Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210567762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210354251 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Ninh Bình (Trong đó: Nguồn vượt thu năm 2019: 5.000 triệu đồng; kế hoạch đầu tư công năm 2020: 2.500 triệu đồng; bố trí kế hoạch năm 2021: 5.000 triệu đồng) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 09:41:00 đến ngày 2021-06-05 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,155,674,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Mua cọc dẫn ép âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, KT 25x25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9 | 100m |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | 1 mối nối |
| 4 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9 | m3 |
| 5 | Đào móng nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5045 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8248 | m3 |
| 7 | Ván khuôn dầm , giằng, đài móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7909 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4504 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8694 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2117 | tấn |
| 11 | Bê tông dầm, giằng, đài móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,19 | m3 |
| 12 | Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,189 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,59 | m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4169 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3617 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót nền nhà M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6226 | m3 |
| 17 | Đào móng bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2554 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất trong phạm vi công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót đáy bể phốt, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,344 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đáy bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đáy bể ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3064 | tấn |
| 22 | Bê tông đáy bể, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 23 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5847 | m3 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,725 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8832 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,605 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0914 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,206 | m3 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 31 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5654 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8421 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7961 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4915 | tấn |
| 35 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4825 | m3 |
| 36 | Ván khuôn dầm, giằng nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2008 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4522 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2321 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8046 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,2092 | m3 |
| 41 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5726 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1504 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,5565 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1763 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1958 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | tấn |
| 47 | Bê tông cầu thang M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7035 | m3 |
| 48 | Ván khuôn lanh tô, ô văng… | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9953 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng... ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2535 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng... ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4748 | tấn |
| 51 | Bê tông lanh tô, ô văng... bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2338 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,402 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4594 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6636 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 661,9239 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 642,1612 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, ô văng, má cửa, cầu thang... dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,736 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,6 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 671,6448 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,83 | m |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,52 | m |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 580,14 | m |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,5861 | m2 |
| 64 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,2741 | m2 |
| 65 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1823 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,168 | 1m2 |
| 67 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6923 | tấn |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,276 | 100m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 827,07 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.508,68 | m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt Biển logo bằng aluminium, khung thép hộp 50x100x1.8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | m2 |
| 72 | Chống thấm bằng màng lemax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,8806 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,2421 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,698 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 508,4792 | m2 |
| 76 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,312 | m2 |
| 77 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Elephant Brand, khung xương Rondo hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,24 | m2 |
| 78 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8021 | m3 |
| 79 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3613 | m2 |
| 80 | Gia công lan can cầu thang inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2853 | tấn |
| 81 | Gia công lan can hành lang inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6475 | tấn |
| 82 | Lắp dựng lan can, cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,756 | m2 |
| 83 | Bê tông lót móng bậc tam cấp, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4383 | m3 |
| 84 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4423 | m3 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,774 | m2 |
| 86 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1515 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,9384 | m2 |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,16 | m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi nhôm hệ 55, kính 2 lớp dày 6,38 ly (Bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,6 | m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ nhôm hệ 55, kính 2 lớp dày 6,38 ly (Bao gồm đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,16 | m2 |
| 91 | Vách kính nhôm hệ 55, kính dày 6.38y | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,494 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,76 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,974 | 100m2 |
| 94 | Gia công, lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 96 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 97 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 98 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 99 | Sứ ôm chân thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 100 | Đào móng băng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | 1m3 |
| 101 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | 100m3 |
| 102 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ốp trần D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 104 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,6 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 620 | m |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 112 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 115 | Công tác đảo chiều cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 116 | Mua và lắp đặt nở nhỏ + ốc vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | chiếc |
| 117 | Mua và lắp đặt dây thép 3 ly treo dây nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 485 | m |
| 119 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 120 | Tủ điện 350x450 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 121 | Tủ điện 350x300 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 122 | Băng dính PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| 123 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT80x80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | hộp |
| 124 | Mua điều hòa 1 chiều Panasonic 1200BTU hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 125 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | máy |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm (dùng cho nước lạnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm (dùng cho nước nóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 129 | Lắp đặt van xoay- Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt van xoay - Đường kính50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt van 1 chiều- Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50-25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 135 | Rắc co ren ngoài PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 137 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 143 | Rọ đồng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa- Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát- Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 60-34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 90-60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 110/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90-110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 161 | Lắp đặt Y nhựa - Đường kính 110-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90-60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 163 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 164 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 165 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 166 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 167 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 168 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 170 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 173 | Bơm cấp nước sinh hoạt Q=4m3/h, H=25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 174 | Van phao cơ D25: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 175 | Van phao điện: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 176 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 177 | Chóp thông hơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 100m |
| 181 | Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 183 | Cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m |
| 185 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| B | BỂ CHỨA NƯỚCSẠCH | |||
| 1 | Đào móng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2337 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng bể, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5964 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2544 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép đáy bể nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1935 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép đáy bể nước, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8221 | tấn |
| 7 | Bê tông đáy bể nước, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3898 | m3 |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4009 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,37 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4326 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,8 | m2 |
| C | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | 100m |
| 3 | Đổ bê tông lót móng trụ cổng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0147 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng trụ cổng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2867 | m3 |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0323 | tấn |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1109 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 12 | Xây ốp trụ cổng, gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 13 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 14 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1504 | m2 |
| 15 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4286 | tấn |
| 16 | Mua và lắp đặt Tôn huỳnh dầy 3mm phía dưới chân cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m |
| 17 | Mua và lắp đặt bánh xe cánh cổng D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2264 | 1m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 20 | Đào móng tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0132 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 22 | Xây tường kè bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9375 | m3 |
| 23 | Đào móng tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,238 | 100m3 |
| 24 | Đóng cọc tre gia cố móng tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,728 | 100m |
| 25 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,932 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,44 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,0566 | m3 |
| 28 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0885 | tấn |
| 29 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3344 | tấn |
| 30 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1851 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0538 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0767 | m3 |
| 33 | Xây trụ cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,355 | m3 |
| 34 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,0488 | m2 |
| 35 | Đắp vữa đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | đc |
| 36 | Xây chân tường rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3284 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,4754 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,47 | m2 |
| 39 | Gia công xiên hoa sắt tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0036 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,2496 | 1m2 |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,3052 | m2 |
| 42 | Đào móng hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6926 | 100m3 |
| 43 | Đóng cọc tre gia cố móng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,352 | 100m |
| 44 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,088 | m3 |
| 45 | Xây móng hàng rào bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,9296 | m3 |
| 46 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2561 | tấn |
| 47 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9494 | tấn |
| 48 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5387 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8889 | m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,897 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây trụ hàng rào, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0649 | m3 |
| 52 | Trát trụ tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,6404 | m2 |
| 53 | Đắp vữa đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | đc |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1795 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3014 | m3 |
| 56 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3298 | tấn |
| 57 | Ván khuôn giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3848 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2328 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 741,153 | m2 |
| 60 | Đắp vữa nổi đầu tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,38 | đt |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 904,79 | m2 |
| D | SÂN BÊ TÔNG, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,24 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,8 | m3 |
| 3 | Cắt khe sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 621,6 | m |
| 4 | Đào đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4721 | 1m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3734 | m3 |
| 6 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7771 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,168 | m2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,96 | m2 |
| 9 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8815 | m3 |
| 10 | Mua cây trồng xung quanh hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cây |
| 11 | Đào hố trồng cây, hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hố |
| 12 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, đất thịt pha cát, 70x70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cây |
| 13 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cây |
| E | CHIẾU SÁNG KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Mua bóng đèn 250W + pha + cần và lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| F | PHẦN RÃNH: | |||
| 1 | Đào móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3036 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6649 | m3 |
| 3 | Xây grãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,784 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4333 | 100m3 |
| 5 | Trát tường rãnh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,036 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,08 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6702 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7142 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tôngtấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1945 | m3 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m |
| G | NHÀ ĐỂ XE ĐẠP, XE MÁY CƠ QUAN (NHÀ SỐ 1) | |||
| 1 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0582 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0193 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4064 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,44 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2115 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,415 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,097 | 1m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2778 | tấn |
| 11 | Mua và lắp đặt bu lông đầu cột M14, L=5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7068 | 100m2 |
| 13 | Mua mua máng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4 | md |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đường kính côn, cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Đai ống + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | ht |
| H | NHÀ ĐỂ XE ĐẠP, XE MÁY NHÂN DÂN (NHÀ SỐ 2) | |||
| 1 | Đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0582 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0193 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4064 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,44 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2115 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,415 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,097 | 1m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2778 | tấn |
| 11 | Mua và lắp đặt bu lông đầu cột M14, L=5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7068 | 100m2 |
| 13 | Mua máng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4 | md |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Đai ống + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | ht |
| I | NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ + NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0895 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0466 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,656 | m3 |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3629 | tấn |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5816 | tấn |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4257 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4572 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6352 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7177 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4163 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | 100m3 |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0491 | tấn |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2934 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,301 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6553 | m3 |
| 17 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, lanh tô... nhà, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1653 | tấn |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, lanh tô... nhà, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5509 | tấn |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng… | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4056 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông lanh tô, ô văng... đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6969 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1701 | m3 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,728 | m2 |
| 23 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2228 | tấn |
| 24 | Ván khuôn , khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8874 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,225 | m3 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m2 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,0706 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2796 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3147 | tấn |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7398 | 100m2 |
| 31 | Mua và lắp đặt ke nẹp chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,416 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,248 | m2 |
| 34 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,632 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,168 | m2 |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,48 | m |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,68 | m |
| 38 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2541 | m3 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,12 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,555 | m2 |
| 41 | Gia công xiên hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8934 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 44 | Mua cửa đi sắt xếp, có lá tôn bao gồm cả lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,496 | m2 |
| 45 | Mua cửa sổ làm bằng khung sắt hộp bịt tôn bao gồm cả lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 53 | Mua và lắp đặt nở nhỏ + ốc vít 4x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | ht |
| 54 | Mua và lắp đặt dây thép 2 ly treo dây nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | ht |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 56 | Mua và lắp đặt hộp bảng điện làm bằng tôn tĩnh điện kích thước 200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Mua băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 58 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối, đường kính cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Mua và lắp đặt chếch D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 62 | Mua và lắp đặt quả cầu inox chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 63 | Mua và lắp đặt đai+ vít nỏ ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | ht |
| J | NHÀ BẾP KIÊM NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3815 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,9 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,904 | m3 |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4894 | tấn |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7377 | tấn |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6088 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5693 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,3447 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,1464 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7037 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | 100m3 |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0612 | tấn |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3192 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3485 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9166 | m3 |
| 17 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, lanh tô, ô văng đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1605 | tấn |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, lanh tô, ô văng đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5767 | tấn |
| 19 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, lanh tô, ô văng đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1906 | tấn |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng, lanh tô, ô văng… | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3889 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, ô văng... M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1478 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4332 | m3 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,12 | m2 |
| 24 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8165 | tấn |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8693 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6928 | m3 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,8 | m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,3327 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2516 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3883 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9078 | 100m2 |
| 32 | Mua và lắp đặt ke nẹp chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.815,6 | cái |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,192 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,7368 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,616 | m2 |
| 36 | Đấp đấu cột trang trí đầu trụ cột và chân trụ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đc |
| 37 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,592 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8693 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,7456 | m2 |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,4 | m |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2 | m |
| 42 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8881 | m3 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,2968 | m2 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, bậc tam cấp, bàn bếp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,518 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan bàn bếp, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0123 | tấn |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan bàn bếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông tấm đan bàn bếp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 48 | Lắp dựng tấm đan bàn bếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,021 | m2 |
| 51 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,11 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,92 | m2 |
| 54 | Mua lan can làm bằng INOX 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,06 | m |
| 55 | Gia công xiên hoa cửa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1975 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,196 | 1m2 |
| 57 | Lắp dựng lan can INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m2 |
| 59 | Mua, lắp dựng cửa đi nhôm hệ 55, kính trăng dày 6.38 ly (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 60 | Mua, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 55, kính trăng dày 6.38 ly (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửakhung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,36 | m2 |
| 62 | Lắp đặt đèn Led 40W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 63 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 69 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Mua và lắp đặt nở nhỏ + ốc vít 4x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | ht |
| 75 | Mua và lắp đặt dây thép 2 ly treo dây nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | ht |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 77 | Mua và lắp đặt móc quạt trần phi 16 L=400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 78 | Mua và lắp đặt hộp bảng điện làm bằng tôn tĩnh điện kích thước 200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Mua băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 80 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm (dùng cho nước lạnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 83 | Lắp đặt van xoay- Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt van xoay- Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt van 1 chiều- Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Rắc co ren ngoài PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt măng xông PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Dây mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Kép inox D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m |
| 97 | Lắp đặt Chếch nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 60-34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt chậu rửa đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 102 | Van phao điện: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 103 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 105 | Lắp đặt chếch nhựa- Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 107 | Cầu chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m |
| 109 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| K | CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào rãnh đặt đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | 1m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0665 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0448 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa ren trong HDPE - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Van phao D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Đào móng hố đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0085 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0085 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1214 | m3 |
| 13 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1584 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0032 | 100m2 |
| 15 | Bê tông giằng bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0356 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0806 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0058 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0051 | 100m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,632 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m2 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa HDPE - Đường kính 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Nối ren ngoài nhựa PPR đường kính 50x1.1/2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m |
| 26 | Rắc co ren trong PPR 40x1.1/4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m |
| 29 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Nối ren ngoài nhựa PPR đường kính 40x1.1/2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| L | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | San gạt lớp đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1895 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,0179 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đồi san lấp, Hs đầm chặt K95=1.13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.788,1731 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi