Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210559179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy bân nhân dân thị trấn Rừng Thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210559030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị trấn và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 22:28:00 đến ngày 2021-06-05 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,847,836,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền, đào khuôn, đào đánh cấp đất nền đường đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.117,179 | 1m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 853,305 | 1m3 |
| 3 | Đắp trả rãnh, độ chặt yêu cầu K=,095 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,655 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=,095 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,401 | 100m3 |
| 5 | BTXM vỉa hè M200 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,45 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 30cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 23,577 | 100m2 |
| 2 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 23,577 | 100m2 |
| 3 | Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 23,577 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 29,268 | 100m2 |
| 5 | Bù vênh bê tông nhựa C19 dày tb 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 29,268 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 52,845 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 52,845 | 100m2 |
| D | Hạng mục khác | |||
| 1 | Di chuyển đường ống nước sạch | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 880 | m |
| 2 | Thay thế đường ống nước | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 176 | m |
| 3 | Di chuyển đường cáp quang | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 880 | m |
| E | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| F | Rãnh chịu lực thi công lắp ghép | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 39,15 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh M250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 353,13 | m3 |
| 3 | Cốt thép rãnh ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,39 | tấn |
| 4 | Cốt thép rãnh ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,1 | tấn |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 34,39 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC 27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,13 | 100m |
| 7 | Lắp đặt rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 783 | 1cấu kiện |
| G | Tấm đan T1 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 133,11 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,09 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,3 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20,91 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 783 | 1cấu kiện |
| H | Hoàn trả đường ngang | |||
| 1 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,1 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M300 dày 18cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,58 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 4 | Bê tông phủ mặt M300 dày 6cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,49 | m3 |
| I | Hố thu nước loại 1 (trái tuyến) | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,03 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thu M250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20,59 | m3 |
| 3 | Cốt thép hố thu ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,37 | tấn |
| 4 | Cốt thép hố thu ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,6 | tấn |
| 5 | Ván khuôn hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,64 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC 27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,12 | 100m |
| 7 | Lắp đặt hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 29 | 1cấu kiện |
| J | Tấm đan T2 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,5 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,33 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,31 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,07 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 29 | 1cấu kiện |
| K | Rãnh đường ngang dân sinh | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh M250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 18,04 | m3 |
| 3 | Cốt thép rãnh ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,38 | tấn |
| 4 | Cốt thép rãnh ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,57 | tấn |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,24 | 100m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC 27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,16 | 100m |
| 7 | Lắp đặt rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40 | 1cấu kiện |
| L | Tấm đan T3 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,48 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,62 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,3 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,97 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40 | 1cấu kiện |
| M | Thanh lý rãnh cũ | |||
| 1 | Thanh lý rãnh đá hộc xây | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.664,81 | m3 |
| 2 | Thanh lý BTCT tấm đan cũ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 215,63 | m3 |
| 3 | Đắp bù đất đến cao độ rãnh dọc TK mới | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 19,69 | 100m3 |
| N | HẠNG MỤC: HỐ THU ĐOẠN VUỐT NỐI QL45 | |||
| O | Tấm bản trên hố thu (đổ tại chỗ) | |||
| 1 | Bê tông tấm bản M300 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,17 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,01 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,94 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm bản | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,27 | 100m2 |
| P | Thân hố thu | |||
| 1 | Bê tông tường thân M250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 13,15 | m3 |
| 2 | Cốt thép tường thân ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,02 | tấn |
| 3 | Cốt thép tường thân ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,26 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tường thân | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,67 | 100m2 |
| Q | Bản đáy hố thu | |||
| 1 | Bê tông bản đáy M250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,75 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản đáy ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,01 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản đáy ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,22 | tấn |
| 4 | Ván khuôn bản đáy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,08 | 100m2 |
| R | Tấm đan hố thu T3 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M300 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,003 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,07 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| S | HẠNG MỤC: HOÀN TRẢ MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| T | Hoàn trả mương thủy lợi | |||
| 1 | Bê tông mương M250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12,96 | m3 |
| 2 | Cốt thép mương ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,02 | tấn |
| 3 | Cốt thép mương ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,06 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường mương | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,03 | 100m2 |
| U | Tấm đan T1 mương | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M300 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,36 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,03 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 14 | 1cấu kiện |
| V | Hố ga mương hoàn trả | |||
| 1 | Bê tông hố ga M250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,62 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,01 | tấn |
| 3 | Cốt thép hố ga ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,13 | tấn |
| 4 | Ván khuôn hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,15 | 100m2 |
| W | Tấm đan T3 hố ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M300 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,003 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,07 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| X | Hạng mục khác | |||
| 1 | Thanh lý mương BTXM | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 25,18 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,45 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,25 | 100m3 |
| Y | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG NGANG DÂN SINH | |||
| Z | Đường ngang dân sinh | |||
| 1 | Rải nilon lớp cách ly | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,03 | 100m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường M300 dày 18cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 36,58 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,34 | 100m2 |
| AA | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào hố chôn cột | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,05 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn thiện | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,55 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16 | cái |
| 6 | Biển báo chữ nhật S>1m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,2 | m2 |
| 7 | Cột biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 72,68 | m |
| 8 | Sơn gờ giảm tốc, dày sơn 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 21,78 | m2 |
| 9 | Đèn chớp vàng cảnh báo ATGT | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| AB | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG KHI THI CÔNG | |||
| AC | Biển báo | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 3 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Biển báo chứ nhật S.507+I.440 (S | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,354 | m2 |
| 5 | Biển báo chữ nhật I.441a,b,c (S>1m2) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,02 | m2 |
| 6 | Cột đỡ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 35 | m |
| 7 | Cờ người điều khiển | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Áo phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Đèn báo ATGT | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Thép góc L50x50x4 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0732 | tấn |
| AD | Cọc tiêu đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Ống nhựa PVC D80mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 70,15 | m |
| 2 | Dây phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 480 | m |
| 3 | Bê tông đế cọc tiêu M150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,82 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cọc tiêu D80mm, M150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,35 | m3 |
| 5 | Sơn cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,1 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 61 | cái |
| 7 | Người đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi