Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công xây dựng: Đường giao thông, Thoát nước, Cây xanh, Chiếu sáng, tổ chức giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210566988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Thi công xây dựng: Đường giao thông, Thoát nước, Cây xanh, Chiếu sáng, tổ chức giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210456734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 08:24:00 đến ngày 2021-06-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,363,709,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 4,978 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 4,828 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo Chương V E-HSMT | 4,828 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo Chương V E-HSMT | 4,828 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 10,711 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất hè đường bằng máy đầm 16T, đầm chặt K90; | Theo Chương V E-HSMT | 1,794 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 8,726 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo Chương V E-HSMT | 8,726 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo Chương V E-HSMT | 8,726 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm 16T, đầm chặt K95; | Theo Chương V E-HSMT | 2,568 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 250mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 12 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm 16T, đầm chặt K98; | Theo Chương V E-HSMT | 4,519 | 100m3 |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập cường độ 12kN/m | Theo Chương V E-HSMT | 12,974 | 100m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Chương V E-HSMT | 2,224 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Chương V E-HSMT | 1,335 | 100m3 |
| 16 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 8,339 | 100m2 |
| 17 | Thi công lớp BTNC C19; | Theo Chương V E-HSMT | 8,339 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 8,339 | 100m2 |
| 19 | Thi công lớp BTNC C9.5; | Theo Chương V E-HSMT | 8,339 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan BTXM vân đá B22,5 (M300), KT: 30x50x60mm | Theo Chương V E-HSMT | 66,6 | m2 |
| 21 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng vỉa; | Theo Chương V E-HSMT | 0,61 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng vỉa B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 15,796 | m3 |
| 23 | Lắp đặt bó vỉa BTXM vân đá B22,5 (M300), KT: 23x26x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 218 | m |
| 24 | Lắp đặt bó vỉa BTXM vân đá B22,5 (M300), KT: 18x22x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 4,8 | m |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 5,242 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng hè B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 41,935 | m3 |
| 27 | Lát hè đường bằng gạch BTXM vân đá, KT: 400x400x50mm | Theo Chương V E-HSMT | 524,19 | m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng bó gáy B7.5 (M100), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 3,22 | m3 |
| 29 | Xây bó gáy hè bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, chiều dày | Theo Chương V E-HSMT | 4,87 | m3 |
| 30 | Trát mặt bó gáy bằng vữa xi măng M75, dày 1.5cm; | Theo Chương V E-HSMT | 22,14 | m2 |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 86,8 | m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng cột biển báo B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 4,044 | m3 |
| 37 | Bó bồn cây bằng bê tông vân đá 15x10x70cm | Theo Chương V E-HSMT | 149,76 | m |
| 38 | Cây Lát Hoa (D=>20cm, H=>3m bao gồm 4 cây chống thép, chăm sóc đến khi bàn giao); | Theo Chương V E-HSMT | 26 | cây |
| 39 | Đắp đất ô trồng cây (tận dụng đất hữu cơ) | Theo Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào 1.25m3, đất cấp II; | Theo Chương V E-HSMT | 14,233 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo Chương V E-HSMT | 14,233 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo Chương V E-HSMT | 14,233 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo Chương V E-HSMT | 14,233 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát hoàn trả mang cống bằng đầm cóc, đầm chặt K95; | Theo Chương V E-HSMT | 12,779 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống cống BTCT B22.5 (M300) D400-HL93, L=2.5m | Theo Chương V E-HSMT | 15 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt đế cống D400, BTCT B15 (M200) | Theo Chương V E-HSMT | 45 | 1 cái |
| 8 | Gioăng cao su D400 | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 9 | Vải địa kỹ thuật mối nối | Theo Chương V E-HSMT | 0,286 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát chèn đế cống bằng đầm cóc, đầm chặt K95; | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt ống cống BTCT B22.5 (M300) D800-HL93, L=2.5m | Theo Chương V E-HSMT | 41 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt đế cống D800, BTCT B15 (M200) | Theo Chương V E-HSMT | 123 | 1 cái |
| 13 | Gioăng cao su D800 | Theo Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 14 | Vải địa kỹ thuật mối nối | Theo Chương V E-HSMT | 2,594 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát chèn đế cống bằng đầm cóc, đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,765 | 100m3 |
| 16 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng ga; | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng ga B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép đế ga, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép đế ga, đường kính d=10mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,113 | tấn |
| 20 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông đế ga; | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công - bê tông đế ga B15 (M200), đá 1x2; | Theo Chương V E-HSMT | 1,272 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=10mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,583 | tấn |
| 24 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông thân ga; | Theo Chương V E-HSMT | 0,561 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông thân ga B15 (M200), đá 1x2; | Theo Chương V E-HSMT | 5,309 | m3 |
| 26 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông cổ ga; | Theo Chương V E-HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông cổ ga B20 (M250), đá 1x2; | Theo Chương V E-HSMT | 0,862 | m3 |
| 28 | Lắp dựng lưới chắn rác, KT: 860x430mm, G=125kN; | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông lót móng M100, đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 1,782 | m3 |
| 30 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông đế ga; | Theo Chương V E-HSMT | 0,073 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp dựng cốt thép đế ga, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép đế ga, đường kính d=12mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,301 | tấn |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn đổ bằng thủ công - bê tông đế ga B15 (M200), đá 1x2; | Theo Chương V E-HSMT | 2,752 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép thấn ga, đường kính d=10mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=12mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,835 | tấn |
| 37 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông thân ga; | Theo Chương V E-HSMT | 0,764 | 100m2 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông thân ga B15 (M200), đá 1x2; | Theo Chương V E-HSMT | 6,85 | m3 |
| 39 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông cổ ga; | Theo Chương V E-HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông cổ ga B20 (M250), đá 1x2; | Theo Chương V E-HSMT | 0,682 | m3 |
| 41 | Lắp dựng nắp ga gang, KT:850x850mm, G=400kN; | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 42 | Lắp dựng lưới chắn rác, KT: 860x430mm, G=125kN; | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 43 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo Chương V E-HSMT | 22,142 | m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông lót móng cống B7.5 (M100), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 22,142 | m3 |
| 45 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng cống; | Theo Chương V E-HSMT | 0,151 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng cống, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,133 | tấn |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng cống, đường kính d=12mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,293 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng cống, đường kính d=14mm; | Theo Chương V E-HSMT | 1,24 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng cống, đường kính d=18mm; | Theo Chương V E-HSMT | 1,368 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng cống, đường kính d=20mm; | Theo Chương V E-HSMT | 2,191 | tấn |
| 51 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng cống B22.5 (M300); | Theo Chương V E-HSMT | 35,71 | m3 |
| 52 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông thân cống; | Theo Chương V E-HSMT | 4,449 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính d=14mm; | Theo Chương V E-HSMT | 1,55 | tấn |
| 55 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính d=16mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,723 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân cống, đường kính d=18mm; | Theo Chương V E-HSMT | 3,774 | tấn |
| 57 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông thân cống B22.5 (M300); | Theo Chương V E-HSMT | 48,77 | m3 |
| 58 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm nắp cống, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,133 | tấn |
| 59 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm nắp cống, đường kính d=12mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,293 | tấn |
| 60 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm nắp cống, đường kính d=14mm; | Theo Chương V E-HSMT | 1,24 | tấn |
| 61 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm nắp cống, đường kính d=18mm; | Theo Chương V E-HSMT | 1,368 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm nắp cống, đường kính d=20mm; | Theo Chương V E-HSMT | 2,191 | tấn |
| 63 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm nắp cống; | Theo Chương V E-HSMT | 0,932 | 100m2 |
| 64 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông - Bê tông tấm nắp cống B22.5 (M300); | Theo Chương V E-HSMT | 35,71 | m3 |
| 65 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo Chương V E-HSMT | 18,88 | m3 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông lót móng B7.5 (M100), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 9,4 | m3 |
| 67 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng tường chắn; | Theo Chương V E-HSMT | 0,367 | 100m2 |
| 68 | lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - ván khuôn bê tông thân tường; | Theo Chương V E-HSMT | 1,572 | 100m2 |
| 69 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân tường, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 70 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân tường, đường kính d=14mm; | Theo Chương V E-HSMT | 3,622 | tấn |
| 71 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân tường, đường kính d=16mm; | Theo Chương V E-HSMT | 1,955 | tấn |
| 72 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng tường B22.5 (M300); | Theo Chương V E-HSMT | 48,37 | m3 |
| 73 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông thân tường B22.5 (M300); | Theo Chương V E-HSMT | 31,01 | m3 |
| 74 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông thân tường; | Theo Chương V E-HSMT | 2,232 | 100m2 |
| 75 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường đầu, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 76 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường đầu, đường kính d=12mm; | Theo Chương V E-HSMT | 1,412 | tấn |
| 77 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường đầu, đường kính d=16mm; | Theo Chương V E-HSMT | 1,773 | tấn |
| 78 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông - bê tông tường đầu B22.5 (M300); | Theo Chương V E-HSMT | 43,77 | m3 |
| 79 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng ; | Theo Chương V E-HSMT | 0,213 | 100m2 |
| 80 | Gia công, lắp dựng cốt thép đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 81 | Gia công, lắp dựng cốt thép đường kính d=14mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,237 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp dựng cốt thép đường kính d=16mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,179 | tấn |
| 83 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng thủ công cấp B22.5 (M300); | Theo Chương V E-HSMT | 7,88 | m3 |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 85 | Gia công, lắp dựng cốt thép khe co giãn, đường kính d=25mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,181 | tấn |
| 86 | Băng cản nước PVC | Theo Chương V E-HSMT | 20,6 | m |
| 87 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo Chương V E-HSMT | 10,3 | m2 |
| 88 | Lan can nhựa lõi thép (trọn gói) | Theo Chương V E-HSMT | 40,5 | m |
| 89 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 1,018 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 1,018 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 1,018 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 1,018 | 100m3 |
| 93 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo Chương V E-HSMT | 8,036 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 8,036 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo Chương V E-HSMT | 8,036 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 8,036 | 100m3 |
| 97 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 98 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Theo Chương V E-HSMT | 18,24 | m3 |
| 99 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 100 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo,D90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,064 | 100m |
| 102 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo Chương V E-HSMT | 0,094 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; | Theo Chương V E-HSMT | 0,236 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát hoàn trả rãnh cáp bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo Chương V E-HSMT | 0,071 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo Chương V E-HSMT | 0,165 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo Chương V E-HSMT | 0,071 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo Chương V E-HSMT | 0,071 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo Chương V E-HSMT | 0,071 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng khung móng cột chiếu sáng, kích thước M24x300x300-675; | Theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng cột, móng tủ B15 (M200), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 4 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cột thép bát giác liền cần H=9m; | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 10 | Lắp bảng điện cửa cột; | Theo Chương V E-HSMT | 4 | bảng |
| 11 | Lắp cửa cột; | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cửa |
| 12 | Lắp đặt Aptomat cửa cột, cường độ 6A; | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt choá đèn LED 120W-DIM; | Theo Chương V E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50; | Theo Chương V E-HSMT | 1,17 | 100m |
| 15 | Rải cáp ngầm, loại cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2; | Theo Chương V E-HSMT | 1,26 | 100m |
| 16 | Kéo rải dây đồng trần M10; | Theo Chương V E-HSMT | 1,26 | 100m |
| 17 | Luồn dây cửa cột lên đèn, loại dây Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2; | Theo Chương V E-HSMT | 0,384 | 100m |
| 18 | Đóng cọc chống sét RC1; | Theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Thi công cọc tiếp địa lặp RC3; | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Kéo rải dây tiếp địa mạ kẽm, loại dây BxH=40x4mm; | Theo Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 21 | Làm đầu cáp khô; | Theo Chương V E-HSMT | 40 | 1 đầu cáp |
| 22 | Đánh số cột thép; | Theo Chương V E-HSMT | 0,4 | 10 cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi