Gói thầu: 01.XL: Hạ tầng đất ở khu dân cư Lộc Thọ xã Việt Tiến theo đúng bản vẽ thiết kế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210546450-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ĐẠI ĐOÀN KẾT |
| Tên gói thầu | 01.XL: Hạ tầng đất ở khu dân cư Lộc Thọ xã Việt Tiến theo đúng bản vẽ thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210541331 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã (từ cấp quyền sử dụng đất) và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-19 10:02:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,570,171,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 19,9971 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 105,2475 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Mô tả KT theo chương V | 21,0495 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 3,1689 | 100m3 |
| 5 | Giá đất tại mỏ tính trên phương tiện | Mô tả KT theo chương V | 94,0166 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 94,0166 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 94,0166 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 94,0166 | 100m3/1km |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 3,6492 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 69,3337 | 100m3 |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama | Mô tả KT theo chương V | 76,416 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 6,8774 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mô tả KT theo chương V | 20,4674 | m3 |
| 4 | Bê tông tường mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 31,8381 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép kênh mương | Mô tả KT theo chương V | 4,6999 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả KT theo chương V | 0,366 | m3 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 61 | cái |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0732 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 3,3188 | m2 |
| 10 | Lót bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 136,449 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi