Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210558322-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210553154 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên, ngân sách huyện và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 16:25:00 đến ngày 2021-06-01 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,366,865,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và chương V | 37,4944 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 0,569 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV (đào mặt đường bê tông cũ) | Bản vẽ thi công và chương V | 0,3371 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 0,957 | 100m3 |
| 5 | Đào bùn bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Bản vẽ thi công và chương V | 3,9054 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường đất hữu cơ+ đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Bản vẽ thi công và chương V | 3,9863 | 100m3 |
| B | Vận chuyển đất | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III (Đất tận dụng v/c sang đắp) | Bản vẽ thi công và chương V | 1,7231 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (đất khai thác vc về đắp) | Bản vẽ thi công và chương V | 40,6456 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 40,6456 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I (đất bùn đổ đi) | Bản vẽ thi công và chương V | 3,9054 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (hữu cơ + đào cấp đổ đi) | Bản vẽ thi công và chương V | 3,9863 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (đất không tận dụng đổ đi) | Bản vẽ thi công và chương V | 0,1707 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV (bê tông mặt đường cũ) | Bản vẽ thi công và chương V | 0,3371 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 0,3678 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 409,3 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công và chương V | 3,4108 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp bù vênh | Bản vẽ thi công và chương V | 0,4522 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công và chương V | 2,0465 | 100m2 |
| D | NÚT GIAO ĐẦU TUYẾN | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0685 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 6,17 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0514 | 100m3 |
| E | VUỐT LỐI RẼ BẰNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,1279 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 10,23 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công và chương V | 0,064 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công và chương V | 0,064 | 100m2 |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 0,2562 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0854 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đầu cống +thân cống +Tường cánh+Hố thu thượng, hạ lưu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 7,67 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống, chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 10,57 | m3 |
| 5 | Bê tông sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 1,2 | m3 |
| 6 | Rải cát đệm móng công trình bằng thủ công | Bản vẽ thi công và chương V | 3,15 | m3 |
| G | Ống cống tròn BTCT D100 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ thi công và chương V | 1,26 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,1065 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống buy | Bản vẽ thi công và chương V | 0,211 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Bản vẽ thi công và chương V | 0,2728 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ thi công và chương V | 3 | 1cấu kiện |
| H | Lai tường đầu cống | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 4,59 | 1m3 |
| 2 | Bê tông tường, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 1,91 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường | Bản vẽ thi công và chương V | 0,102 | 100m2 |
| I | Tấm bản BTCT KT115x100x18cm | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bảo vệ tấm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,42 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ thi công và chương V | 0,97 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0257 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0958 | tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0387 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn các loại | Bản vẽ thi công và chương V | 0,5951 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 1,16 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ tường, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0249 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công gờ chắn bánh, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,14 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mối nối, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,11 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ thi công và chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Bản vẽ thi công và chương V | 3 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (đất không tận dụng đổ đi) | Bản vẽ thi công và chương V | 0,1708 | 100m3 |
| J | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG LỐI RẼ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 0,2175 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,039 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đầu, thân cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 3,48 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 2,4 | m3 |
| 5 | Rải cát đệm móng công trình bằng thủ công | Bản vẽ thi công và chương V | 1,2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn các loại | Bản vẽ thi công và chương V | 0,456 | 100m2 |
| K | Tấm bản BTCT | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ thi công và chương V | 1,44 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0386 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Bản vẽ thi công và chương V | 0,2241 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Bản vẽ thi công và chương V | 0,0765 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ thi công và chương V | 15 | 1cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (đất không tận dụng đổ đi) | Bản vẽ thi công và chương V | 0,1785 | 100m3 |
| L | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 26,73 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Bản vẽ thi công và chương V | 8,69 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 1,86 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Bản vẽ thi công và chương V | 14,39 | m3 |
| M | Hạng mục: Lắp đặt đường dây 0,4KV (ĐM 4970/QĐ-BCT) | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Bản vẽ thi công và chương V | 18 | cột |
| N | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95 bổ sung | |||
| 1 | Cáp voặn xoắn Aluss 4x95 | Bản vẽ thi công và chương V | 28 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Bản vẽ thi công và chương V | 0,028 | km/dây |
| 3 | Kẹp hãm 4x(50-150) | Bản vẽ thi công và chương V | 26 | bộ |
| 4 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC | Bản vẽ thi công và chương V | 26 | cái |
| 5 | Khóa đai KĐ + Đai thép không gỉ | Bản vẽ thi công và chương V | 86 | bộ |
| 6 | Móc treo cáp MT-D20 | Bản vẽ thi công và chương V | 26 | cái |
| 7 | Ghíp đấu GN4-50-150 | Bản vẽ thi công và chương V | 1 | cái |
| 8 | Di chuyển hòm 4 công tơ H4 | Bản vẽ thi công và chương V | 22 | công |
| 9 | Ghíp nhôm bọc cách điện 1 bu lông 2 hàng răng | Bản vẽ thi công và chương V | 38 | cái |
| 10 | Tháo hạ cột bê tông H8,5m | Bản vẽ thi công và chương V | 18 | cột |
| O | Tiếp địa R11 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Bản vẽ thi công và chương V | 0,24 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Bản vẽ thi công và chương V | 0,24 | 100m3 |
| 3 | Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Bản vẽ thi công và chương V | 343,16 | kg |
| 4 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Bản vẽ thi công và chương V | 1,6 | 10 cọc |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Bản vẽ thi công và chương V | 4 | 1 vị trí |
| P | THUẾ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi