duyệt | 10 | bộ |
| 186 | Van đóng mở tự động dn25 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 187 | Van xả cặn dn32 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo TC phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| 190 | Cầu chắn rác D90mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 191 | Măng sông dn90 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 192 | Đai neo giữ ống | Theo TC phê duyệt | 50 | cái |
| 193 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III (hệ số 1,2; 10% KL) | Theo TC phê duyệt | 3,311 | 1m3 |
| 194 | Đào móng, máy đào | Theo TC phê duyệt | 0,298 | 100m3 |
| 195 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,4914 | m3 |
| 196 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 197 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,011 | m3 |
| 198 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể nước, đường kính | Theo TC phê duyệt | 0,0938 | tấn |
| 199 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | Theo TC phê duyệt | 5,2545 | m3 |
| 200 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 8,2252 | m2 |
| 201 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 32,04 | m2 |
| 202 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 34,1864 | m2 |
| 203 | Ván khuôn gỗ giằng | Theo TC phê duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 204 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính | Theo TC phê duyệt | 0,0067 | tấn |
| 205 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính | Theo TC phê duyệt | 0,0308 | tấn |
| 206 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,3753 | m3 |
| 207 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo TC phê duyệt | 0,0588 | 100m2 |
| 208 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 1,17 | m3 |
| 209 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,099 | tấn |
| 210 | Lắp đặt tấm đan | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 211 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 11,037 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi