Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp nhà ăn, Sửa chữa, nâng cấp sân trường, cổng hàng rào xây dựng năm 2013 của Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210566960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp nhà ăn, Sửa chữa, nâng cấp sân trường, cổng hàng rào xây dựng năm 2013 của Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20210558031 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-25 20:06:00 đến ngày 2021-06-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,399,803,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (Vữa xi măng PCB40) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 115,2 | m3 |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch tezzaro 400x400, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 960 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,462 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,7723 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 21,204 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 16,5 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cánh cổng chính, cổng phụ, Di chuyển xếp vào kho | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | tb |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0429 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0057 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,273 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0496 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,07 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0871 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 (Vữa xi măng PCB40) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,8032 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0134 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0846 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1704 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1214 | tấn |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 8,1824 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 32,508 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 8,71 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 17,04 | m2 |
| 24 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 43,21 | m |
| 25 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M100 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 25,57 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 66,4404 | m2 |
| 27 | Chống thấm mái bằng màng khò bitum | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 23,7102 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 14,939 | m2 |
| 29 | Gia công lắp dựng cổng thép hộp (đã bao gồm sơn tĩnh điện) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 15,2592 | M2 |
| 30 | Bản lề cối | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 31 | khóa cổng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 32 | chốt cổng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 33 | Bánh dẫn hướng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 34 | Lắp đặt Bộ chữ bằng INOX gương vàng nội dung: Sở Lao động - Thương binh và xã hội Nghệ An | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 33 | chữ |
| 35 | Bộ chữ bằng INOX gương vàng nội dung: Trường trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Nghệ An | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 37 | chữ |
| 36 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 100 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 100 | m |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng cổng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 42 | tháo dỡ hoa sắt hàng rào | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 54,468 | m2 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,7236 | m3 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,3812 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0351 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0351 | 100m3/1km |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,198 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,089 | m3 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0213 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1223 | tấn |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1357 | 100m2 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,4927 | m3 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0287 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,168 | tấn |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5,1172 | m3 |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,2878 | m3 |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 32,8 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 48,1735 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 129,147 | m2 |
| 60 | Gia công, lắp dựng Thép hộp hàng rào (đã bao gồm sơn tĩnh điện , công lắp đặt) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 38,1544 | m2 |
| 61 | nở sắt D12 bắn vào trụ và giằng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 100 | Cái |
| 62 | Đắp đầu trụ, chân trụ tường rào | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 20 | Cái |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM PCB40 mác 100 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 59,85 | m |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,3909 | 100m2 |
| 65 | Tháo dỡ thép gai hàng rào, xếp gọn và di chuyển vào kho | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 62,1 | md |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 7,6385 | m3 |
| 67 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 17,7211 | m3 |
| 68 | Bốc phế thải lên phương tiện | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 28,65 | m3 |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - phế thải | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 28,65 | m3 |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Phế thải | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 28,65 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,2865 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,2865 | 100m3/1km |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,4915 | m3 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0852 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,3852 | tấn |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,6336 | 100m2 |
| 77 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,6971 | 100m2 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,5276 | m3 |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,2853 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,5268 | tấn |
| 81 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,356 | m3 |
| 82 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 13,3826 | m3 |
| 83 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 22,8723 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 664,751 | m2 |
| 85 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 103,0744 | m2 |
| 86 | Đắp phào đơn, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 239,76 | m |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 446,592 | m |
| 88 | Đắp đầu cột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 32 | trụ |
| 89 | Hoa sắt trên tường rào | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 97,08 | md |
| 90 | Nở sắt D12 cố định hoa sắt vào tường và trụ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 224 | cái |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 767,8254 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,3686 | 100m2 |
| 93 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | gốc cây |
| 94 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2 | cây |
| 95 | Vận chuyển cây đến bãi thải | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | chuyến |
| 96 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,6407 | m3 |
| 97 | Tháo dỡ bê tông tấm đan, tường mương, đáy mương bằng máy đào | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0873 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển phế thải | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1854 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển phế thải 1 km tiếp theo | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1854 | 100m3/1km |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1854 | 100m3/1km |
| 101 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 43,884 | m3 |
| 102 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,2383 | 100m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1883 | 100m2 |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 7,7204 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1883 | 100m2 |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5,8374 | m3 |
| 107 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,808 | m3 |
| 108 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 56,4906 | m2 |
| 109 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 37,6604 | m2 |
| 110 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,8705 | 100m3 |
| 111 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,6204 | tấn |
| 112 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 7,409 | m3 |
| 113 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,3394 | 100m2 |
| 114 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 114 | cái |
| 115 | tháo dỡ tấm đan mương cũ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 140 | cái |
| 116 | Nạo vét rác thải trong lòng mương | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 11,273 | m3 |
| 117 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 118 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 119 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0852 | 100m2 |
| 120 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1504 | tấn |
| 121 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 140 | cái |
| 122 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 16 | m2 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1127 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1127 | 100m3/1km |
| 125 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,84 | m3 |
| 126 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 57 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, NÂNG CẤP NHÀ ĂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 28,16 | m2 |
| 2 | tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0417 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ phần điện cũ, di chuyển thiết bị, bàn ghế, thiết bị trong nhà đến kho | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | Công |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 39,4152 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 111,4248 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 214,928 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 106,4775 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 48,7608 | m2 |
| 9 | Vệ sinh lớp sơn trần, tường, cột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 113,7752 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,4658 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0798 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0798 | 100m3/1km |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,4502 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,592 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,592 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,592 | m2 |
| 17 | Thay thế bản lề cửa đi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Chốt cửa đi thay thế bản lề cửa sổ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 19 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,8 | m |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 45,056 | m2 |
| 21 | Sơn PU cửa đi, cửa sổ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 45,056 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 22,528 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 39,296 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 39,296 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB40 mác 75 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 216,3005 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 145,0675 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 48,7608 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 176,338 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 336,6256 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 15,3 | m2 |
| 31 | Đục tường sàn tạo rãnh lắp đặt hệ thống dây điện | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 120 | m |
| 32 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 38 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 18 | hộp |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 300 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 200 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 100 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 40 | m |
| 48 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 125,4648 | m2 |
| 49 | chống thấm sê nô bằng màng khò bitum | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 25,3752 | m2 |
| 50 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm - Vữa XM mác 75. | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 25,3752 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,6688 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi