Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 02 xây dựng mới tuyến điện Kênh số 1 thuộc ấp 1 và ấp 3

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210566477-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 02 xây dựng mới tuyến điện Kênh số 1 thuộc ấp 1 và ấp 3
Số hiệu KHLCNT 20210374665
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-25 16:50:00 đến ngày 2021-06-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 934,561,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A xây dựng mới tuyến điện Kênh số 01 thuộc ấp 1 và ấp 3
1 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,1875 tấn
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V HSMT 11,25 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 18 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 1,5 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,0702 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V HSMT 7,31 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 10,88 1m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 1,19 m3
9 Boulon ghép trụ 8,5m Theo Mục II Chương V HSMT 17 bộ
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Mục II Chương V HSMT 13 1cấu kiện
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 17,94 1m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Mục II Chương V HSMT 17,94 m3
13 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 1,092 tấn
14 Dựng cột bê tông, cao Theo Mục II Chương V HSMT 109 cột
15 Vận chuyển cột bê tông, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 60,713 tấn
16 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 1,7 10 cọc
17 Rải dây tiếp địa Theo Mục II Chương V HSMT 13,6 10m
18 Kẹp nối ép KW279 (50-70/50-70)mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 34 cái
19 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 0,9 10 cọc
20 Rải dây tiếp địa Theo Mục II Chương V HSMT 9 10m
21 Kẹp nối ép WR 279 (70-70)mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 18 cái
22 Lắp dây néo cột, cao Theo Mục II Chương V HSMT 13 công/bộ
23 Kẹp treo cáp ABC Theo Mục II Chương V HSMT 68 cái
24 Kẹp dừng cáp ABC 50-95 Theo Mục II Chương V HSMT 86 cái
25 Boulon 16x250 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Theo Mục II Chương V HSMT 85 bộ
26 Boulon 16x300 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Theo Mục II Chương V HSMT 39 bộ
27 Boulon 16x420 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) Theo Mục II Chương V HSMT 29 bộ
28 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Theo Mục II Chương V HSMT 4,482 km/dây
29 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Theo Mục II Chương V HSMT 0,447 km/dây
30 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáo các loại, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 2,687 tấn
31 Tháo hạ dây bằng thủ công; dây nhôm (A); tiết diện dây ≤ 50 mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 0,608 1km dây
32 Vận chuyển cách điện các loại, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,1 tấn
33 Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly Theo Mục II Chương V HSMT 0,1 tấn
34 Kẹp nối ép WR 279 (70-70)mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 84 cái
35 Băng keo cách điện Theo Mục II Chương V HSMT 28 cuồn
36 Nút bịt đầu cáp ABC 50mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 42 cái
37 Nút bịt đầu cáp ABC 70mm2 Theo Mục II Chương V HSMT 21 cái
38 Chi phí vận chuyển, bốc dỡ Theo Mục II Chương V HSMT 1 T/bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->