Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210566685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư các công trình xây dựng cơ bản huyện Trà Cú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210566634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn hỗ trợ có mục tiêu hỗ trợ các xã xây dựng nông thôn mới (nguồn xổ số kiến thiết) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 08:33:00 đến ngày 2021-06-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,388,215,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. CÔNG TÁC CHUẨN BỊ THI CÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện | Theo HSTK được duyệt | 570 | cấu kiện |
| 2 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Theo HSTK được duyệt | 60,0054 | 100m2 |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Theo HSTK được duyệt | 20 | cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Theo HSTK được duyệt | 20 | gốc cây |
| 5 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cừ > 2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 138,24 | 100m |
| 6 | Nẹp đầu cừ tràm | Theo HSTK được duyệt | 3,84 | 100m |
| 7 | Thép tròn d=6mm buộc đầu cừ | Theo HSTK được duyệt | 72,65 | kg |
| B | B. PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 31,432 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 33,8133 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất dính | Theo HSTK được duyệt | 3.090,827 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt | 33,3708 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt | 9,2794 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo HSTK được duyệt | 61,8625 | 100m2 |
| 7 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Theo HSTK được duyệt | 61,8625 | 100m2 |
| C | C. AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| D | Biển báo | |||
| 1 | Cung cấp biển báo (bao gồm cột) | Theo HSTK được duyệt | 18 | biển |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 5,256 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 1,494 | m3 |
| E | Cọc tiêu | |||
| 1 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo HSTK được duyệt | 174 | cái |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt | 0,3167 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 4,35 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo HSTK được duyệt | 0,6525 | 100m2 |
| 5 | Sơn cọc tiêu | Theo HSTK được duyệt | 77,082 | m2 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 42,282 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 12,354 | m3 |
| F | ĐƯỚNG DÂY HẠ ÁP | |||
| G | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| H | 1. Phần xây dựng (áp dụng định mức 1776/BXD) | |||
| 1 | Móng MG-2x8,5m XDM | Theo HSTK được duyệt | 4 | móng |
| I | 2. Phần xây lắp đường dây (áp dụng định mức 4970/BCT) | |||
| 1 | Trụ BTLT 2x8,5m XDM | Theo HSTK được duyệt | 1 | trụ |
| 2 | Móng M8,5-a SDL | Theo HSTK được duyệt | 4 | trụ |
| 3 | Phần sứ phụ kiện, tháo lắp (XDM+SDL) | Theo HSTK được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 4 | Dán DecaL số trụ hạ thế | Theo HSTK được duyệt | 5 | bộ |
| 5 | Bộ tiếp địa XDM | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| J | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m thu hồi | Theo HSTK được duyệt | 4 | trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi