Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công máng nước bê tông cốt thép
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558200-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công máng nước bê tông cốt thép |
| Số hiệu KHLCNT | 20201271988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp hỗ trợ phát triển đất trồng lúa theo Nghị định 35/NĐ-CP năm 2020 - 2021. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 16:43:00 đến ngày 2021-06-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,290,351,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 86 | gốc |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | gốc |
| 3 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bụi |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,72 | 100m3 |
| 6 | Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gàu 0,65 m3, số lượng máy đào 1 máy, đầm cóc 50kg, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | 51,93 | 100 m3 | |
| 7 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.684,51 | m3 |
| 8 | Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,44 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0334 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1682 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1488 | 100m2 |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | 100m |
| 13 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,096 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 242 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4554 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,0206 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng dài | 5,084 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 406 | m3 |
| 19 | Thi công khớp nối ngăn nước, KN92 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 243 | m |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,8767 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1288 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7048 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,96 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 2,7365 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,5504 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,2589 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,6039 | 100m2 |
| 28 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 572,537 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG ĐAN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,408 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,468 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,372 | 100m3 |
| 4 | Trải tấm ny lon | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | 0,605 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8251 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,9925 | m3 |
| C | CỌC TIÊU: Từ K0+000 đến K0+820 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4621 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9541 | m3 |
| 3 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi