Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210566470-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Kiến Thụy
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210466735
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 07:18:00 đến ngày 2021-06-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,172,717,204 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San lấp mặt bằng
1 Đào bóc đất hữu cơ dày 20cm Chương 5 E-HSMT 1.726,29 m3
2 Vận chuyển bùn, đất hữu cơ đổ đi Chương 5 E-HSMT 1.726,29 m3
3 Đào xúc đất để đắp bờ chắn cát Chương 5 E-HSMT 112,4 m3
4 Đắp đất bờ chắn cát Chương 5 E-HSMT 112,4 m3
5 Đắp cát san lấp mặt bằng k=0.9 Chương 5 E-HSMT 67,46 100m3
B Đường cống tròn D600 - Thoát nước mưa
1 Đào hố móng đất cấp II Chương 5 E-HSMT 247,48 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương 5 E-HSMT 16,093 m3
3 Bê tông móng cống mác 200 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 14,934 m3
4 Thép móng cống D Chương 5 E-HSMT 0,6367 tấn
5 Ván khuôn móng cống Chương 5 E-HSMT 1,693 100m2
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm Chương 5 E-HSMT 262 cái
7 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm Chương 5 E-HSMT 87 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Chương 5 E-HSMT 80 mối nối
9 Đắp cát nền móng công trình Chương 5 E-HSMT 141,226 m3
C Đường cống tròn D400- Thoát nước mưa
1 Đào hố móng đất cấp II Chương 5 E-HSMT 29,39 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương 5 E-HSMT 2,3 m3
3 Bê tông móng cống mác 200 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 1,27 m3
4 Thép móng cống D Chương 5 E-HSMT 0,0804 tấn
5 Ván khuôn móng cống Chương 5 E-HSMT 0,132 100m2
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm Chương 5 E-HSMT 49 cái
7 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm Chương 5 E-HSMT 18 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Chương 5 E-HSMT 12 mối nối
9 Đắp cát nền móng công trình Chương 5 E-HSMT 19,34 m3
D Hố ga thoát nước mưa
1 Đào hố móng đất cấp II Chương 5 E-HSMT 157,62 m3
2 Đắp cát hố móng bằng cát tận dụng, K90 Chương 5 E-HSMT 124,86 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương 5 E-HSMT 3,35 m3
4 Bê tông đáy hố ga, đá 2x4, mác 200 Chương 5 E-HSMT 6,7 m3
5 Ván khuôn bê tông móng Chương 5 E-HSMT 0,167 100m2
6 Bê tông giằng mác 250 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 2,3 m3
7 Ván khuôn bê tông giằng Chương 5 E-HSMT 0,2094 100m2
8 Thép D Chương 5 E-HSMT 0,0141 tấn
9 Thép 10mm Chương 5 E-HSMT 0,1892 tấn
10 Thép L70x70x5 Chương 5 E-HSMT 0,2161 tấn
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 12,2 m3
12 Trát hố VXM mác 75 dày 2cm Chương 5 E-HSMT 116,08 m2
E Tấm đan A1
1 Bê tông tấm đan mác 250 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 0,739 m3
2 Ván khuôn tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,04 100m2
3 Thép D= Chương 5 E-HSMT 0,0249 tấn
4 Thép 10 Chương 5 E-HSMT 0,0865 tấn
5 Thép L70x70x5 Chương 5 E-HSMT 0,2635 tấn
6 Lắp đặt tấm đan A1 (P = 132 kg) Chương 5 E-HSMT 14 cấu kiện
F Tấm đan A2
1 Bê tông tấm đan mác 250 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 0,403 m3
2 Ván khuôn tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,018 100m2
3 Thép D= Chương 5 E-HSMT 0,0126 tấn
4 Thép 10 Chương 5 E-HSMT 0,0433 tấn
5 Thép L70x70x5 Chương 5 E-HSMT 0,1226 tấn
6 Lắp đặt tấm đan A2 (P = 168 kg) Chương 5 E-HSMT 6 cấu kiện
G Viên thu nước
1 Bê tông viên block cửa thu mác 250 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 1,044 m3
2 Ván khuôn viên thu nước Chương 5 E-HSMT 0,133 100m2
3 Thép D= Chương 5 E-HSMT 0,1261 tấn
4 Lắp đặt viên thu nước (P>217kg) Chương 5 E-HSMT 12 cấu kiện
5 Lưới chắn rác Chương 5 E-HSMT 12 cái
H Rãnh B400 xây gạch - Thoát nước thải
1 Đào hố móng đất cấp II Chương 5 E-HSMT 181,46 m3
2 Đắp cát hố móng bằng cát tận dụng, K90 Chương 5 E-HSMT 86,51 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương 5 E-HSMT 21,944 m3
4 Bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 200 Chương 5 E-HSMT 43,888 m3
5 Ván khuôn bê tông móng rãnh Chương 5 E-HSMT 0,844 100m2
6 Xây gạch đất sét nung, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 55,7 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 295,4 m2
8 Bê tông giằng mác 200 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 13,08 m3
9 Ván khuôn bê tông giằng Chương 5 E-HSMT 1,9834 100m2
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 10,13 m3
11 Ván khuôn tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,7427 100m2
12 Thép tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,7575 tấn
13 Lắp đặt tấm đan B1 (60kg) Chương 5 E-HSMT 422 cấu kiện
I Bể xử lý nước thải
1 Đào hố móng đất cấp II Chương 5 E-HSMT 258,57 m3
2 Đóng cọc tre, chiều dài cọc Chương 5 E-HSMT 35,97 100m
3 Đắp cát phủ đầu cọc Chương 5 E-HSMT 7,194 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương 5 E-HSMT 7,19 m3
5 Ván khuôn đáy bể Chương 5 E-HSMT 0,091 100m2
6 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 17,063 m3
7 Cốt thép đáy bể, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,044 tấn
8 Cốt thép đáy bể, đường kính Chương 5 E-HSMT 1,515 tấn
9 Ván khuôn thành bể Chương 5 E-HSMT 3,528 100m2
10 Băng cản nước PVC Chương 5 E-HSMT 69 m
11 Bê tông thành bể, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 29,464 m3
12 Cốt thép thành bể, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,017 tấn
13 Cốt thép thành bể, đường kính Chương 5 E-HSMT 4,47 tấn
14 Ván khuôn nắp bể Chương 5 E-HSMT 0,571 100m2
15 Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 14,84 m3
16 Cốt thép nắp bể, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,04 tấn
17 Cốt thép nắp bể, đường kính >10 mm Chương 5 E-HSMT 1,302 tấn
18 Lắp đặt ống PVC chôn sẵn trong BT Chương 5 E-HSMT 0,018 100m
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 E-HSMT 0,8588 100m3
J Nền, mặt đường
1 Đào khuôn đường Chương 5 E-HSMT 1,27 100m3
2 Lu lèn nền khuôn đường đạt K=0,95 (chiều dày lu lèn tính 25cm) Chương 5 E-HSMT 2,355 100m3
3 Đắp đất núi nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương 5 E-HSMT 2,36 100m3
4 Vật liệu đất núi Chương 5 E-HSMT 273,76 m3
5 Lớp mahao nhũ tương gốc axit đá 0.5, lượng nhũ tương 1.5kg/m Chương 5 E-HSMT 8,53 100m2
6 Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 4,5cm tiêu chuẩn nhựa 5,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Chương 5 E-HSMT 8,53 100m2
7 Lớp Đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 15cm Chương 5 E-HSMT 8,58 100m2
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương 5 E-HSMT 2,15 100m3
9 Đắp Taluy đất núi, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 E-HSMT 145,13 m3
10 Vật liệu đất núi Chương 5 E-HSMT 159,643 m3
K Hè đường
1 Đắp cát hè phố, tận dụng cát đào, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5 E-HSMT 4,63 100m3
2 Ván khuôn đúc bó hè Chương 5 E-HSMT 0,9404 100m2
3 Bê tông viên bó hè M200 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 7,84 m3
4 Bê tông móng bó hè Chương 5 E-HSMT 11,76 m3
5 Ván khuôn móng bó hè Chương 5 E-HSMT 0,784 100m2
6 Lắp đặt viên khóa hè Chương 5 E-HSMT 392 m
7 Ván khuôn bó vỉa Chương 5 E-HSMT 2,89 100m2
8 Bê tông bó vỉa loại M250 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 18,62 m3
9 Bê tông móng bó vỉa M100 đá 2X4 Chương 5 E-HSMT 14,26 m3
10 Ván khuôn bê tông móng bó vỉa Chương 5 E-HSMT 0,79 100m2
11 Lắp đặt viên bó vỉa Chương 5 E-HSMT 396 m
12 Cốt thép 10 viên bó vỉa B Chương 5 E-HSMT 0,0405 tấn
13 Ván khuôn tấm đan rãnh Chương 5 E-HSMT 0,71 100m2
14 Bê tông tấm đan rãnh M200 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 5,94 m3
15 Lát viên đan rãnh, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 99,05 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->