Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xã Hùng Cường (Đoạn từ Cõi Cụ đến đường ông Úy)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210565958-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xã Hùng Cường (Đoạn từ Cõi Cụ đến đường ông Úy) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565703 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ: 0,5 tỷ; Ngân sách xã (Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất khu dân cư mới xã Hùng Cường) và các nguồn vốn hợp pháp khác ( giá trị còn lại) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 16:44:00 đến ngày 2021-06-09 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,567,004,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM hiên trạng | HSTK/BVTC | 0,0739 | 100m |
| 2 | Đào phá đường cũ BTXM | HSTK/BVTC | 17,16 | m3 |
| 3 | Vét bùn bằng máy đào 0,8m3 đất C1 (80%KL) | HSTK/BVTC | 1,8492 | 100m3 |
| 4 | Vét bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công, đất C1 (20%KL) | HSTK/BVTC | 46,23 | m3 |
| 5 | Đào bóc hữu cơ đường bằng máy đào 0,8m3 (80%KL) | HSTK/BVTC | 15,1682 | 100m3 |
| 6 | Đào bóc hữu cơ đường bằng thủ công (20%KL) | HSTK/BVTC | 379,206 | 1m3 |
| 7 | Đánh cấp nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | HSTK/BVTC | 169,51 | 1m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (80%KL) | HSTK/BVTC | 16,7096 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 417,74 | 1m3 |
| 10 | Đào hoàn trả mương bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (80%KL) | HSTK/BVTC | 4,6749 | 100m3 |
| 11 | Đào hoàn trả mương bằng thủ công - Cấp đất I (20%KL) | HSTK/BVTC | 116,872 | 1m3 |
| 12 | Đắp đất bằng lề đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 25,6176 | 100m3 |
| 13 | Mua đất về đắp lề | HSTK/BVTC | 1.546,9 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km đầu -đất cấp II | HSTK/BVTC | 17,5039 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp II (Hệ số M*4) | HSTK/BVTC | 17,5039 | 100m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km đầu -đất cấp I | HSTK/BVTC | 21,2718 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp I (Hệ số M*4) | HSTK/BVTC | 21,2718 | 100m3/1km |
| 18 | Đắp cát tôn nền đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,3134 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | HSTK/BVTC | 24,5215 | 100m3 |
| 20 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại I | HSTK/BVTC | 8,8396 | 100m3 |
| 21 | Làm lớp cát vàng tạo phẳng | HSTK/BVTC | 148,17 | m3 |
| 22 | Lớp ni lông lót | HSTK/BVTC | 49,389 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 20cm, bê tông M250, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 987,78 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cho bê tông mặt đường | HSTK/BVTC | 4,0472 | 100m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,1298 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công, - Cấp đất II (20%KL) | HSTK/BVTC | 3,244 | 1m3 |
| 3 | Đắp cát móng cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,1485 | 100m3 |
| 4 | Lớp đá dăm đệm 2x4 đệm móng cống | HSTK/BVTC | 3,42 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 9,65 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép cho bê tông móng cống | HSTK/BVTC | 0,1813 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK=1000mm | HSTK/BVTC | 15 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | HSTK/BVTC | 14 | mối nối |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hèm phai SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công , M200, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 2,62 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép cho bê tông tường đầu, tường cánh, hèm phai | HSTK/BVTC | 0,1516 | 100m2 |
| 11 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,066 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cống bằng thủ công, - Cấp đất II (20%KL) | HSTK/BVTC | 1,65 | 1m3 |
| 13 | Đắp cát móng cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,0216 | 100m3 |
| 14 | Lớp đá dăm đệm 2x4 đệm móng cống | HSTK/BVTC | 1,97 | m3 |
| 15 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 4,17 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép cho bê tông móng cống | HSTK/BVTC | 0,0642 | 100m2 |
| 17 | Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 3,53 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép cho bê tông xà mũ cống | HSTK/BVTC | 0,1008 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà mũ cống đỏ tại chỗ, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,0133 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà mũ cống đỏ tại chỗ, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,0604 | tấn |
| 21 | Bê tông xà mũ rãnh đá 1x2, mác 200 | HSTK/BVTC | 1,26 | m3 |
| 22 | Trát lòng rãnh, tường đầu, tường cánh cống dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75 | HSTK/BVTC | 25,47 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan cống bản đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 1,39 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép cho bê tông tấm đan | HSTK/BVTC | 0,0714 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,1512 | tấn |
