Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210547975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210536463 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp môi trường năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 16:52:00 đến ngày 2021-06-01 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 789,930,137 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Trồng mới cây Bằng Lăng Ôi (đk>=15cm, h>=2,5m) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cây |
| 2 | Trồng mới cây Sao Đen (đk>=8cm, h>=2m) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cây |
| 3 | Trồng mới cây Cau Trắng (đk>=15cm, h>=2m) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cây |
| 4 | Trồng mới cây Lộc Vừng (đk>=15cm, h>=4m) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cây |
| 5 | Trồng mới cây lá màu, bồn kiểng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,61 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48,09 | m3 |
| 7 | Kẻ ron 2000x2000 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 721 | md |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,809 | 100m2 |
| 9 | Trồng mới cỏ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,76 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 290,52 | m3 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 44,655 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11,45 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18,3 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,21 | 100m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 221,5 | m2 |
| 16 | Cung cấp và lắp dựng lan can inox sus 304, D60 dày 3mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 74,245 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 356,4005 | 10m3/1km |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Cáp CVV 10mm2-2C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36 | m |
| 2 | Cáp CVV 4mm2-3C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 212 | m |
| 3 | Cáp CVV 1,5mm2-3C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 128 | m |
| 4 | MCB 1P-16A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 5 | MCB 1P-20A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 6 | MCB 2P-40A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 7 | Tủ điện 400x550x175mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 8 | Đào kênh mương, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7628 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2934 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6825 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4694 | 100m3 |
| 12 | Gạch thẻ làm dấu | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3.211,6667 | viên |
| 13 | Bộ đóng cắt mở đèn định giờ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | bộ |
| 14 | Cọc tiếp địa D16 L=2,4m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13 | cọc |
| 15 | Dây đồng trần 16mm2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40 | m |
| 16 | Ông uPVC D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,04 | 100m |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,4804 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,252 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,6829 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0419 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0502 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0043 | tấn |
| 23 | Bản mã+ bulong neo cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp trụ đèn trang trí sân vườn ( chóa cầu D250(x4); bóng đèn led bulb 20W (x4) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | bộ |
| 25 | Đèn led 100W ( gắn trụ STK) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | bộ |
| 26 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cần đèn |
| 27 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cột |
| 28 | Ông mền D25 (tưới cây ) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 100 | md |
| 29 | Máy bơm nước 2,5HP, Q=2m3/h, H=30m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | máy |
| 30 | Giếng khoan D60, L=60m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi