Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210431315-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn – Trách nhiệm hữu hạn một thành viên – Xí nghiệp cấp nước sinh hoạt nông thôn Thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210320567
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn kinh doanh Tổng Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 46 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 08:00:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,038,404,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG
1 Cắt mặt bê tông nhựa, BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 17,9 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nhựa bằng búa căn khí nén Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1,4 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng bằng búa căn khí nén Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 35,94 m3
4 Đào phui mương ống và phụ tùng đất cấp III bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 195,71 m3
5 Đào phui mương ống và phụ tùng đất cấp II bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 393,56 m3
6 Đào mương đặt ống, đất cấp III bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1,502 100m3
7 Đào mương đặt ống, đất cấp II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 2,633 100m3
8 Trải cát móng đường ống bằng đầm cóc, K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 6,23 100m3
9 Vận chuyển đất thừa ra khỏi công trường 01 km bằng xe ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 6,57 100m3
10 Vận chuyển đất thừa ra khỏi công trường 03 km bằng xe ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 6,57 100m3
11 Vận chuyển đất thừa ra khỏi công trường 01 km bằng xe ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 3,06 100m3
12 Vận chuyển đất thừa ra khỏi công trường 03 km bằng xe ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 3,06 100m3
13 Đúc canh chận phụ tùng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 2,62 m3
14 Ván khuôn cho BT canh chận Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,32 100m2
15 Lắp dựng hộp van hàn sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,004 tấn
B VẬT TƯ LẮP ĐẶT MỚI
1 Ống HDPE OD125 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 26,85 100m
2 Tê MJ Þ200FF x Þ100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1 bộ
3 Tê MJ Þ150FF x Þ100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 2 bộ
4 Tê MJ Þ100FF x Þ100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 26 bộ
5 Van cổng Þ100BB Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 3 cái
6 Bù manchon MJ Þ100BF (dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 43 bộ
7 Manchon MJ Þ100FF (dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 27 bộ
8 Manchon MJ Þ150FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 2 bộ
9 Manchon MJ Þ200FF Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1 bộ
10 Khuỷu 1/8 MJ Þ100FF (dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 23 bộ
11 Khuỷu 1/4 MJ Þ100FF (dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1 bộ
12 Bửng chận Þ100B Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 27  cái
13 Tê HDPE 125 x 125  Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 6  cái
14 Stubend OD125 HDPE + Đai thép Þ100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 49 bộ
15 Khuỷu 1/8 HDPE OD125 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 10  cái
16 Khuỷu 1/4 HDPE OD125 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 12  cái
17 Họng ổ khoá có bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 3 cái
18 Ống cơi họng ổ khoá Ø168 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,02 100m
19 Joint mặt bích Ø100 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 72 cái
20 Bulon T + tán 16x70 (gang cầu) Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 576 bộ
21 Hàng rào biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 2.723 m
C VẬT TƯ SỬ DỤNG LẠI (CÔNG THÁO VÀ CÔNG LẮP LẠI)
1 Đoạn ống HDPE OD125 (0,5m/ đoạn x 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,14 100m
D THỬ ÁP LỰC ĐƯỜNG ỐNG
1 Ống HDPE OD125 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 27,23 100m
2 Nước để bơm thử áp lực và khử trùng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 44,34 m3
3 Nước sử dụng để súc rửa ống (2kg/cm²) Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1.333,84 m3
E KHỬ TRÙNG ĐƯỜNG ỐNG BẰNG CLOR BỘT
1 Ống HDPE OD125 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 27,23 100m
F TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 12CM (ML1)
1 Rải vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,25 100m2
2 Trải cán lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,029 100m3
3 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m² Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,116 100m2
4 Rải thảm mặt đường BT nhựa hạt trung, dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,116 100m2
5 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m² Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,116 100m2
6 Rải thảm mặt đường BT nhựa hạt mịn, dày 5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,116 100m2
G TÁI LẬP MẶT LỀ BTXM (ML2)
1 Trải vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 7,954 100m2
2 Trải cán lớp đá dăm loại 1, k>=0,98 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 0,719 100m3
3 Đổ BTXM đá 1x2 mác 300 tại chổ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 35,94 m3
H TÁI LẬP ĐƯỜNG\ LỀ ĐẤT ĐÁ (M3)
1 Trải vải điạ kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 19,04 100m2
2 Lấp bằng đất đá hiện hữu, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 7,747 100m2
3 Trải cán lớp đá dăm loại 1 dày 25cm, đầm chặt k>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V–HSMT 1,94 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->