| 26 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,0783 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | HSTK/BVTC | 14 | 1cấu kiện |
| 28 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,0634 | 100m3 |
| 29 | Đào móng cống bằng thủ công, - Cấp đất II (20%KL) | HSTK/BVTC | 1,584 | 1m3 |
| 30 | Đắp cát móng cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,021 | 100m3 |
| 31 | Lớp đá dăm đệm 2x4 đệm móng cống | HSTK/BVTC | 1,86 | m3 |
| 32 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 3,95 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép cho bê tông móng cống | HSTK/BVTC | 0,0613 | 100m2 |
| 34 | Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 3,74 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép cho bê tông xà mũ cống | HSTK/BVTC | 0,0864 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép xà mũ cống đổ tại chỗ, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,0117 | tấn |
| 37 | Cốt thép xà mũ cống đổ tại chỗ, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,0518 | tấn |
| 38 | Bê tông xà mũ rãnh đá 1x2, mác 200 | HSTK/BVTC | 1,08 | m3 |
| 39 | Trát lòng rãnh, tường đầu, tường cánh cống dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75 | HSTK/BVTC | 25,14 | m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan cống bản đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 1,19 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép cho bê tông tấm đan | HSTK/BVTC | 0,0612 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,1296 | tấn |
| 43 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,0913 | tấn |
| 44 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK/BVTC | 12 | 1cấu kiện |
| 45 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,051 | 100m3 |
| 46 | Đào móng cống bằng thủ công, - Cấp đất II (20%KL) | HSTK/BVTC | 1,274 | 1m3 |
| 47 | Đắp cát móng cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,021 | 100m3 |
| 48 | Lớp đá dăm đệm 2x4 đệm móng cống | HSTK/BVTC | 1,83 | m3 |
| 49 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 3,89 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép cho bê tông móng cống | HSTK/BVTC | 0,0607 | 100m2 |
| 51 | Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 3,49 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép cho bê tông xà mũ cống | HSTK/BVTC | 0,0864 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép xà mũ cống đổ tại chỗ, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,0117 | tấn |
| 54 | Cốt thép xà mũ cống đổ tại chỗ, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,0518 | tấn |
| 55 | Bê tông xà mũ rãnh đá 1x2, mác 200 | HSTK/BVTC | 1,08 | m3 |
| 56 | Trát lòng rãnh, tường đầu, tường cánh cống dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75 | HSTK/BVTC | 24,36 | m2 |
| 57 | Bê tông tấm đan cống bản đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 1,19 | m3 |
| 58 | Ván khuôn thép cho bê tông tấm đan | HSTK/BVTC | 0,0612 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,1296 | tấn |
| 60 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,0913 | tấn |
| 61 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK/BVTC | 12 | 1cấu kiện |
| 62 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (80%KL) | HSTK/BVTC | 0,0471 | 100m3 |
| 63 | Đào móng cống bằng thủ công, - Cấp đất II (20%KL) | HSTK/BVTC | 1,178 | 1m3 |
| 64 | Đắp cát móng cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 0,021 | 100m3 |
| 65 | Lớp đá dăm đệm 2x4 đệm móng cống | HSTK/BVTC | 1,83 | m3 |
| 66 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 3,89 | m3 |
| 67 | Ván khuôn thép cho bê tông móng cống | HSTK/BVTC | 0,0607 | 100m2 |
| 68 | Xây tường rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XMCV M75 | HSTK/BVTC | 3,49 | m3 |
| 69 | Ván khuôn thép cho bê tông xà mũ cống | HSTK/BVTC | 0,0864 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép xà mũ cống đổ tại chỗ, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,0117 | tấn |
| 71 | Cốt thép xà mũ cống đổ tại chỗ, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,0518 | tấn |
| 72 | Bê tông xà mũ rãnh đá 1x2, mác 200 | HSTK/BVTC | 1,08 | m3 |
| 73 | Trát lòng rãnh, tường đầu, tường cánh cống dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75 | HSTK/BVTC | 24,36 | m2 |
| 74 | Bê tông tấm đan cống bản đúc sẵn, đá 1x2, M250 | HSTK/BVTC | 1,19 | m3 |
| 75 | Ván khuôn thép cho bê tông tấm đan | HSTK/BVTC | 0,0612 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,1296 | tấn |
| 77 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính d | HSTK/BVTC | 0,0913 | tấn |
| 78 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK/BVTC | 12 | 1cấu kiện |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo, cọc tiêu bằng thủ công đất C2 | HSTK/BVTC | 13,248 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng biển báo, cọc tiêu đá 2x4, mác M150 | HSTK/BVTC | 12,144 | m3 |
| 3 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | HSTK/BVTC | 184 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi