Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Tuyến đường theo bờ kênh 4, xã Dương Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Tuyến đường theo bờ kênh 4, xã Dương Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20210567130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 23:26:00 đến ngày 2021-06-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,332,920,989 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THUẾ TNMT, PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên môi trường, phí bảo vệ môi trường (đất đắp) | Đáp ứng HSTK và Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Đáp ứng HSTK và Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| C | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Đáp ứng HSTK và Chương V của E-HSMT | 377,221 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | nt | 3,7722 | 100m3 |
| 3 | Đào đất không thích hợp nền đường | nt | 8.751,937 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp II | nt | 87,5194 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp II | nt | 33,379 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | nt | 0,3338 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường K=0,95 | nt | 7,3043 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 138,7815 | 100m3 |
| 9 | Mua đất về đắp | nt | 16.507,6954 | m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 | nt | 1.439,65 | m3 |
| 11 | Thi công lớp móng đường CPDD loại 1 dày 12cm | nt | 8,9064 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | nt | 74,2198 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường | nt | 3,7642 | 100m2 |
| 14 | Cắt khe co giãn | nt | 160,794 | 10m |
| 15 | Nhựa đường chèn khe | nt | 562,75 | kg |
| 16 | Gỗ đệm | nt | 0,75 | m3 |
| 17 | Bơm nước hố móng | nt | 10 | ca |
| 18 | Bê tông móng M200 | nt | 44,2 | m3 |
| 19 | Bê tông thân cống hộp M300 | nt | 58,5 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cống hộp, đường kính cốt thép | nt | 0,1014 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cống hộp, đường kính cốt thép | nt | 7,2744 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cống hộp, đường kính cốt thép > 18mm, | nt | 3,4727 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép cống hộp | nt | 2,626 | 100m2 |
| 24 | Đào hố móng đất cấp III | nt | 36,0525 | m3 |
| 25 | Đắp đất hố móng K=0,95 | nt | 0,185 | 100m3 |
| 26 | Xây móng đầu cống, vữa XM mác 100 | nt | 11,84 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh vữa XM mác 100 | nt | 5,92 | m3 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | nt | 2,69 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | nt | 38 | đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, d=40-50mm | nt | 19 | đoạn ống |
| 31 | Cốt thép ống cống, | nt | 0,1695 | tấn |
| 32 | Bê tông ống cống | nt | 6,65 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn ống cống | nt | 1,4795 | 100m2 |
| 34 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | nt | 6,5 | m2 |
| 35 | Quét nhựa bitum nóng | nt | 91,3426 | m2 |
| 36 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,36 | m3 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố,d | nt | 0,0286 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố,d | nt | 0,0032 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 | nt | 1 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản d | nt | 0,0376 | tấn |
| 41 | Cốt thép bê tông tấm bản d> 10mm | nt | 0,0495 | tấn |
| 42 | Lắp dựng tấm bản | nt | 6 | cái |
| 43 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,23 | m3 |
| 44 | Cốt thép mối nối tấm bản d=4mm | nt | 0,0017 | tấn |
| 45 | Ván khuôn tấm đan | nt | 0,0525 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn thép mũ mố | nt | 0,0958 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng PVC d=110 | nt | 0,15 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi